Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 71 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 71 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.213.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 0 350 0 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100843824 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược Hà Tĩnh
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Erilcar 5 Enalapril 5mg viên N3 0 840 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110312823 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%/7ml lọ N4 0 27.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần Traphaco Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Sucralfate Sucralfat 1g Viên N4 0 985 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10viên 893100446624 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà CN Công ty CP
dược phẩm
trung ương
Vidipha Bình
Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược phẩm
Quảng Bình
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 0 700 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110606424 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược VTYT
Hải Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 0 480 0 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược Mediphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 500mg Paracetamol 500 mg Viên N4 0 350 0 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10viên VD-25370-16 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa
dược phẩm
Mekophar
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 0 1.390 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược phẩm
Minh Dân
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Augbactam 562,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N4 0 3.300 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,2g VD-34823-20 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa
dược phẩm
Mekophar
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg viên N4 0 2.600 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10viên 893110225800 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty CPDP Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol 250mg gói N3 0 1.600 0 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125 mg viên N4 0 1.165 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10viên 893115287823 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin Bromhexin (hydroclorid) 8mg viên N4 0 50 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 50 viên 893100388524 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain
hydroclorid
40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 0 700 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x2ml VD-23764-15 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược VTYT
Hải Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.402 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 42.000 2.982 125.244.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110149100 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.401 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 5.000 10.500 52.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 0 2.310 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-20890-14 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 2.000 2.310 4.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 1.000 1.034 1.034.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor- adrenalin 1mg/1ml Ống N4 20 5.000 100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 0 893 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor- adrenalin 1mg/1ml Ống N4 0 5.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-24902-16 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 0 3.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-21394-18 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.213.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 45.000 3.100 139.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 36/QĐ-BVTO 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.213.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 400 278.090 111.236.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.213.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 500 210.176 105.088.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.213.389 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Terpin Codein 5 Codein + terpin hydrat 5mg + 100mg Viên N4 60.000 590 35.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893101068000 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.388 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Tenofovir 300 Tenofovir disoproxit fumarat 300mg Viên N4 7.000 1.395 9.765.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-175-22 05/QĐ-TTYT 08/01/2026 08/01/2029 Ttyt Khu Vực Cao Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM YÊN THỦY Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.387 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabafixim 200 DT. Cefixim 200mg Viên N3 5.000 2.930 14.650.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110298723 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.386 Tân dược Tỉnh Nghệ An SOLPHABE Vitamin B1 + B6 + B12 110mg + 200mg + 0,5mg Viên N4 20.000 1.650 33.000.000 Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35852-22 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.385 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclowal Supp. Diclofenac 100mg Viên N1 1.000 14.000 14.000.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm – VK Pharma Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany)) Germany 3.thau_rieng_le
1.213.384 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.383 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 500 69.300 34.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Italfarmaco SPA Italy 3.thau_rieng_le
1.213.382 Tân dược Tỉnh Nghệ An Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 50.000 689 34.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.381 Tân dược Tỉnh Nghệ An Salbuvin Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml Gói N4 1.000 3.800 3.800.000 Uống Siro Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml 893115282424 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.380 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vicimadol 0,75g Cefamandol 0,75g Lọ N4 4.000 33.000 132.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, 100 lọ; Hộp 1 lọ +2 ống nước cất pha tiêm 5ml. VD-35947-22 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.379 Tân dược Tỉnh Nghệ An Faldobiz 500 Cefamandol 0,5g Lọ N4 4.000 29.795 119.180.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110146900 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.378 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg/100mg Lọ N2 20.000 37.800 756.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.377 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g Túi N4 10.000 2.990 29.900.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g VD-32567-19 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.376 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd Magnesi trisilicat 1,25g+ nhôm hydroxyd khô 0,625g Gói N4 10.000 2.990 29.900.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 túi, 20 túi, 25 túi, 40 túi x 2,5g 893100856124 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.375 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên VD-17766-12 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.374 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% + 0,1% Tuýp N1 100 98.340 9.834.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.213.373 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tamyzivas Simvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 2.000 4.450 8.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110217523 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.372 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dolotin 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 5.000 1.540 7.700.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34859-20 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dịch vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Hà Nội Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.371 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 5.000 1.680 8.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ PhầN Thương mại Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.370 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg viên N3 20.000 1.880 37.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Ipca Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.213.369 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meglucon 1000 Metformin 1000mg Viên N3 30.000 898 26.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20288-17 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.213.368 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 10.000 3.800 38.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.213.367 Tân dược Tỉnh Nghệ An THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg;500mg Viên N4 30.000 2.965 88.950.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.366 Tân dược Tỉnh Nghệ An Harutux 160 Paracetamol 160mg Ống N4 40.000 1.800 72.000.000 Uống Siro Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml 893100248925 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.365 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml Ống N4 1.000 5.250 5.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.364 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vigentin 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 40.000 4.700 188.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ nhôm – nhôm x 7 viên VD-21898-14 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.363 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Infecin 3 M.I.U Spiramycin 3.000.000IU Viên N3 16.000 7.000 112.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 5 viên 893110243600 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.362 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk PTU Propylthiouracil 50mg Viên N4 5.000 310 1.550.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 893110215800 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty TNHH DP Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.361 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Povidone Povidon iodin 10%;125ml Chai N4 1.500 13.650 20.475.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 125 ml 893100041923 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.360 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 125.000 550 68.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.359 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 20.000 1.800 36.000.000 Uống Thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.358 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 10.000 690 6.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.357 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk NEOSTIGMIN KABI Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 20 3.436 68.720 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.356 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0.9%;10ml Lọ N4 1.000 1.320 1.320.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 50 lọ 10ml 893100901924 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.355 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk METRONIDAZOL KABI Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 480 5.944 2.853.120 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.354 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaVi Losartan 50 Losartan Kali 50mg Viên N3 29.000 1.200 34.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.353 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Bút tiêm N5 1.000 105.800 105.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Wockhardt Ltd India 3.thau_rieng_le
