Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 79 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.206.912 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.911 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wanen 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 60.000 | 880 | 52.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100273225 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Cát Lâm | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.910 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 8.000 | 15.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.909 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N5 | 400 | 96.870 | 38.748.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Istituto de Angeli S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.908 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.907 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.906 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TV.Fenofibrat | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 120.000 | 388 | 46.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.905 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | IDATRIL 5MG | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.700 | 444.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.904 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.500 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Huy Thịnh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.903 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 4.000 | 14.700 | 58.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml | 893110628424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 4.000 | 6.489 | 25.956.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin (natri) | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 4.000 | 120.500 | 482.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Heparin- Belmed | Heparin (natri) | 25.000UI /5ml | Lọ | N2 | 9.400 | 146.800 | 1.379.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. | Hộp 5 lọ 5ml, dung dịch tiêm , truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da | VN-18524-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Đức Anh | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.898 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Haloperidol DWP 3mg | Haloperidol | 3mg | Viên | N4 | 6.000 | 399 | 2.394.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35950-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.897 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.980 | 99.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.896 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DIMAGEL | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 300mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33154-19 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.895 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.310 | 7.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.894 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.600 | 49.350 | 78.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.893 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nitralmyl 0,3 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,3mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34935-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ PhầN Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.892 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N4 | 8.000 | 8.700 | 69.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.891 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 1.200 | 65.000 | 78.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.890 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 15.000 | 5.985 | 89.775.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.889 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9CFU | Gói | N4 | 100.000 | 5.418 | 541.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | QLSP-836-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.888 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | viên | N2 | 8.000 | 4.200 | 33.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338423 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.887 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 6.800 | 16.156 | 109.860.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.886 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Aciste 1MIU | Colistin* | 1.000.000 UI | Lọ | N4 | 160 | 159.000 | 25.440.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114820424 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.885 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 1.500 | 157.500 | 236.250.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.884 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 147.000 | 919 | 135.093.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110364624 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.883 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucine | 500mg/5ml | Ống | N1 | 8.000 | 15.600 | 124.800.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.882 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tanganil 500mg | Acetyl leucine | 500mg | Viên | N1 | 4.500 | 4.612 | 20.754.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.881 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Dogtapine | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 165.000 | 138 | 22.770.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110156424 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.880 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 5.200 | 7.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.879 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 11.000 | 17.500 | 192.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.878 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Viên | N4 | 87.000 | 328 | 28.536.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.877 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+ 0,75g | Gói | N4 | 3.100 | 28.000 | 86.800.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.876 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 11.000 | 532 | 5.852.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.875 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 50.000 | 722 | 36.100.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.874 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 8.600 | 294 | 2.528.400 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.873 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Progermila | Bacillus clausii | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 7.000 | 5.460 | 38.220.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090623 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.872 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat | 10mg | Ống | N1 | 700 | 105.000 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.871 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 226.000 | 168 | 37.968.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.870 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.869 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 245 | 4.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.868 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | Chai | N4 | 20.000 | 4.480 | 89.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.867 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | Chai | N4 | 160.000 | 5.980 | 956.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.866 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 3% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g | Chai | N4 | 1.600 | 6.910 | 11.056.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.865 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml-4ml | Ống | N2 | 600 | 24.108 | 14.464.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 4ml | 868110427523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Qdu | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.864 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grial-E | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.100 | 5.500.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.863 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nelcin 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/3ml | Ống | N4 | 6.000 | 95.000 | 570.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml | 893110172224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.862 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitabactam 2g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 2g; 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 95.000 | 950.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110044524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.861 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 80.000 | 60 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.860 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.859 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) 15mg | gói | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tín Đức | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 20.000 | 125 | 2.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.857 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 400 | 49.833 | 19.933.200 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.856 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 400 | 84.000 | 33.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Đại Bắc – Miền Nam | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.855 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | gói | N2 | 40.000 | 7.500 | 300.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói 1g | 893110320100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.854 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+200mg | lọ | N2 | 2.000 | 37.500 | 75.000.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Tín Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.853 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.800 | 960.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.852 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.612 | 48.360.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-31779-19 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.851 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 30.000 | 9.200 | 276.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | 893110136325 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.850 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.100 | 186.000.000 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | hộp 12 gói | VD-18766-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Thương MạI Hami | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.849 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 15.781 | 315.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm An Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.848 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vintidin 20 | Famotidin | 20mg | Gói | N4 | 40.000 | 3.300 | 132.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g |
