Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 67 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.215.983 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketoconazol | Ketoconazol | 0.02 | Tuýp | N4 | 100 | 4.150 | 415.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893100355023 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.982 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.981 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.750 | 562.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.980 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Metformin + glibenclamid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.300 | 690.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.979 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.490 | 124.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên | 893110883224 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.978 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMOTI | Domperidon | 10mg/10ml | Chai | N4 | 300 | 4.830 | 1.449.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.977 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.976 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 200.000 | 317 | 63.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.975 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.029 | 51.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.974 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.973 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2.5 mg | Viên | N3 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.972 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Progermila | Bacillus clausii | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 5.460 | 546.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090623 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.971 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | Ống | N5 | 15.000 | 14.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VN-19998-16 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.970 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.550 | 355.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | VN-23236-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.969 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amiodarona GP | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.468 | 6.468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23269-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Hoằng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.968 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.967 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.966 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid; Metformin hydrochlorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.310 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 110 | 9.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 Viên | 893114094423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.260 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 17.000 | 1.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.415 | 84.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 105 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg;2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.960 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 72.000 | 3.990 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.938 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml;>=60ml | Chai | N4 | 2.000 | 29.820 | 59.640.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 75 ml | VD-36013-22 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.937 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.381 | 3.381.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.936 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.935 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Baci-subti | Bacillus subtilis | Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 2.940 | 2.940.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.934 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.680 | 2.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110122124 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.933 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,4g; 0,8004g; 0,08g | Gói | N4 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.932 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg; 5ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml; Dung dịch uống | 893100165525 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.931 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 250 | 250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.930 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Hasanbest 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.640 | 1.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.929 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Acyclovir STADA 800 mg table | Acyclovir | 800mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.964 | 11.964.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | STADA Arzneimittel AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.928 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vingen | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | 500mg+2mg | Viên | N4 | 1.000 | 365 | 365.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18007-12 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.927 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol 500 mg | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 550 | 550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.926 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metformin STELLA 850 mg | Metformin Hydrochloride 850mg | 850mg | Viên | N1 | 2.000 | 720 | 1.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.925 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg; 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.800 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 82/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.924 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | AVOCOMB TABLETS | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+300mg | Viên | N2 | 5.880 | 2.990 | 17.581.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | 890114417823 | 111/QĐ-KSBT | 17/03/2026 | 17/12/2026 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.923 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 7.700 | 6.490 | 49.973.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207825 | 111/QĐ-KSBT | 17/03/2026 | 17/12/2026 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.922 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 3.800 | 1.300 | 4.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-175-22 | 111/QĐ-KSBT | 17/03/2026 | 17/12/2026 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid; Metformin hydrochlorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.310 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 110 | 9.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 Viên | 893114094423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.260 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 17.000 | 1.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.415 | 84.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 105 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg;2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.960 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 72.000 | 3.990 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.894 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.893 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.892 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.891 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.890 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.889 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9%/ 1.000ml | Chai | N4 | 0 | 11.100 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/04/2026 | Pkđkkv An Bình | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.888 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3g | VD-22280-15 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 30/09/2026 | Tyt Thuận Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.887 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.886 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 Lọ x 100 viên | VD-24685-16 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500 mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diosmin 500 | Diosmin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.640 | 24.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22349-15 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+ 12,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.450 | 17.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 900 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-22675-15 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.589 | 6.589.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược liệu TƯ2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc zok | Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg | 50mg | Viên | N1 | 5.600 | 5.490 | 30.744.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược liệu TƯ2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin maleat 50 mg | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2 mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.457 | 85.995.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 25.000 | 105 | 2.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 22.000 | 140 | 3.080.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 7.000 | 315 | 2.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N2 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110265123 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 194 | 388.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 10.000 | 439 | 4.390.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.150 | 23.