Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 70 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.214.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 120 | 12.600 | 1.512.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ | N1 | 20 | 6.376.769 | 127.535.380 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Chai | N1 | 6.000 | 150.000 | 900.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 2.500 | 96.894 | 242.235.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 129.675 | 194.512.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 600 | 48.000 | 28.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 18.000 | 7.396 | 133.128.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 90.000 | 2.338 | 210.420.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 900 | 55.278 | 49.750.200 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.450 | 517.500.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.360 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N2 | 4.000 | 134.780 | 539.120.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Túi 300ml, thùng 10 túi | VN-23162-22 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 3.000 | 903 | 2.709.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg) | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 178.080 | 1.780.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Pháp, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 198.000 | 118.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100UI/ml; 3ml | Bút Tiêm | N5 | 10.000 | 101.000 | 1.010.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3 ml | 890410177200 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.100 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AMIKACIN KABI 500 MG/100 ML | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 18.430 | 18.430.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | 893110201423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.099 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SAVI ACARBOSE 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.753 | 35.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.098 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.097 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simvastatin 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N4 | 70.000 | 890 | 62.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110825224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.096 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.095 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alzole 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 280 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.094 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 70.000 | 160 | 11.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.093 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 120.000 | 494 | 59.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.092 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.050 | 5.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110149424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.091 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 3.000 | 1.765 | 5.295.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100208200 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.090 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.300 | 41.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893110275423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.089 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 350 | 5.350 | 1.872.500 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.088 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betahistin 8 A.T | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 40.000 | 160 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.087 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atilene | Alimemazin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Ống | N4 | 10.000 | 2.597 | 25.970.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100203024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.086 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 157.435 | 314.870.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 2g; Hộp 10 Lọ x 2g | 893110229423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.085 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lubicid Suspension |
Bismuth | 525,6mg | Gói | N4 | 10.000 | 8.700 | 87.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml | 893100484224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.084 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.735 | 56.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.083 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid E400 | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 25.000 | 450 | 11.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.082 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 14.000 | 7.000 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.081 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid Fe Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.080 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neostyl | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N4 | 8.000 | 2.050 | 16.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115301200 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.079 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 153 | 18.360.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.078 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 242 | 9.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.077 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.076 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 15.000 | 564 | 8.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.075 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amvitacine 150 | Netilmicin | 150mg/50ml | Túi | N4 | 300 | 94.135 | 28.240.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 50ml | 893110468024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.074 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Augbactam 1g/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 1.000 | 28.132 | 28.132.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110691824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.073 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dksalt | Natri clorid | 630mg/70ml | Chai | N4 | 400 | 20.400 | 8.160.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 70ml | VD-33308-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.072 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glencinone | Cefdinir | 125mg | Viên | N4 | 8.000 | 5.990 | 47.920.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110719324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.071 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.575 | 22.875 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.070 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 31 | 31.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.069 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Octocaine 100 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 0,018mg)/ 1,8ml | Ống | N1 | 3.500 | 14.996 | 52.486.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê nha khoa | Hộp 50 ống/1,8ml | VN-17694-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 28.132 | 546 | 15.360.072 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 22.651 | 3.000 | 67.953.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Madopar | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 442 | 6.300 | 2.784.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goliot | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 136.526 | 8.000 | 1.092.208.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 594210723124 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | S.C. Slavia Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorotril-H | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 4.615 | 1.620 | 7.476.300 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-21462-14 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PRUNITIL | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N4 | 166.348 | 358 | 59.552.584 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-35733-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apixaban Tablets 2.5 mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | N2 | 3.484 | 8.511 | 29.652.324 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên | VN3-403-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 283.543 | 3.940 | 1.117.159.420 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35617-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PND | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 36.088 | 540 | 19.487.520 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 19.500 | 842 | 16.419.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 5.876 | 13.500 | 79.326.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-195-22 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Datagalas 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 8.593 | 16.338 | 140.392.434 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34367-20 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 1.157 | 924 | 1.069.068 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Chai x 100 viên | 893110255523 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N2 | 10.491 | 3.960 | 41.544.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110435224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 39 | 27.490 | 1.072.110 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SUNVESIZEN TABLETS 5MG | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N2 | 1.248 | 6.500 | 8.112.