1.213.352 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 60.000 1.890 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.213.351 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 10.000 1.020 10.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110175124 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.350 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 500 9.900 4.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty TNHH DP Hoàng Vũ Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.213.349 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DogrelSaVi Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Viên N3 300 1.030 309.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.348 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 16.000 2.100 33.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; 893110495024 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty Cổ phần HT Medical Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.347 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml;1ml Ống N4 300 780 234.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.346 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 7.000 640 4.480.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.345 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Medskin clovir 800 Acyclovir 800mg Viên N2 3.000 2.490 7.470.000 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22035-14 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.344 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 400 12.500 5.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 023QĐ-TTYT 27/01/2026 26/06/2026 Ttyt Krông Năng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.343 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solmovis Paracetamol + ibuprofen 150mg; 500mg Viên N4 20.000 750 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111300 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.342 Tân dược Tỉnh Nghệ An Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 10.000 1.491 14.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm.Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.341 Tân dược Tỉnh Nghệ An Siro Snapcef Kẽm gluconat 8mg/5ml Chai N4 1.000 28.500 28.500.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml 893100919424 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.340 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 1.000 1.990 1.990.000 Ngậm dưới lưỡi Viên Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên VD-34179-20 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ PhầN Thương mại Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.339 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadusartan Hydro 16/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12.5mg Viên N4 30.000 4.200 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên 893110369224 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.338 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tizosac 1 G Ceftizoxim 1g Lọ N4 4.000 45.000 180.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g VD-35240-21 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.337 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 80.000 2.600 208.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.336 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 1.000 6.489 6.489.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.335 Tân dược Tỉnh Nghệ An Torpace-5 Ramipril 5mg Viên N2 40.000 2.545 101.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110083123 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.213.334 Tân dược Tỉnh Nghệ An Edmund Tab Vitamin B1 + B6 + B12 200 mg + 100mg +1000mcg Viên N2 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100650724 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược Huy Hoàng Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.333 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabalofen 60 DT Loxoprofen 60mg Viên N4 40.000 2.600 104.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100209224 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược Huy Hoàng Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 60.000 1.710 102.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 60 viên 599110407823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.213.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 5.000 5.150 25.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Tidicoba Vitamin B1 + B6 + B12 125mcg + 12,5mg + 125mg Viên N4 30.000 1.396 41.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19961-13 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Mitidipil 4mg Lacidipin 4mg Viên N4 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110569124 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Harutux 160 Paracetamol 160mg Ống N4 2.000 2.091 4.182.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100248925 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Camnoxi 20mg Tenoxicam 20mg Viên N1 2.000 5.500 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.213.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg viên N1 2.000 4.000 8.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.213.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Bolabio Saccharomyces boulardii 10 mũ 9 CFU Gói N4 5.000 3.500 17.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.323 Tân dược Thành phố Hà Nội NeuroDT Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg viên N4 10.000 1.700 17.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110625724 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 2.000 6.500 13.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-22670-15 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium STELLA 500mg Calci carbonat + calci gluconolactat 300mg + 2.940mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên 893100095424 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.320 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 500.000 700 350.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 113/QĐ-TTYT 21/01/2026 11/03/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.319 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mutastyl N-acetylcystein 200mg Gói N4 5.000 1.470 7.350.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2g VD-18636-13 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.318 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enpovid Fe – FOLIC Sắt sulfat + folic acid Sắt (dưới dạng Sắt Sulfat) 60mg + acid folic 0,25mg Viên N4 40.000 800 32.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 30 viên; hộp 1 chai 100 viên VD-20049-13 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.317 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 500mg/ 5ml Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 50 1.050 52.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-23599-15 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.316 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30mg Gliclazide 30mg 30 mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 8 vỉ x 15 Viên 383110402323 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.213.315 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 200 67.500 13.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Japan 3.thau_rieng_le
1.213.314 Tân dược Tỉnh Nghệ An Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Gói N4 40.000 1.680 67.200.000 Uống Thuốc bột uống Thuốc bột uống; Hộp 30 gói 1.6g VD-23491-15 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.313 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 60.000 3.800 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.213.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camisept Clotrimazol 100mg/200ml Lọ N4 1.000 88.000 88.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 200ml 893100475924 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methomed 750 Methocarbamol 750mg Viên N2 5.000 1.275 6.375.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Vỉ Alu – PVC/PVdC) 893110373325 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.310 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 2.000 4.410 8.820.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.309 Tân dược Tỉnh Nghệ An Humec Diosmectit 3g Gói N4 3.000 1.260 3.780.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.308 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 500mg Lọ N2 4.000 41.985 167.940.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ 893110372023 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.307 Tân dược Tỉnh Nghệ An Goutcolcin Colchicin 0.6mg Viên N4 1.000 977 977.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC 893115145024 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.306 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 1.000 1.610 1.610.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.305 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml ống N4 40.000 504 20.160.000 Tiêm dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.304 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.000 2.020 4.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml 893110375423 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.303 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 2.000 623 1.246.