Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 67 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 67 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.215.983 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketoconazol Ketoconazol 0.02 Tuýp N4 100 4.150 415.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893100355023 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.982 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg gói N4 40.000 840 33.600.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.981 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 150.000 3.750 562.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.980 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Metformin + glibenclamid 5mg + 500mg Viên N2 300.000 2.300 690.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ CTCP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.979 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oliveirim Flunarizin 10 mg Viên N2 50.000 2.490 124.500.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên 893110883224 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.978 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AGIMOTI Domperidon 10mg/10ml Chai N4 300 4.830 1.449.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.977 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clopidogrel DWP 50mg Clopidogrel 50mg Viên N4 20.000 798 15.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.976 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 200.000 317 63.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.975 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.029 51.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.974 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.247 112.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.973 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2.5 mg Viên N3 10.000 580 5.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.972 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Progermila Bacillus clausii 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 100.000 5.460 546.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090623 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.971 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1000mcg Ống N5 15.000 14.000 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml VN-19998-16 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.215.970 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hipril-A Plus Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 100.000 3.550 355.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên VN-23236-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.969 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amiodarona GP Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 1.000 6.468 6.468.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23269-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Pkđk Hoằng Kim CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.215.968 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.967 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.966 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Hội Cư 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid; Metformin hydrochlorid 5mg + 500mg Viên N2 25.000 2.310 57.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 85.000 110 9.350.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500mg Viên N4 10.000 2.300 23.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 Viên 893114094423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200mg Viên N4 45.000 1.260 56.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide 10mg + 25mg viên N1 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 17.000 1.400 23.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Ripratine 5 Levocetirizin 5mg Viên N3 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên 893110597124 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.415 84.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 45.000 105 4.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 6.000 294 1.764.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 7.000 3.950 27.650.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.215.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 7.000 3.300 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg;2,5mg Viên N1 15.000 5.960 89.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.215.945 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.215.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 30.000 4.800 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 72.000 3.990 287.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg;5mg viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.215.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 10.000 1.710 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.938 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml;>=60ml Chai N4 2.000 29.820 59.640.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 75 ml VD-36013-22 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.937 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 1.000 3.381 3.381.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.936 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 2.000 1.890 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.935 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Baci-subti Bacillus subtilis Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Gói N4 1.000 2.940 2.940.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.934 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 1.000 2.680 2.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110122124 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.933 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Becolugel-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,4g; 0,8004g; 0,08g Gói N4 1.000 3.800 3.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100536024 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.932 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Bakidol Extra 250/2 Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg; 5ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml; Dung dịch uống 893100165525 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.931 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 1.000 250 250.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.930 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg; 5mg Viên N3 1.000 1.640 1.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110457824 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.929 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Acyclovir STADA 800 mg table Acyclovir 800mg Viên N1 1.000 11.964 11.964.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.215.928 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vingen Paracetamol + Chlorpheniramin maleat 500mg+2mg Viên N4 1.000 365 365.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18007-12 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.927 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Partamol Tab. Paracetamol 500 mg 500mg Viên N1 1.000 550 550.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.926 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Metformin STELLA 850 mg Metformin Hydrochloride 850mg 850mg Viên N1 2.000 720 1.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.925 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg; 500mg Viên N3 3.000 3.800 11.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 82/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/09/2026 Tyt Quang Trung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.924 Tân dược Tỉnh Điện Biên AVOCOMB TABLETS Lamivudine+ zidovudin 150mg+300mg Viên N2 5.880 2.990 17.581.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 60 viên 890114417823 111/QĐ-KSBT 17/03/2026 17/12/2026 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.215.923 Tân dược Tỉnh Điện Biên Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 7.700 6.490 49.973.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207825 111/QĐ-KSBT 17/03/2026 17/12/2026 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.922 Tân dược Tỉnh Điện Biên Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 3.800 1.300 4.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-175-22 111/QĐ-KSBT 17/03/2026 17/12/2026 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid; Metformin hydrochlorid 5mg + 500mg Viên N2 25.000 2.310 57.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 85.000 110 9.350.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500mg Viên N4 10.000 2.300 23.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 Viên 893114094423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200mg Viên N4 45.000 1.260 56.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide 10mg + 25mg viên N1 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 17.000 1.400 23.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Ripratine 5 Levocetirizin 5mg Viên N3 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên 893110597124 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.415 84.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 45.000 105 4.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 6.000 294 1.764.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 7.000 3.950 27.650.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.215.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 7.000 3.300 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg;2,5mg Viên N1 15.000 5.960 89.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.215.901 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.215.