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110415823 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 1.100 | 4.200 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống tiêm x 2ml | 471110356625 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm PND | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Taiwan (Đài Loan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucovein | Fluconazol | 200mg/ 100ml | Chai | N1 | 200 | 165.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110767824 | 59/QĐ-PS | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece (Hy Lạp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N1 | 300 | 380.640 | 114.192.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-17426-13 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria (Áo) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 230 | 22.050 | 5.071.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 140 | 494.991 | 69.298.740 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 8.000 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-25308-16 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 30 | 378.000 | 11.340.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 600 | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 250 | 11.500 | 2.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110374923 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 10.000 | 38.000 | 380.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền 200ml | VN-20938-18 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm PND | S.C Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg/ 1ml | Lọ | N4 | 15.000 | 290.000 | 4.350.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 400 | 259.980 | 103.992.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 2.400 | 14.600 | 35.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 0,5g/ 5ml | Calci clorid | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 34.000 | 819 | 27.846.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aopevin | Cafein (citrat) | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 7.200 | 40.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 59/QĐ-PS | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 31.000 | 41.600 | 1.289.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Cenexi | France (Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agitro 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 2.700 | 3.360 | 9.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên | 893110130925 | 59/QĐ-PS | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 92.000 | 780 | 71.760.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | CTCP Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/1ml x 2,5ml | Ống | N4 | 2.500 | 39.900 | 99.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml | 893110812124 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 20 | 24.000 | 480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 59/QĐ-PS | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 4.000 | 45.000 | 180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 59/QĐ-PS | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 7.000 | 54.350 | 380.450.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.200 | 68.000 | 81.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 6.000 | 34.852 | 209.112.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt | 893410250823 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g | Chai | N5 | 100 | 115.983 | 11.598.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.500 | 98.340 | 245.850.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furosemidum Polpharma | Furosemid | 20mg | Ống | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 50 ống | VN-18406-14 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 6.000 | 39.525 | 237.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-17325-13 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 20.000 | 28.455 | 569.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.885 | 233.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 10.000 | 258.300 | 2.583.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 184.691 | 36.938.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114412423 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.172 | 3.217.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 150 | 24.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 300 | 65.000 | 19.500.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007824 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISNOL | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.950 | 79.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28446-17 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quanderma – B | Betamethason | Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) 0,064% (w/w) | Tuýp | N4 | 1.200 | 20.300 | 24.360.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110576124 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 400 | 1.800.000 | 720.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 410.000 | 4.100 | 1.681.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 90.000 | 3.550 | 319.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 60 | 5.986.872 | 359.212.320 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 25mg/ml | ống | N1 | 300 | 278.000 | 83.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10 ml | 840110004924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 1.200 | 405.000 | 486.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.004 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 10.000 | 11.239 | 112.390.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.003 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cepemid 1,5g | Imipenem + cilastatin* | 0,75g + 0,75g | Lọ | N4 | 1.000 | 196.810 | 196.810.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110923224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.002 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.145 | 85.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.001 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 16.000 | 1.593 | 25.488.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.214.000 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefadroxil 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.210 | 8.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110367723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.999 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefaclor 125mg | Cefaclor | 125mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.280 | 19.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.998 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.500 | 868 | 1.302.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.997 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midozam 1,5g | Amoxicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 700 | 42.000 | 29.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110069900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.996 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.048 | 204.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.995 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.296 | 158.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.994 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.588 | 95.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.993 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.620 | 24.300.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-31779-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.992 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.491 | 22.365.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.991 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 450 | 21.000 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.990 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.823 | 9.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.989 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 100.000 | 715 | 71.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.988 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aju Amikacin Injection 500mg/2mL | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N2 | 1.000 | 21.999 | 21.999.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 880110007325 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MAI DƯỢC PHẨM 3A | Aju Pharm.Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.987 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N4 | 25.000 | 6.650 | 166.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.986 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 700 | 7.180 | 5.026.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.985 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Riroxator 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.353 | 21.765.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110192423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.984 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg ; 12,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.620 | 43.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.983 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tadarix 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.199 | 41.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 14 viên | 840110181500 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.982 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 1.000 | 12.800 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.981 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 23.856 | 95.424.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.980 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 1.200 | 33.861 | 40.633.200 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.979 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 20.000 | 1.485 | 29.