Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 81 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 81 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.205.414 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin 50mg Viên N4 180.000 1.995 359.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35361-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.413 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 220.000 1.449 318.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 50 viên 599110027023 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.412 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil 5mg Viên N2 9.000 3.150 28.350.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.411 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clozapin DWP 50mg Clozapin 50mg Viên N4 120.000 1.995 239.400.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235723 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.410 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Yradan 5mg Donepezil 5mg Viên N1 4.480 25.980 116.390.400 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23010-22 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH P&T KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.409 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clomedin tablets Clozapin 100mg Viên N1 30.000 9.000 270.000.000 Uống viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH QA PHARMA Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.408 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 45.000 5.500 247.500.000 Uống viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY TNHH QA PHARMA Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.407 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Greentamin Sắt fumarat + acid folic 200mg + 0,75mg Viên N4 8.000 882 7.056.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100217624 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty CP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.406 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mesuprid 100 Amisulprid 100mg Viên N2 9.000 7.280 65.520.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110095825 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty Cổ phần Y tế Tân Hoàng Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.405 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40UI/ml; 10ml Lọ N5 100 90.950 9.095.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 35/QĐ-BVTT 22/01/2026 21/07/2027 Bv Tâm Thần Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 1 9.643.200 9.643.200 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 240/QĐ-BVH 28/01/2026 28/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.403 Tân dược Tỉnh Cà Mau Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 20.000 13.150 263.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 91/QĐ-BV 20/01/2026 20/07/2026 Bvđk Cà Mau Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.402 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxitan 100mg/20ml Oxaliplatin 5mg/ml x 20ml Lọ N2 12 330.510 3.966.120 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 890114071223 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.401 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 1.200 32.000 38.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.400 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Parametho DWP 300/380 mg Paracetamol + Methocarbamol 300mg + 380mg Viên N4 7.500 903 6.772.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110233324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.399 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 0 2.289 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27941-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.398 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 30.000 2.289 68.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110158024 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.397 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.396 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 15.000 630 9.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.395 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.394 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 0 504 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27216-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.393 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Creamec 10/100 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 100mg + 10mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.392 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Creamec 10/100 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 100mg + 10mg Viên N2 7.500 2.900 21.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.391 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Delivir 2g Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg Lọ N4 0 79.000 0 Tiêm Kem bôi da Hộp 10 lọ VD-17548-12 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.390 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 7.500 504 3.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.389 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g/ 1000ml) – 250ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml – 4750ml + 5 lít/túi Túi N1 1.500 700.000 1.050.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.388 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)+ Hydrochlorothiazide 20mg + 12,5mg Viên N1 0 4.990 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18111-12 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.387 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)+ Hydrochlorothiazide 20mg + 12,5mg Viên N1 25.000 4.990 124.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110914724 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.386 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kalium chloratum biomedica Kali chlorid 500mg Viên N1 60.000 1.785 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Biomedica, spol.s.r.o Czech Republic 3.thau_rieng_le
1.205.385 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 0 3.100 0 Uống Viên nang Hộp 05 vỉ x 10 viên VN-9825-10 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.384 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 36.000 3.100 111.600.000 Uống Viên nang Hộp 05 vỉ x 10 viên 529110424925 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.383 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Avodirat Dutasterid 0,5mg Viên N4 0 4.580 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-30827-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.382 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Avodirat Dutasterid 0,5mg Viên N4 7.500 4.580 34.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110931824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.381 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicine 1mg Viên N1 0 5.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên VN-22254-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.380 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicine 1mg Viên N1 36.000 5.200 187.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.379 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Habroxol Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml Lọ N4 0 24.480 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml VD-32991-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.378 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 3.600 90.000 324.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.377 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g VD-28340-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.376 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg Gói N3 25.000 6.000 150.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110151925 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.375 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg Viên N3 0 8.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28339-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.374 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 200mg Viên N3 18.000 8.600 154.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110380123 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.373 Tân dược Tỉnh Quảng Nam GLARITUS Insulin glargine 100IU/1ml Bút tiêm N5 1.200 219.000 262.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.372 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 330 494.991 163.347.030 Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch Dung
dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
893114092823 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.371 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Oprymea Prolonged-release tablet Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg 0.52mg Viên N1 3.300 24.000 79.200.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ
*10 viên
VN-23173-22 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP AMERIVER VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.205.370 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg 40mg Lọ N1 420 34.670 14.561.400 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.205.369 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Cytoflavin Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g +0,1g +0,2g +0,02g)/10ml Ống N5 4.200 129.000 541.800.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 vỉ
*5 ống 10 ml
VN-22033-19 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. Russia 3.thau_rieng_le
1.205.368 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Oxaliplatin Oxaliplatin 150mg/30ml Lọ N4 250 929.985 232.496.250 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ
30 ml
893114467423 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.367 Tân dược Tỉnh Nam Định Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình N1 310 76.379 23.677.490 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 72/QĐ-BVĐK 30/01/2026 01/03/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome SA Spain 3.thau_rieng_le
1.205.366 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zodalan Midazolam 5mg Ống N4 21.000 15.750 330.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1003/QĐ-BVĐK 08/01/2026 31/03/2026 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoleban Acid amin* 8% – 200ml Túi N4 100 104.000 10.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 193/QĐ-BVH 23/01/2026 23/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.364 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10% – 200ml Túi N4 600 63.000 37.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 193/QĐ-BVH 23/01/2026 23/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.363 Tân dược Tỉnh Quảng Nam PFERTZEL Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin 75mg + 75mg Viên N2 12.000 5.500 66.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110103423 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.362 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 19.000 693 13.167.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên; Hộp 2 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên 380110009623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.205.361 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Daleston-D Mỗi 30ml siro chứa Betamethason 1,5mg + Dexclorpheniramin maleat 12mg (3,75mg + 30mg)/75ml Chai N4 0 31.500 0 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml VD-34256-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.360 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Daleston-D Mỗi 30ml siro chứa Betamethason 1,5mg + Dexclorpheniramin maleat 12mg (3,75mg + 30mg)/75ml Chai N4 3.800 31.500 119.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml 893110359925 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.359 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Valclorex Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate 6,935mg) + Valsartan 5mg + 80mg Viên N4 30.000 6.300 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110119723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.358 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Xaravix 20 Rivaroxaban 20mg 20mg viên N2 15.000 8.795 131.925.000 Uống Viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-36115-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.357 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Xaravix 10 Rivaroxaban 10mg 10mg viên N2 7.500 8.171 61.282.500 Uống Viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35983-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.356 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Habroxol Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml Lọ N4 1.800 24.480 44.064.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml 893100555224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.355 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 0 1.750 0 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên VN-20971-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.354 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 60.000 1.750 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 529110521624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.353 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulraapix Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg + 500mg Lọ N2 0 40.