893110264725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.847 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 72.450 | 289.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 5ml | 893110468424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.846 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N4 | 20.000 | 509 | 10.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.845 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Etodolac 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.890 | 77.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23005-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.844 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lovastatin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.490 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110301923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.843 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 300.000 | 98 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.842 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 14.000 | 19.005 | 266.070.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.841 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etorlod 300 | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.350 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên | 893110360824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.840 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 7.600 | 15.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.839 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ ml | bơm tiêm | N1 | 150 | 220.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Quang Anh | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.838 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 160.000 | 405 | 64.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.837 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 155 | 15.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.836 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.695 | 169.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.835 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 6.000 | 280.000 | 1.680.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.834 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 600 | 128.000 | 76.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 12.000 | 279.990 | 3.359.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410109824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 310 | 62.000.000 | Uống | Viên nén bao film | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110575824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 14.200 | 14.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+ 2,5mg | viên | N1 | 30.000 | 8.900 | 267.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etirabol 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.586 | 335.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22764-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midanat 100 | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110138425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 3.000 | 37.000 | 111.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 12ml | 893110070200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 15.981 | 479.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.820 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.155 | 57.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 20.000 | 294 | 5.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.818 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diosmin DWP 300mg |
Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.638 | 32.760.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110086525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.817 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 945 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.816 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 120.000 | 945 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.815 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.407 | 42.210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% | Lọ | N4 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.813 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Nam Đồng | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.465 | 207.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Teburap SoftCap | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880200407725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Thủy Mộc | DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Reliv Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.350 | 81.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; | 893110576524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | EUGLIM 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 200.000 | 700 | 140.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110007525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.808 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Melanov-M | Glimepirid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.807 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 500 | 12.545 | 6.272.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.806 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 300 | 11.000 | 3.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.805 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.804 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 500 | 868 | 434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.803 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.300 | 430.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.478 | 88.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.801 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 130.000 | 2.380 | 309.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 40.000 | 10.900 | 436.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Tiến | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 7.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110852224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bluecan Forte 16mg | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N1 | 38.000 | 6.660 | 253.080.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 125 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 80.000 | 101 | 8.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 342 | 17.100.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.792 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 27.700 | 9.510 | 263.427.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền |
Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.791 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 40.000 | 40.000 | 1.600.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
893110387824 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.790 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 123.000 | 577 | 70.971.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.789 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 4.300 | 679 | 2.919.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.788 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vintanil | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 10.200 | 81.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.787 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin | 400mg | Lọ | N2 | 200 | 354.600 | 70.920.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi | 868115426923 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.786 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều x 200 liều | Bình | N2 | 670 | 49.800 | 33.366.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Deva Holding A.Ş. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.785 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 4.100 | 473.508 | 1.941.382.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.784 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tetracyclin 1% | Tetracyclin | 1%/ 5g | Tube | N4 | 4.000 | 3.050 | 12.200.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.672 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 600 | 40.000 | 24.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110492424 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.671 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 161.000 | 6.139 | 988.379.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.670 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 17.000 | 5.800 | 98.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.669 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.668 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vacoomez's 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 239 | 47.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893110828124 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.667 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 2.000 | 940 | 1.880.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.666 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Betamethason | Betamethason | 0,064%/ 30g | Tube | N4 | 800 | 24.800 | 19.840.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | 893110654524 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.665 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Albendazol 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N4 | 4.800 | 1.519 | 7.291.200 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 100 vỉ x 6 viên | 893110080024 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.664 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Duoridin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.663 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N4 | 46.000 | 2.985 | 137.310.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.662 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 440 | 44.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.661 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Herataxol | Paclitaxel | 150mg | Lọ | N4 | 140 | 460.120 | 64.416.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114116225 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.660 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 57.000 | 600 | 34.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107600 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.659 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