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 2 ml 893110305923 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.302 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cephalexin 750 Cefalexin 750mg Viên N2 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18812-13 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.301 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parastad Kid Paracetamol 250mg Viên N2 40.000 1.450 58.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên. 893100462423 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.300 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 200 47.500 9.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ , 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.299 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 5.000 462 2.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.298 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kaldaloc Cilnidipin 10mg Viên N4 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110206400 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.297 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin Cefalexin 250mg Gói N3 15.000 2.800 42.000.000 Uống Hỗn dịch Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống VD-15813-11 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.296 Tân dược Tỉnh Nghệ An Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+80mg Gói N4 40.000 1.680 67.200.000 Uống Thuốc bột uống; Hộp 30 gói 1.6g Thuốc bột uống; Hộp 30 gói 1.6g VD-23491-15 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.295 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason 21mg +7mg/7ml Lọ N4 1.000 27.000 27.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2ml, 3ml, 5ml, 6,ml, 7ml, 8ml, 10ml VD-35758-22 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm Biomed Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.294 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Mỗi gói 10 ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) Gói N2 10.000 3.950 39.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm Biomed Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.213.293 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6.25mg Viên N2 40.000 2.500 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110563124 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược Huy Hoàng Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.292 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 600 1.890 1.134.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Adamed Pharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.213.291 Tân dược Tỉnh Nghệ An Domuvar Bacillus subtilis 2x109CFU/5ml Ống N4 20.000 5.250 105.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml 893400090523 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.290 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lobetasol Clotrimazol + betamethason (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g tuýp N4 2.000 14.500 29.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.289 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 5.000 1.319 6.595.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml 893100218900 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.288 Tân dược Tỉnh Nghệ An Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 25.000 3.100 77.500.000 Uống Gói Hộp 12 gói 1,5g VD-21660-14 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.287 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agi-Calci Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 200UI Viên N4 2.000 1.422 2.844.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100380024 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.286 Tân dược Tỉnh Nghệ An Frebamol 380/300 Paracetamol + methocarbamol 300mg + 380mg Viên N2 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Alu – PVC/PVdC) 893110242325 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.285 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Viên N4 30.000 1.700 51.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.284 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 50 1.548.750 77.437.500 Khí dung Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp, 1 chai 250ml VN-17775-14 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.213.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Menazin 200mg Ofloxacin 200mg viên N1 1.000 4.500 4.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-20313-17 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.213.050 Tân dược Thành phố Hà Nội DW-TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 20.000 1.000 20.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35481-21 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 5.000 3.950 19.750.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.213.048 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 100 87.300 8.730.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 113/QĐ-TTYT 21/01/2026 11/03/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.213.047 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N4 1.000 210 210.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 113/QĐ-TTYT 21/01/2026 11/03/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.046 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Stiprol Glycerol 2,25g/3g; 9g Tuýp N4 300 6.930 2.079.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 113/QĐ-TTYT 21/01/2026 11/03/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.045 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 10.000 230 2.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 113/QĐ-TTYT 21/01/2026 11/03/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.044 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 113/QĐ-TTYT 21/01/2026 11/03/2026 Ttyt Khu Vực Vĩnh Tường CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.213.043 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 18.000 1.428 25.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ *10 viên 893114428924 245/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CNCTCPDP Argimexpharm – NMSXDP Argimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.042 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg Viên N4 196 229.950 45.070.200 Uống Viên nén bao phim Hộp: 1 lọ x 28 viên 893110169523 246/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.041 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi C 500 Vitamin C 500mg Viên N2 10.000 1.197 11.970.000 Uống Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên VD-23653-15 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.040 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3%/5g Tuýp N4 100 47.273 4.727.300 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g 893110161724 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.039 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabapoxim 100 Cefpodoxim 100mg Gói N3 2.000 7.900 15.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3g VD-34009-20 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.038 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 300.000 162 48.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 30/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/02/2026 Ttyt Khu Vực Yên Bình Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Otivacin P Neomycin + polymyxin B + dexamethason 28.000 IU + 48.000 IU + 8mg Lọ N4 300 35.000 10.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 8 ml 893110231125 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty Cổ phần Dược khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambrolex 0.6% Ambroxol 30mg/5ml; 75ml Chai N4 1.000 37.500 37.500.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75 ml 893100142900 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Prusenza 5 mg Perindopril 5mg Viên N3 30.000 4.150 124.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110223723 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Erospid 25/12.5 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12.5mg Viên N2 25.000 3.200 80.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110264025 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Telpharusa 40 Telmisartan 40mg Viên N4 50.000 1.400 70.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110147823 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000 mg Viên N3 10.000 3.300 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 16/QĐ-TYT 26/01/2026 25/01/2027 Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFE CARE Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.031 Tân dược Tỉnh Nghệ An Flaben 500 Diosmin 500mg Viên N4 1.000 4.200 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên VD-35921-22 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.030 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ambroxol Ambroxol 0.3% Chai N4 1.000 24.300 24.300.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml; 100ml 893100138324 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.029 Tân dược Tỉnh Nghệ An VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 1.000 180 180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.028 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml Ống N4 8.000 2.184 17.472.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml VD-36013-22 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.027 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thabamox 500 DT. Amoxicilin 500mg Viên N4 40.000 2.247 89.880.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 7 viên 893110258425 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Dược Việt Nam CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.026 Tân dược Tỉnh Nghệ An Famotidin 40mg/4ml Famotidin 40mg/4ml Ống N4 800 62.000 49.600.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110059423 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.025 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 10.000 13.459 134.590.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.024 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg; 12,5mg Viên N2 40.000 3.850 154.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110237225 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.023 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 12.000 12.900 154.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.213.022 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml, 3ml Ống/Bút tiêm N5 500 78.000 39.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.213.021 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bronchokod Amoxicilin 875mg Viên N4 40.000 1.995 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110146600 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.020 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methylergo Inj Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml ống N4 200 11.900 2.