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-22285-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.352 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulraapix Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg + 500mg Lọ N2 5.000 40.000 200.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110242900 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.351 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 2.500 33.810 84.525.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g. 893110145123 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.350 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kydheamo-3A Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Calci clorid.2H2O (161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/1000ml Can N4 0 154.875 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 01 can x 10 lít VD-27261-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.349 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kydheamo-3A Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Calci clorid.2H2O (161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/1000ml Can N4 12.000 154.875 1.858.500.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 01 can x 10 lít 893110160225 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.348 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Levocetirizin Levocetirizin dihydroclorid 5mg viên N2 30.000 332 9.960.000 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893100269723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.347 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Telfor 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg viên N2 36.000 589 21.204.000 Uống Viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893100013900 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.346 Tân dược Tỉnh Quảng Nam EmycinDHG 250 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg gói N4 7.500 1.248 9.360.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893110129025 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.345 Tân dược Tỉnh Quảng Nam EmycinDHG 250 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) 250mg gói N4 0 1.248 0 uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g VD-21134-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.344 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitin 2g Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) 2g Lọ N4 5.000 85.000 425.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110161623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.343 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Siutamid Injection Metoclopramide hydroclorid 10mg/2ml Ống N2 3.000 4.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-22685-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.205.342 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg Viên N1 5.000 13.800 69.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng VN-22913-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.205.341 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefotiam 2g Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) 2gam Lọ N2 3.600 115.000 414.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110940524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.340 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cyclonamine 12,5% Etamsylat 125mg/1ml Ống N1 0 25.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml VN-21709-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.205.339 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cyclonamine 12,5% Etamsylat 125mg/1ml Ống N1 12.000 25.000 300.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml 590110337225 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.205.338 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tizosac 1 G Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1000mg Lọ N4 15.000 41.800 627.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g VD-35240-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.337 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vicimadol 2g Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 2g Lọ N4 0 77.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-32020-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.336 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vicimadol 2g Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) 2g Lọ N4 6.200 77.000 477.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110688224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.335 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Combivent Salbutamol + ipratropium 2,500mg + 0,500mg Lọ N1 10.000 16.074 160.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung hộp 10 lọx 2,5ml VN-19797-16 19/QĐ-BVP 27/01/2026 27/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.334 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg + 500mcg; 60 liều Hộp N1 100 218.612 21.861.200 Bột hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.333 Tân dược Tỉnh Nam Định Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 60 210.176 12.610.560 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 72/QĐ-BVĐK 30/01/2026 01/03/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.205.332 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 150 206.667 31.000.050 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 840114307625 100/QĐ-BVH 15/01/2026 15/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha
CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia
Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.331 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 49 24.000 1.176.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 228/QĐ-BVH 27/01/2026 27/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.330 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nerusyn 3g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam 2g + 1g Lọ N2 12.000 84.000 1.008.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.329 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Zasemer 2g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g lọ N4 0 82.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-23501-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.328 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Zasemer 2g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g lọ N4 7.500 82.000 615.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110656824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.327 Tân dược Tỉnh Quảng Nam CCL Valam 10/160 Tablet Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Valsartan 10mg + 160mg viên N3 15.000 13.300 199.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110730824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.326 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cytoflavin® Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml Ống N5 0 129.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.205.325 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cytoflavin® Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml Ống N5 60 129.000 7.740.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.205.324 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fosmitic Fosfomycin natri 30mg/ml Lọ N4 0 88.000 0 nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml VD-33152-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.323 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fosmitic Fosfomycin natri 30mg/ml Lọ N4 250 88.000 22.000.000 nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml 893110921324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.322 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 0 125.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-31707-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.321 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 3.600 125.000 450.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.320 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Metmintex 3.0g Cefoperazon natri tương đương cefoperazon + Sulbactam natri tương đương sulbactam 2000mg + 1000mg Lọ N2 10.000 150.000 1.500.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110193223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.319 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thiocolchicoside Savi Thiocolchicoside 4mg Viên N2 7.500 3.700 27.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35213-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.318 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml Lọ N4 5.000 128.000 640.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.317 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitabactam 2g/1g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 2g + 1g Lọ N4 12.000 85.000 1.020.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110044524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.316 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 145.000 3.200 464.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.315 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai N4 10.000 4.411 44.110.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 149/CV-BVDC 27/01/2026 27/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.314 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg + 250mcg; 60 liều Hộp N1 800 199.888 159.910.400 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.205.313 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg Bình N1 2.800 210.176 588.492.800 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.205.312 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 60 liều Ống N1 3.800 219.000 832.200.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.311 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 120 liều Bình N1 500 434.000 217.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 19/QĐ-BVP 22/01/2026 22/01/2027 Bv Phổi Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.310 Tân dược Tỉnh Nam Định Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 60 219.000 13.140.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 72/QĐ-BVĐK 30/01/2026 01/03/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.309 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Abiratred Abiraterone acetate 250mg Viên N2 1.170 31.291 36.610.470 Uống Viên Hộp 1 lọ
120 viên
890114086523 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.308 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 1.600 7.014 11.222.400 Uống Viên Hộp 2 vỉ
*14 viên
840114088223 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH Dp U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.307 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ *14 viên VN3-37-18 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: USA; CS đóng gói và xuất xưởng lô: UK 3.thau_rieng_le
1.205.306 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Sorbitol 3% Sorbitol 3%/5lit Can N4 85 145.000 12.325.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa vô khuẩn Can 5 lít VD-18005-12 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.305 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Povidone Povidon iodin 10% – 200ml Chai N4 3.000 26.985 80.955.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai
200 ml
893100041923 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.304 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 10 mg, 100mg Viên N2 33.000 2.900 95.700.000 Uống Viên Theo
quy định của nhà sản xuất
VN-22761-21 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Evertogen Life Sciences Limited Evertogen Life Sciences Limited 3.thau_rieng_le
1.205.303 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên Hộp 10
vỉ *10 viên
VD-20441-14 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DP Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.302 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Viên N4 29.000 2.499 72.471.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ
*10 viên
893114287124 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.301 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 13.000 1.995 25.935.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ
*10 viên, Hộp 6 vỉ *10 viên
893110287024 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.300 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules Vinorelbin 30mg Viên N2 360 1.650.000 594.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ *1 viên 471110441323 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.205.299 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 700 1.100.000 770.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ *1 viên VN3-378-21 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.205.298 Tân dược Tỉnh Hoà Bình SaVi Quetiapine 100 Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg Viên N2 2.100 6.000 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Theo