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.978 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.977 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViPamol Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 980 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111044323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.976 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 8.000 | 10.634 | 85.072.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.975 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100ml | Chai | N2 | 500 | 40.824 | 20.412.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 890100345425 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.974 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin A-D | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 150.000 | 320 | 48.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.973 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Haduvadin 7.5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110457823 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.972 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Haduirbe Extra | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12,5mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.550 | 31.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.971 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.970 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algotra 37,5mg/325mg | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.813 | 264.390.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.969 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg/10ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.070 | 122.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.968 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.286 | 85.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.967 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 12 | 12.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.966 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Artreil | Diacerein | 50mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.250 | 8.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28445-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.965 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 15.000 | 404 | 6.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.964 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 188 | 37.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.963 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 155 | 3.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.962 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 61 | 6.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.961 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 26 | 520.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.960 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kaclocide | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 845 | 42.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.959 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 300.000 | 215 | 64.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.958 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 440 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.957 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.430 | 357.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Bvđk Lạng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.956 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.430 | 357.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 (VD-25792-16) |
401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Bvđk Lạng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 0 | 405.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N2 | 0 | 134.780 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Túi 300ml, thùng 10 túi | VN-23162-22 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg) | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Pháp, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.008 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 100 ống x 2ml | 893110684224 | 595/QĐ-BM | 23/01/2026 | 22/02/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 72 | 25.800 | 1.857.600 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 79.885 | 205 | 16.376.425 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 962.144 | 448 | 431.040.512 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 6.504 | 2.100 | 13.658.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893424 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | ống | N2 | 7.696 | 11.500 | 88.504.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HISPETINE-8 | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 6.474 | 550 | 3.560.700 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19761-16 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Myderison | Tolperison | 50mg | Viên | N1 | 19.097 | 2.500 | 47.742.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim | VN-21062-18 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM PHÚC | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydocalm 150 | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 19.097 | 3.400 | 64.929.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110013124 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 18.304 | 15.000 | 274.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 402 | 6.972 | 2.802.744 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-16477-13 | 236/QĐ-BVTD | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.835 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panalgan Effer 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 877 | 105.240.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-31630-19 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 60 | 8.820.000 | 529.200.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.936 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 64 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.935 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 64 | 5.120.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.934 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 334 | 33.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.933 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.370 | 28.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.932 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcium | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 22.000 | 259 | 5.698.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100848324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.931 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 124 | 6.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.930 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 82 | 6.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.929 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 30.000 | 171 | 5.130.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.928 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 28.000 | 660 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.927 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N5 | 28.000 | 602 | 16.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110453223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.926 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 660 | 33.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.925 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.100 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.924 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 400mg/40ml | Lọ | N4 | 1.000 | 92.000 | 92.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 40ml | 893115226224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.923 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabafixim 200 DT. | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.940 | 47.040.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110298723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương I- Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.922 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 64.050 | 128.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.921 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 3.120 | 46.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm TW1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.920 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N4 | 30.000 | 8.700 | 261.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.919 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.918 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N5 | 10.000 | 205 | 2.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110072524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.917 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Erxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110043800 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.916 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimezulen | Guaiazulen + dimethicon | 300mg+4mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.999 | 159.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC | 893100282925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.915 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Reliv Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110576524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.914 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg; 2mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.779 | 277.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.913 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 625 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110072025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.912 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.330 | 75.