Chai | N4 | 96.000 | 4.210 | 404.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.658 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Bimesta | Imipenem + Cilastatin | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 6.100 | 41.800 | 254.980.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.657 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 4.250 | 25.100 | 106.675.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110378523 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.656 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 3.700 | 258 | 954.600 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.655 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 2.300 | 4.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115219000 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.654 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Levofloxacin 500mg/20ml | Levofloxacin | 500mg/20ml | Ống | N4 | 10.000 | 14.835 | 148.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 20ml | 893115630224 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.653 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N5 | 4.000 | 7.825 | 31.300.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.652 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N4 | 120 | 336.000 | 40.320.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.651 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 7.500 | 10.200 | 76.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.650 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 32.000 | 5.800 | 185.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.649 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 23.000 | 122 | 2.806.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.648 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Clindamycin A.T inj | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 6.000 | 9.420 | 56.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110804624 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.647 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | AGIROVASTIN 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 600.000 | 165 | 99.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.646 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | AGI-LANSO | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 271 | 27.100.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-34101-20 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.645 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | IFATRAX | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 1.200 | 2.940 | 3.528.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.644 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon | 800,4mg + 400mg (Nhôm oxyd) + 80mg | Gói | N4 | 230.000 | 2.390 | 549.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.643 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 150.000 | 2.780 | 417.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.642 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 1.100 | 222.000 | 244.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.641 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 786.000 | 190 | 149.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.640 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | ITOPAGI | Itoprid | 50mg | Viên | N4 | 4.700 | 672 | 3.158.400 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110015700 | 397/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.639 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 2.040 | 3.000 | 6.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.638 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 12.000 | 34.852 | 418.224.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.637 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 300 | 2.800 | 840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.636 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vindopar 250 | Levodopa + benserazid | 200mg + 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.990 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.635 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 300 | 1.575.000 | 472.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.634 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 57.750 | 115.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.633 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 193 | 38.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.632 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 260.000 | 2.045 | 531.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.631 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N4 | 160.000 | 299 | 47.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đại Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.630 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 170 | 3.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.629 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 400 | 24.000 | 9.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.628 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N2 | 12.000 | 4.500 | 54.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Medi Golden | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.627 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 160.000 | 329 | 52.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.626 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 180.000 | 2.300 | 414.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.625 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.550 | 213.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Amikacin 250 | Amikacin | 250mg | Lọ | N4 | 2.000 | 18.900 | 37.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml | 893110432324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.623 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0.3% + 0.1%)/7ml | Lọ | N4 | 2.000 | 26.500 | 53.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.622 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 101 | 6.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.621 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Chai | N4 | 2.000 | 8.600 | 17.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bhc Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.620 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newstomaz | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg |
Viên | N4 | 60.000 | 935 | 56.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.619 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.618 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.750 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.617 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 60.000 | 101 | 6.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.616 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 64 | 2.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.615 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.594 | 65.940.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Azenca | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.614 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.365 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.613 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 680 | 68.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098225 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Cát Lâm | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.612 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Denk-air junior 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.993 | 69.930.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22772-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Đức Anh | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.611 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Montelukast 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.445 | 28.900.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1g | 893110065725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.610 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Montelukast 5 | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 537 | 10.740.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Chai 50 viên; Chai 100 viên; 200 viên | 893110160500 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.609 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 1.345 | 13.450.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.608 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Natri clorid | Natri clorid | 540mg/60ml x 70ml | Chai | N4 | 3.000 | 21.080 | 63.240.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch vệ sinh mũi | Hộp 1 chai x 70ml | 893100917224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.607 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 42.000 | 336.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110818324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.606 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myfoscin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 14.500 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34040-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.605 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.029 | 20.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.604 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | (3,75mg + 30mg)/ 75ml | Chai | N4 | 400 | 31.500 | 12.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | VD-34256-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.603 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.602 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.250 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.601 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 415 | 16.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.600 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.200 | 840.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.599 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.598 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.310 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 16.000 | 24.000 | 384.