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 10.000 1.710 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 30.000 4.800 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 72.000 3.990 287.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg;5mg viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.215.894 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Thiện CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.893 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Thiện CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.892 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Thiện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.891 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Thiện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.890 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Mỹ Thiện CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.889 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9%/ 1.000ml Chai N4 0 11.100 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/04/2026 Pkđkkv An Bình Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.888 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cezmeta Diosmectit 3g Gói N4 1.000 780 780.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3g VD-22280-15 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 30/09/2026 Tyt Thuận Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.887 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.886 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 80.000 600 48.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 Lọ x 100 viên VD-24685-16 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500 mg Viên N2 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Diosmin 500 Diosmin 450mg + 50mg Viên N2 15.000 1.640 24.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22349-15 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+ 12,5mg Viên N2 5.000 3.450 17.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B1 + B6 + B12 5mg + 470mg Viên N2 20.000 630 12.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Pracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 20.000 900 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên VD-22675-15 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 1.000 6.589 6.589.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược liệu TƯ2 Servier Ireland Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc zok Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg 50mg Viên N1 5.600 5.490 30.744.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược liệu TƯ2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin maleat 50 mg 50mg Viên N4 20.000 1.995 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35361-21 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Risdontab 2 Risperidon 2 mg Viên N3 5.000 2.415 12.075.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.457 85.995.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 25.000 105 2.625.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 22.000 140 3.080.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 500 viên 893115285300 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100mg Phenytoin 100mg Viên N4 7.000 315 2.205.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N4 30.000 315 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Neuropyl 800 Piracetam 800mg Viên N2 10.000 550 5.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110265123 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 500 mg Paracetamol 500mg Viên N4 2.000 194 388.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N2 10.000 439 4.390.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng biến đổi Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 1000 XR Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 20.000 1.150 23.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hôp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25983-16 61/QĐ-TYT 05/03/2026 17/02/2027 Pkđk Đống Đa Trực Thuộc Tyt Phường Đống Đa Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada- Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.861 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.860 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt An Hữu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.859 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt An Hữu CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.858 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt An Hữu CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.857 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt An Hữu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.856 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt An Hữu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 24.300 3.990 96.957.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 69/QĐ-TYT 04/03/2026 04/03/2027 Tyt P. Đông Ngạc Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.854 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Hậu Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.853 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Hậu Mỹ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.852 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Đông-Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.851 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Bắc Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.850 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ-Cơ Sở 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.849 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.848 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.847 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.846 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.845 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Thanh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.844 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Tyt Thanh Hưng CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5 mg Viên N2 250 260 65.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-24085-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25mg Levomepromazin 25mg Viên N4 200 499 99.800 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên VD-24685-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dưoc Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.841 Tân dược Thành phố Hà Nội Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 200 165 33.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30410-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.840 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 200 165 33.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên VD-31039-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.839 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanstad 10 Olanzapin 10mg Viên N2 200 3.000 600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27528-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.838 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 30 14.400 432.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-26377-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Co phan Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.837 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprofloxacin Kabi Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N4 30 21.000 630.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-20943-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.836 Tân dược Thành phố Hà Nội Opetivan 500 Levofloxacin 500mg Viên N2 280 3.675 1.029.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-23637-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%/6ml Lọ N4 100 13.500 1.350.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml VD-17714-12 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần TRAPHACO- Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 5.000 420 2.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Shinpoong Gentri-sone Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin 10g Tuýp N4 100 15.750 1.575.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-21761-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 7.000 1.220 8.540.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21372-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesium – B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 10.000 192 1.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20421-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 3.000 295 885.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17981-12 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B2 2mg Vitamin B2 2mg Viên N4 360 112 40.320 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 30 viên VD-21981-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần TRAPHACO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.828 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin A-D Vitamin A + D 2500IU; 200IU Viên N4 20.000 320 6.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19550-13 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.827 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambron Ambroxol 30mg Viên N4 5.000 350 1.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-6382-08 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.826 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcystein 200mg Acetylcystein 200mg Viên N4 3.000 395 1.185.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-21910-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.825 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 250mg Vitamin B1 250mg Viên N4 3.000 700 2.100.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30690-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.824 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N4 20.000 350 7.