Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 80 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 80 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.206.301 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Rivaxored Rivaroxaban 10mg Viên N2 10.000 4.015 40.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22641-20 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.300 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lactated Ringer's Ringer lactat Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g Chai N4 30.000 6.490 194.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.299 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Salbutamol (sulfat) 100mcg/ liều x 200 liều Bình N5 400 45.000 18.000.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 896115206723 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.206.298 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 2.499 249.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.297 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 60.000 3.800 228.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.206.296 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 360.000 560 201.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.295 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metoxa Rifamycin 200.000IU/10ml Lọ N4 240 65.000 15.600.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.294 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Imoglid Repaglinid 1mg Viên N4 40.000 966 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110666524 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.293 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eurolux-1 Repaglinid 1mg Viên N2 13.000 1.990 25.870.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.292 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N3 40.000 368 14.720.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.291 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 400 1.886 754.400 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100122025 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.290 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 600 2.025 1.215.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.206.289 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 4.000 2.420 9.680.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.206.288 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Repaglinide Tablets 2mg Repaglinid 2mg Viên N2 80.000 5.900 472.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén VN-23165-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ánh Dương USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.206.287 Tân dược Tỉnh Bình Thuận AYITE Rebamipid 100mg Viên N3 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110313224 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.286 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ramipril Cap DWP 5mg Ramipril 5mg Viên N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35851-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Tnhh Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.285 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Kaclocide plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg Viên N4 40.000 870 34.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.206.284 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Domecor plus 2,5mg/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N4 60.000 325 19.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25920-16 22/QĐ-BVLG 13/01/2026 13/01/2028 Bvđk Kv La Gi Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.995 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Savidimin 1000 Diosmin + hesperidin 900mg, 100mg Viên N2 24.000 6.000 144.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34734-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.994 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Clopiaspirin 75/100 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid 75mg + 100mg Viên N2 40.000 9.500 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.993 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.992 Tân dược Tỉnh Bình Thuận DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 50.000 1.020 51.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.991 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1%; 10g Tuýp N4 1.000 29.000 29.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35422-21 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.990 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Metpredni 32 A.T Methyl prednisolon 32mg Viên N4 30.000 1.445 43.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110732624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.989 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 50 49.980 2.499.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.988 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Anticlor Dexchlorpheniramin 2mg/5ml x 30ml Chai N4 5.000 18.900 94.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 30 ml 893100148124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.987 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg Viên N4 2.000 2.449 4.898.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục 893110221124 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.986 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Hasitec Plus 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 50.000 2.793 139.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110296424 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.985 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.984 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 145.000 1.785 258.825.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.983 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp
10 vỉ x
10 viên
893100712724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty cổ phần
Dược Phúc Vinh
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.982 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Valsartan
Stella 40mg
Valsartan 40mg Viên N2 100.000 3.570 357.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 10 viên
893110107923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty TNHH
Liên Doanh Stellapharm-
Chi nhánh 1
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.981 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 30.000 3.530 105.900.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.205.980 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Goldzovir Aciclovir 50mg/g Tuýp N1 1.000 110.000 110.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VN-21247-18 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.205.979 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Utrupin 800 Piracetam 800mg Viên N4 100.000 382 38.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên 893110449624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.978 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Grial-E Paracetamol + Clorpheniramin 250mg + 2mg Gói N4 100.000 1.100 110.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 100 gói x 1,5g 893100314300 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.977 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 50.000 309 15.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ 893115489924 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.976 Tân dược Tỉnh Bình Thuận TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 3.000 9.800 29.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.975 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 1.000 3.200 3.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.974 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Obibebe Vitamin B6 + magnesi lactat (5mg + 470mg)/10ml Ống N4 50.000 4.079 203.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 893110347323 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.973 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Ocevytor 10/10 Simvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 60.000 4.448 266.880.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 893110635824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.972 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.971 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Desloratadin Desloratadin 2,5mg/5ml Gói N4 30.000 945 28.350.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml VD-24131-16 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.970 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 5.000 5.650 28.250.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.969 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25 mg Viên N2 90.000 650 58.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Anh Khoa Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.968 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Povidon iodin 10% Chai N4 200 27.500 5.500.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 200ml 893100041923 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.967 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Eyetobrin 0,3% Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 2.000 34.650 69.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.205.966 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg Bơm tiêm N2 50 69.930 3.496.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch VN-18358-14 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.205.965 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 10.000 5.250 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.964 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Astmodil Natri montelukast 10mg Viên N1 30.000 10.794 323.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ
x 28 viên
VN-16882-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Polfarmex S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.205.963 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Powerforte Calci carbonat + calci gluconolactat 0,35g + 3,5g Viên N4 50.000 3.900 195.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp
01 tuýp
x 20 viên