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.596 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.595 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbelorzed 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.450 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.594 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 50.000 | 390 | 19.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.593 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng | 893110042300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sucfagel | Sucralfat | 2000mg/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 4.150 | 207.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100301824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.742 | 87.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.465 | 133.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 500 | 96.000 | 48.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư Phát triển Thuận Phát | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TILCOTIL | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.850 | 78.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.060 | 306.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 400.000 | 2.190 | 876.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NIRPID 10% | Nhũ dịch lipid | (25g + 3g + 5,625g) x 250ml | Chai | N5 | 40 | 120.000 | 4.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | VN-19283-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai 100ml | VD-23172-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.170 | 65.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 viên x 10 viên | 893100319400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm phong phú – Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Stella 10mg | Bisoprolol | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.060 | 30.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21529-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 38.000 | 8.530 | 324.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vĩ x 7 viên | 840110183223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Justone 30mg/5ml | Ambroxol | (30mg/5ml) x 90ml | Chai | N4 | 2.000 | 63.700 | 127.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ecotaline 2,5 mg | Terbutalin | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115232223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.533 | 76.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg + 0,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml x 100ml | Chai | N4 | 500 | 29.883 | 14.941.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893115277823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fubyha 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.436 | 121.800.000 | Uống | Viên phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35065-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.300 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 500 | 19.005 | 9.502.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 5.299 | 10.598.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.490 | 37.450.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 15.433 | 30.866.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 500 | 12.417 | 6.208.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.250 | 16.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Euzmo | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.480 | 248.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36079-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levoleo 750 | Levofloxacin | 768,7mg | Viên | N4 | 20.000 | 15.500 | 310.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-34043-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.563 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.562 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SM.Cefadroxil 250 | Cefadroxil | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.290 | 114.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34553-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.561 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berztin DT 5 | Prednisolon metasulfobenzoat natri | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 990 | 29.700.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35614-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.560 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 10.000 | 85.200 | 852.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.559 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 40mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 3.450 | 22.050 | 76.072.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.558 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 0 | 189.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.557 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 189.000 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.556 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 0 | 265.650 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.555 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 425.500 | 4.410 | 1.876.455.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.554 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 46.000 | 9.240 | 425.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.553 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 46.000 | 7.350 | 338.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.552 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.551 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 5.000 | 15.400 | 77.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.550 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 100 | 265.650 | 26.565.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.549 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calcilinat F100 | Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 61.950 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21824-14 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.548 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calcilinat F100 | Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) | 100mg | Lọ | N4 | 100 | 61.950 | 6.195.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039123 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.547 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 3,75mg + 30mg; 75ml | Chai | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | VD-34256-20 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.546 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Adivec | Desloratadin | 0,5mg/ml; 60ml | Chai | N2 | 6.900 | 62.618 | 432.064.200 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 60ml | 482100206223 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.545 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 1.150 | 38.500 | 44.275.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.544 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 138 | 110.000 | 15.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.543 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 0 | 586.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | VN-18714-15 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 230 | 586.000 | 134.780.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 2.300 | 22.958 | 52.803.400 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.250 | 6.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 640114769624 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levetiracetam – AFT | Levetiracetam | 100mg/ml x 300ml | Chai | N1 | 2.300 | 1.015.000 | 2.334.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22765-21 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | -Nhà sản xuất: One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. -Cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 558.047 | 111.609.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 30 | 85.200 | 2.556.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21180-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.535 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml | Ống | N1 | 230 | 57.750 | 13.282.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.534 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 1.150 | 51.900 | 59.685.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.533 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 460 | 41.800 | 19.228.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.532 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 2.000 | 85.200 | 170.400.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.531 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 380.640 | 38.064.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.530 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21178-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.529 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Levocin | Levobupivacain | 50mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.528 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 100mg/g x 38g | Lọ | N1 | 200 | 175.000 | 35.000.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.527 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Pharbavix | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 4.050 | 3.200 | 12.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.526 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống,10 ống, 20 ống x 2ml | 893110149524 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.525 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Erythromycin EC DWP 250mg | Erythromycin | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236123 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.524 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.523 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 24.906 | 49.812.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.522 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 297.000 | 3.369 | 1.000.593.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.521 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 28.560 | 6.498 | 185.582.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.520 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 3.960 | 7.997 | 31.668.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.519 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ventinos | Budesonid | 64mcg/liều xịt; 120 liều | Chai | N4 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.518 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.517 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 33.890 | 67.