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml, hộp 20 ống x 1ml, hộp 50 ống x 1ml VD-34624-20 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.019 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Ống N4 1.000 28.000 28.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 500.000 625 312.500.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 36/QĐ-BVTO 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 60.000 6.100 366.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.213.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Human Albumin 10g/50ml Lọ N1 50 760.000 38.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-1129-18 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.213.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Human Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 760.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.213.014 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViRisone 35 Risedronat 35mg Viên N2 2.000 10.500 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ xé x 4 viên; Hộp 3 vỉ xé x 4 viên VD-24277-16 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 10.000 1.785 17.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.213.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml Lọ N4 1.500 37.000 55.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 36/QĐ-BVTO 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ/ống N2 8.500 62.999 535.491.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; 893110907424 36/QĐ-BVTO 30/01/2026 30/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N1 10.000 40.950 409.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.213.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml Chai N4 1.000 7.665 7.665.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110238000 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol 1000mg/100ml Chai N4 3.000 11.230 33.690.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml 893110402424 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3%/5ml Lọ N1 0 35.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-21787-19 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.213.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3%/5ml Lọ N1 2.000 35.000 70.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.213.004 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Diazepam 10mg/2ml Ống N1 250 17.950 4.487.500 Tiêm Ống Hộp 10 ống x 2ml VN-19414-15 38/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Dương Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Hải Phòng Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.213.003 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 1.200 13.650 16.380.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.002 Tân dược Tỉnh Nghệ An TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg,300mg,300mg Viên N5 360.000 3.500 1.260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.213.001 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 1.000 12.600 12.600.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml 893110281923 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.213.000 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Calmax 500 Calci lactat 500mg ống N4 20.000 2.990 59.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 1 chai 60ml 893100414524 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.999 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 1.000 6.000 6.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên 893110613124 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.998 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabadroxil 500 Cefadroxil 500mg Viên N3 40.000 2.020 80.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373423 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.997 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 1.000 2.900 2.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.212.996 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 1.000 5.000 5.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.995 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 20.000 3.600 72.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.994 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg +580mg + 2.700mg + 5mg Gói N4 40.000 2.700 108.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.993 Tân dược Tỉnh Nghệ An Setbozi Desloratadin 2,5mg/5ml Ống N4 5.000 1.590 7.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml 893100393024 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.992 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Arena 250 mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 30.000 1.850 55.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.212.991 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg Chai N4 1.500 6.545 9.817.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml. VD-26377-17 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.990 Tân dược Tỉnh Nghệ An Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 3.000 3.195 9.585.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.989 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 10.000 6.943 69.430.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.988 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 5.000 7.839 39.195.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg + 1000mg Viên N3 40.000 3.200 128.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.212.986 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cezirnate 500mg Cefuroxim 500mg viên N3 20.000 2.000 40.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110073524 25/QĐ-TTYT 19/01/2026 19/01/2028 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34152-20 36/QĐ-BVTO 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100017600 36/QĐ-BVTO 22/01/2026 22/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 0 60.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21542-18 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.212.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 3.000 60.000 180.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.212.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 200 27.489 5.497.800 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.212.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 20.000 6.244 124.880.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 8.000 4.412 35.296.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 200 10.450 2.090.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 5.700 7.764 44.254.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 36/QĐ-BVTO 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.976 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aticef 500 caps Cefadroxil 500mg Viên N2 48.000 2.080 99.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110268023 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.975 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dextrose 10% Glucose 10%, 500ml Chai N1 2.100 27.500 57.750.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110414525 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.212.974 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000 mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.973 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 60.000 4.200 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.972 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 0 2.071 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22013-14 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.971 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 68.000 2.071 140.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110861924 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.970 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 150.000 3.350 502.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.212.969 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 150.000 3.900 585.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.212.968 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 0 5.999 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g VD-30398-18 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.967 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 25.500 5.999 152.974.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.966 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 10.000 1.600 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.965 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 22.000 1.500 33.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.964 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Smetstad Diosmectit 3g Gói N2 15.000 3.050 45.750.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-23992-15 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.963 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 45.000 789 35.505.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g 893110137725 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.962 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 7.200 1.300 9.360.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-175-22 245/QĐ-TTYT 20/01/2026 08/06/2028 Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 5.750 432.740 2.488.255.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm QLSP-912-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.212.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine Erythropoietin 2000 IU/0.5ml Bơm tiêm N4 7.500 131.500 986.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml QLSP-H03-1159-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N1 10.000 220.000 2.200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm QLSP-911-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.212.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ProAlb Albumin 20%/100ml Chai N5 1.575 1.345.000 2.118.375.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml QLSP-0796-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Reliance Life Science Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albunorm 20% Albumin 20%/100ml Lọ N1 1.575 1.495.000 2.354.625.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml QLSP-1129-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml Lọ N1 5.000 441.000 2.205.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml Chai N1 3.000 645.687 1.937.061.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml Chai N1 1.000 260.432 260.432.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml Chai N1 16.000 473.508 7.576.128.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 840 635.250 533.610.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 3.750 1.039.500 3.898.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 2.500 648.900 1.622.