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31271-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.823 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulpiride Stella 50mg Sulpirid 50mg Viên N2 150 560 84.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-25028-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.822 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotundin TW3 Rotundin 30mg Viên N4 1.000 600 600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30553-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.821 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 500 1.350 675.000 Tra mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi Hộp 1 lọ 10 ml VD-25161-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Metsav 500 Metformin 500mg Viên N2 200.000 550 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26252-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty co phan dưoc pham SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Pyme Diapro MR Gliclazid 30mg Viên N3 200.000 920 184.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-22608-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Menison 16mg Methyl prednisolon 16mg Viên N3 1.200 1.800 2.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25894-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.817 Tân dược Thành phố Hà Nội Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 5.000 690 3.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23842-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.816 Tân dược Thành phố Hà Nội Domuvar Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml Ống N4 1.000 5.250 5.250.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Tân Thịnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.815 Tân dược Thành phố Hà Nội Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 2.000 540 1.080.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30853-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 200 1.200 240.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g VD-21143-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.813 Tân dược Thành phố Hà Nội Alverin Alverin citrat 40mg Viên N4 1.000 295 295.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20494-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.812 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazol DHG Omeprazol 20mg Viên N2 6.000 850 5.100.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ × 10 viên VD-21141-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Motimilum Domperidon 10mg Viên N4 2.000 245 490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28162-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Đ/c: Lô CN 4-6.2 Khu Công nghiệp Thạch Thất, Quốc Oai, xã Phùng Xả, huyện Thạch Thất, Hà Nội – Việt Nam) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Cimetidin MKP 200 Cimetidin 200mg Viên N4 10.000 700 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32131-19 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Spinolac 25mg Spironolacton 25mg Viên N4 300 1.425 427.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26552-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Fimaconazole Fluconazol 150mg Viên N5 100 2.712 271.200 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-19802-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Brawn Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Furosemide Furosemid 40mg Viên N4 200 160 32.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 30 viên VD-31311-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin STELLA 81mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 5.600 382 2.139.200 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên VD-27517-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Chi nhánh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Heptaminol 187,8 mg Heptaminol hydroclorid 187,8mg Viên N4 200 1.200 240.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-32281-19 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.804 Tân dược Thành phố Hà Nội SaviDopril 4 Perindopril erbumin 4mg Viên N2 30.000 1.600 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23011-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 Retard Nifedipine 20mg Viên N2 10.000 750 7.500.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Captopril 25 mg Captopril 25mg Viên N4 100.000 420 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30571-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlodipin 5mg Amlodipin 5mg Viên N4 210.000 565 118.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29876-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Vacolaren Trimetazidin 20mg Viên N4 50.000 245 12.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, x 30 viên VD-23116-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Teginol 50 Atenolol 50mg Viên N2 50.000 790 39.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24622-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Medisamin 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 200 2.950 590.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20288-13 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 100000IU + 500mg + 65000IU Viên N4 200 1.200 240.000 Đặt âm đạo Viên đặt Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-29657-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Kem Zonaarme Aciclovir 50mg/g Tuýp N4 100 5.000 500.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 5g VD-18176-13 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir 300mg Viên N2 3.000 4.200 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23982-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazol 480 Trimethoprim + Sulfamethoxazol 400mg + 80mg Viên N4 1.000 295 295.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên VD-34066-20 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Bratorex-Dexa Tobramycin + dexamethason 5mg; 15mg Lọ N4 600 16.000 9.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc tra mắt Hộp 01 lọ 5ml VD-17907-12 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.792 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobramycin Tobramycin 0,3% 5ml lọ N4 200 7.800 1.560.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VD-25913-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Apha-bevagyl Spiramycin + metronidazol 100mg +125mg Viên N4 3.600 800 2.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-14102-11 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 2.000 162 324.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22036-14 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprolthabi 500 mg Ciprofloxacin 500mg Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23132-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Erythromycin 500mg Erythromycin 500mg Viên N4 2.000 2.005 4.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25787-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 20.000 820 16.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dưoc-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Loratadine Savi 10 Loratadin 10mg Viên N2 15.000 600 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19439-13 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefixim 200 Cefixim 200mg Viên N4 4.000 2.000 8.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28887-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4200IU Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28392-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 5.000 1.050 5.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28226-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội CTY cp dược- ttbyt bình định (bidiphar)(đc 498 nguyễn thái học p quang trung tp qui nhơn bình định -vn) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicin lmg Colchicin 1mg Viên N4 1.200 975 1.170.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VD-27365-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.777 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut Allopurinol 300mg Viên N2 9.000 900 8.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26593-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH MTV Dưoc pham DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Coldacmin Flu Paracetamol + Clorpheniramin 325mg; 2mg Viên N2 4.500 368 1.656.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24597-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH MTV dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.775 Tân dược Thành phố Hà Nội Tatanol Paracetamol 500mg Viên N4 8.500 450 3.825.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25397-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.774 Tân dược Thành phố Hà Nội Melomax Meloxicam 7.5mg Viên N4 12.000 600 7.200.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-25531-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.773 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N4 500 160 80.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-28946-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.772 Tân dược Thành phố Hà Nội Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg Ống N4 200 1.500 300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống VD-25858-16 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dưoc vật tư y te Hái Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.771 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefotaxone 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 200 15.000 3.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ VD-23776-15 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.770 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftrione 1g Ceftriaxon 1g Lọ N4 30 16.900 507.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-28233-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.769 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 40IU/ml Lọ N1 650 92.000 59.800.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-1051-17 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Getz Pharma (PVT) Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.768 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 18.000 2.000 36.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29839-18 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.767 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipistad 10 Atorvastatin 10mg Viên N2 30.000 1.300 39.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-11970-10 102/QĐ-TTYT 05/03/2026 05/09/2026 Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.766 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diclofen gel Diclofenac 1%; 30g Tuýp N5 0 26.950 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 890100183525 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 1 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd India 3.thau_rieng_le