quy định của nhà sản xuất
893110371423 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.297 Tân dược Tỉnh Hoà Bình HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 850 4.480 3.808.000 Uống Viên Hộp 10
vỉ *10 viên
890110004500 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.296 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Derarox 360 Deferasirox 360 mg Viên N4 1.600 78.000 124.800.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ* 10 viên,vỉ Alu-PVC/Alu-Alu;Chai 50 viên,Chai 100 viên,Chai 200 viên 893110290524 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH dược phẩm Luca Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.295 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 3.300 5.683 18.753.900 Uống Viên Hộp 3 vỉ
*10 viên
VN-19007-15 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.205.294 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Zoladex Goserelin acetat 3,6 mg Bơm N1 40 2.568.297 102.731.880 Tiêm dưới da Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1
bơm tiêm có thuốc
500114177523 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.205.293 Tân dược Tỉnh Hoà Bình BFS-Nabica 8,4% Natri bicarbonat 840mg/10ml Lọ N4 1.000 19.740 19.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10
lọ. Lọ 10ml
VD-26123-17 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.292 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 22.000 4.540 99.880.000 Uống Viên Hộp 10
vỉ*10 viên
893110937724 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.291 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 650 279.993 181.995.450 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Dung
dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
893114114823 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.290 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.360 34.669 81.818.840 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 34 23/01/2026 23/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.205.289 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml x 1ml Ống N4 30.000 630 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-25834-16 159/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.288 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin XR 500 Metformin 500mg Viên N4 95.000 506 48.070.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 158/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.287 Tân dược Tỉnh Hải Dương Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 90.000 265 23.850.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 159/QĐ -TTYT 28/01/2026 27/01/2027 Ttyt Ninh Giang Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.286 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml x 1ml Ống N4 30.000 630 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 159/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.285 Tân dược Tỉnh Nghệ An Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 100.000 1.200 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-32044-19 163/CV-BVDC 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu Công Ty TNHH Dược VTYT An Giang Công ty CP Dược phẩm Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.284 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 1000ml Chai N4 10.000 4.411 44.110.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 149/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.233 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/ 1000ml Chai N4 5.000 11.811 59.055.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118423 149/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.232 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80 Gentamicin 80mg/2ml Ống N3 10.000 1.020 10.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 147/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.231 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 30.000 28.500 855.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110077624 148/CV-BVDC 27/01/2026 30/04/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.230 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/1ml ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 400114074223 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.229 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cetachit 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 0 10.000 0 Tiêm Bột tiêm Hộp 10 lọ VD-20829-14 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.228 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N4 0 670 0 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.227 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dicifepim 2g Cefepim 2g Lọ N4 0 63.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-29211-18 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.226 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 400.000 893 357.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.225 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 10.000 740 7.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.224 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Aopevin Cafein citrat 60mg/3ml Lọ N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.223 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 40.000 630 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.222 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cetachit 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 40.000 10.000 400.000.000 Tiêm Bột tiêm Hộp 10 lọ 893110680224 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.221 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N4 22.000 670 14.740.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.220 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dicifepim 2g Cefepim 2g Lọ N4 7.200 63.000 453.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110232600 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.219 Tân dược Tỉnh Quảng Trị AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 2.000 399.000 798.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.205.218 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 35.000 4.082 142.870.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.217 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinceryl 5 mg/5 ml Nitroglycerin 5mg/5ml Ống N4 20.000 50.000 1.000.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.216 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 25.000 128.000 3.200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.215 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 2 2.232.518 4.465.036 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 240/QĐ-BVH 28/01/2026 28/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.214 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Opiphine Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml 10mg/ml x 1ml Ống N1 900 48.968 44.071.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400111072223 92/QĐ-BV 12/01/2026 12/05/2026 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.213 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ketosteril Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat (tương đương với L-lysin) + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg + Acid 3- Viên N1 1.200 14.200 17.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đồ Nha 3.thau_rieng_le
1.205.212 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên N1 8.000 10.561 84.488.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.211 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland. Đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.210 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 10.000 15.873 158.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.209 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 100.000 7.600 760.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.205.208 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Symbicort Turbuhaler Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.207 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Symbicort Turbuhaler Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 1.200 434.000 520.800.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.206 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Daflon 500mg Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg 450mg + 50mg Viên N1 60.000 3.886 233.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 201/QĐ-BV 23/01/2026 23/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.205 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Combigan Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 200 183.514 36.702.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 201/QĐ-BV 23/01/2026 22/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.205.204 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 201/QĐ-BV 23/01/2026 22/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.205.203 Tân dược Thành phố Đà Nẵng ROCEPHIN 1G I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 2.100 140.419 294.879.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 72/QĐ-BVCHĐN 27/01/2026 27/07/2026 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thuỵ Sĩ 3.thau_rieng_le
1.205.202 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.201 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 9.000 34.852 313.668.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.200 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50/lọ Lọ N4 0 507.014 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.199 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50/lọ Lọ N4 1.500 507.014 760.521.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323925 186/QĐ-BVĐK 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.198 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 10.000 7.000 70.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.197 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 190.000 14.000 2.660.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 186/QĐ-BVĐK 30/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.196 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – 15ml Lọ N4 4.000 30.000 120.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.195 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 2.500 8.700 21.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.194 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml – 500ml Chai N4 10.000 6.241 62.410.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110039623 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.193 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Cefmetazol 0,5g Cefmetazol 0,5g Lọ N4 3.000 54.000 162.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34200-20 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.192 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg; 125mg; 125mcg Viên N2 350.000 1.080 378.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35073-21 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.191 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Lactated Ringer's Ringer lactat (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml Chai N4 6.000 7.050 42.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.190 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml – 1000ml Chai N4 7.000 10.780 75.460.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 1000ml 893110039623 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.189 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 5% Glucose 5%/500ml Túi N2 3.000 18.600 55.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.188 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 6.000 7.544 45.264.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110238000 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.187 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 500 834 417.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.186 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 500 10.500 5.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4g/ 100ml x 500ml Chai N4 36 40.000 1.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Thùng 12 chai 500ml 893110492424 33/QĐ-BV 08/01/2026 31/03/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20%/ 250ml Chai N4 60 21.000 1.260.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 33/QĐ-BV 08/01/2026 31/03/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Kabi 500mg/100ml Metronidazol 500mg/ 100ml Chai N4 6.240 7.559 47.168.160 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 33/QĐ-BV 08/01/2026 31/03/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.182 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 10 116.000 1.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-20882-18 71/QĐ-BVH 12/01/2026 12/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.205.181 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Uloviz Furosemid 40mg Viên N1 3.000 2.800 8.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22344-19 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: S.C. Slavia Pharm S.R.L (Cách ghi khác: Slavia Pharm Srl).
* Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl.
Romania 3.thau_rieng_le
1.205.180 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml); 50ml Chai N1 100 262.500 26.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 50ml VN-18199-14 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.179 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Iopamiro Iopamidol 300mg/ml (612,4mg/ml)
x 100ml
Chai N1 50 462.000 23.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.178 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vagastat Sucralfat 1500 mg Gói N4 40.000 4.200 168.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.177 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dobutil 4 Perindopril 4mg Viên N2 50.000 679 33.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22963-15 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.176 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 10.000 1.355 13.550.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.175 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.205.174 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc EnvirAPC 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N4 25.000 1.200 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114227123 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.173 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 4.500 27.500 123.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.172 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 120 140.000 16.800.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 53/QĐ-TTYT 12/01/2026 12/10/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.171 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 3.000 140 420.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ . 10 viên 893110257623 11/QĐ-BVH 05/01/2026 05/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.170 Tân dược Tỉnh Hải Dương Heradrea Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 500mg Viên N4 5.400 4.690 25.326.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.169 Tân dược Tỉnh Hải Dương Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 10 558.047 5.580.470 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.168 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paclitaxel "Ebewe" Paclitaxel 6mg/ml Lọ N1 20 477.039 9.540.780 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml 900114412523 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.167 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N1 20 301.135 6.022.700 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN2-637-17 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.205.166 Tân dược Tỉnh Điện Biên Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 172/QĐ-BVT 20/01/2026 20/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.205.165 Tân dược Tỉnh Điện Biên Ausmuco 200 mg Carbocistein 200mg Gói N4 27.500 1.800 49.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g 893100704524 14/QĐ-BVP 16/01/2026 31/12/2026 Bv Phổi Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.164 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N4 110 750.000 82.500.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Theo
quy định của nhà sản xuất
893110620524 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.163 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Folinato 50mg Calci folinat 50mg Ống N1 1.600 81.900 131.040.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ
+1 ống dung môi (nước pha tiêm)5 ml
840110985224 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Laboratorios Normon S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.162 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Abevmy-400 Bevacizumab 400mg Lọ N2 85 12.800.000 1.088.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ*16 ml 890410303724 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.161 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Abevmy-100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 58 3.450.000 200.100.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ
*4 ml
890410303624 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.160 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 4 21.315.000 85.260.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 1 lọ
bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và1 lọdung môi 20 ml
460410036223 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") Nga 3.thau_rieng_le
1.205.159 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Wosulin-N Insulin human
(Insulin người tác dụng trung bình, trung gian)
40IU/ml – 10ml Lọ N5 3.000 91.000 273.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10 ml VN-13425-11 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.205.158 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Derikad Deferoxamine mesylate 500 mg 500mg Lọ N5 4.200 126.500 531.300.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ
+1 ống nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 5 lọ +5 ống nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
VD-33405-19 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CP DƯỢC PHẨM VIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.157 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 25 7.245.000 181.125.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ
bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
460410036323 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") Nga 3.thau_rieng_le
1.205.156 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Endoxan Cyclophosphamid 500 mg Lọ N1 520 133.230 69.279.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 57/QĐ-BVĐKHB 16/01/2026 16/06/2026 Bvđk Hòa Bình Công ty CỔ PHẦN Dp THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.155 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g Chai N1 50 164.700 8.235.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.205.154 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefotiam 1 g Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) 1g Lọ N2 7.200 62.000 446.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.153 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g/ 1000ml) – 250ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml – 4750ml + 5 lít/túi Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.205.152 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Metoxa Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU/10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-29380-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.151 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Metoxa Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) 200.000IU/10ml Lọ N4 350 65.000 22.750.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110380323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.150 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.149 Tân dược Tỉnh Hải Dương Volulyte 6% Tinh bột este hóa 6%, 500ml Túi N1 40 120.000 4.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 159/QĐ-TTYT 28/01/2026 28/01/2027 Ttyt Ninh Giang CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol 500mg Viên N2 100.000 194 19.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 118/QĐ-BVĐKĐA 20/01/2026 19/04/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.147 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat 10mg/ml x 10ml Ống N4 60 16.750 1.005.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml 893110025600 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.146 Tân dược Tỉnh Hải Dương Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 100 21.740 2.174.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110303823 106/QĐ-BV 29/01/2026 18/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.145 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 2.500 39.000 97.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.144 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Benita Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 0 90.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều VD-23879-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.143 Tân dược Tỉnh Quảng Nam BisacodylDHG Bisacodyl 5mg viên N4 15.000 250 3.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.142 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Medskin clovir 800 Acyclovir 800mg viên N2 25.000 2.800 70.000.000 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22035-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.141 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Trasolu Tramadol HCl 100mg/2ml Ống N4 8.000 6.993 55.944.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.140 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2ml Ống N5 500 12.600 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.139 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 30.000 15.750 472.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.138 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 180.000 3.990 718.200.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110409524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.137 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vigliptin 50 Vildagliptin 50mg Viên N4 0 1.197 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên VD-34902-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.136 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vigliptin 50 Vildagliptin 50mg Viên N4 30.000 1.197 35.910.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110218525 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.135 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Viritin plus 2/0,625 Perindopril tert-butylamin + Indapamid 2mg + 0,625mg Viên N4 25.000 1.197 29.925.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110334223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.134 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hasanox Itraconazol 100mg Viên N4 5.000 2.700 13.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên 893110617924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.133 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 0 4.450 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21059-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.132 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 12.000 4.450 53.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.131 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml 4,8g Iod/10ml Ống N1 0 6.200.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml VN-19673-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.130 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml 4,8g Iod/10ml Ống N1 30 6.200.000 186.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml 300110076323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.129 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Xalgetz 0.4mg Tamsulosin HCl 0,4mg Viên N3 25.000 3.300 82.500.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.205.128 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 0 415.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml QLSP-1113-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.127 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 6.000 415.000 2.490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.126 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dotarem Acid gadoteric 27,932g/100mL Lọ N1 200 572.000 114.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.125 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nanokine 4000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 IU/1ml Lọ N4 3.000 270.000 810.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.124 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hipril-A Plus Lisinopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg + 5mg Viên N3 80.000 3.550 284.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.123 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 50mg + 5mg Viên N5 150.000 5.000 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.205.122 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vizimtex Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N1 0 260.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.121 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vizimtex Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg Lọ N1 250 260.000 65.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.120 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 2.500 53.000 132.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.205.119 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.118 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 0,84g/10ml Ống N1 120 23.000 2.760.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.117 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 20.000 274.500 5.490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 186/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.116 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.600 4.830 17.388.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.115 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinterlin 5mg Terbutalin sulfat 5mg/2ml Ống N4 0 42.000 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-33655-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.114 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinterlin 5mg Terbutalin sulfat 5mg/2ml Ống N4 7.500 42.000 315.