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 370mg Iod/ml, 100ml Chai N1 5.000 598.500 2.992.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml VN-18198-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 300mg Iod/ml, 100ml Chai N1 17.500 462.000 8.085.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 chai 100ml VN-18197-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 115 225.000 25.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sumiko 20mg Paroxetin 20mg Viên N1 25.000 4.450 111.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vi x 10 viên VN-20804-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.212.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Donestad 10 Donepezil 10mg viên N2 18.000 4.780 86.040.000 Uống viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110462023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 200 3.200 640.000 Bôi Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exfast Exemestan 25mg Viên N1 2.500 28.800 72.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-15-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 3.750 25.200 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-627-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100Ui/1ml x 3ml Bút tiêm N1 1.250 257.145 321.431.250 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.212.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 655.110 5.126 3.358.093.860 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 653.520 2.682 1.752.740.640 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atiferole Sắt protein succinylat 53,3mg/ml x 15ml Chai N4 50.000 7.224 361.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml VD-34133-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SUNVESIZEN TABLETS 10MG Solifenacin succinate 10mg Viên N2 24.750 24.800 613.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21447-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 1.250 59.200 74.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VN2-243-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.212.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 6.500 39.500 256.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên VN-17677-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.212.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 100mg/ml x 4ml Ống N4 150 31.500 4.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml VD-34669-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iritero 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N2 1.325 353.800 468.785.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN3-234-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iritero 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N2 2.825 159.000 449.175.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 2ml VN3-235-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hytinon Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 500mg Viên N2 95.000 4.800 456.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22158-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 4.500 69.300 311.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.212.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 4.850 24.000 116.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 35.000 15.600 546.000.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vikonon Venlafaxin 75mg Viên N1 25.000 14.490 362.250.000 Uống Viên nang giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110122424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.212.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sumiko 20mg Paroxetin 20mg Viên N1 0 4.450 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vi x 10 viên 529110077623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.212.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itazpam 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 127.500 710 90.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35296-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirastad 30 Mirtazapin 30mg Viên N2 95.000 1.210 114.950.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110338023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 95.000 14.000 1.330.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DP IP. KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 15 mg Mirtazapin 15mg Viên N1 31.250 11.500 359.375.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23271-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N2 120.000 930 111.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vagastat Sucralfat 1500mg/15g Gói N4 125.000 4.200 525.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeprazole sodium 20mg Rabeprazol 20mg Lọ N2 3.950 111.000 438.450.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110229923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabepagi 20 Rabeprazol 20mg Viên N4 0 370 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110131225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Beprasan 10mg Rabeprazol 10mg Viên N1 97.500 3.400 331.500.000 Uống Viên nén kháng dịch vị Hộp 1 vỉ x 10 viên 383110528424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panloz 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 62.500 1.569 98.062.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 0 290 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N3 1.210.000 744 900.240.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 750.000 393 294.750.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 300mg + 400mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên 893100857024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atiferole Sắt protein succinylat 53,3mg/ml x 15ml Chai N4 0 7.224 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100288100 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folacid Folic acid (vitamin B9) 5mg Viên N4 25.000 180 4.500.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 20 viên 893110806224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mariprax Pramipexol 0,35mg Viên N1 62.500 12.600 787.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23195-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oprymea 0.26 mg Pramipexol 0,26mg Viên N1 62.500 13.500 843.750.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23172-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Pramipexole 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 65.000 3.345 217.425.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110074725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pramipexol Normon 0,18mg tablets Pramipexol 0,18mg Viên N1 65.000 7.500 487.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Laboratorios Normon,S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stalevo® 100/25/200 Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone 100mg + 25mg + 200mg Viên N1 30.000 26.000 780.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 100 viên 640110975324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.212.904 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10% (kl/tt); 250ml Chai N1 1.000 145.000 145.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml 400110020323 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.903 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% (kl/tt); 100ml Chai N1 1.000 149.940 149.940.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 100ml 400110020423 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.902 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 5.000 22.456 112.280.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.901 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 2.000 153.560 307.120.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.900 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 3.500 645.687 2.259.904.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.899 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 8.000 260.432 2.083.456.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.898 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 10.000 7.362 73.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.897 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 10.000 14.903 149.030.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.896 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 10.000 9.896 98.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.895 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.894 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 5.000 10.561 52.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.893 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 20.000 7.053 141.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.892 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 10.000 15.941 159.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.891 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 1.000 210.176 210.176.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.212.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jarbizin 25mg Empagliflozin 25mg Viên N3 100.000 17.997 1.799.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén 893110464323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/1ml – 1ml Ống N4 12.400 82.000 1.016.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN. Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Octreotide Octreotid 0,1mg/1ml – 1ml Ống N1 8.275 92.379 764.436.225 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN. Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.212.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandostatin Lar 20mg Octreotid 20mg Lọ N1 25 26.853.106 671.327.650 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.212.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amaloris 10mg/10mg Amlodipin+ atorvastatin 10mg + 10mg Viên N1 250.000 8.800 2.200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23155-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caduet Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 20mg Viên N1 70.000 17.237 1.206.590.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21934-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 2.355.000 109 256.695.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 1.570.000 109 171.130.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordamil 40 mg Verapamil (hydroclorid) 40mg Viên N1 8.575 4.000 34.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.212.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aharon 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 1.000 24.000 24.000.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110226024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 625 30.048 18.780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 3mg/ 1ml Lọ N4 0 760.