893100316400 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.962 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Irbesartan 75 mg Irbesartan 75mg Viên N3 150.000 2.500 375.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073925 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.961 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg; 10g Tuýp N4 500 14.770 7.385.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp x 10g 893110037100 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.960 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 30ml Chai N4 5.000 28.000 140.000.000 Uống Siro Hộp 01 chai 30ml 893100714624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Khanaphar Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.959 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Neurotrivit Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 100.000 693 69.300.000 Uống Viên nén bao đường; Hộp 5 vỉ x 10 viên; 893110074700 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.958 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Povidone Iodine 10% Povidon iodin 10%/140ml Chai N4 1.000 26.880 26.880.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài; Chai 140ml; 893100037200 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.957 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Gliclada 60mg modified- release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 50.000 4.900 245.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài; Hộp 2 vỉ x 15 viên, 383110130824 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.956 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.625 262.500.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát; Hộp 5 vỉ x 20 viên; 800110402523 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA Italy 3.thau_rieng_le
1.205.955 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Sovasol Clotrimazol 0,5mg/ml x 100ml Chai N4 1.000 68.000 68.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài; Hộp 1 chai x 100ml; 893110708524 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.954 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Brosuvon 8mg Bromhexin (hydroclorid) 8mg Gói N4 50.000 2.793 139.650.000 Uống Siro Hộp 20 gói x 5ml; 893100714624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.953 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Agimoti Domperidon 0,1% (kl/tt) Gói N4 20.000 4.200 84.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói 10ml 893110256423 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.952 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Smecgim Dioctahedral smectite 3000mg Gói N4 30.000 1.590 47.700.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói 3,76g 893100431624 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.951 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Cipostril Calcipotriol 1,5mg Tuýp N4 1.000 86.000 86.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-20168-13 17/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Phan Thiết Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.950 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi AGIFUROS Furosemid 40mg Viên N4 190.000 86 16.340.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 25 viên nén 893110255223 397/QĐ-BVĐK 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.949 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 105.000 2.479 260.295.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 397/QĐ-BVĐK 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.948 Tân dược Tỉnh Sơn La Lidocain Lidocain hydroclorid 100mg/g x 38g Lọ N1 20 175.000 3.500.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 lọ x 38g 599110011924 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.947 Tân dược Tỉnh Sơn La Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 200 24.906 4.981.200 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.205.946 Tân dược Tỉnh Sơn La Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 50mg/5ml Lọ N1 500 87.300 43.650.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.205.945 Tân dược Tỉnh Sơn La Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Winbio Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.944 Tân dược Tỉnh Sơn La Ventinos Budesonid 64mcg/liều xịt; 120 liều Chai N4 200 75.000 15.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.943 Tân dược Tỉnh Sơn La Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N5 1.000 12.000 12.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.205.942 Tân dược Tỉnh Sơn La Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 10ml Ống N1 500 33.890 16.945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.205.941 Tân dược Tỉnh Sơn La Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg Gói N1 500 4.894 2.447.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.205.940 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 500 42.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.205.939 Tân dược Tỉnh Sơn La Natri clorid 10% Natri clorid 10%; 5ml Ống N4 50 2.800 140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.938 Tân dược Tỉnh Sơn La Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 2.000 8.400 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống,10 ống, 20 ống x 2ml 893110149524 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.937 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.205.936 Tân dược Tỉnh Sơn La Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.000 8.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.935 Tân dược Tỉnh Sơn La Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 0,4ml Ống N4 500 5.500 2.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893110591624 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.934 Tân dược Tỉnh Sơn La Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU Gói N4 5.000 4.700 23.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.933 Tân dược Tỉnh Sơn La Albunorm 20% Albumin 20%; 100ml Lọ N1 100 1.500.000 150.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) Germany 3.thau_rieng_le
1.205.932 Tân dược Tỉnh Sơn La Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 10.000 987 9.870.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 47/QĐ-BVVH 23/01/2026 23/01/2028 Bvđk Khu Vực Vân Hồ-Cơ Sở Vân Hồ Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/ 16,7ml Lọ N4 100 239.400 23.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7ml 893114176325 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT04. Bidiphar CN Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Butapenem 500 Doripenem* 500mg Lọ N4 0 615.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110319124 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Butapenem 500 Doripenem* 500mg Lọ N4 1.800 615.000 1.107.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-29168-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 0 2.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100988724 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT34. Hoàn Nguyên Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.205.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 12.000 2.700 32.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22339-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT34. Hoàn Nguyên Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.205.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 30.000 2.300 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 25mg Lọ N1 10 1.458.839 14.588.390 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-396-22 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT177. Việt Pháp CSSX:Oncomed Manufacturing a.s; CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd; CSXX:Synthon Hispania S.L Séc-Bungari-Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 100mg Lọ N1 30 6.527.000 195.810.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 840110017223 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT177. Việt Pháp CSSX:Oncomed Manufacturing a.s; CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd; CSXX:Synthon Hispania S.L Séc-Bungari-Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 500 247.000 123.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N5 110 12.285.000 1.351.350.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT325. Nam Nguyên Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) Nga 3.thau_rieng_le
1.205.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetakan 40 Ginkgo biloba 40mg Viên N4 350.000 399 139.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3,10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x30, 60, 90 viên 893210722624 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT137. Ba Đình Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy-400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 110 12.800.000 1.408.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT24. Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 10.780 9.987 107.659.860 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 14.000 18.499 258.986.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT315. DP Sang Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 1.200 16.653 19.983.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.500 317.747 476.620.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX: Zambon Switzerland Ltd. Ý- Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.205.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 180 113.163 20.369.340 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 3.000 15.941 47.823.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 30.000 15.941 478.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.912 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 8.000 1.448 11.584.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 40.000 1.102 44.080.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 9.000 992 8.928.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 14.000 21.410 299.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg (tương đương với 75mg L-lysin) + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg) Viên N1 10.000 14.200 142.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 100mg/1000mg Viên N1 5.600 21.945 122.892.000 Uống viên nén bao phim giải phóng chậm Lọ 28 viên VN-20571-17 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto rico- Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 10.000 10.643 106.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto rico- Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.905 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savi Quetiapine 200 Quetiapin 200mg Viên N2 15.000 16.600 249.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.904 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên N2 48.000 3.800 182.400.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358525 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.903 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 5.000 3.033 15.165.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 17.500 848 14.840.000 Uống Viên nén – Uống Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 83/QĐ-BVMHN 19/01/2026 13/01/2027 Bv Mắt Hà Nội Chi nhánh công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Hà nội CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.205.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 8.000 10.643 85.144.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói và xuất xưởng tại Merck Sharp & Dohme B.V. Puerto rico- Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml Chai N1 1.600 462.000 739.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT60. Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.899 Tân dược Thành phố Hà Nội HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 220 1.045.000 229.900.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.205.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 12 12.907.089 154.885.068 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. Đức – Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.205.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 7.000 14.700 102.900.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà lan 3.thau_rieng_le