1.215.765 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.764 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.763 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.762 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 0 2.436 0 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.761 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Cái Bè 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.760 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 110 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế An Hữu 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.759 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế An Hữu 1 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.758 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế An Hữu 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.757 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Púng Luông. Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.756 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Púng Luông. Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.755 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.754 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.753 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 7.000 3.300 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.752 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmovis Paracetamol + ibuprofen 500mg + 150mg Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.751 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.750 Tân dược Thành phố Hà Nội Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 12.000 1.491 17.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.749 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg;2,5mg Viên N1 15.000 5.960 89.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.215.748 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt
Nam
3.thau_rieng_le
1.215.747 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.746 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 10.000 1.710 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.745 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 30.000 4.800 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.744 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.743 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg viên N3 72.000 3.990 287.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.742 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg;5mg viên N1 15.000 6.589 98.835.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.215.741 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 17.000 1.400 23.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.740 Tân dược Thành phố Hà Nội Ripratine 5 Levocetirizin 5mg Viên N3 2.000 1.800 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên 893110597124 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.739 Tân dược Thành phố Hà Nội Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.738 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 8.000 950 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 35.000 2.415 84.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 45.000 105 4.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 6.000 294 1.764.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200mg Carbamazepin 200mg Viên N4 12.000 928 11.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 7.000 3.950 27.650.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.215.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid; Metformin hydrochlorid 5mg + 500mg Viên N2 25.000 2.310 57.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 85.000 110 9.350.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Natri valproat 500mg Viên N4 10.000 2.300 23.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 Viên 893114094423 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200mg Viên N4 45.000 1.260 56.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide 10mg + 25mg viên N1 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 383110139323 98/QĐ-TYT 19/03/2026 18/03/2027 Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.726 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.725 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 353 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.724 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 295 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.723 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.722 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Tyt Thị Trấn Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.721 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 75/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Tyt Thị Trấn Gio Linh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.720 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Mù Cang Chải. Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.719 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Mù Cang Chải. Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Comegim Perindopril 4mg Viên N4 7.590 205 1.555.950 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110257823 45QĐ-TYT 10/03/2026 10/03/2027 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 2.280 1.596 3.638.880 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 45/QĐ-TYT 18/03/2026 31/12/2026 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealpha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Agimstan Telmisartan 40mg Viên N4 7.084 205 1.452.220 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110256523 45QĐ-TYT 10/03/2026 10/03/2027 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.715 Tân dược Thành phố Hà Nội ACECYST N-acetylcystein 200mg Viên N4 3.000 200 600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100131425 45/QĐ-TYT 18/03/2026 31/12/2026 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 7.700 2.600 20.020.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 45QĐ-TYT 10/03/2026 10/03/2027 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.713 Tân dược Thành phố Hà Nội AGI-NEURIN Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 10.000 336 3.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110201024 45/QĐ-TYT 18/03/2026 31/12/2026 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty CP dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.712 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 13.500 3.990 53.865.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 45QĐ-TYT 10/03/2026 10/03/2027 Tyt P. Xuân Đỉnh Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.711 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Chế Tạo Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.710 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Chế Tạo Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.709 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.708 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.707 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.706 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.705 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Khao Mang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.704 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Tyt Khao Mang Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.703 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Tyt Phù Mỹ Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.702 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lactated Ringer's Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 3g, Natrilactat 1,55g, Kaliclorid 0,15g, Calciclorid dihydrat 0,1g 500ml Chai N4 0 7.420 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Pkđkkv Ngã Ba Kim Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.701 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g 0,9% -250ml Chai N4 0 7.119 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 70/QĐ-TTYT 07/03/2026 31/12/2026 Pkđkkv Ngã Ba Kim Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.700 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 6.000 1.260 7.560.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Tyt Hồng Vân Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.699 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 64.800 353 22.874.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Tyt Hồng Vân Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.698 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 25.000 295 7.375.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Tyt Hồng Vân Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.697 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 24.000 504 12.096.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Tyt Hồng Vân Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.696 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cezmeta Diosmectit 3g Gói N4 1.000 780 780.