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/ 30 viên | GC-340-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.911 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adsepain- New Dau Bung For Children | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.050 | 41.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp/30 gói | 893110577324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phẩm dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.910 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Reumoxican | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.635 | 152.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp /6 vỉ x 10 viên | 560110011523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.909 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sastan-H | Losartan + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N5 | 10.000 | 2.519 | 25.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/ 3 vỉ x 10 viên | VN-21987-19 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.908 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Foxitimed 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 1.200 | 104.720 | 125.664.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp/ 1 lọ, Hộp/10 lọ, Hộp 25 lọ | 893110162600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.907 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.950 | 118.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.906 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lactated Ringer's | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g | Chai | N5 | 25.000 | 6.650 | 166.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.905 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aumoxkamebi 625mg DT | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 8.498 | 424.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110262125 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.904 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 0,85mg | Ống | N4 | 40 | 519.750 | 20.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.903 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml chứa: 399mg + 10,77mg + 5mg | Ống | N4 | 10.000 | 3.273 | 32.730.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.400 | 27.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Chemacin | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 26.400 | 26.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-16436-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SOHARIVA 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.140 | 3.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 2 vỉ x 10 viên | 893110099000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 8.000 | 1.600 | 12.800.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.898 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N5 | 300 | 3.200 | 960.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.897 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 400mg | Acyclovir | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 620 | 1.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.896 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Am-cantan 4 | Candesartan | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.030 | 20.300.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110567024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.895 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%; 5g | Tuýp | N4 | 300 | 48.000 | 14.400.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.894 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucosamin – BRV 750 | Glucosamin | 750mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.776 | 56.640.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | 893100717624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.892 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imenir 125 mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 8.000 | 12.000 | 96.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.891 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.234 | 161.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.890 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.595 | 77.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 198.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 0 | 6.090 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 9.274 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 0 | 7.699.999 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digafil 5mg/100ml | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Lọ | N4 | 728 | 778.000 | 566.384.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110298623 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 64.441 | 16.300 | 1.050.388.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 35.750 | 16.800 | 600.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imodium | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 46.865 | 2.750 | 128.878.750 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100184823 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Traflon -1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N4 | 15.821 | 3.000 | 47.463.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100752824 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipin 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N4 | 2.191 | 572 | 1.253.252 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065325 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.879 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.998 | 99.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.878 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.800 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.877 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 450.000 | 116 | 52.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.876 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 14.000 | 167 | 2.338.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.875 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 200.000 | 100 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.874 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 18.000 | 74 | 1.332.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.873 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 340 | 20.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.872 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 3.816 | 954.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.871 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.540 | 42.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.870 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cosaten 8 | Perindopril | 8 mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.869 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 450 | 44.694 | 20.112.300 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.868 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 13.947 | 13.947.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110276323 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.867 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.866 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.479 | 22.395.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.865 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg/10g + 3000mg/10g | Gói | N4 | 30.000 | 3.577 | 107.310.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.864 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N4 | 2.000 | 44.000 | 88.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm tuyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 200ml | VD-35814-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.863 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 987 | 9.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.862 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.176 | 23.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.861 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rebamipid Sachet DWP 100mg | Rebamipid | 100mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.785 | 17.850.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 Gói x 500 mg | 893110159423 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.860 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Repaglinid DWP 0,5 mg | Repaglinid | 0,5mg | Viên | N4 | 8.000 | 924 | 7.392.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110748024 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.859 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Perindopril OD DWP 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236523 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.857 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.470 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.856 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml; 5ml | Ống | N4 | 1.400 | 46.465 | 65.051.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.855 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều x 200 liều | Lọ | N2 | 300 | 48.200 | 14.460.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.854 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 285 | 22.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.853 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 710 | 21.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.852 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 8.000 | 8.396 | 67.168.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.851 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 500 | 62.055 | 31.027.500 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.850 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml | Moxifloxacin | Mỗi 100ml chứa: 400mg | Chai | N4 | 1.000 | 139.986 | 139.986.