1.205.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 15.000 4.843 72.645.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 150.000 19.000 2.850.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd Mỹ – Anh 3.thau_rieng_le
1.205.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên 400110017425 04/QĐ-BVQĐ 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.893 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 500 32.991 16.495.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 04/QĐ-BVBT 07/01/2026 07/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Freranox 2 Doxazosin 2mg Viên N2 300.000 4.000 1.200.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242425 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT323. FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 8.000 24.150 193.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 1.000 24.150 24.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Ireland – Đức 3.thau_rieng_le
1.205.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 1.500 9.366 14.049.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 5.000 6.972 34.860.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 150.000 9.896 1.484.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited Mỹ – Anh 3.thau_rieng_le
1.205.886 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fenilham Fentanyl 50mcg/ml. 2ml Ống N1 1.700 28.455 48.373.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17888-14 0325/QĐ-BVVTN 30/01/2026 02/02/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty CPDP Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 0 300.300 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 0 18.499 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 0 36.550 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 0 15.291 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 0 10.643 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 0 9.896 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 0 207.579 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 0 317.747 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.205.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 0 5.126 0 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 0 3.886 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 0 19.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 0 104.800 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N1 0 14.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.205.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 0 3.147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 0 15.941 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.205.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 0 16.680 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.205.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 0 9.987 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 0 16.819 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.866 Tân dược Tỉnh Hải Dương Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 60 260.432 15.625.920 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 120/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Bình Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.865 Tân dược Tỉnh Hải Dương Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Poly( O-2-hydroxyethyl) starch ( HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 60 120 7.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500 ml 400110402923 120/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Bình Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.864 Tân dược Tỉnh Hải Dương Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Poly( O-2-hydroxyethyl) starch ( HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 60 120.000 7.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500 ml 400110402923 120/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Bình Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 0 9.520 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 0 6.185 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.861 Tân dược Thành phố Cần Thơ Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 4000UI/0,4ml bơm tiêm N2 10.000 274.500 2.745.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.205.860 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trikapezon Plus 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g lọ N4 20.000 50.000 1.000.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột tiêm 893110822924 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần thương mại ALASKA Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.859 Tân dược Thành phố Cần Thơ I-SUCR-IN Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml lọ N5 300 50.000 15.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-16316-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.858 Tân dược Thành phố Cần Thơ Buto-Asma Salbutamol sulfat 100mcg/liềux200 liều lọ N1 300 49.000 14.700.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều 840115067923 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratorio Aldo-Unión SL. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.857 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meyerexcold Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 650mg+10mg+20mg viên N4 4.000 1.650 6.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110567524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dược Phẩm Sagora Cty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.856 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imidu® 60mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg viên N3 50.000 1.953 97.650.000 Uống Viên tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-33887-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.855 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/mlx3ml Bút N1 60 178.080 10.684.800 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France France 3.thau_rieng_le
1.205.854 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/mlx3ml Bút N1 100 178.080 17.808.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1087-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France France 3.thau_rieng_le
1.205.853 Tân dược Thành phố Cần Thơ NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100IU/mlx3ml Bút N1 200 200.508 40.101.600 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1034-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS France 3.thau_rieng_le
1.205.852 Tân dược Thành phố Cần Thơ Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000LD50 lọ N4 1.000 465.150 465.150.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50 QLSP-0777-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.851 Tân dược Thành phố Cần Thơ Recormon Erythropoietin 2000UI /0,3 ml bơm tiêm N1 500 229.355 114.677.500 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.850 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betahema Erythropoietin 2000UI lọ N5 2.000 220.000 440.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-1145-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Laboratorio Pablo Cassara S.R.L Argentina 3.thau_rieng_le
1.205.849 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neo-Codion Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg+20mg viên N1 1.000 3.585 3.585.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 300111082223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.205.848 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefotiam 2g Cefotiam 2g lọ N4 40.000 95.000 3.800.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ loại dung tích 20ml 893110025700 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.847 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nozasul 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g lọ N4 20.000 59.000 1.180.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ VD-19649-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần thương mại ALASKA Cty CP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.846 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g lọ N4 10.000 65.100 651.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110740324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.845 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 5mg+1,5mg viên N1 5.000 4.987 24.935.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.205.844 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipine+ indapamide 10mg + 1,5mg viên N1 4.000 4.987 19.948.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.205.843 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg viên N4 4.000 165 660.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110156324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.842 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nephrosteril Acid amin* 7%/250ml Chai/Túi N1 5.000 102.000 510.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.205.841 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neoamiyu Acid amin* 6,1%/200ml Chai/Túi N1 3.000 116.258 348.774.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Túi 200ml VN-16106-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Japan 3.thau_rieng_le
1.205.840 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 0 848 0 Uống Viên nén – Uống Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110270123 83/QĐ-BVMHN 19/01/2026 13/01/2027 Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân Chi nhánh công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Hà nội CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt nam 3.thau_rieng_le