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893115604124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.113 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 100.000 4.410 441.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.112 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 15.000 970 14.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.111 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 2.500 970 2.425.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g 893100564324 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần Dược phảm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.110 Tân dược Tỉnh Quảng Nam VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.205.109 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Gelofusine Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 500 116.000 58.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.205.108 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 0 970 0 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g VD-25258-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần Dược phảm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.107 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Delivir 2g Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg Lọ N4 2.000 79.000 158.000.000 Tiêm Kem bôi da Hộp 10 lọ 893110680424 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.106 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tube N5 0 20.100 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-28280-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.105 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hepa-Merz L-Ornithine L-aspartate 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.205.104 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Hepa-Merz L-Ornithine L-aspartate 5g/10ml Ống N1 5.000 125.000 625.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.205.103 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 0 6.930 0 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g VD-21083-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.102 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 5.000 6.930 34.650.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.101 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bominity Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) 100mg/10ml Ống N4 0 4.998 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-27500-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.100 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bominity Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) 100mg/10ml Ống N4 15.000 4.998 74.970.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100220824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.099 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N4 2.500 11.550 28.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.098 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 30.000 3.300 99.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.097 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Domuvar Bào tỷ Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml Ống N4 50.000 5.250 262.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.096 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Effer-paralmax codein 10 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 10mg Viên N4 0 2.100 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Vỉ xé A1/A1 VD-29694-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.095 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Effer-paralmax codein 10 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 10mg Viên N4 30.000 2.100 63.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Vỉ xé A1/A1 893111203724 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.094 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Okvitka Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) + Cholecalciferol 300mg + 5mcg Viên N1 24.000 4.439 106.536.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100009523 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Lipa Pharmaceuticals Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.205.093 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Albutein 25% Albumin người 0,25g/ml Chai N5 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.092 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Albutein 25% Albumin người 0,25g/ml Chai N5 1.200 987.610 1.185.132.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.091 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg Lọ N4 18.000 12.600 226.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.090 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 25g/250ml Chai N4 15.000 9.301 139.515.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110402324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.089 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 19.000 7.350 139.650.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml VD-23170-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.088 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 100ml Chai N4 120.000 5.039 604.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.087 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 980 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.086 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 15.000 980 14.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.085 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 15.000 1.800 27.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.084 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 5.000 42.500 212.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.083 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Paravina 1 g Paracetamol 1g/6,7ml Ống N4 12.000 11.000 132.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml 893110232224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.082 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.500 2.250 5.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.081 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nelcin 200 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 200mg/2ml Ống N4 2.500 56.700 141.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.080 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tube N5 1.200 20.100 24.120.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100130725 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.079 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Recombinant Human Erythropoietin alpha 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 3.600 274.500 988.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.205.078 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Enterogran Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU Gói N4 50.000 3.360 168.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400306324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.077 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Espumisan Capsules Simethicone 40mg Viên N1 150.000 838 125.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.205.076 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 15.000 24.906 373.590.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.075 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 400 78.958 31.583.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.074 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pampara Injection Pralidoxim 500mg Ống N5 50 81.000 4.050.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống tiêm 20 ml 471110776924 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.205.073 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N1 20 72.456 1.449.120 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-17327-13 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.072 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 1.300 10.500 13.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.071 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.100 2.000 2.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.070 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N1 200 15.975 3.195.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-22085-19 44/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/04/2027 Ttyt Khu Vực Hồng Dân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.069 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Enterogran Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU Gói N4 0 3.360 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-954-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.068 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Creon 25000 Amylase + lipase + protease (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 2.500 13.703 34.257.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.205.067 Tân dược Tỉnh Quảng Nam SMOFlipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 2.500 100.000 250.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.066 Tân dược Tỉnh Quảng Nam SMOFlipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 2.500 150.000 375.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.065 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 120.000 2.396 287.520.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 300100011324 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.064 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Rexamine Susp Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg 50mg Chai N4 0 90.000 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 50ml VD-32996-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.063 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Rexamine Susp Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg 50mg Chai N4 1.200 90.000 108.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 50ml 893110247100 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.062 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitin 1000 Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg Lọ N1 1.200 105.000 126.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột 893110278524 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.061 Tân dược Tỉnh Quảng Nam A.T Desloratadin Desloratadin 2,5mg/5ml; 50ml Chai N4 250 21.000 5.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 50 ml VD-24131-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.060 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Atiferole Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg 53,3mg/1ml; 15ml Chai N4 0 9.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100288100 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.059 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Atiferole Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg 53,3mg/1ml; 15ml Chai N4 2.500 9.200 23.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 15ml VD-34133-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.058 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nephrosteril L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g + Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Ser Chai N1 2.500 102.000 255.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.057 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Treecom 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N4 50.000 4.350 217.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34446-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.056 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Derminate Clobetasol propionat 0,05% – 10g Tuýp N4 3.600 7.050 25.380.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.055 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g + 1g Lọ N2 0 74.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-32834-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.054 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g + 1g Lọ N2 2.500 74.000 185.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110386824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.053 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thyrozol 5mg Thiamazole 5mg Viên N1 15.000 1.400 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.052 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Thyrozol 10mg Thiamazole 10mg Viên N1 15.000 2.241 33.615.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.051 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 750 15.873 11.904.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.205.050 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 120.000 4.843 581.160.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.049 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Buflan 2g Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g 1g + 1g Lọ N1 3.600 184.000 662.400.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893610358324 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.048 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vik 1 Inj Phytonadion 10mg/ml Ống N2 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-21634-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Dai Han Pharm .Co.,Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.047 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Pacephene Paracetamol 500mg/50ml Chai N4 60.000 9.500 570.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893110120723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.046 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitine Gerda 2g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g Lọ N1 0 227.200 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2g VN-20446-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH CHÁNH TÂM LDP Laboratorios Torlan SA Spain 3.thau_rieng_le