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VD-35408-21 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.849 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 13.000 | 1.441 | 18.733.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.848 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | Gói | N4 | 20.000 | 838 | 16.760.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.847 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidinam | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 43.995 | 439.950.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20668-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.846 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lazibet MR 60 | Gliclazide | 60mg | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.845 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nykob 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 11.000 | 5.600 | 61.600.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110410223 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Genepharm.SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.844 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Heparin- Belmed | Heparin (natri) | 25.000UI /5ml | Lọ | N2 | 3.500 | 146.878 | 514.073.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ 5ml, dung dịch tiêm | VN-18524-14 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.843 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.800 | 28.800.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.842 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N5 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100207724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.841 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcolife | Calci lactat | 520mg | Ống | N4 | 22.000 | 7.086 | 155.892.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml | 893100413224 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.840 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin AD | Vitamin A + Vitamin D3 | 4000UI + 400UI | Viên | N4 | 150.000 | 598 | 89.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.839 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.444 | 17.220.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110701624 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.838 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Periwel 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110042923 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.837 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipagim 267 | Fenofibrat | 267mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.543 | 35.430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110088000 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.836 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tinaziwel | Cefdinir | 100mg | Viên | N4 | 8.000 | 6.068 | 48.544.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110219724 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.835 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg | Ống | N4 | 14.000 | 3.500 | 49.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 09/QĐ-BVPN | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerol | 59.53g/100ml 3ml | Ống | N4 | 740 | 2.158 | 1.596.920 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml | 893100068100 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 124 | 2.556.999 | 317.067.876 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 1.400 | 55.278 | 77.389.200 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 100.000 | 334 | 33.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovital | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg) | Viên | N4 | 199.000 | 6.789 | 1.351.011.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110153524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg) | Viên | N2 | 198.300 | 10.780 | 2.137.674.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 nén bao phim | 893110421624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 1.430 | 7.100 | 10.153.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110671124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 30 | 14.475.300 | 434.259.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ × 1500 đvqt | 893410250823 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | Viện Vắc Xin và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g + Sodium clorid 3,505g+ Sodium hydroxid 0,68g | Chai | N5 | 0 | 115.983 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 98.340 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furosemidum Polpharma | Furosemid | 20mg | Ống | N1 | 0 | 5.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 50 ống | VN-18406-14 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 6.993 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 1.082 | 5.302.000 | 5.736.764.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2367.2 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befucid | Fusidic acid + betamethason | Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg | Tuýp | N4 | 1.209 | 29.001 | 35.062.209 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DH-VIGLIPTIN 50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110286425 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midactam 375 | Sultamicillin | 375mg | Viên | N4 | 28.795 | 3.898 | 112.242.910 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên | 893110485724 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 100mg/10ml | ống | N4 | 20.800 | 7.500 | 156.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 ống x 10ml | 893100708024 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abiratred | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 5.121 | 26.977 | 138.149.217 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890114086523 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 180.583 | 22.281 | 4.023.569.823 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silvasten | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+ 10mg | Viên | N2 | 5.200 | 1.370 | 7.124.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-28922-18 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 35.295 | 300.000 | 10.588.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35188-21 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 59.735 | 945 | 56.449.575 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên | 893110429524 | 727/QĐ-BM | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.811 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 68/QĐ-BVĐKLT | 21/01/2026 | 21/12/2026 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Thiên nhiên và cuộc sống | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.810 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 30.000 | 4.599 | 137.970.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai 100ml | 893110118423 | 68/QĐ-BVĐKLT | 21/01/2026 | 21/12/2026 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.809 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 5mg/ 5ml | Ống | N4 | 20 | 49.497 | 989.940 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 10/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 08/03/2026 | Ttyt Ia Grai | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.808 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 15.000 | 294 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 03/QĐ-TTYTHB | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Ttyt Hồng Bàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 8.500 | 2.100 | 17.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 935 | 14.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 260.000 | 86 | 22.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N3 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | "Auclanityl 875/125mg" | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.801 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | ống | N1 | 4.000 | 5.571 | 22.284.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-14353-11 | 90/QĐ-BVTX | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.800 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hösslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.400 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 68/QĐ-BVĐKLT | 21/01/2026 | 21/12/2026 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.799 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 68/QĐ-BVĐKLT | 21/01/2026 | 21/12/2026 | Bvđk Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm tại Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.798 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 5.000 | 11.000 | 55.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20612-17 | 68/QĐ-BVĐKLT | 21/01/2026 | 21/12/2026 | Bvđk Lương Tài | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 140 | 210.176 | 29.424.640 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.682 | 107.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.126 | 153.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.053 | 7.053.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 1.000 | 10.058 | 10.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.600 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 1.000 | 10.670 | 10.670.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 675 | 33.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N3 | 35.000 | 630 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.582 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | ống | N4 | 1.000 | 4.400 | 4.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 90/QĐ-BVTX | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.581 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 2.000 | 1.150 | 2.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27151-17 | 90/QĐ-BVTX | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.580 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40 mg | lọ | N4 | 1.500 | 14.000 | 21.