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 893110433024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 490.000 5.410 2.650.900.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Sandoz Caspofungin* 50mg Lọ N2 1.000 1.218.000 1.218.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23239-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Sandoz Caspofungin* 50mg Lọ N1 1.000 1.218.000 1.218.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23239-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 0 3.830.400 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 2.500 485.000 1.212.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Acyclovir 25 mg/ml Aciclovir 250mg/10ml Lọ N4 2.200 117.260 257.972.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml 893110056525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP HELIOS. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nidal Ketoprofen 2,5g/100g x 30g Tuýp N4 20.000 20.000 400.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893100274323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 30.000 49.833 1.494.990.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 0 19.900 0 Dùng ngoài Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 2ml 594110014025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. Rompharm Company S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.212.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agietoxib 120 Etoricoxib 120mg Viên N4 0 700 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110200924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 1.150.000 388 446.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dobutane Diclofenac 1g/100g, 60ml Chai N5 0 175.000 0 Dùng ngoài Dung dịch xịt Hộp 1 chai 60ml 885100046425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED Unison Laboratories Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.212.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Difen Plaster Diclofenac 15mg Miếng N5 75.000 8.292 621.900.000 Dán trên da Miếng dán phóng thích qua da Hộp 3 túi x 7 miếng VN-22546-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Sinil Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Difen Plaster Diclofenac 15mg Miếng N2 112.500 8.292 932.850.000 Dán trên da Miếng dán phóng thích qua da Hộp 3 túi x 7 miếng VN-22546-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Sinil Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.212.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 950 754.110 716.404.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.212.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceclor Cefaclor 375mg Viên N1 11.000 18.860 207.460.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-16796-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DOTAMED ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DIADOPA 100/25 Levodopa + carbidopa 100mg + 25mg Viên N2 18.750 4.830 90.562.500 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110286025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N4 52.500 2.835 148.837.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110618124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 257.500 1.952 502.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22013-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH. Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg Viên N1 662.500 2.700 1.788.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên VN-22339-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C Lipa Pharmaceuticals Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.212.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agivitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 26.500 205 5.432.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110467824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirenyl Vitamin A 5.000IU Viên N4 160.000 230 36.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100163425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml Ống N1 6.600 32.235 212.751.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống thủy tinh 10ml 400110069223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (399mg + 5mg + 10,77mg)/10ml Ống N4 36.500 2.982 108.843.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tot'hema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (50mg + 1,33mg + 0,70mg) x 10ml Ống N1 24.250 5.150 124.887.500 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml VN-19096-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC THUẬN GIA. Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meditrol Calcitriol 0.25mcg Viên N2 117.500 1.900 223.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18020-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Mega Lifesciences Public Company Limited Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.212.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketovin Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Viên N4 42.250 8.045 339.901.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110282124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 172.500 1.400 241.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.212.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 83.750 294 24.622.500 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 62.500 520 32.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. Steril-GeneLife Sciences (P) Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 62.500 720 45.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.212.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 310.000 6.153 1.907.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM. Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vidamet Forte Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N2 310.000 7.980 2.473.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110305425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 310.000 6.153 1.907.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM. Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vidamet Plus Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N2 310.000 7.980 2.473.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110305525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg + 1000mg Viên N1 20.500 21.410 438.905.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egilok Metoprolol 100mg Viên N1 90.000 4.800 432.000.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.212.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N4 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110151025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO. Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bivitanpo 100 Losartan 100mg Viên N3 140.000 4.190 586.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110500924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LISINOPRIL STELLA 10 mg Lisinopril 10mg Viên N1 75.000 1.900 142.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110096224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbesartan HCT 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N4 78.750 492 38.745.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên 893110280224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coirbevel 150/12,5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 52.500 3.465 181.912.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110331423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ihybes 150 Irbesartan 150mg Viên N4 450.000 295 132.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23489-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat 5mg + 50mg Viên N1 11.125 7.396 82.280.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyernazid Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 100.000 1.365 136.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053500 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA. Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemnil 200mg/vial Gemcitabin 200mg Lọ N1 1.250 159.390 199.237.500 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 200mg VN-18211-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vianex S.A- Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biluracil 1g Fluorouracil (5-FU) 1g/20ml Lọ N4 2.825 78.687 222.290.775 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg Lọ N4 450 115.395 51.927.750 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HOVITOSIDE 100 Etoposid 20mg/ml x 5ml Lọ N2 300 140.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 400 322.497 128.998.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N2 0 327.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114531824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 600 123.795 74.277.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114092723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml x 10ml Lọ N2 0 3.800.000 0 Tiêm Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 450 49.980 22.491.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 1.250 133.230 166.537.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 1.008 772.695 778.876.560 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 2.212 772.695 1.709.201.340 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 20mg Viên N1 140 772.695 108.177.300 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 400110034923 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alimta Pemetrexed 500mg Lọ N1 300 24.217.800 7.265.340.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23211-22 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 0 1.666.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Csxs,ktcl; đg c1: Fareva Pau- Csddgtc và xx: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.818 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 100.000 3.147 314.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.212.817 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 25.000 7.084 177.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.816 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 10.000 9.454 94.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.815 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10% (kl/tt); 500ml Chai N1 1.000 157.500 157.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, hộp 10 chai x500ml VN-18160-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.814 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 2.000 1.554 3.108.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.813 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 2.000 2.604 5.208.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.812 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 15.000 15.941 239.115.