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25983-16 | 61/QĐ-TYT | 05/03/2026 | 17/02/2027 | Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.861 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.860 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.859 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.858 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.857 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt An Hữu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.856 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 24.300 | 3.990 | 96.957.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 69/QĐ-TYT | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Tyt P. Đông Ngạc | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.854 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.853 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.852 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.851 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.850 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.849 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.848 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.847 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.846 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.845 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.844 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 250 | 260 | 65.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 200 | 499 | 99.800 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24685-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 200 | 165 | 33.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30410-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 200 | 165 | 33.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-31039-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanstad 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 200 | 3.000 | 600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27528-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 30 | 14.400 | 432.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-26377-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Co phan Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin Kabi | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N4 | 30 | 21.000 | 630.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-20943-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opetivan 500 | Levofloxacin | 500mg | Viên | N2 | 280 | 3.675 | 1.029.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-23637-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 100 | 13.500 | 1.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | VD-17714-12 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần TRAPHACO- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 420 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Shinpoong Gentri-sone | Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin | 10g | Tuýp | N4 | 100 | 15.750 | 1.575.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-21761-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.220 | 8.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21372-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesium – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 10.000 | 192 | 1.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20421-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 295 | 885.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17981-12 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B2 2mg | Vitamin B2 | 2mg | Viên | N4 | 360 | 112 | 40.320 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 30 viên | VD-21981-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 20.000 | 320 | 6.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19550-13 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambron | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 350 | 1.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-6382-08 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200mg | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 395 | 1.185.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-21910-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 250mg | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 700 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30690-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 20.000 | 350 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31271-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulpiride Stella 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 150 | 560 | 84.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-25028-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin TW3 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 600 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30553-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 500 | 1.350 | 675.000 | Tra mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10 ml | VD-25161-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 550 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26252-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty co phan dưoc pham SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyme Diapro MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 920 | 184.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-22608-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 16mg | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.800 | 2.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25894-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 690 | 3.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23842-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 540 | 1.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30853-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 200 | 1.200 | 240.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | VD-21143-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 295 | 295.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20494-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol DHG | Omeprazol | 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 850 | 5.100.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ × 10 viên | VD-21141-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Motimilum | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 245 | 490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28162-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Đ/c: Lô CN 4-6.2 Khu Công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, xã Phùng Xả, huyện Thạch Thất, Hà Nội – Việt Nam) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cimetidin MKP 200 | Cimetidin | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32131-19 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spinolac 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 300 | 1.425 | 427.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26552-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fimaconazole | Fluconazol | 150mg | Viên | N5 | 100 | 2.712 | 271.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-19802-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furosemide | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 200 | 160 | 32.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 30 viên | VD-31311-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin STELLA 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 5.600 | 382 | 2.139.200 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-27517-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Chi nhánh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heptaminol 187,8 mg | Heptaminol hydroclorid | 187,8mg | Viên | N4 | 200 | 1.200 | 240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-32281-19 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviDopril 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23011-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 Retard | Nifedipine | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 750 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30571-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 210.000 | 565 | 118.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29876-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacolaren | Trimetazidin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 245 | 12.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, x 30 viên | VD-23116-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Teginol 50 | Atenolol | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 790 | 39.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24622-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medisamin 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 200 | 2.950 | 590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20288-13 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000IU + 500mg + 65000IU | Viên | N4 | 200 | 1.200 | 240.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-29657-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kem Zonaarme | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N4 | 100 | 5.000 | 500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18176-13 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23982-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazol 480 | Trimethoprim + Sulfamethoxazol | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 1.000 | 295 | 295.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | VD-34066-20 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bratorex-Dexa | Tobramycin + dexamethason | 5mg; 15mg | Lọ | N4 | 600 | 16.000 | 9.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc tra mắt | Hộp 01 lọ 5ml | VD-17907-12 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin | Tobramycin | 0,3% 5ml | lọ | N4 | 200 | 7.800 | 1.560.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VD-25913-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apha-bevagyl | Spiramycin + metronidazol | 100mg +125mg | Viên | N4 | 3.600 | 800 | 2.