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.516 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg | Gói | N1 | 3.000 | 4.894 | 14.682.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.515 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 22.500 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.514 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Omnipaque | Iohexol | 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 2.000 | 260.432 | 520.864.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.513 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 14.000 | 23.500 | 329.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Tours (XX: Biocodex- France) | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.512 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 4.000 | 87.300 | 349.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.511 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 3.500 | 42.000 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.510 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.500 | 28.455 | 71.137.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.509 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.508 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 0,4ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.500 | 16.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893110591624 | 47/QĐ-BVVH | 23/01/2026 | 23/01/2028 | Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Thảo Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 600 | 315 | 189.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 252 | 1.008.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 4.000 | 12.600 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zoamco-A | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg; 10mg |
Viên | N4 | 60.000 | 2.999 | 179.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên |
VD-36187-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh DượC PhẩM Và VậT Tư Y Tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.206.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 110 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 6.000 | 35.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Proges 100 | Progesteron | 100 mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.300 | 25.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22902-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ngọc Lan | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Euzmo | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.594 | 51.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36079-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 448 | 4.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) |
VD-34763-20 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N2 | 800 | 68.500 | 54.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Đức Anh | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.800 | 348.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Duy Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x viên | VD-17766-12 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.808 | 108.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimlisin 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110287200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.998 | 149.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp/3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Việt Nga | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midafenac 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110159824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nirzolid | Linezolid | 600mg/300ml | Chai | N5 | 1.000 | 100.000 | 100.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22054-19 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm PND | Aculife Healthcare Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.100 | 124.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ PhầN Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 23.072 | 276.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Line-BFS 600mg | Linezolid | 600mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 195.000 | 39.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Ống 10 ml, túi 1 ống | 893110204424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lecarpa | Levodopa + carbidopa | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.950 | 17.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Dương | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ambrolex 0,75% | Ambroxol | 0,75% (w/v) | Chai | N4 | 2.000 | 32.300 | 64.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml, kèm ống nhỏ giọt | 893100376425 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 7.150 | 28.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | LC Stom | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 679 | 67.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | VD-33292-19 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Robazef fort | Paracetamol + methocarbamol | 400mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.428 | 142.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 18 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 01 chai x 30 viên, H | 893110368125 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Tm Dược Phẩm Khang Tín | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Urizatilin 2g | Cloxacilin | 2g | Lọ | N4 | 8.000 | 71.900 | 575.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110383225 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Cassana Pharma | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quincef 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 38.400 | 384.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110270725 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Kenko Pharma | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pregabalin 300 | Pregabalin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x10 viên | 893110447524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tv.Pharm | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm MKT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.439 | 28.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 500 | 65.000 | 32.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 10.650 | 426.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | N4 | 1.000 | 80.262 | 80.262.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100ml | Chai | N2 | 1.000 | 39.984 | 39.984.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 890100345425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.471 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tasredu | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.470 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 25mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.795 | 173.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22763-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.469 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.468 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 100.000 | 8.500 | 850.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.467 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 100.000 | 6.100 | 610.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.466 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.750 | 275.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110424124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.465 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x10 viên | 893100218824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.464 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.463 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg | Ống | N2 | 1.000 | 6.720 | 6.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110002300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.462 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.360 | 70.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.461 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Febgas 250 | Cefuroxim | 250 mg | Gói | N3 | 20.000 | 7.980 | 159.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.460 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.459 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.458 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 60.000 | 2.190 | 131.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.457 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + Clorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 100.000 | 698 | 69.800.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.456 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 50.000 | 190 | 9.500.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.455 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | Chai | N4 | 1.000 | 82.000 | 82.000.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.454 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 80.000 | 780 | 62.400.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.453 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.980 | 447.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.452 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fixco 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893100276800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.451 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 960 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.450 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.830 | 9.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.449 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphazin | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.090 | 21.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115305323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.448 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg |
Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 5.000 | 10.900 | 54.500.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung |