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 90/QĐ-BVTX | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.579 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 84.000 | 595 | 49.980.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 250/QĐ-BVĐKGT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Giao Thủy | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.578 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850 mg | Viên | N1 | 71.000 | 700 | 49.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 25/QĐ-TTYTGT | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bvđk Giao Thủy | : CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.553 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 47/QĐ-BVĐKTT | 19/01/2026 | 22/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltđ, Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 1.000 | 16.014 | 16.014.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 13.834 | 69.170.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.574 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 151/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 27/04/2026 | Ttyt Anh Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.573 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 151/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 27/04/2026 | Ttyt Anh Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.572 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 330 | 4.298 | 1.418.340 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 17/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Ttyt Krông Pa | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.571 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4596mg+80mg | Gói | N4 | 120.000 | 3.444 | 413.280.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | 893100066100 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | IU | N1 | 75.000 | 660 | 49.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 300 | 68.500 | 20.550.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 1.500 | 6.185 | 9.277.500 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | IU | N1 | 60.000 | 85.715 | 51.429.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 62/QĐ-BVĐKTT | 22/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.700 | 70.500.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31714-19 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.544 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 1.560 | 34.000 | 53.040.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.543 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 39.999 | 119.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 6.000 | 10.670 | 64.020.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.888 | 88.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 5.000 | 4.894 | 24.470.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 8.000 | 5.600 | 44.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.362 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 41.871 | 251.226.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 1.200 | 109.725 | 131.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10g/100ml; 100ml | Chai | N1 | 200 | 149.940 | 29.988.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 100ml | 400110020423 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.534 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.533 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.532 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 320.624 | 160.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.531 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.530 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.389 | 21.945.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.529 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auroliza 30 | Lisinopril | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.691 | 113.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22716-21 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.528 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 84.987 | 84.987.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.527 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml | Gói | N4 | 10.000 | 1.344 | 13.440.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25652-16 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 06/10/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.526 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | LINGASOL DROP | Ambroxol hydroclorid | 7,5mg/ml;30ml | Chai/Lọ/Ống/Túi | N4 | 1.500 | 32.500 | 48.750.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml | VD-35637-22 (Công văn gia hạn: QĐ số 227/QĐ-QLD ngày 28/4/2022), Hiệu lực: 28/04/2027 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 26/03/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.525 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 7.000 | 6.804 | 47.628.000 | Tiêm | bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi | VD-24344-16 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.524 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 120 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 (VD-30758-18) | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cp dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.523 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 24/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cp dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.522 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.594 | 65.940.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.521 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 596 | 47.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.520 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.519 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.155 | 69.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.518 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 22/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.517 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vaconeurobal 500 | Mecobalamin | 500mcg | Viên | N4 | 5.000 | 393 | 1.965.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32680-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.516 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vacomuc 200 sachet | Acetylcystein | 200mg | Gói/ống | N4 | 40.000 | 462 | 18.480.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | VD-32094-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.515 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg |
Gói | N4 | 0 | 3.444 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.514 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0.9%;500ml | Chai | N2 | 4.000 | 12.495 | 49.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 500ml | VN-21747-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 19/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.513 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 3.000 | 5.400 | 16.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.512 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | G5 Duratrix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-21848-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.511 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 600 | 3.861 | 2.316.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.510 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vindapa 10 mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110456023 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.509 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 5.800 | 200.508 | 1.162.946.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.508 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 150 | 41.000 | 6.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.507 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Seaoflura | Sevofluran | 250ml (100% (tt/tt)) | Chai | N1 | 30 | 1.548.750 | 46.462.500 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.506 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Trichopol | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 4.000 | 18.000 | 72.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 590115791424 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.505 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 6.000 | 11.500 | 69.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.504 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Ống | N4 | 2.000 | 5.150 | 10.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml | 893115277823 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.503 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N4 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24188-16 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.502 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.315 | 6.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.501 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 160.000 | 2.400 | 384.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.500 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.336 | 53.440.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.499 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocevesin DT | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.540 | 15.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110635624 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.498 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 50 | 1.548.750 | 77.437.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 15.000 | 970 | 14.550.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 36/QĐ-BVTO | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.930 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.930 | 31.