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-14102-11 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 2.000 | 162 | 324.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22036-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprolthabi 500 mg | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23132-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erythromycin 500mg | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.005 | 4.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25787-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dưoc-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratadine Savi 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19439-13 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefixim 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 2.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28887-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4200IU | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28392-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28226-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | CTY cp dược- ttbyt bình định (bidiphar)(đc 498 nguyễn thái học p quang trung tp qui nhơn bình định -vn) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin lmg | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.200 | 975 | 1.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VD-27365-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 9.000 | 900 | 8.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26593-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH MTV Dưoc pham DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Flu | Paracetamol + Clorpheniramin | 325mg; 2mg | Viên | N2 | 4.500 | 368 | 1.656.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24597-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH MTV dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 8.500 | 450 | 3.825.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25397-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melomax | Meloxicam | 7.5mg | Viên | N4 | 12.000 | 600 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25531-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 500 | 160 | 80.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28946-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg | Ống | N4 | 200 | 1.500 | 300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống | VD-25858-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dưoc vật tư y te Hái Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotaxone 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ | VD-23776-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftrione 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 30 | 16.900 | 507.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28233-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 40IU/ml | Lọ | N1 | 650 | 92.000 | 59.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Getz Pharma (PVT) Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29839-18 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipistad 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.300 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-11970-10 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.766 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diclofen gel | Diclofenac | 1%; 30g | Tuýp | N5 | 0 | 26.950 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 890100183525 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.765 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.764 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.763 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.762 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.761 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.760 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.759 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.758 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.757 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.756 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Púng Luông. | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.755 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.754 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg;2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.960 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.215.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 72.000 | 3.990 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 17.000 | 1.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.415 | 84.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 105 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid; Metformin hydrochlorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.310 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 110 | 9.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 Viên | 893114094423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.260 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 353 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.722 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Tyt Thị Trấn Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.721 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 75/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Tyt Thị Trấn Gio Linh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.720 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.719 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mù Cang Chải. | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comegim | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 7.590 | 205 | 1.555.950 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110257823 | 45QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.280 | 1.596 | 3.638.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 45/QĐ-TYT | 18/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealpha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agimstan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 7.084 | 205 | 1.452.220 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110256523 | 45QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACECYST | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 200 | 600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100131425 | 45/QĐ-TYT | 18/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 7.700 | 2.600 | 20.020.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 45QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGI-NEURIN | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 10.000 | 336 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 45/QĐ-TYT | 18/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 13.500 | 3.990 | 53.865.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 45QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.711 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.710 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Chế Tạo | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.708 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.707 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.705 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.704 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khao Mang | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phù Mỹ Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.702 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lactated Ringer's | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g | 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.420 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.701 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9% -250ml | Chai | N4 | 0 | 7.119 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 07/03/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Ngã Ba Kim | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.260 | 7.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Tyt Hồng Vân | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 64.800 | 353 | 22.874.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Tyt Hồng Vân | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 295 | 7.375.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Tyt Hồng Vân | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 24.000 | 504 | 12.096.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Tyt Hồng Vân | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.696 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3g | VD-22280-15 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 30/09/2026 | Tyt Mỹ Hương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 353 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 353 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 295 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 36QĐ-TYT | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.683 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Trikapezon plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110822824 | 139/QĐ-SYT | 11/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.682 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI | Colistin | 2MIU | Lọ | N1 | 0 | 789.495 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | 840114767524 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 1.801.040 | 848 | 1.527.281.920 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065824 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 13.622.906 | 1.575 | 21.456.076.950 | Uống | Viên nén bao phim | 893110437024 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.679 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | SITOMET BD 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110213323 | 489/QĐ-BVĐT | 06/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.678 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fubenzon | Mebendazol | 500mg | viên | N2 | 18.140 | 5.000 | 90.700.000 | Uống | viên nén nhai | 893100477924 | 139/QĐ-SYT | 13/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.677 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 326.026 | 1.950 | 635.750.700 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | 893100076224 | 139/QĐ-SYT | 11/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.676 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betosiban | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 0 | 1.642.