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.811 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 40.000 15.873 634.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.810 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.809 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 1.000 27.222 27.222.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.808 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.807 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 50.000 7.600 380.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.212.806 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 20.000 5.490 109.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.805 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 2.000 36.375 72.750.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.804 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.000 194.176 388.352.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 0 5.683 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 121/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.212.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meileo Aciclovir 250mg Ống N1 0 278.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml 840110004924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 3% Aciclovir 3% x 5g Tuýp N4 0 46.500 0 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 0 2.950 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100029000 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 1.050 230.000 241.500.000 Uống Viên Hộp 1chai x 28 viên 893110169523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N1 800 267.750 214.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 52.500 3.330 174.825.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Aspen Pharma Pty Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.212.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 45.500 2.373 107.971.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 2.500 2.831 7.077.500 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefolin 30mg Nefopam (hydroclorid) 30mg Viên N1 375.000 5.250 1.968.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18368-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.212.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam (hydroclorid) 20mg/2ml Ống N1 27.500 23.980 659.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-23007-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG. Haupt Pharma Livron SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin – N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml 594110446325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.212.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acular Ketorolac 0,5% x 5ml Lọ N1 750 67.245 50.433.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 539110026123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketoproxin 100 mg Ketoprofen 100mg Viên N1 150.000 7.200 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-23266-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.212.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 30.000 5.334 160.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG. S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.212.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Ketoprofen 100mg/2ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N4 6.250 24.000 150.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-35658-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt x 60 nhát xịt Hộp N1 25 800.100 20.002.500 Khí dung Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 53 24.556.600 1.301.499.800 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.785 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 56.560 8.225 465.206.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.784 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ronaline 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N3 125.000 16.716 2.089.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD3-194-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.631 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025%/10g Tuýp N4 3.000 3.900 11.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-24843-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.630 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fedcerine Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N4 97.500 5.590 545.025.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29779-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.629 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 340.000 3.450 1.173.000.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-10704-10 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.212.628 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 36.670 6.500 238.355.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.627 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 81.960 15.225 1.247.841.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói VN-21282-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.212.626 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%/250ml Chai N1 19.570 108.865 2.130.488.050 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin* 7,58%/200ml Túi N1 20.400 116.632 2.379.292.800 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg + 500mcg)/ liều x 60 liều Bình N1 277 218.612 60.555.524 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 1.812.500 290 525.625.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên VD-21315-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 300mg + 400mg Viên N4 250.000 1.500 375.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên VD-32141-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Multihance Gadobenic acid 334mg/ml x 10ml Lọ N1 1.500 535.500 803.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 10ml VN3-146-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quantopic 0,03% Tacrolimus 0,03% x 10g Tuýp N4 750 26.900 20.175.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10g VD-24845-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (300mg + 6,4mg)/10g Tuýp N4 12.500 7.350 91.875.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-30028-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crederm Lotion Salicylic acid + betamethason dipropionat (2% + 0,05%)/ 20ml Lọ N4 1.250 60.000 75.000.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 lọ , 20ml VD-32631-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG Công ty CP DP Me Di Sun . Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pesancort Fusidic acid + betamethason (20mg + 1mg)/g x 15g Tuýp N4 2.050 28.000 57.400.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-24421-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml Ống N5 27.750 129.000 3.579.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT. Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.212.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 150.000 1.785 267.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.212.614 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adacast Mometason furoat 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) x 120 liều Lọ N4 1.700 119.000 202.300.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều VD-36193-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.613 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sudomon 50mcg/1dos Mometason furoat 50µg (mcg) x 120 liều Lọ N1 1.250 300.000 375.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 120 liều xịt 383100406123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.612 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dkasolon Mometason furoat 50mcg/ liều x 60 liều Lọ N4 16.125 94.500 1.523.812.500 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH BENEPHAR. Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Momate Mometason furoat 0,05% kl/kl, 60 liều Chai N2 10.775 143.000 1.540.825.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều 890100178123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 727.500 396 288.090.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.609 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terp-cod Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 357.500 663 237.022.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 15 viên 893101272800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.608 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N4 96.250 1.670 160.737.500 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.607 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Codion Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N1 0 3.585 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 10 viên 300111082223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.606 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 25.000 7.694 192.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.605 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dopolys – S Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N4 185.000 3.119 577.015.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên VD-34855-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.604 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 635.000 6.500 4.127.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.603 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 625.000 3.300 2.062.500.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP O2 PHARM. Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.602 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 25.000 120 3.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100056624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.601 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 98.750 4.082 403.097.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.600 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enterobella Bacillus claussii 2.10^9 CFU Gói N4 175.000 5.374 940.450.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU ABC Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.599 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DOMUVAR Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU; 5ml Ống N4 86.250 5.500 474.375.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.598 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Natri clorid 0,9% 500ml Dùng ngoài Chai N4 60.000 5.730 343.800.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100479724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.597 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alimta Pemetrexed 100mg Lọ N1 360 5.676.500 2.043.540.