1.205.839 Tân dược Tỉnh Nam Định Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500 mg/ 10ml Ống N1 0 100.380 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml VN-20611-17 375/QĐ-BVNĐ 28/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.838 Tân dược Tỉnh Nam Định Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500 mg/ 10ml Ống N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 375/QĐ-BVNĐ 28/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.837 Tân dược Tỉnh Nam Định Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30 mg/ 1ml Ống N1 700 57.750 40.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 1 ml VN-19221-15 375/QĐ-BVNĐ 28/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.836 Tân dược Tỉnh Nam Định Entecavir 0.5 mg Entecavir 0,5 mg Viên N2 70.000 10.000 700.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114378025 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT320. WINBIO Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500đvqt Ống N4 50 34.852 1.742.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT320. WINBIO Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 8.400 9.561 80.312.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 1.000 113.400 113.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 50 6.761.489 338.074.450 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 CSSXBTP&ĐGSC:Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC&XX:Lek Pharmaceuticals d.d Áo – Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 450 82.440 37.098.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Pfizer Italia S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.205.828 Tân dược Tỉnh Nam Định Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 200 89.999 17.999.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110013824 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.827 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland, đóng gói: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.826 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland, đóng gói: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.825 Tân dược Tỉnh Nam Định Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 20.000 7.053 141.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.824 Tân dược Tỉnh Nam Định Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 30.000 6.516 195.480.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.823 Tân dược Tỉnh Nam Định Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 30.000 983 29.490.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.205.822 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol 25mcg và Fluticason propionate 250mcg Bình xịt N1 600 278.090 166.854.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.821 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 200 199.888 39.977.600 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.205.820 Tân dược Tỉnh Nam Định Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.205.819 Tân dược Tỉnh Nam Định Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 30.000 3.672 110.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.205.818 Tân dược Tỉnh Nam Định Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 5.000 41.871 209.355.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.817 Tân dược Tỉnh Nam Định Azopt Brinzolamid 10mg/ml; 5ml Lọ N1 30 116.700 3.501.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.816 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/g Tuýp N1 240 52.300 12.552.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.815 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 240 47.300 11.352.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.814 Tân dược Tỉnh Nam Định Tobrex Tobramycin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 240 39.999 9.599.760 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.813 Tân dược Tỉnh Nam Định Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 500 55.872 27.936.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.205.812 Tân dược Tỉnh Nam Định Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 300 62.158 18.647.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.205.811 Tân dược Tỉnh Nam Định Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 0 89.999 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.810 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 2.000 21.210 42.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.205.809 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg) Bút tiêm N1 550 200.508 110.279.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.808 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.807 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 300 3.173.573 952.071.900 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.205.806 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 300 2.447.550 734.265.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.205.805 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml, 50ml Lọ N1 1.400 338.000 473.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 115/QĐ-BVĐKCP 30/01/2026 30/07/2026 Bvđk Cẩm Phả Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 200 15.291 3.058.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 300 10.643 3.192.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 300 9.896 2.968.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 300 58.000 17.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 400 207.579 83.031.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 200 317.747 63.549.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.205.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 61.070 5.126 313.044.820 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 247.585 3.886 962.115.310 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 794 19.000 15.086.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 250 104.800 26.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N1 3.000 14.200 42.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.205.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 3.000 3.147 9.441.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.792 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 3.000 15.941 47.823.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.205.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 1.500 16.680 25.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.205.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 280 9.987 2.796.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 50 mg/10 ml Lọ N1 50 2.973.778 148.688.900 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 100 mg/20 ml Lọ N1 100 4.943.570 494.357.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 1.200 16.819 20.182.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 740 109.725 81.196.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 12.000 2.900 34.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Erafiq 5/80 Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N3 210.000 3.800 798.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ , 10 vỉ x 10 viên 893110755924 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT60. Dược Sài Gòn Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 200 133.230 26.646.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.683 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 0 1.008 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT245. Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Erlova Erlotinib 150mg Viên N4 460 51.800 23.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114392223 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT326. HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 400.000 1.008 403.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT245. Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 250.000 650 162.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100399825 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT324. LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 600 34.669 20.801.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Cytan Diacerein 50mg Viên N4 2.400 525 1.260.000 Uống Viên nang Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705424 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylocaine Jelly Lidocain 2% Tuýp N1 150 66.720 10.008.000 Dùng ngoài Gel Hộp 10 tuýp x 30 gam VN-19788-16 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 1.500 648.900 973.350.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 2.000 441.000 882.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 3.500 223.700 782.950.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.205.673 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20 mg/1 ml Lọ N1 50 1.856.170 92.808.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 14/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.672 Tân dược Tỉnh Nam Định Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 4.200 7.600 31.920.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.205.671 Tân dược Tỉnh Nam Định Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 20.000 9.366 187.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.670 Tân dược Tỉnh Nam Định Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.669 Tân dược Tỉnh Nam Định Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.668 Tân dược Tỉnh Nam Định Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml Bơm tiêm N1 2.000 85.381 170.762.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.667 Tân dược Tỉnh Nam Định Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 1.000 219.000 219.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.666 Tân dược Tỉnh Nam Định Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 150.000 4.290 643.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.665 Tân dược Tỉnh Nam Định Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 28.000 6.589 184.492.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.664 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 0 1.598 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-21993-19 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.663 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 250.000 1.598 399.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.662 Tân dược Tỉnh Nam Định Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 150.000 2.705 405.750.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.661 Tân dược Tỉnh Nam Định Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.660 Tân dược Tỉnh Nam Định Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 11.200 10.268 115.001.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.659 Tân dược Tỉnh Nam Định Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 11.200 10.546 118.115.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.658 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 90.000 2.682 241.380.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.657 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 90.000 5.126 461.340.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.656 Tân dược Tỉnh Nam Định Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5mg Viên N1 120.000 5.028 603.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.655 Tân dược Tỉnh Nam Định Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 4.000 15.873 63.492.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.654 Tân dược Tỉnh Nam Định Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 6.000 9.896 59.376.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.205.653 Tân dược Tỉnh Nam Định Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 30.000 5.490 164.