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3g VD-22280-15 47/QĐ-TTYT 10/03/2026 30/09/2026 Tyt Mỹ Hương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.695 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.694 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.693 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.692 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.691 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 353 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.690 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 295 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.689 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN-20750-17 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.688 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 55/QĐ-TYT 10/03/2026 09/03/2027 Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.215.687 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.686 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 353 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.685 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 295 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 504 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 36QĐ-TYT 09/03/2026 08/03/2027 Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.683 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Trikapezon plus 1,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 300 42.000 12.600.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110822824 139/QĐ-SYT 11/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.682 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI Colistin 2MIU Lọ N1 0 789.495 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 840114767524 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.215.681 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ethambutol 400mg Ethambutol 400mg Viên N4 1.801.040 848 1.527.281.920 Uống Viên nén bao phim 893110065824 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.680 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 13.622.906 1.575 21.456.076.950 Uống Viên nén bao phim 893110437024 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.679 Tân dược Tỉnh Tiền Giang SITOMET BD 50/1000 Sitagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 0 3.465 0 Uống Viên nén bao phim 893110213323 489/QĐ-BVĐT 06/03/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.678 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Fubenzon Mebendazol 500mg viên N2 18.140 5.000 90.700.000 Uống viên nén nhai 893100477924 139/QĐ-SYT 13/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.677 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Parazacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 326.026 1.950 635.750.700 Uống Thuốc cốm sủi bọt 893100076224 139/QĐ-SYT 11/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.676 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betosiban Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N2 0 1.642.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22720-21 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.215.675 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meko INH 300 Isoniazid 150mg Viên N4 434.540 300 130.362.000 Uống Viên nén 893110830224 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.674 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 74.288 4.298 319.289.824 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110101800 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.673 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bocartin 50 Carboplatin 10mg/ml x 5ml Lọ N4 0 109.935 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-21241-14 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.672 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 408.000 3.500 1.428.000.000 Uống Viên hòa tan nhanh 893110276300 139/QĐ-SYT 13/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm A&B Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.671 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spasmavin Alverin citrat 40mg Viên N4 0 187 0 Uống Viên nén 893110103924 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.670 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 140.000 1.200 168.000.000 Uống Viên nang cứng 893110847324 139/QĐ-SYT 06/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.669 Tân dược Tỉnh Long An Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 72.016 1.750 126.028.000 Uống Viên nén VN-20971-18 3965/QĐ-BVĐKLA 11/03/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY Remedica Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.215.668 Tân dược Tỉnh Tiền Giang MyVita Calcium 500 Calci carbonat + calci gluconolactat 300mg + 2940mg Viên N4 0 1.600 0 Uống Viên nén sủi bọt 893100360525 489/QĐ-BVĐT 06/03/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty cổ phần SPM Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.667 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Suopinchon Injection Furosemid 20mg/2ml Ống N2 15.500 4.800 74.400.000 Tiêm Thuốc tiêm 471110356625 139/QĐ-SYT 05/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 2.thau_tinh
1.215.666 Tân dược Tỉnh Long An Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 40mg; 5mg Viên N3 8.000 4.425 35.400.000 Uống Viên nén 890110125423 3965/QĐ-BVĐKLA 11/03/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 2.thau_tinh
1.215.665 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg; 100mg Viên N3 13.017.268 1.748 22.754.184.464 Uống Viên nén bao phim VD-20146-13 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.664 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol 80 Paracetamol 80mg Gói N3 0 1.050 0 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100013400 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.663 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Suwelin Injection 300 mg/ 2ml Cimetidin 300mg/2ml Ống N2 3.000 6.000 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 471110530524 139/QĐ-SYT 05/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 2.thau_tinh
1.215.662 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 0 300.100.036.825 0 Uống Viên nén VN-22534-20 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production France 2.thau_tinh
1.215.661 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Toulalan Itoprid 50mg Viên N2 0 1.489 0 Uống Viên nén bao phim 893110022000 489/QĐ-BVĐT 06/03/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.660 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Suopinchon Injection Furosemid 20mg, dung tích 2ml Ống N2 0 4.200 0 Tiêm Thuốc tiêm 471110356625 489/QĐ-BVĐT 06/03/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 2.thau_tinh
1.215.659 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 323.653 780 252.449.340 Uống Viên nén 893110493024 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.658 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Pharmox IMP 250mg Amoxicilin 250mg Gói N1 3.130 4.950 15.493.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110136725 139/QĐ-SYT 06/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Duy Anh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.657 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spasmavin Alverin citrat 40mg Viên N4 0 187 0 Uống Viên nén VD-28144-17 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.656 Tân dược Tỉnh Đồng Nai MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 46.300 1.260 58.338.000 Uống Viên nén bao phim 893110052800 139/QĐ-SYT 06/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Santav Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.655 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Atiferole Sắt protein succinylat 800 mg/15ml; 30ml Chai N4 1.200 38.000 45.600.000 Uống dung dịch uống 893100288100 139/QĐ-SYT 05/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm An Phú Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.654 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 0 4.612 0 Uống Viên nén 300100036825 (VN-22534-20) 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production France 2.thau_tinh
1.215.653 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 110.000 1.200 132.000.000 Uống Viên nén bao phim 893111144125 139/QĐ-SYT 13/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.652 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave SF 250 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N2 0 100.800 0 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung 890110029225 (VN-18898-15) 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.215.651 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VD-21241-14 Carboplatin 10mg/ml x 5ml Lọ N4 0 109.935 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-21241-14 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.650 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Tardyferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Viên N1 3.000 2.849 8.547.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 300100036725 139/QĐ-SYT 05/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 2.thau_tinh
