Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 81 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.205.414 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.995 | 359.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.413 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 220.000 | 1.449 | 318.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 50 viên | 599110027023 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG CƯỜNG | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.412 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.150 | 28.350.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.411 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clozapin DWP 50mg | Clozapin | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.995 | 239.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235723 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.410 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Yradan 5mg | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 4.480 | 25.980 | 116.390.400 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23010-22 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH P&T | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.409 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.000 | 270.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.408 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 45.000 | 5.500 | 247.500.000 | Uống | viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22889-21 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.407 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 8.000 | 882 | 7.056.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100217624 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.406 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mesuprid 100 | Amisulprid | 100mg | Viên | N2 | 9.000 | 7.280 | 65.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110095825 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty Cổ phần Y tế Tân Hoàng | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.405 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40UI/ml; 10ml | Lọ | N5 | 100 | 90.950 | 9.095.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 35/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 1 | 9.643.200 | 9.643.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 240/QĐ-BVH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.403 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 20.000 | 13.150 | 263.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 91/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.402 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxitan 100mg/20ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 12 | 330.510 | 3.966.120 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 890114071223 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.401 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 1.200 | 32.000 | 38.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.400 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Parametho DWP 300/380 mg | Paracetamol + Methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N4 | 7.500 | 903 | 6.772.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110233324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.399 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27941-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.398 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.289 | 68.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.397 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.396 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.395 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.394 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27216-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.393 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Creamec 10/100 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.392 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Creamec 10/100 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 7.500 | 2.900 | 21.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.391 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Delivir 2g | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 79.000 | 0 | Tiêm | Kem bôi da | Hộp 10 lọ | VD-17548-12 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.390 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 7.500 | 504 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.389 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g/ 1000ml) – 250ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml – 4750ml + 5 lít/túi | Túi | N1 | 1.500 | 700.000 | 1.050.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.388 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)+ Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18111-12 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.387 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)+ Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.990 | 124.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.386 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Kalium chloratum biomedica | Kali chlorid | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.785 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Biomedica, spol.s.r.o | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.385 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VN-9825-10 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.384 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.100 | 111.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.383 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Avodirat | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.580 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-30827-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.382 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Avodirat | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 7.500 | 4.580 | 34.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110931824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.381 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.380 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.200 | 187.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.379 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Habroxol | Ambroxol hydroclorid | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 24.480 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | VD-32991-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.378 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 3.600 | 90.000 | 324.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.377 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-28340-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.376 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg | Gói | N3 | 25.000 | 6.000 | 150.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.375 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 200mg | Viên | N3 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28339-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.374 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 200mg | Viên | N3 | 18.000 | 8.600 | 154.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110380123 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.373 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | GLARITUS | Insulin glargine | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 1.200 | 219.000 | 262.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.372 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 330 | 494.991 | 163.347.030 | Truyền tĩnh mạch | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
893114092823 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.371 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Oprymea Prolonged-release tablet | Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75 mg) 0,52 mg | 0.52mg | Viên | N1 | 3.300 | 24.000 | 79.200.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ *10 viên |
VN-23173-22 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP AMERIVER VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.370 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg | 40mg | Lọ | N1 | 420 | 34.670 | 14.561.400 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.369 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g +0,1g +0,2g +0,02g)/10ml | Ống | N5 | 4.200 | 129.000 | 541.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 vỉ *5 ống 10 ml |
VN-22033-19 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. | Russia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.368 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Oxaliplatin | Oxaliplatin | 150mg/30ml | Lọ | N4 | 250 | 929.985 | 232.496.250 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 30 ml |