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22720-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meko INH 300 | Isoniazid | 150mg | Viên | N4 | 434.540 | 300 | 130.362.000 | Uống | Viên nén | 893110830224 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 74.288 | 4.298 | 319.289.824 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110101800 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.673 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bocartin 50 | Carboplatin | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 109.935 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21241-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.672 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 408.000 | 3.500 | 1.428.000.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | 893110276300 | 139/QĐ-SYT | 13/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm A&B | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.671 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spasmavin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 187 | 0 | Uống | Viên nén | 893110103924 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.670 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.200 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110847324 | 139/QĐ-SYT | 06/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.669 | Tân dược | Tỉnh Long An | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 72.016 | 1.750 | 126.028.000 | Uống | Viên nén | VN-20971-18 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 11/03/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Remedica Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.668 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | MyVita Calcium 500 | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100360525 | 489/QĐ-BVĐT | 06/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.667 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 15.500 | 4.800 | 74.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | 471110356625 | 139/QĐ-SYT | 05/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.666 | Tân dược | Tỉnh Long An | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N3 | 8.000 | 4.425 | 35.400.000 | Uống | Viên nén | 890110125423 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 11/03/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg; 100mg | Viên | N3 | 13.017.268 | 1.748 | 22.754.184.464 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20146-13 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.664 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100013400 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.663 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Suwelin Injection 300 mg/ 2ml | Cimetidin | 300mg/2ml | Ống | N2 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 471110530524 | 139/QĐ-SYT | 05/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.662 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 300.100.036.825 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22534-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.661 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Toulalan | Itoprid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 1.489 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110022000 | 489/QĐ-BVĐT | 06/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.660 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg, dung tích 2ml | Ống | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | 471110356625 | 489/QĐ-BVĐT | 06/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 323.653 | 780 | 252.449.340 | Uống | Viên nén | 893110493024 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.658 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 3.130 | 4.950 | 15.493.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110136725 | 139/QĐ-SYT | 06/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Duy Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.657 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spasmavin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 187 | 0 | Uống | Viên nén | VD-28144-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.656 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 46.300 | 1.260 | 58.338.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110052800 | 139/QĐ-SYT | 06/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Santav | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.655 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Atiferole | Sắt protein succinylat | 800 mg/15ml; 30ml | Chai | N4 | 1.200 | 38.000 | 45.600.000 | Uống | dung dịch uống | 893100288100 | 139/QĐ-SYT | 05/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm An Phú Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.654 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.612 | 0 | Uống | Viên nén | 300100036825 (VN-22534-20) | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.653 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.200 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893111144125 | 139/QĐ-SYT | 13/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.652 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave SF 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N2 | 0 | 100.800 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | 890110029225 (VN-18898-15) | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.651 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VD-21241-14 | Carboplatin | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 109.935 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21241-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.650 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg sắt + 0,35mg acid folic | Viên | N1 | 3.000 | 2.849 | 8.547.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 300100036725 | 139/QĐ-SYT | 05/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.649 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lantasim | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.990 | 149.500.000 | Uống | Viên nhai | VD-32570-19 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 11/03/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.648 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol DWP 5mg | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | VD-35360-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 258.742 | 650 | 168.182.300 | Uống | Viên nén | 893110060123 | 144/QĐ-PNT | 13/03/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.646 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Quetiapin 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 17.900 | 0 | Uống | Viên nén | 893110047223 | 489/QĐ-BVĐT | 04/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.645 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI | Colistin | 1MIU | Lọ | N1 | 0 | 392.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | 840114001625 | 107/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.644 | Tân dược | Tỉnh Long An | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 68.940 | 930 | 64.114.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110481824 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 11/03/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.643 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | 840110010125 | 489/QĐ-BVĐT | 10/03/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S. A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.642 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 125.000 | 273 | 34.125.000 | Uống | Viên nén | 893100268523 | 139/QĐ-SYT | 13/03/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.215.641 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.640 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Depaxan | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); tương đương dexamethason | 3,3mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.639 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.638 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2 ml | Ống | N1 | 0 | 5.571 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 292/QĐ-BVĐK | 24/03/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hunggari | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.637 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Betahistin 24 A.T | Betahistine dihydrochloride | 24 mg | Viên | N4 | 0 | 352 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110017000 | 292/QĐ-BVĐK | 24/03/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.636 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Bisoprolol 5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 114 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24129-16 | 292/QĐ-BVĐK | 24/03/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.635 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2 ml | Ống | N1 | 0 | 5.571 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 292/QĐ-BVĐK | 24/03/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hunggari | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.634 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 30.048 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 292/QĐ-BVĐK | 24/03/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.633 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml, 1ml | Ống | N1 | 0 | 31.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 292/QĐ-BVĐK | 24/03/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.632 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.631 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.630 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.040 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.629 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 3.200 | 3.100 | 9.