1.215.649 Tân dược Tỉnh Long An Lantasim Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 400mg + 30mg Viên N4 50.000 2.990 149.500.000 Uống Viên nhai VD-32570-19 3965/QĐ-BVĐKLA 11/03/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.648 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol DWP 5mg Haloperidol 5mg Viên N4 0 483 0 Uống Viên nén VD-35360-21 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.647 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 258.742 650 168.182.300 Uống Viên nén 893110060123 144/QĐ-PNT 13/03/2026 Thành phố Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.646 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Quetiapin 200mg Quetiapin 200mg Viên N2 0 17.900 0 Uống Viên nén 893110047223 489/QĐ-BVĐT 04/03/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.645 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI Colistin 1MIU Lọ N1 0 392.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 840114001625 107/QĐ-ĐGTS 11/03/2026 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.215.644 Tân dược Tỉnh Long An Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 68.940 930 64.114.200 Uống Viên nén bao phim 893110481824 3965/QĐ-BVĐKLA 11/03/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.643 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 0 9.500 0 Uống Viên nang bao tan trong ruột 840110010125 489/QĐ-BVĐT 10/03/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Laboratorios Liconsa, S. A Spain 2.thau_tinh
1.215.642 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Coldacmin Sinus Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg viên N2 125.000 273 34.125.000 Uống Viên nén 893100268523 139/QĐ-SYT 13/03/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.215.641 Tân dược Tỉnh Yên Bái HCQ Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.640 Tân dược Tỉnh Yên Bái Depaxan Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); tương đương dexamethason 3,3mg/ml x 1ml Ống N1 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21697-19 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.215.639 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 0 127.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.638 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml Ống N1 0 5.571 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 292/QĐ-BVĐK 24/03/2026 23/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. Hunggari 3.thau_rieng_le
1.215.637 Tân dược Tỉnh Yên Bái Betahistin 24 A.T Betahistine dihydrochloride 24 mg Viên N4 0 352 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110017000 292/QĐ-BVĐK 24/03/2026 23/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.636 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Bisoprolol 5 Bisoprolol fumarat 5mg Viên N4 0 114 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24129-16 292/QĐ-BVĐK 24/03/2026 23/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.635 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2 ml Ống N1 0 5.571 0 Tiêm bắp Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 292/QĐ-BVĐK 24/03/2026 23/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. Hunggari 3.thau_rieng_le
1.215.634 Tân dược Tỉnh Yên Bái Cordarone 150mg/3ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Ống N1 0 30.048 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 292/QĐ-BVĐK 24/03/2026 23/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.633 Tân dược Tỉnh Yên Bái Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml, 1ml Ống N1 0 31.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 292/QĐ-BVĐK 24/03/2026 23/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.632 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.631 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.215.630 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg Viên N1 9.000 5.040 45.360.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.215.629 Tân dược Tỉnh Yên Bái Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 3.200 3.100 9.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.628 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 8.000 567 4.536.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.627 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 0 127.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ VD-33405-19 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.626 Tân dược Tỉnh Yên Bái HCQ Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16598-13 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.215.625 Tân dược Tỉnh Yên Bái Zopinox 7.5 Zopiclon 7,5mg Viên N1 0 2.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 100 viên 475110189123 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.215.624 Tân dược Tỉnh Yên Bái Spirovell Spironolactone 25mg Viên N1 0 2.835 0 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.215.623 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atiglucinol inj Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol 40mg +0,04mg; 4ml Ống N4 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.622 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 0 6.281 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml VD-26377-17 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.621 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lidocain Lidocain Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 0 175.000 0 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.620 Tân dược Tỉnh Yên Bái Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.619 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotid Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 0 80.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.618 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Urea 20% Urea 20% (w/w); 20g Tuýp N4 0 53.991 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100208700 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.617 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.616 Tân dược Tỉnh Yên Bái Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.615 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotid Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 0 80.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.614 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 0 300.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.613 Tân dược Tỉnh Yên Bái Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 0 473.508 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.612 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml ống N4 500 8.000 4.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 326/QĐ-BVĐKCL 18/03/2026 17/03/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Ống N5 5.500 78.000 429.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 458/QĐ-BVĐKBT 24/03/2026 24/06/2026 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt Ltd India 3.thau_rieng_le
1.215.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mezamazol Thiamazol 5mg Viên N4 30.000 399 11.970.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 458/QĐ-BVĐKBT 24/03/2026 24/06/2026 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.609 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml ống N4 2.000 840 1.680.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 326/QĐ-BVĐKCL 17/03/2026 16/03/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.608 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml ống N1 1.000 27.489 27.489.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 326/QĐ-BVĐKCL 18/03/2026 17/03/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks") Slovakia 3.thau_rieng_le
1.215.607 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 3.200 893 2.857.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.606 Tân dược Tỉnh Lào Cai Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.400 780 1.092.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.605 Tân dược Tỉnh Lào Cai Iopamiro Iopamidol 370mg/ml (755,3mg/ml ) x 50ml Chai N1 120 294.000 35.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 50ml VN-18200-14 75/QĐ-TTYTBH 04/03/2026 30/06/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.604 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/ml Túi N4 2.000 9.500 19.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 106/QĐ-TTYT 12/03/2026 12/03/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH dược phẩm Allomed, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.603 Tân dược Tỉnh Sơn La TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 122.400 3.499 428.277.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 ống 890110445523 143/QĐ-BVPY 16/03/2026 16/03/2028 Bvđk Khu Vực Phù Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hộp 1 lọ HDPE 30 viên Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.602 Tân dược Tỉnh Sơn La Lopimune Tablets Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200/50mg Viên N2 24.480 5.650 138.312.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 ống 890110089523 143/QĐ-BVPY 16/03/2026 16/03/2028 Bvđk Khu Vực Phù Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Hộp 1 x lọ 120 viên Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.601 Tân dược Tỉnh Bình Định Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 5 546.000 2.730.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.600 Tân dược Tỉnh Bình Định Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 4.200 13.834 58.102.800 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.215.599 Tân dược Tỉnh Bình Định Apidra Solostar Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 500 200.000 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.215.598 Tân dược Tỉnh Bình Định Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 720 957.002 689.041.440 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.215.597 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 50 648.900 32.445.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.596 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 200 441.000 88.200.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.595 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 500 254.678 127.339.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.594 Tân dược Tỉnh Bình Định Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.593 Tân dược Tỉnh Bình Định Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 600 434.000 260.400.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.592 Tân dược Tỉnh Bình Định Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 10.000 7.600 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.215.591 Tân dược Tỉnh Bình Định Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.000 549.947 549.947.