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.652 Tân dược Tỉnh Nam Định Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 3.000 3.886 11.658.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 184/QĐ-BVNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.651 Tân dược Tỉnh Nam Định Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 10.000 3.500 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.650 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone – 40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 1.800 27.300 49.140.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 78/QĐ-BVĐKCP 23/01/2026 22/02/2026 Bvđk Cẩm Phả Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Nam Việt Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.205.649 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captopril HCT MCN 50/25 Captopril+ hydroclorothiazid 50mg + 25mg Viên N4 4.000 1.490 5.960.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống 893110098425 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.648 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 500 1.920 960.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.647 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mildocap Captopril 25mg Viên N1 3.000 690 2.070.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027925 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.646 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Melanov-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 4.700 3.800 17.860.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.645 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vina-AD Vitamin A + Vitamin D2 2000IU + 400IU Viên N4 3.000 576 1.728.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 48/QĐ-CAT-PH10 06/01/2026 28/03/2026 Bx Ca Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.644 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 0 168 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20855-14 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.643 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 90.000 168 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.642 Tân dược Tỉnh Bình Thuận A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 2.000 50.000 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 74/QĐ-BVBT 29/01/2026 29/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 200.000 1.100 220.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT155. DP TBYT HC Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 3.000 378.000 1.134.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT60. Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.205.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 80mg Gói N4 0 2.583 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10 gam 893100844724 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT137. Ba Đình Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 80mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10 gam VD-28711-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT137. Ba Đình Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 30.000 2.150 64.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110304225 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT28. U.N.I Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.205.636 Tân dược Thành phố Hà Nội ZILAMAC 100 Cilostazol 100mg Viên N2 2.000 4.820 9.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110526424 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT142. GonSa Macleods Pharmaceutical Ltd. Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 5.000 414 2.070.000 Uống Viên nén bao phim H/6 vỉx10 viên,Nhôm-Nhôm;H/10 vỉx10 viên,PV-Nhôm 893110884024 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100421724 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 200.000 1.400 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-32594-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1.000mg + 50mg Viên N3 300.000 6.300 1.890.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT181. CT Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 36.000 14.500 522.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT146. HQ KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 200.000 222 44.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 20.000 15.600 312.000.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/ 2,5ml Lọ N1 500 244.799 122.399.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.205.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 60.000 312 18.720.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110071000 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT174. Ameriver Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên N4 15.000 2.500 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27002-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT174. Ameriver Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Seterus 10.8 mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 50 5.950.000 297.500.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT181. CT Hiệp Bách Niên AMW GmbH;CSTT:BBF Sterilisationsservice GmbH;CSKNVS:Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 100.000 1.100 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22677-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.621 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDrinate Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg +
2800 IU
Viên N2 0 57.500 0 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé,
Hộp 3 vỉ xé,
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
893110417324 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT81. Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.620 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDrinate Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg +
2800 IU
Viên N2 400 57.500 23.000.000 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé,
Hộp 3 vỉ xé,
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
VD-28041-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT81. Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.619 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 0 7.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) VD-23010-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT81. Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Sancefur Risedronat 35mg Viên N1 500 53.500 26.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-18196-14 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT317. Vinarus Pharmathen SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.617 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 120 2.232.518 267.902.160 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phím Hộp 3 vỉ x10 viên 893110317524 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT03. Kim Tinh Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 180.000 4.150 747.000.000 Uống Viên nén bao phím Hộp 3 vỉ x10 viên VD-25265-16 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT03. Kim Tinh Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.614 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 120 9.643.200 1.157.184.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.613 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.000 3.248 9.744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.612 Tân dược Tỉnh Nam Định Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 18.500 15.750 291.375.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.611 Tân dược Tỉnh Nam Định Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 10.000 5.683 56.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.205.610 Tân dược Tỉnh Nam Định Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 40.000 4.935 197.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.609 Tân dược Tỉnh Nam Định Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 15.000 2.200 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110112500 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.608 Tân dược Tỉnh Nam Định Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 0 2.583 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VD-34063-20 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.607 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 0 27.900 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.606 Tân dược Tỉnh Nam Định Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.900 558.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.605 Tân dược Tỉnh Nam Định Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N5 12.000 3.500 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.604 Tân dược Tỉnh Nam Định Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 4.000 125.000 500.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.205.603 Tân dược Tỉnh Nam Định Bridotyl Hydroxy cloroquin 200 mg Viên N5 24.000 4.250 102.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.602 Tân dược Tỉnh Nam Định Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 115.395 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.601 Tân dược Tỉnh Nam Định Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 120 115.395 13.847.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.600 Tân dược Tỉnh Nam Định Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 0 494.991 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml QLĐB-767-19 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.599 Tân dược Tỉnh Nam Định Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 240 494.991 118.797.840 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.598 Tân dược Tỉnh Nam Định Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 3.000 2.583 7.749.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110125025 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.597 Tân dược Tỉnh Nam Định Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 0 1.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20441-14 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.596 Tân dược Tỉnh Nam Định Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 90.000 1.900 171.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164425 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.595 Tân dược Tỉnh Nam Định Zirabev Bevacizumab 25mg/ml; 4ml Lọ N1 30 3.970.000 119.100.000 Tiêm nội nhãn cầu Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 001410322225 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pharmacia and Upjohn Company LLC Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.205.594 Tân dược Tỉnh Nam Định Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 60.000 115 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 240/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.593 Tân dược Tỉnh Nam Định Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 3.000 838 2.514.