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 17.300 | 17.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.446 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 30.000 | 1.780 | 53.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5 ml | 893100219723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.445 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 5.940 | 2.970.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.444 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 4.000 | 17.850 | 71.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.070 | 2.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.442 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 200 | 2.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.441 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 970 | 194.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.940 | 441.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.580 | 94.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói | 893100092725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.438 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.140 | 251.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.437 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 25ml | 893100144225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 63.000 | 63.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.950 | 590.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.434 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.433 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.432 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 2.000 | 60.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.431 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 100 | 133.230 | 13.323.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.430 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 460 | 65.000 | 29.900.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.429 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 1.380 | 97.130 | 134.039.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.428 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Moxsanti | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 6.900 | 78.370 | 540.753.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.427 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Befucid | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N4 | 1.150 | 27.825 | 31.998.750 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.426 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 35 | 13.990.000 | 489.650.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | OR2600000002 | 29/01/2026 | 28/04/2026 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.425 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 3,75mg + 30mg; 75ml | Chai | N4 | 14.950 | 31.500 | 470.925.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | 893110359925 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.424 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 3.220 | 35.645 | 114.776.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.423 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.710 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 40/QĐ-BVN | 30/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.422 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gapenagi 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N4 | 16.000 | 3.150 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110265224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.421 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atipravas 20 mg | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 631 | 12.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110266624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.420 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amvitacine 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/ 100ml | Túi | N4 | 10.000 | 141.981 | 1.419.810.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 100ml | 893110468124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Bidivina | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 627 | 12.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.418 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 99.498 | 397.992.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Notrixum | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N2 | 2.000 | 25.523 | 51.046.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 899114017724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.590 | 6.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.415 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Esdopa-40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.380 | 175.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 200 viên | 893110115623 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương | Công ty Cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.414 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pampara Injection | Pralidoxim iodid | 500mg/20ml | Ống | N2 | 400 | 80.000 | 32.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Khang Huy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.413 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 1.200 | 14.500 | 17.400.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 130ml | 893100041923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.412 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Triprozol | Naproxen + esomeprazol | 500mg + 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 11.340 | 340.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110333300 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tâm Phúc Vinh | Công Ty CPDP Phong Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.411 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 665 | 39.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.410 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 80 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.409 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 2.800 | 10.200 | 28.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.408 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 53.800 | 645.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.407 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 50.000 | 40.992 | 2.049.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.406 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 83.979 | 1.679.580.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Nam Khang | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.405 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 30.000 | 61.700 | 1.851.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.404 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Augbactam 1g/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 8.000 | 28.497 | 227.976.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110691824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Bidivina | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.403 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg |
Viên | N2 | 80.000 | 8.925 | 714.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
893110809824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cp Dược Phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.402 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 100 | 455.000 | 45.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.401 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N5 | 60 | 455.000 | 27.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.400 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%/260ml | Lọ | N4 | 4.000 | 32.900 | 131.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 260ml | 893100292323 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.399 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 4.000 | 26.880 | 107.520.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 140ml | 893100037200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.398 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 4.000 | 41.500 | 166.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sun Rise | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.397 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 5.600 | 47.500 | 266.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 5ml | 893100212400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.396 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 6.400 | 63.000 | 403.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống nhựa 10ml | 893100212400 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.395 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenidel | Piroxicam | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.400 | 18.000 | 61.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110712024 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.394 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.393 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 200 | 14.700 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.392 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.391 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (30mg)/10ml | Ống | N4 | 600 | 24.400 | 14.640.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.390 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 9.450 | 4.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.389 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.388 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 35.000 | 1.250 | 43.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.387 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.960 | 117.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.386 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acid Ursodeoxycholic 200mg | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35381-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.385 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxim 2 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 95.000 | 475.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.384 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.383 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.848 | 277.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.382 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 500 | 157.300 | 78.650.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110229423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.381 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.927 | 296.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.380 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.425 | 221.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.379 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.378 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 2.000 | 26.500 | 53.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.377 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.376 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.375 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g | Gói 20ml | N2 | 9.000 | 7.800 | 70.