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cholinaar | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N2 | 1.500 | 25.350 | 38.025.000 | Tiêm | Dung dịch Tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20855-17 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.424 | 3.242.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 250 | 125.000 | 31.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 36/QĐ-BVTO | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-34273-20 | 36/QĐ-BVTO | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | 893100270800 | 36/QĐ-BVTO | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.489 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-153-19 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.488 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 4.680 | 21.000 | 98.280.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.487 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 0 | 2.071 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.486 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 180.950 | 2.071 | 374.747.450 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.485 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-154-19 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.484 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 21.720 | 3.000 | 65.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.483 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ventizam 37,5 | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.675 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165824 | 16/QĐ-BVTT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.482 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 19.000 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.481 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.480 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 47.300 | 94.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 92/QĐ-BVTH | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.479 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 335 | 20.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22909-15 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.478 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.477 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 20.000 | 246 | 4.920.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.476 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fefasdin 120 | Fexofenadin hydroclorid | 120mg | Viên | N4 | 20.000 | 409 | 8.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097123 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.475 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 90 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21312-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.474 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.473 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.472 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.410 | 8.820.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 23/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.471 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg |
Gói | N4 | 120.000 | 3.444 | 413.280.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | 893100066100 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.213.470 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4596mg+80mg | Gói | N4 | 120.000 | 3.444 | 413.280.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 21/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.469 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 36.000 | 690 | 24.840.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.468 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.705 | 324.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.467 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg, 50mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.388 | 19.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.466 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg +300mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.465 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg,300mg,50mg | Viên | N5 | 25.000 | 3.550 | 88.750.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.464 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.050 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.463 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 105 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.462 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 500 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.461 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Aminazin 25mg | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 140 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.460 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 6.000 | 950 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.459 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.575 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.458 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg +100mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.748 | 31.464.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 50/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Đắk R'Lấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.457 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.250 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược – Vật tư Y tế Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.456 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 600 | 57.750 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | LABORATOIRE AGUETTANT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.455 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Perisamlor 5 mg/5 mg | Perindopril + amlodipin | 5mg(5,15 mg)+ 5mg(6,935 mg) | Viên | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinarus | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.453 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 400 | 84.000 | 33.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Tpphar | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.452 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depaxan | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | S.C. Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.451 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 17.500 | 3.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893112265523 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.450 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pregabakern 25 mg | Pregabalin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.550 | 7.550.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22830-21 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty TNHH Công Nghệ Dược phẩm Quang Anh | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.449 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 500 | 315 | 157.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.448 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 999 | 1.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.447 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.078 | 4.312.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110306123 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.446 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, alu/pvc | VN-17895-14 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | JSC “Farmak” | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.445 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.550 | 213.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 1.800 | 3.486 | 6.274.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 500 | 1.514 | 757.000 | Tiêm | Dung Dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | VD-19569-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.858 | 6.858.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.200 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.439 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 0 | 15.384 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.438 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vitamin B12 1mg/ml | Cyanocobalamin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 725 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110219500 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.437 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.436 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.435 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.434 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.433 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.432 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 0 | 484.050 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Cs 2 Bvđk Kvmn Phía Bắc Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 870 | 1.305.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 36/QĐ-BVTO | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.422 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N2 | 2.220 | 6.489 | 14.405.580 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.421 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N1 | 2.220 | 12.941 | 28.729.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.420 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 89.310 | 3.359 | 299.992.290 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.419 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500m | chai | N5 | 400 | 116.000 | 46.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 142/QĐ-BVTH | 16/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.213.418 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5; 0,5/2,5ml | Lọ | N5 | 2.000 | 11.000 | 22.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5ml; Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115264625 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