1.205.045 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cefoxitine Gerda 2g Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g Lọ N1 5.000 227.200 1.136.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2g 840110989124 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH CHÁNH TÂM LDP Laboratorios Torlan SA Spain 3.thau_rieng_le
1.205.044 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vik 1 Inj Phytonadion 10mg/ml Ống N2 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 880110792024 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Dai Han Pharm .Co.,Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.043 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vintanil 1000 N-Acetyl- DL-Leucin 1000mg/10ml Ống N4 30.000 24.000 720.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.042 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 45.000 200 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.041 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 604 6.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.040 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincynon 500 Etamsylat 500mg/2ml Ống N4 0 33.173 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-27155-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.039 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vincynon 500 Etamsylat 500mg/2ml Ống N4 6.000 33.173 199.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110470824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.038 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Elitan 10mg/2ml Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) 10mg/2ml Ống N1 3.000 14.200 42.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.205.037 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 4.500 125.000 562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.036 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Acupan Nefopam hydrochloride 20mg/2ml 20mg/2ml Ống N1 5.000 23.500 117.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.035 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 0 247.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.034 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 3.000 940 2.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18925-13 229/QĐ-BVH 27/01/2026 27/04/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.033 Tân dược Tỉnh Sơn La Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N3 482.560 1.575 760.032.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 311/QĐ-BVP 01/01/2026 31/12/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty CP Dược phẩm Imexpharm CTCP Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.032 Tân dược Tỉnh Sơn La Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 429.000 1.748 749.892.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 311/QĐ-BVP 01/01/2026 31/12/2027 Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.031 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) 50mcg/ml Ống N1 700 78.958 55.270.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 92/QĐ-BV 12/01/2026 12/05/2026 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.030 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Opiphine Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml 10mg/ml x 1ml Ống N1 0 48.968 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19415-15 92/QĐ-BV 12/01/2026 12/05/2026 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.205.029 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 2.500 247.000 617.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.028 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Doripenem 0,25g Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 0,25g Lọ N4 120 398.000 47.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110056923 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.027 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Levothyrox Levothyroxine natri 50mcg Viên N2 30.000 1.102 33.060.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.205.026 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Fastum Gel Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) 2,5% (w/w) Tuýp N1 640 47.500 30.400.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.205.025 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Klacid Clarithromycin 125mg/5ml Lọ N5 640 103.140 66.009.600 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.205.024 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) + Indapamide 5mg + 1,25mg Viên N1 24.000 6.500 156.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.023 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 7mg + 5mg Viên N1 36.000 6.589 237.204.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.022 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 3,5mg + 2,5mg Viên N1 18.000 5.960 107.280.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.021 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 25.000 8.557 213.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.205.020 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 1,5mg + 5mg Viên N1 45.000 4.987 224.415.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.019 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N1 500 110.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.018 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Keyuni 300 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/100ml Chai/ Túi N4 0 145.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml VD-32455-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH BIDIVINA Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.017 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Vaminolact 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat) 560 mg + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg + Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg (630 mg + 410 mg + 410 mg + 100 mg + 710 mg + 210 mg + 210 mg + 310 mg + 700 mg + 560 mg + 130 mg + 270 mg + 560 mg + 380 mg + 30 mg + 360 mg + 140 mg + 50 mg + 360mg)/100ml Chai N1 640 135.450 86.688.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.205.016 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Keyuni 300 Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg/100ml Chai/ Túi N4 750 145.000 108.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml 893110637924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH BIDIVINA Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.015 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Bfavits 10/40 Ezetimibe + Simvastatin 10mg + 40mg Viên N4 25.000 4.900 122.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110157823 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.014 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dimobas 2 Repaglinid 2mg Viên N4 0 4.830 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên VD-33379-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.013 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Dimobas 2 Repaglinid 2mg Viên N4 30.000 4.830 144.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110206100 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.012 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sita-Met tablets 50/500 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl 50mg + 500mg Viên N3 36.000 7.930 285.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 07 viên 893110134323 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) Pakistan 3.thau_rieng_le
1.205.011 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Betadolac Etodolac 300mg Viên N4 25.000 7.500 187.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên 893110852224 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) Vietnam 3.thau_rieng_le
1.205.010 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ertapenem VCP Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g Lọ N4 0 520.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-33638-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.009 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ertapenem VCP Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g Lọ N4 120 520.000 62.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110035700 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.008 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Azlobal 8 Thiocolchicosid 8mg viên N4 7.500 4.890 36.675.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110173123 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.007 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Totcal Soft capsule Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) 750mg + 0,1mg Viên N2 0 3.900 0 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên VN-20600-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.006 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Totcal Soft capsule Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) 750mg + 0,1mg Viên N2 90.000 3.900 351.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 20 vỉ x 5 viên 880100007900 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.205.005 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Azlobal 4 Thiocolchicosid 4mg Viên N4 7.500 3.980 29.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36034-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.205.004 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ferlatum Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg Lọ N1 0 18.500 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml VN-22219-19 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.003 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Ferlatum Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg Lọ N1 5.000 18.500 92.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.205.002 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 38.000 3.592 136.496.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.205.001 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Komboglyze XR Saxagliptin + Metformin hydroclorid 5mg + 1000mg Viên N1 11.500 21.410 246.215.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.205.000 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin HCL 200mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-10704-10 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.999 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin HCL 200mg Viên N3 30.000 3.450 103.500.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.998 Tân dược Tỉnh Quảng Nam No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml Ống N1 7.500 5.306 39.795.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.997 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cetraxal Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) Ống N1 0 8.600 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml VN-18541-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.996 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Cetraxal Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 0,2% (w/v) Ống N1 1.800 8.600 15.480.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.995 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 100ml Chai N4 0 5.039 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml VD-21954-14 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.994 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sorbitol 3,3% Sorbitol 16,5g/500ml Chai N4 0 14.490 0 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-23795-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.993 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sorbitol 3,3% Sorbitol 16,5g/500ml Chai N4 2.000 14.490 28.980.000 Dung dịch rửa Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039723 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.992 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 10.000 6.798 67.980.000 Tiêm Thuốc tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.991 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 25g/250ml Chai N4 0 9.301 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-25876-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.990 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1% – 200g Lọ N4 0 132.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp nhựa 200 gam VD-28280-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.989 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1% – 200g Lọ N4 250 132.000 33.