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.590 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 10.000 10.561 105.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.589 Tân dược Tỉnh Bình Định Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.215.588 Tân dược Tỉnh Bình Định Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.587 Tân dược Tỉnh Bình Định Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 6.000 5.870 35.220.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.586 Tân dược Tỉnh Bình Định Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 3.000 118.168 354.504.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.215.585 Tân dược Tỉnh Bình Định Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 60.000 5.126 307.560.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.584 Tân dược Tỉnh Bình Định Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 20.000 9.896 197.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.215.583 Tân dược Tỉnh Bình Định Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 36.000 5.028 181.008.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.582 Tân dược Tỉnh Bình Định Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 50.000 3.147 157.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.215.581 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 15.000 6.516 97.740.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.580 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 10.000 4.389 43.890.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.215.579 Tân dược Tỉnh Bình Định Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 300 30.388 9.116.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.578 Tân dược Tỉnh Bình Định Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 10.000 8.370 83.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.577 Tân dược Tỉnh Bình Định Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 24 10.830.000 259.920.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.215.576 Tân dược Tỉnh Bình Định Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 10.000 8.000 80.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 124/QĐ-TTYT 13/03/2026 13/03/2027 Ttyt Quy Nhơn Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.575 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml Chai N1 40 3.600.000 144.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 99/QĐ-BVSN 25/03/2026 25/09/2026 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.215.574 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.029 51.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.573 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AGIMOTI Domperidon 10mg/10ml Chai N4 300 4.830 1.449.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.572 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clopidogrel DWP 50mg Clopidogrel 50mg Viên N4 20.000 798 15.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.571 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd – Ceftazidim 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 3.000 19.400 58.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.570 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom TFI 500 MG Cefpirom 500mg Lọ N4 5.000 52.000 260.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ 893110132123 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.569 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefoperazone-Sulbactam 2000 Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N2 20.000 75.000 1.500.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ VD-35453-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.568 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventinos Budesonid 0,0128g chai N4 700 76.000 53.200.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.567 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg+6,25mg Viên N2 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) VD-20813-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.566 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2.5 mg Viên N3 10.000 580 5.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.565 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Progermila Bacillus clausii 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 100.000 5.460 546.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090623 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.564 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telmiam Amlodipin + telmisartan 40mg + 5mg Viên N4 70.000 6.968 487.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238923 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.563 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hipril-A Plus Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 100.000 3.550 355.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên VN-23236-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.562 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amiodarona GP Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 1.000 6.468 6.468.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23269-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.215.561 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 30.000 1.740 52.200.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.560 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1000mcg Ống N5 15.000 14.000 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml VN-19998-16 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.215.559 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 200.000 317 63.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.558 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.247 112.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.557 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 7.000 104.399 730.793.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) 893110155724 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.556 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ecotaline 2,5mg/ml Terbutalin 5mg/2ml Ống N4 6.000 44.000 264.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml 893115369125 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.555 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telma H Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg + 40mg Viên N3 100.000 3.950 395.000.000 Uống Viên nén Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên 890110448225 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.554 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml; 60ml Chai N4 1.000 18.900 18.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.553 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ezensimva 10/10 Simvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 120.000 2.940 352.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110015400 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.552 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Simecol Simethicon 40mg/ml; 15ml Chai N4 300 21.000 6.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15 ml 893100262000 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.551 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 900mg + 19,2mg Tuýp N4 500 38.000 19.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Bidopharrma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.550 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mebisita 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 150.000 11.799 1.769.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35052-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.549 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 1.000 57.750 57.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.548 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 4.000 8.400 33.600.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.547 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 25.000 6.720 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.546 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metoxa Rifamycin 200.000IU/10ml Lọ N4 1.000 65.000 65.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.545 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 150.000 215 32.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.544 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zobacta 3,375g Piperacilin + tazobactam 3g+0.375g Lọ N2 7.000 99.990 699.930.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 893110437124 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.543 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1.25mg Viên N2 100.000 1.750 175.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tavulop Olopatadin (hydroclorid) 0,2%; 5ml Lọ N4 2.000 79.000 158.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml VD-35926-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 1.995 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 30.000 6.678 200.340.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.538 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 2.940 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vi x 10 viên 893110310400 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.537 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 25.000 4.350 108.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.536 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Paracetamol Paracetamol (acetaminophen) 1000mg Ống N4 4.000 20.000 80.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110346223 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.535 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N4 30.000 5.200 156.