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.374 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.373 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg | Ống | N4 | 80.000 | 3.500 | 280.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.372 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 19.500 | 195.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.371 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.370 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.369 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 44.800 | 89.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty Cổ phần Đại An Phú | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.368 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 70.000 | 4.284 | 299.880.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.367 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.366 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.029 | 205.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.365 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.360 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.364 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 900.000 | 2.436 | 2.192.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.363 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.329 | 123.290.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.362 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.361 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.092 | 32.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.360 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 5.000 | 222.000 | 1.110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.359 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 3.000 | 8.600 | 25.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.358 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apircorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 3.300 | 495.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.357 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hysapi 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.480 | 69.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35169-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.356 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.590 | 1.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35332-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.355 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loturocin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 21.568 | 21.568.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.354 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotusone | Betamethason dipropionat | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 6.000 | 24.039 | 144.234.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.353 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%/15g | Tuýp | N4 | 1.000 | 28.900 | 28.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.352 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20mg/20g | Tuýp | N4 | 1.000 | 39.890 | 39.890.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.351 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 40.000 | 550 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | M/s Windlas Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.350 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.349 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Khu Vực Phan Thiết | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.348 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | lọ | N5 | 100 | 280.000 | 28.000.000 | Tiêm | bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.347 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.346 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 800 | 34.852 | 27.881.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.345 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Elossy Baby | Xylometazolin hydroclorid | 0,025% | Lọ | N4 | 1.150 | 11.500 | 13.225.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 8ml | 893100468623 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.344 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/1ml; 2ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.343 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/1ml; 2ml | Ống | N4 | 1.150 | 1.575.000 | 1.811.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.342 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg/ 2,5ml | Lọ | N4 | 12.600 | 12.600 | 158.760.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.341 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 46.000 | 6.710 | 308.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.340 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.339 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.338 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470 mg + 5 mg | Ống | N4 | 0 | 4.079 | 0 | Uống | Dung dịch | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-21297-14 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.337 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470 mg + 5 mg | Ống | N4 | 20.700 | 4.079 | 84.435.300 | Uống | Dung dịch | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.336 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Befucid | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N4 | 0 | 27.825 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | VD-29275-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.335 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.334 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 460 | 22.000 | 10.120.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.333 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 200 | 330.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.332 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 115.395 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.331 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 150 | 115.395 | 17.309.250 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.330 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml; 2L | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21179-18 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.329 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 40/QĐ-BVN | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.328 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ZLATKO-25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 160.000 | 5.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23924-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.327 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.448 | 88.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.326 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Air-X 120 | Simethicon | 120mg | Viên | N5 | 20.000 | 1.365 | 27.300.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885100025123 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Úc Châu | R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.325 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 238 | 2.380.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.324 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 55.923 | 55.923.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.323 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 300 | 1.548.750 | 464.625.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.322 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.533 | 45.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.321 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | ( 431,68 mg + 11,65mg + 5mg )/10ml |
Ống | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.320 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200 mg + 1,5 mg |
Viên | N4 | 50.000 | 495 | 24.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.319 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 54.000 | 4.410 | 238.140.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115019000 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.318 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.317 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều; 200 liều | Bình | N2 | 4.000 | 49.880 | 199.520.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Deva Holding A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.316 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg | Ống | N4 | 10.000 | 3.885 | 38.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893115277823 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.315 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 40.000 | 580 | 23.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm PND | M/s Windlas Biotech Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.314 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.313 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 50.000 | 8.400 | 420.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115019100 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.312 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 14.000 | 7.000 | 98.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.311 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 400 | 12.899 | 5.159.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.310 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 600 | 10.710 | 6.426.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.309 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mongor | Glucosamin | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tube x 20 viên | 893100275200 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.308 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.307 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lymedic 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.650 | 99.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ X 10 viên; Hộp 5 vỉ X 10 viên; Hộp 10 vỉ X 10 viên |
893110579324 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Minh Tín | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.306 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg; 2mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.990 | 299.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.305 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.304 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.303 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.206.302 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 900 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 22/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