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23210-22 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.596 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 390 6.120.243 2.386.894.770 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED BSP Pharmaceuticals S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.595 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 102.690 22.456 2.306.006.640 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.594 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 136.410 11.913 1.625.052.330 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.593 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 60 8.288.700 497.322.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.592 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 1.250 6.531.000 8.163.750.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.591 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 540 957.002 516.781.080 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.212.590 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin for I.V.Use2g Fosfomycin (natri) 2g Lọ N1 5.100 186.000 948.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13785-11 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN. Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.589 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml x 5ml Lọ N1 2.000 89.999 179.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.212.588 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 2.165 52.500 113.662.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.212.587 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 4.970 36.550 181.653.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.586 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 450 115.999 52.199.550 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.585 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 2.000 88.515 177.030.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.584 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 20.040 223.700 4.482.948.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.583 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 2.440 552.421 1.347.907.240 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml VN-20315-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 107.000 22.130 2.367.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.212.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Amoxicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 4.380 65.999 289.075.620 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 95.900 16.680 1.599.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.212.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg; 145mg Viên N1 102.300 6.972 713.235.600 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.578 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 1.160 6.761.489 7.843.327.240 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml Hộp 1 chai 100ml 900110171700 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 19.740 9.122 180.068.280 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.212.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g x 20g Tuýp N1 6.290 68.500 430.865.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai chứa: Sevofluran 250ml ml N1 222.500 14.314 3.184.865.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.212.574 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình xịt N1 800 278.090 222.472.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.573 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Erbitux Cetuximab 5mg/ml x 20ml Lọ N1 330 5.773.440 1.905.235.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.212.572 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 124.000 9.274 1.149.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 21.060 15.645 329.483.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.212.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 124.000 9.274 1.149.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 1.500 1.695.750 2.543.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 50 29.682.123 1.484.106.150 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 1.250 157.142 196.427.500 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.212.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) Huyết thanh kháng dại 1000IU/5ml Lọ N4 1.250 430.186 537.732.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000IU/lọ 5ml Hộp 6 lọ x 1000IU/lọ 5ml 893410324025 247/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.565 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ProIVIG Immune globulin 5g/100ml (IgG ≥ 95%; IgA ≤ 0,008g) Chai N5 250 4.950.000 1.237.500.000 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 1 chai x 100ml QLSP-0764-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Reliance Life Sciences Pvt.Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.564 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 1.800 330.000 594.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.563 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colirex 3 MIU Colistin* 3MIU Lọ N4 8.250 618.450 5.102.212.500 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml VD-29376-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP SUNDIAL PHARMA. Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.562 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimed Colistin* 2MIU Lọ N4 2.125 310.000 658.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-24644-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH STAR LAB Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.561 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1% x 5g Tuýp N4 1.250 3.000 3.750.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g VD-24846-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.560 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plenmoxi Moxifloxacin 400mg Viên N2 7.500 8.300 62.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20904-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.212.559 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sunfloxacin 750mg/150ml Levofloxacin* 750mg/150ml Túi N4 8.950 18.068 161.708.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 150ml VD-32460-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViLevosulpi 50 Levosulpirid 50mg Viên N2 66.250 3.800 251.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110743724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Yradan 10mg Donepezil 10mg Viên N1 5.000 44.850 224.250.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23009-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. KRKA, D.D., . Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.212.556 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thioctic Exela 600 Inj Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg/50ml Lọ N4 3.750 189.500 710.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 50ml 893110279424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.555 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg/50ml Lọ N1 2.500 289.000 722.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.554 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg Viên N1 150.000 16.800 2.520.000.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.212.553 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BUGGOL B0 Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat Dung dịch sau khi phối hợp ngăn A và ngăn B chứa: Calci 1,75mmol/l; Magnesi 0,5mmol /l; Natri 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Bicarbonat 32mmol/l Túi N4 3.950 600.000 2.370.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.552 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadoteric Bidiphar Gadoteric acid 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml Lọ N4 4.150 483.000 2.004.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml 893110208423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.212.551 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotagraf Gadoteric acid (279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml) x 10ml Lọ N1 2.775 484.050 1.343.238.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.212.550 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) Xylanh N1 125 756.000 94.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm 400110002324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.549 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 750 546.000 409.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.212.548 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Multihance Gadobenic acid 334mg/ml x 10ml Lọ N1 0 535.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 10ml 800110131724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.212.547 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 675 6.200.000 4.185.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.546 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 1.125 7.820.000 8.797.500.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Novartis Pharma Stein AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.212.545 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.500 254.838 637.095.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.212.544 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 50.000 4.389 219.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.212.543 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 40.000 4.290 171.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.212.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 50.000 9.987 499.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.212.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 1.000 6.750 6.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.000 317.747 317.747.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.212.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% (kl/tt); 100ml Chai N1 0 149.940 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 100ml VN-16131-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.538 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10% (kl/tt); 250ml Chai N1 0 145.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml VN-16130-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.212.537 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 8.000 200.508 1.604.064.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.536 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 6.000 6.972 41.832.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.535 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.000 225.000 225.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.212.534 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 100.000 5.126 512.600.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le