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp nhựa 200 gam 893100130725 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.988 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 0 32.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml VD-25877-16 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.987 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Meileo Acyclovir 25mg Ống N1 0 278.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml VN-20711-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.986 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Meileo Acyclovir 25mg Ống N1 125 278.000 34.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml 840110004924 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.985 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Autifan 20 Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N4 120.000 4.580 549.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vĩ x 10 viên 893110278223 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.984 Tân dược Tỉnh Quảng Nam SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 60.000 1.590 95.400.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.983 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nerusyn 1,5g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g + Sulbactam 0,5g 1g + 0,5g Lọ N2 0 40.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-26158-17 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.982 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Nerusyn 1,5g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g + Sulbactam 0,5g 1g + 0,5g Lọ N2 12.000 40.000 480.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110387824 162/QĐ-BV 20/01/2026 20/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.981 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Suprane Desflurane 100% (v/v) 100% (v/v) Chai N1 60 2.700.000 162.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.980 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Permixon 160mg Phần chiết lipid -sterol của cây Serenoa repens 160mg 160mg Viên N1 7.500 7.493 56.197.500 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.979 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tanganil 500mg/5ml Acetylleucine 500mg/5ml Ống N1 23.000 15.600 358.800.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.978 Tân dược Tỉnh Quảng Nam Tanganil 500mg Acetylleucine 500mg Viên N1 75.000 4.612 345.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 162/QĐ-BV 20/01/2026 19/01/2027 Bv Việt-Hàn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.977 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 18.150 27.489 498.925.350 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 114/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.204.976 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.600 46.000 73.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.975 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Plavix Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg Viên N1 560 54.746 30.657.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.974 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Plavix 75mg Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg Viên N1 560 16.819 9.418.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.973 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Lovenox Enoxaparin natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 560 113.163 63.371.280 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.972 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Lovenox Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 560 85.381 47.813.360 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9% (kl/tt) chai N4 3.000 17.500 52.500.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Chai 1000ml VD-23808-15 191/QĐ-BVĐKTP 27/01/2026 26/04/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 500 5.571 2.785.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 191/QĐ-BVĐKTP 27/01/2026 26/04/2026 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.969 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Doxazosin DWP 2mg Doxazosin 2mg Viên N4 2.400 588 1.411.200 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35356-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.968 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 8.000 6.816 54.528.000 Uống Viên nén bao phim H/2 vỉ x 15 viên 300110025223 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.204.967 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 80 640 51.200 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.966 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diclofenac Diclofenac 100mg viên N4 400 8.400 3.360.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt hậu môn Hộp 1 vĩ x 5 viên 893110087824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.965 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 3.700 9.900 36.630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.964 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agdicerin Diacerein 50mg viên N4 4.000 535 2.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200 viên 893110204600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.963 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%/20g Tuýp N4 80 18.000 1.440.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20 gam 893100586724 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.962 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Deslobaby Desloratadin 2,5mg/1g Gói N4 1.600 4.500 7.200.000 Uống Cốm pha hổn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893100567224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Cty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.961 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kamestin Cream Clotrimazol 0.01 Tuýp N2 240 51.000 12.240.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 20g VN-23221-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.204.960 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 16.000 115 1.840.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ 500 viên 893115285300 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.959 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên N1 8.000 12.680 101.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-23174-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.958 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agicipro Ciprofloxacin 500mg Viên N4 2.000 523 1.046.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115380124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.957 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipibrat 100 Ciprofibrat 100mg Viên N4 8.000 7.800 62.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vĩ, 6 vĩ, 10 vĩ x 10 viên. 893110892224 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.956 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphastu Cinnarizin 25mg Viên N4 16.000 69 1.104.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 25 viên 893100305023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.955 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin maleate 4mg Viên N4 72.000 34 2.448.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 50 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1.000 viên 893100204325 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.954 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 4.000 4.000 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.204.953 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 3.500 882 3.087.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên,
Hộp 1 chai 100 viên
893110255523 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.952 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zoximcef 1 g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g Lọ N2 5.700 65.999 376.194.300 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.951 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Minicef 400mg Cefixim 400mg Viên N2 8.000 10.099 80.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh Công ty cổ phần pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.950 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk IMEXIME 50 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50 mg Gói N2 3.200 5.000 16.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136125 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Gonsa Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.949 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20 mg Viên N1 560 14.903 8.345.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited – CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited – CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.204.948 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 40 mg Viên N1 560 22.778 12.755.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH – CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH – CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.947 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Brilinta Ticagrelor 90 mg Viên N1 560 15.873 8.888.880 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 107/QĐ-BVĐK 26/01/2026 26/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 6.000 53.800 322.800.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 191/QĐ-BVĐKTP 27/01/2026 26/04/2026 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.945 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ceftanir Cefdinir 300mg Viên N2 16.000 8.850 141.600.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng 893110084424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.944 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Firstlexin Cefalexin 250 mg Gói N3 4.000 2.850 11.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g VD-15813-11 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.943 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bicelor 375 DT Cefaclor 375 mg Viên N4 8.000 8.760 70.080.000 Uống Viên Hộp3 vỉ x 10 viên 893110208824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP TW 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.942 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 40 299.000 11.960.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.941 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dopolys Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 7mg + 150mg + 150mg Viên N4 3.200 2.980 9.536.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD3-172-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.940 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zondoril 5 Enalapril 5mg Viên N4 60.000 528 31.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21853-14 121/QĐ-BV 28/01/2026 21/03/2027 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.939 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 20 8.000 160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 08/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Ea Súp Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.938 Tân dược Tỉnh Hà Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 09/QĐ-BVĐKKVNC 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Khu Vực Nà Chì Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.937 Tân dược Tỉnh Hà Giang Seduxen 5 mg Diazepam 5mg Viên N1 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 09/QĐ-BVĐKKVNC 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Khu Vực Nà Chì Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitagliptin Plus XR Sitagliptin + metformin 1000mg + 100mg (128,52mg) Viên N2 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110491925 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.935 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fucalmax Calci lactat 500mg/10ml Ống N4 12.000 3.600 43.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml 893100069700 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.934 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Calzytab Calci carbonat + vitamin D3 600mg calci 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg Viên N4 20.000 3.750 75.000.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100342300 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH TM – XNK Thiên Kim Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.933 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Powerforte Calci carbonat; Calci lactat gluconat 3500mg + 350mg Viên N4 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Tuýp 10 viên, tuýp 20 viên 893100316400 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP SPM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.932 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zensonid Budesonid 0,5 mg/2 ml Lọ N4 800 12.600 10.080.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.931 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml Ống N4 8.000 2.184 17.472.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.930 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bihasal 5 Bisoprolol fumarat 5 mg viên N3 8.000 500 4.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 10 viên VD-34895-20 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.929 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Domela Bismuth 300mg Viên N4 4.000 5.300 21.