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.628 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 8.000 | 567 | 4.536.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.627 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33405-19 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.626 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.625 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.624 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Spirovell | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 0 | 2.835 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.623 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atiglucinol inj | Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | 40mg +0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.622 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 6.281 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | VD-26377-17 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.621 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidocain | Lidocain | Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 0 | 175.000 | 0 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.620 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.619 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octreotid | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.618 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Urea 20% | Urea | 20% (w/w); 20g | Tuýp | N4 | 0 | 53.991 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.617 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.616 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.615 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Octreotid | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.614 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 0 | 300.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.613 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 0 | 473.508 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.612 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 326/QĐ-BVĐKCL | 18/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 5.500 | 78.000 | 429.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 458/QĐ-BVĐKBT | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 399 | 11.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 458/QĐ-BVĐKBT | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.609 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | ống | N4 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 326/QĐ-BVĐKCL | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.608 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | ống | N1 | 1.000 | 27.489 | 27.489.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 326/QĐ-BVĐKCL | 18/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks") | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.607 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.200 | 893 | 2.857.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.606 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.400 | 780 | 1.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.605 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml (755,3mg/ml ) x 50ml | Chai | N1 | 120 | 294.000 | 35.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 50ml | VN-18200-14 | 75/QĐ-TTYTBH | 04/03/2026 | 30/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.604 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml | Túi | N4 | 2.000 | 9.500 | 19.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 106/QĐ-TTYT | 12/03/2026 | 12/03/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC. | Công ty TNHH dược phẩm Allomed, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.603 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 122.400 | 3.499 | 428.277.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 ống | 890110445523 | 143/QĐ-BVPY | 16/03/2026 | 16/03/2028 | Bvđk Khu Vực Phù Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.602 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200/50mg | Viên | N2 | 24.480 | 5.650 | 138.312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 ống | 890110089523 | 143/QĐ-BVPY | 16/03/2026 | 16/03/2028 | Bvđk Khu Vực Phù Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Hộp 1 x lọ 120 viên | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.601 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 5 | 546.000 | 2.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.600 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 4.200 | 13.834 | 58.102.800 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.599 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Apidra Solostar | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 200.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.598 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 720 | 957.002 | 689.041.440 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 50 | 648.900 | 32.445.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.596 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 200 | 441.000 | 88.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.595 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 500 | 254.678 | 127.339.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.594 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.593 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 600 | 434.000 | 260.400.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.600 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 549.947 | 549.947.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.561 | 105.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.870 | 35.220.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 118.168 | 354.504.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.126 | 307.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.896 | 197.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.028 | 181.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.147 | 157.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.516 | 97.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.389 | 43.890.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 300 | 30.388 | 9.116.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.370 | 83.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 24 | 10.830.000 | 259.920.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 124/QĐ-TTYT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.575 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml | Chai | N1 | 40 | 3.600.000 | 144.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 99/QĐ-BVSN | 25/03/2026 | 25/09/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.574 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.029 | 51.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.573 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMOTI | Domperidon | 10mg/10ml | Chai | N4 | 300 | 4.830 | 1.449.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.572 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.571 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd – Ceftazidim 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 19.400 | 58.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.570 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 52.000 | 260.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.569 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefoperazone-Sulbactam 2000 | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 75.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ | VD-35453-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.568 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 700 | 76.000 | 53.200.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.567 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg+6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-20813-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.566 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2.5 mg | Viên | N3 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.565 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Progermila | Bacillus clausii | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 5.460 | 546.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090623 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.564 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N4 | 70.000 | 6.968 | 487.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.563 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.550 | 355.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | VN-23236-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.562 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amiodarona GP | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.468 | 6.468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23269-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.561 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 30.000 | 1.740 | 52.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.560 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | Ống | N5 | 15.000 | 14.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VN-19998-16 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.559 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 200.000 | 317 | 63.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.558 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.557 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 7.000 | 104.399 | 730.793.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.556 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ecotaline 2,5mg/ml | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 44.000 | 264.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml | 893115369125 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.555 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.950 | 395.