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 284/QĐ-BVNĐ 22/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.592 Tân dược Tỉnh Nam Định Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh ml 400111002124 283/QĐ-BVNĐ 22/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.591 Tân dược Tỉnh Nam Định Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 3.000 8.925 26.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 283/QĐ-BVNĐ 22/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.590 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 4.000 16.000 64.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.589 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 1.000 9.000 9.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.588 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acecyst N-acetylcystein 200mg; 8ml Gói N4 10.000 2.050 20.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,6g 893100204500 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN CN Công ty cổ phàn Agimexpharm – NMSX dượ phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.587 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acetacmin Acetyl leucin 500mg; 5ml Ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 óng x 5ml 893110032524 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.586 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Smecgim Dioctahedral smectite Mỗi 3,76 gam chứa 3g Gói N4 10.000 3.381 33.810.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100431624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.585 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/ 1ml Ống N4 2.000 1.806 3.612.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 1ml VD-22590-15 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.584 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 80mg/2ml Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 2.000 2.415 4.830.000 Tiêm Dung dịch Hộp 50 ống x 2ml 893110081724 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.583 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocethizid 5×12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 50.000 1.989 99.450.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110215124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.582 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 500ml Chai N4 10.000 8.940 89.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110039623 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.581 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml, 100ml Chai N4 5.000 5.094 25.470.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.580 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 5.000 7.184 35.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.579 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen + Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg+ 5ml Ống N4 7.000 2.100 14.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.578 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 200 3.344 668.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.577 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 300410179000 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.576 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 1.000 2.420 2.420.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.575 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sevoflurane Sevofluran 100% (tt/tt) Chai N1 12 1.552.000 18.624.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.574 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25000IU/5ml Lọ N1 500 224.200 112.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.573 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^ 9 CFU/5ml Ống N4 10.000 5.250 52.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml 893400090523 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.572 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zentanil Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 3.000 24.200 72.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.571 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atiglucinol inj Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N4 2.000 28.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.570 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 3.000 25.410 76.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.569 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg, dung tích 5ml Ống N5 200 22.050 4.410.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.568 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Uprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N1 10.000 1.780 17.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893100256524 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.567 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.566 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Serc 8mg Betahistin 8mg Viên N1 7.000 2.124 14.868.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-17207-13 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.565 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Gói N4 5.000 2.100 10.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5ml 893100232524 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.564 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg Viên N3 5.000 7.000 35.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110314423 (VD-28338-17) 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.563 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg/1,5g Gói N3 8.000 6.000 48.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 (VD-28340-17) 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.562 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 5.000 1.197 5.985.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.561 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 70.000 1.491 104.370.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36172-22 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.560 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aziphar Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg 600mg Lọ N3 300 55.000 16.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15g 893110299700 (VD-23799-15) 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.559 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 12.000 3.586 43.032.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.558 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 5.000 1.920 9.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.557 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 7.000 6.825 47.775.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x2g 893110136025 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.556 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 400 868 347.200 Tiêm Dung dịch Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.555 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 2.000 18.150 36.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.205.554 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Camzitol Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Viên N1 5.000 2.900 14.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nén VN-22015-19 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.553 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 3.000 12.000 36.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.552 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với perindopril) 5 mg+ Indapamide 5 mg; 1,25mg Viên N1 12.000 6.500 78.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.205.551 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 5.000 6.589 32.945.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 30 viên VN-18635-15 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.550 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 70.000 1.590 111.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 74/QĐ-BVBT 29/01/2026 29/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.549 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 5.000 28.450 142.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 74/QĐ-BVBT 29/01/2026 29/07/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty TNHH Một Thành viên Dược Sài Gòn Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 0 109.725 0 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.547 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 100.000 7.200 720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu VD-23010-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 3.000 780 2.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 77/BVHN-D 20/01/2026 08/02/2026 Bv Hữu Nghị Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.545 Tân dược Tỉnh Nam Định Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5 ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.544 Tân dược Tỉnh Nam Định Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5 ml Bơm tiêm N4 120 330.000 39.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.543 Tân dược Tỉnh Nam Định Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 60.000 3.388 203.280.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.542 Tân dược Tỉnh Nam Định Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml,100ml Túi N4 0 8.300 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi x 100ml VD-33956-19 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.541 Tân dược Tỉnh Nam Định Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml,100ml Túi N4 20.000 8.300 166.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 360/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.540 Tân dược Tỉnh Nam Định Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt 893410250823 356/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.539 Tân dược Tỉnh Nam Định Clanoz Loratadin 10mg Viên N2 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20550-14 357/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.538 Tân dược Tỉnh Nam Định Clanoz Loratadin 10mg Viên N2 50.000 210 10.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100040623 357/QĐ-BVNĐ 27/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.537 Tân dược Tỉnh Nam Định Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin hydroclorid 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 200 2.625 525.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 355/QĐ-BVNĐ 26/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược Danapha Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.536 Tân dược Tỉnh Nam Định Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 360 3.147 1.132.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 48/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.205.535 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/1ml Ống N1 3.000 11.000 33.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.534 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25 mg + 25mg Viên N4 50.000 1.450 72.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.533 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 5.000 5.400 27.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.532 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ciheptal 800 Piracetam 800mg/10ml Ống N4 10.000 6.400 64.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống nhựa x 10 ml 893110207124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.531 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N4 200.000 480 96.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.530 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 500mg + 2,5mg Viên N4 50.000 1.760 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 08 vỉ x 15 viên