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100047800 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần sản xuất – thương mại Dược phẩm Đông Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.928 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agihistine 24 Betahistin 24mg Viên N4 4.000 2.898 11.592.000 Uống Viên nang cứng H/5 vỉ x 10 viên/vỉ 893110263900 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.927 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ocetebu Bambuterol 10mg Viên N4 2.000 3.880 7.760.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110274500 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.926 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 16.000 2.000 32.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.925 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8cfu/500 Viên N4 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400647624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.924 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Enterobella Bacillus clausii Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu Gói N4 20.000 5.400 108.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty TNHH Dược Phẩm Bella Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.923 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zentocor 40mg Atorvastatin 40mg Viên N1 8.000 11.000 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110073523 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.204.922 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g; 500mg Lọ N4 6.700 38.400 257.280.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, hộp 10 lọ 893110176024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.921 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigentin 500/62,5 DT. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 90.000 8.400 756.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110631324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.920 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg gói N2 32.000 9.800 313.600.000 Uống Thuốc bột pha hổn dịch uống H/12 gói 893110136425 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.919 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Augbactam 1g/200mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200 mg Lọ N4 4.800 29.440 141.312.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1lọ, 10 lọ 893110691824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.918 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Iba-mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg+62,5mg Viên N4 70.000 15.900 1.113.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP TW 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.917 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg viên N1 32.000 670 21.440.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.916 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ambromed Ambroxol 0,9g/150 ml Lọ N2 1.500 76.500 114.750.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 150ml 868100010024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.915 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ocevesin DT Alverin citrat 60mg Viên N4 7.200 1.540 11.088.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110635624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.914 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 8.000 1.750 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.204.913 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydrochloride 10mg Viên N2 1.600 6.000 9.600.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.912 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 100 1.280 128.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.911 Tân dược Tỉnh Gia Lai Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 30 75.000 2.250.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.204.910 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Myderison Tolperison hydroclorid 50mg Viên N1 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 599110171300 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.909 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Viacoram 7mg/5mg Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg 7mg; 5mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.204.908 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milgamma N Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin 100mg + 100mg+ 1mg; 2ml Ống N1 50.000 21.000 1.050.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.204.907 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydrochloride 80mg Viên N1 100.000 5.410 541.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.906 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dalyric Pregabalin 75mg Viên N2 10.000 750 7.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110263923 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.905 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 1.500 3.500 5.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110265323 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.904 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 800 3.990 3.192.000 Uống Siro Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.903 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amiparen 10% Acid amin* 10% x 200ml Túi N4 160 63.000 10.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.902 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 4.000 12.000 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.901 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 160 3.850 616.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.900 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Suncevit Vitamin C 100mg/5ml ống N4 4.800 1.940 9.312.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml VD-35611-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.899 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amsurvit-C 1000 Acid ascorbic (vitamin C) 1000mg Viên N2 25.000 1.900 47.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.898 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Dubemin injection Vitamin B1 + B6 + B12 ( 100mg +100mg +1mg )/ 3ml Ống N5 400 13.500 5.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.204.897 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Agiclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N4 800 735 588.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204800 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.896 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aspirin STELLA 81 mg Aspirin (Acetylsalicylic acid) 81mg viên N2 8.000 350 2.800.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.895 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Phabalysin 600 Acetylcystein 600mg Gói N4 8.000 4.767 38.136.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x2g VD-33598-19 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.894 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 12.000 2.200 26.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.893 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atileucine inj Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 2.000 23.982 47.964.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml 893110058324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.892 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 30.000 1.239 37.170.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.891 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 35.000 1.197 41.895.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công Ty Cổ Phần Rexton Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.890 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vina-AD Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 2.000UI + 400UI Viên N4 25.000 576 14.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.889 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Euvaltan 40 Valsartan 40mg viên N4 5.600 2.340 13.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên 893110142124 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Cty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.888 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Milepsy 200 Natri valproat 200mg viên N4 4.000 1.848 7.392.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110618424 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.887 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pms-Ursodiol
C 500mg
Ursodeoxycholic acid 500mg Viên N1 400 20.000 8.000.000 Uống Viên Chai 100 Viên VN-18409-14 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.204.886 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaVi Trimetazidine 20 Trimetazidine dihydrochloride 20mg Viên N2 40.000 290 11.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110224400 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.885 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 24.000 400 9.600.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110180524 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.884 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3%; 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 400 27.000 10.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.883 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 8.000 462 3.696.000 Uống Viên nén Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v 893115484024 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty CP Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.882 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Stamlo-T Amlodipin + telmisartan 40mg; 5mg Viên N2 8.000 6.181 49.448.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddys Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.881 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 800 441 352.800 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.880 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tominfast Simvastatin 40mg Viên N1 8.000 9.450 75.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21877-19 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ ExtractumPharma Co. Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.879 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml Ống N4 12.000 3.780 45.360.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100207824 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.878 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (0,3g+0,0064g)/10g Tuýp N4 160 8.250 1.320.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da H/ 1 tuýp x 10 gam 893110286600 035/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Cư Kuin Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.877 Tân dược Tỉnh Gia Lai Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/ 2ml Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 065/QĐ-BVĐKGL 20/01/2026 04/03/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.876 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Codalgin Forte Paracetamol + Codein phosphate 500mg + 30mg Viên N1 55.000 3.390 186.450.000 Uống viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.204.875 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml;5ml Lọ N1 200 52.900 10.580.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG URSAPHARM Arzneimittel GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.204.874 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Felex Natri hyaluronat 25 mg/2,5ml; 2,5ml Lọ N4 400 500.000 200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110265200 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.873 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 500 150.000 75.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.204.872 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.871 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 25.000 4.987 124.675.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.870 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 300 32.800 9.840.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.869 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gifbit Glucosamin sulfat (dưới dạng muối Glucosamin sulfat natri clorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg) 1500mg Gói N1 25.000 8.500 212.500.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 520100348924 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.204.868 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 10.000 1.869 18.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286223 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.867 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 20.000 680 13.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110237800 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.866 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Leolen Forte Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) 5mg + 1,33mg Viên N4 20.000 3.700 74.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.865 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 45.000 1.995 89.775.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 56/QĐ-YHCT&PHCN 30/01/2026 30/01/2028 Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le