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204323 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.534 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 400 987 394.800 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.533 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Minroge Ophthalmic Solution Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N2 2.000 59.997 119.994.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6 ml 880115001200 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Binex Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.215.532 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 500mg + 80mg Viên N5 200.000 3.100 620.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.531 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metformin STELLA 850 mg Metformin 850mg Viên N1 200.000 735 147.000.000 Uống Viên nén bao phim hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.530 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 100.000 1.134 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.529 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 60.000 2.900 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.528 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketoconazol Ketoconazol 0.02 Tuýp N4 100 4.150 415.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893100355023 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.527 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg gói N4 40.000 840 33.600.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.526 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 150.000 3.750 562.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.215.525 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 300.000 2.300 690.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ CTCP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.524 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 10.000 5.000 50.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.523 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oliveirim Flunarizin 10 mg Viên N2 50.000 2.490 124.500.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên 893110883224 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.522 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Famotidine 40 inj Famotidin 40mg/5ml Lọ N4 5.000 65.000 325.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml 893110468424 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.521 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Moxieye Moxifloxacin 5 mg/ml lọ 10 ml Lọ N4 2.000 65.000 130.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 167/QĐ-BVHH 13/03/2026 12/03/2027 Bvđk Hoằng Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.520 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 1g/ 100ml Túi N4 420 9.330 3.918.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 279/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.519 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg (21microkatal) Viên N2 18.000 775 13.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 280/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.518 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 900 9.900 8.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 279/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.215.517 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml; 1ml Ống N4 12.000 893 10.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 (VD-24899-16) 031/QĐ-TTYT 16/03/2026 16/03/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.516 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oxytocin Oxytocin 5UI/1ml Ống N1 2.800 12.500 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1ml VN-20167-16 277/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.215.515 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri Clorid 0,9% 500ml Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 6.000 6.043 36.258.000 Tiêm truyền Dung dịch Tiêm truyền Chai 500ml, thùng/20chai VD-35956-22 031/QĐ-TTYT 16/03/2026 16/03/2027 Ttyt Tuy An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.514 Tân dược Tỉnh Ninh Bình PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10%/150ml Lọ N4 500 23.900 11.950.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 150ml 893100267423 279/QĐ-BVKS 12/03/2026 12/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty cổ phẩm Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.513 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hoastex Húng chanh, Núc nác, Cineol 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) Chai N4 5.000 36.330 181.650.000 Uống Siro thuốc Hộp 1 chai 90ml 893100311300 295QĐ-TTYT 25/03/2026 25/03/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.512 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 18.000 367.500 6.615.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Ý, CSXX: Đức 3.thau_rieng_le
1.215.511 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/ml – 5ml Lọ N1 5.000 89.999 449.995.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.510 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem- Netherlands)) Natri montelukast 4mg Viên N1 4.000 13.502 54.008.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh, CSĐG: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.509 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5g/100ml – 500ml Chai N4 1.800 24.000 43.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai thuỷ tinh 500ml VD-28252-17 604/QĐ-BVH 10/03/2026 10/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 12.000 13.502 162.024.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh, CSĐG: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remeron 30 Mirtazapin 30mg Viên N1 48.000 17.626 846.048.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110036225 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solu – Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 120.000 41.871 5.024.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 40.000 317.747 12.709.880.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 120.000 549.947 65.993.640.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, CSĐG và Xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.215.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 84.000 5.870 493.080.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 36.000 8.370 301.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 100mg Losartan 100mg Viên N1 36.000 10.470 376.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.215.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 1.800 957.002 1.722.603.600 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.215.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 300.000 1.102 330.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.215.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 300.000 1.610 483.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.215.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 8.000 115.999 927.992.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 60.000 15.470 928.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.215.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 60.000 68.306 4.098.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Thụy Sỹ; CSĐG và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.215.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zanedip 10mg Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên N1 48.000 8.500 408.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.215.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 36.000 4.796 172.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.215.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 10.000 473.508 4.735.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.200 130.000 156.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.215.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 2.000 606.375 1.212.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.215.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 2.000 178.080 356.160.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.600 178.080 641.088.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.215.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100UI/ml – 3ml Bút tiêm N1 7.200 257.145 1.851.444.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.215.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml 50mg/2ml Ống N1 1.000 21.210 21.210.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.215.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg 25mg Viên N1 6.000 5.513 33.078.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) Ý 3.thau_rieng_le
1.215.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dotarem Gadoteric acid 27,932g/100mL Lọ N1 900 542.000 487.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 615/QĐ-BVH 11/03/2026 11/06/2026 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.215.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nupovel Propofol 10mg/ml Ống N2 8.000 24.680 197.440.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 614/QĐ-BVH 11/03/2026 11/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.215.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dacamela 200 Dacarbazin 200mg Lọ N4 600 628.000 376.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114296825 720/QĐ-BVH 25/03/2026 25/07/2026 Bv Tw Huế Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 96.000 4.343 416.928.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 721/QĐ-BVH 25/03/2026 25/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.215.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N1 30 3.980.000 119.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.7378.1 722/QĐ-BVH 25/03/2026 25/05/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP CSSX: Baxter Oncology GmbH
– CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
CSSX : Đức.
CSĐG, XX: Pháp
3.thau_rieng_le