893110457724 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylalpha 50 micrograms/ml Phenylephrin 50mcg/ml Ống N1 100 121.275 12.127.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-22162-19 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT228. UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.527 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 5.000 2.980 14.900.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.526 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoloman 100 Sertralin 100mg Viên N4 150.000 3.800 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110028100 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.525 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NUMED Sulpirid 50mg Viên N2 180.000 420 75.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.524 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 2.000 6.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.523 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 20 mg/ 2ml Ống N4 200 614 122.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.522 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 2.680 1.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.521 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.520 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vingomin Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/1ml Ống N4 100 11.900 1.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110079024 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.519 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.518 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg; 10ml Lọ N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.517 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 3.000 8.925 26.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.516 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 30.000 119 3.570.000 Uống Viên nén hộp 50 vỉ x 10 viên nén 893115304223 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.515 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gomes Methyl prednisolon 16mg Viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110134025 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.514 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg viên N1 1.500 7.995 11.992.500 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.205.513 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn VENOCITY Citicolin 1000mg Ống N2 1.000 78.800 78.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 890110342625 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.512 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ambrolex 0,6% Ambroxol 30mg/5ml; 75ml Chai N4 2.000 37.500 75.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75 ml 893100142900 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Ttyt Khu Vực Tràng Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 430 6.185 2.659.550 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 30 300.300 9.009.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 100 18.499 1.849.900 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 1.500 36.550 54.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 600 9.520 5.712.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 292/QĐ-BVBĐ-KD 28/01/2026 28/07/2026 Bv Bưu Điện Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 3.000 147.000 441.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1064-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT228. UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 1.200 16.700 20.040.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 0 270.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 890110999824 12/QĐ-BVHN 21/01/2026 21/07/2026 Bv Hữu Nghị NT150. Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 150 270.000 40.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml VN-20320-17 12/QĐ-BVHN 21/01/2026 21/07/2026 Bv Hữu Nghị NT150. Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 6.000 11.134 66.804.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT48. Hapharco Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 0 13.950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT199. Hiếu Anh KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 25.000 13.950 348.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17922-14 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT199. Hiếu Anh KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 1.500 41.800 62.700.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 30.000 3.234 97.020.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT313. Tiến Việt Công ty TNHH Liên doanh HASAN – DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorista HD Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N1 24.000 8.870 212.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22907-21 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT302. Nam Âu KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 50 65.000 3.250.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT13. Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. Fabrik GmBh Đức 3.thau_rieng_le
1.205.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg+ 3mg Viên N4 270.000 4.000 1.080.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT321. DP Quang Anh Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 6.000 6.250 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 12/QĐ-BVHN 16/01/2026 16/07/2026 Bv Hữu Nghị NT318. Nhật Việt Orion Corporation Phần lan 3.thau_rieng_le
1.205.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivabradin 5 Ivabradin 5mg Viên N4 40.000 880 35.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110065625 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT74. Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Irinotel 100mg/5ml Irinotecan 100mg/ 5ml Lọ N2 300 372.800 111.840.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114071323 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.491 Tân dược Thành phố Hà Nội IMERIXX 200 Cefixim 200mg Viên N1 3.000 15.450 46.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-35939-22 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT28. U.N.I Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 2 7.027.000 14.054.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT40. TW1 CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 88 7.027.000 618.376.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT40. TW1 CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Heracisp 0,5 Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 400 55.200 22.080.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893114344700 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT326. HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 0 8.000 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 12/QĐ-BVHN 19/01/2026 19/07/2026 Bv Hữu Nghị NT29. Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 1.200 8.000 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15893-12 12/QĐ-BVHN 19/01/2026 19/07/2026 Bv Hữu Nghị NT29. Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 0 5.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp/ 10 vỉ x 10 viên 893110703524 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT46. ĐT và PT YT Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 150.000 5.000 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/ 10 vỉ x 10 viên VD-28912-18 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT46. ĐT và PT YT Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 4.000 69.300 277.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.205.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg Bơm tiêm N2 120 8.337.000 1.000.440.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT24. Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Flucovein Fluconazol 200mg/100ml Chai N1 500 147.000 73.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 chai x 100ml 520110767824 12/QĐ-BVHN 16/01/2026 16/07/2026 Bv Hữu Nghị NT202. EMA Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 100 Fenofibrat 100mg Viên N2 30.000 2.475 74.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35392-21 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT227. Gia Vũ Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg Viên N1 0 1.360 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5mg retard Felodipin 5mg Viên N1 50.000 1.360 68.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT32. Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg Fexofenadin hydroclorid Viên N2 100.000 950 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT323. FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 400.000 6.250 2.500.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/ 4 vỉ x 7 viên VD-19657-13 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT46. ĐT và PT YT Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosamax Plus 70mg/5600IU Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 500 114.180 57.090.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V Tây Ban Nha-Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.205.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Erlova Erlotinib 150mg Viên N4 20 51.800 1.036.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114392223 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT326. HERA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.473 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Osvimec 300 Cefdinir 300mg Viên N3 5.000 10.667 53.335.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110818924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.472 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 600 24.000 14.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.471 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5g/100ml Chai N4 1.000 7.534 7.534.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110238000 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.470 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AUROZAPINE OD 15 Mirtazapin 15mg Viên N2 24.000 4.000 96.