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110448225 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.554 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 18.900 | 18.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.553 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ezensimva 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.940 | 352.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110015400 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.552 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 15ml | Chai | N4 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15 ml | 893100262000 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.551 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 900mg + 19,2mg | Tuýp | N4 | 500 | 38.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Bidopharrma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.550 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mebisita 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 11.799 | 1.769.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35052-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.549 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 57.750 | 57.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.548 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.400 | 33.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.547 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.720 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.546 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.545 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 150.000 | 215 | 32.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.544 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zobacta 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g+0.375g | Lọ | N2 | 7.000 | 99.990 | 699.930.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 893110437124 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.543 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1.25mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.750 | 175.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2%; 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 79.000 | 158.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.678 | 200.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.940 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vi x 10 viên | 893110310400 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 25.000 | 4.350 | 108.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Paracetamol | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg | Ống | N4 | 4.000 | 20.000 | 80.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110346223 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.534 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 400 | 987 | 394.800 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.533 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Minroge Ophthalmic Solution | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N2 | 2.000 | 59.997 | 119.994.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6 ml | 880115001200 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Binex Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.532 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 500mg + 80mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.531 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.530 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.134 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.529 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.900 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.528 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketoconazol | Ketoconazol | 0.02 | Tuýp | N4 | 100 | 4.150 | 415.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893100355023 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.527 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.526 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.750 | 562.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.525 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.300 | 690.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.524 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.523 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.490 | 124.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên | 893110883224 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.522 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml | 893110468424 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.521 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Moxieye | Moxifloxacin | 5 mg/ml lọ 10 ml | Lọ | N4 | 2.000 | 65.000 | 130.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 167/QĐ-BVHH | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.520 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1g/ 100ml | Túi | N4 | 420 | 9.330 | 3.918.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 279/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.519 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg (21microkatal) | Viên | N2 | 18.000 | 775 | 13.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 280/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.518 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 900 | 9.900 | 8.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 279/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.517 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 12.000 | 893 | 10.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 (VD-24899-16) | 031/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.516 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oxytocin | Oxytocin | 5UI/1ml | Ống | N1 | 2.800 | 12.500 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1ml | VN-20167-16 | 277/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.515 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri Clorid 0,9% 500ml | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 6.043 | 36.258.000 | Tiêm truyền | Dung dịch Tiêm truyền | Chai 500ml, thùng/20chai | VD-35956-22 | 031/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.514 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 500 | 23.900 | 11.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 150ml | 893100267423 | 279/QĐ-BVKS | 12/03/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty cổ phẩm Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 18.000 | 367.500 | 6.615.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Ý, CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/ml – 5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 89.999 | 449.995.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem- Netherlands)) | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 4.000 | 13.502 | 54.008.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh, CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml – 500ml | Chai | N4 | 1.800 | 24.000 | 43.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thuỷ tinh 500ml | VD-28252-17 | 604/QĐ-BVH | 10/03/2026 | 10/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 13.502 | 162.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh, CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 48.000 | 17.626 | 846.048.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solu – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 120.000 | 41.871 | 5.024.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 40.000 | 317.747 | 12.709.880.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 120.000 | 549.947 | 65.993.640.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 84.000 | 5.870 | 493.080.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.370 | 301.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.470 | 376.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 1.800 | 957.002 | 1.722.603.600 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 300.000 | 1.102 | 330.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 300.000 | 1.610 | 483.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 8.000 | 115.999 | 927.992.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.470 | 928.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 68.306 | 4.098.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Thụy Sỹ; CSĐG và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 48.000 | 8.500 | 408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.796 | 172.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 10.000 | 473.508 | 4.735.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 1.200 | 130.000 | 156.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 2.000 | 606.375 | 1.212.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 178.080 | 356.160.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.600 | 178.080 | 641.088.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100UI/ml – 3ml | Bút tiêm | N1 | 7.200 | 257.145 | 1.851.444.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 21.210 | 21.210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 25mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.513 | 33.078.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 900 | 542.000 | 487.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 615/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Ống | N2 | 8.000 | 24.680 | 197.440.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 614/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dacamela 200 | Dacarbazin | 200mg | Lọ | N4 | 600 | 628.000 | 376.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114296825 | 720/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 96.000 | 4.343 | 416.928.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 721/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.215.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 30 | 3.980.000 | 119.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.7378.1 | 722/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
CSSX : Đức. CSĐG, XX: Pháp |
3.thau_rieng_le |