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22944-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.469 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirtazapin OD DWP 30mg Mirtazapin 30mg Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456623 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.468 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 54.000 14.000 756.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.467 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 1.000 2.902 2.902.000 Uống Dung dịch/hỗn hợp/nhũ dịch uống Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml 893100312600 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.466 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên N2 9.000 6.300 56.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên VN-22803-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa Korea Prime Pharm.co.,Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.465 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dalekine Valproat natri 5,764 % (kl/tt) Chai N4 300 80.000 24.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 150ml VD-18679-13 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.464 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gayax-50 Amisulprid 50mg Viên N2 12.000 4.260 51.120.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110660424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.463 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 150.000 399 59.850.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35950-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.462 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 600.000 1.790 1.074.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.461 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Cetam 400 Piracetam 400mg/10ml Ống N4 36.000 4.250 153.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml 893110309400 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.460 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 400.000 1.200 480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.459 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fluoxetin Cap DWP 10mg Fluoxetin 10mg Viên N4 100.000 945 94.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.458 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 60.000 8.000 480.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.457 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 150.000 475 71.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.456 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 36.000 3.500 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.455 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 420.000 2.600 1.092.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 475110353324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.205.454 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Risperidon DWP 3mg Risperidon 3mg Viên N4 156.000 987 153.972.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031224 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.453 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 320.000 1.260 403.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.452 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calmadon Risperidon 2mg Viên N1 270.000 4.000 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22972-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.205.451 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 20.000 3.300 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.450 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tribcomplex Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 20.000 3.165 63.300.000 Uống Viên nén sủi Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, vỉ 04 viên; Tuýp 05 viên, 10 viên, 20 viên, 30 viên 893100198024 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.449 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MitivitB Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 100.000 2.000 200.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.448 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 100.000 1.236 123.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.447 Tân dược Tỉnh Yên Bái Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 1.800 3.100 5.580.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Clastizol Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 100 6.500.000 650.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110429423 12/QĐ-BVHN 15/01/2026 15/07/2026 Bv Hữu Nghị NT235. Văn Lam S.M.Farmaceutici S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.205.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisse Glucosamin Tương đương 750mg Glucosamin hydroclorid Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893100659524 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT319. Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisse Glucosamin Tương đương 750mg Glucosamin hydroclorid Viên N2 300.000 2.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27448-17 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT319. Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/ 5ml Lọ N4 200 102.984 20.596.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114343523 12/QĐ-BVHN 14/01/2026 14/07/2026 Bv Hữu Nghị NT04. Bidiphar CN Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.442 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 150.000 1.183 177.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dịch vụ & ĐTTM Khang Minh Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.441 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 150.000 1.027 154.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100337924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.440 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Phamzopic 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N1 24.000 2.400 57.600.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 754110791924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thiên Kim Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.205.439 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Silymarin 117 mg Silymarin 117mg Viên N4 48.000 5.500 264.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên. VD-32501-19 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.438 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 60.000 2.479 148.740.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.437 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Torapain 50 Topiramat 50mg Viên N4 9.000 5.498 49.482.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235323 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.436 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 600.000 315 189.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.435 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 10.000 4.000 40.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.434 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 150.000 1.600 240.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Thephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.433 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.432 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sertralin Cap DWP 50mg Sertralin 50mg Viên N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.431 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 5.000 5.012 25.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110914724 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.430 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Partamol 500 Cap Paracetamol 500mg Viên N1 5.000 950 4.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.429 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clealine 100mg Sertralin 100mg viên N1 18.000 12.000 216.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110988524 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm Thiên Anh Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.205.428 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amitriptylin DWP 50 mg Amitriptylin hydroclorid 50mg Viên N4 90.000 399 35.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283724 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.427 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 100.000 900 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.426 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TEPERINEP 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N1 54.000 4.200 226.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.425 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin 150mg Viên N4 60.000 2.982 178.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.424 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Quetiapine 100 Quetiapin 100mg Viên N2 180.000 5.999 1.079.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371423 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.423 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Quetiapine Normon100mg Film-coated
Tablets
Quetiapin 100mg Viên N1 60.000 15.000 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-23000-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Laboratorios Normon S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.422 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 24.000 9.600 230.400.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.421 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 1.100.000 2.452 2.697.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.420 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kutab 10 Olanzapin 10mg Viên N1 63.000 6.788 427.644.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 12 vỉ x 7 viên 840110983824 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.205.419 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanzapin DWP 7,5mg Olanzapin 7,5mg Viên N4 180.000 672 120.960.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236323 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.418 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Manzura-7,5 Olanzapin 7,5mg Viên N2 240.000 1.820 436.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282923 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.417 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gorsyta Orodispersible Tablet Olanzapin 5mg Viên N1 140.000 5.512 771.680.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 8 vỉ x 7 viên VN-23008-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.416 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViLevosulpi 100 Levosulpirid 100mg Viên N2 30.000 6.750 202.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110743624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Famed Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.415 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 220.000 510 112.200.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le