893114467423 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.367 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình | N1 | 310 | 76.379 | 23.677.490 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 72/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.366 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zodalan | Midazolam | 5mg | Ống | N4 | 21.000 | 15.750 | 330.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1003/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 100 | 104.000 | 10.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 193/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 600 | 63.000 | 37.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 193/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.363 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | PFERTZEL | Clopidrogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 12.000 | 5.500 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103423 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.362 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 19.000 | 693 | 13.167.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên; Hộp 2 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.361 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Daleston-D | Mỗi 30ml siro chứa Betamethason 1,5mg + Dexclorpheniramin maleat 12mg | (3,75mg + 30mg)/75ml | Chai | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | VD-34256-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.360 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Daleston-D | Mỗi 30ml siro chứa Betamethason 1,5mg + Dexclorpheniramin maleat 12mg | (3,75mg + 30mg)/75ml | Chai | N4 | 3.800 | 31.500 | 119.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | 893110359925 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.359 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Valclorex | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate 6,935mg) + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.300 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.358 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Xaravix 20 | Rivaroxaban 20mg | 20mg | viên | N2 | 15.000 | 8.795 | 131.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-36115-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.357 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Xaravix 10 | Rivaroxaban 10mg | 10mg | viên | N2 | 7.500 | 8.171 | 61.282.500 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35983-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.356 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Habroxol | Ambroxol hydroclorid | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.800 | 24.480 | 44.064.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100555224 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.355 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VN-20971-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.354 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.353 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sulraapix | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-22285-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.352 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sulraapix | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110242900 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.351 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 2.500 | 33.810 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g. | 893110145123 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.350 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Kydheamo-3A | Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Calci clorid.2H2O | (161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/1000ml | Can | N4 | 0 | 154.875 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 01 can x 10 lít | VD-27261-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.349 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Kydheamo-3A | Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Calci clorid.2H2O | (161g + 5,5g + 9,7g+ 3,7g + 8,8g)/1000ml | Can | N4 | 12.000 | 154.875 | 1.858.500.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 01 can x 10 lít | 893110160225 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.348 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Levocetirizin | Levocetirizin dihydroclorid | 5mg | viên | N2 | 30.000 | 332 | 9.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100269723 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.347 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Telfor 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | viên | N2 | 36.000 | 589 | 21.204.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100013900 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.346 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | EmycinDHG 250 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) | 250mg | gói | N4 | 7.500 | 1.248 | 9.360.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893110129025 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.345 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | EmycinDHG 250 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) | 250mg | gói | N4 | 0 | 1.248 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | VD-21134-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.344 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefoxitin 2g | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium) | 2g | Lọ | N4 | 5.000 | 85.000 | 425.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110161623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.343 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Siutamid Injection | Metoclopramide hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N2 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-22685-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.342 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.800 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp chứa 3 vỉ x 5 viên nang cứng | VN-22913-21 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.341 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefotiam 2g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) | 2gam | Lọ | N2 | 3.600 | 115.000 | 414.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110940524 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.340 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 125mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | VN-21709-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.339 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 125mg/1ml | Ống | N1 | 12.000 | 25.000 | 300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | 590110337225 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.338 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Tizosac 1 G | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1000mg | Lọ | N4 | 15.000 | 41.800 | 627.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g | VD-35240-21 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.337 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vicimadol 2g | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) | 2g | Lọ | N4 | 0 | 77.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-32020-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.336 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vicimadol 2g | Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) | 2g | Lọ | N4 | 6.200 | 77.000 | 477.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110688224 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.335 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,500mg + 0,500mg | Lọ | N1 | 10.000 | 16.074 | 160.740.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | hộp 10 lọx 2,5ml | VN-19797-16 | 19/QĐ-BVP | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bv Phổi Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.334 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg + 500mcg; 60 liều | Hộp | N1 | 100 | 218.612 | 21.861.200 | Bột hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 19/QĐ-BVP | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.333 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 60 | 210.176 | 12.610.560 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 72/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 150 | 206.667 | 31.000.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 840114307625 | 100/QĐ-BVH | 15/01/2026 | 15/05/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia |
Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 49 | 24.000 | 1.176.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 228/QĐ-BVH | 27/01/2026 | 27/04/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.330 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nerusyn 3g | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 84.000 | 1.008.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.329 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Zasemer 2g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | lọ | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-23501-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.328 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Zasemer 2g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | lọ | N4 | 7.500 | 82.000 | 615.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110656824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.327 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | CCL Valam 10/160 Tablet | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Valsartan | 10mg + 160mg | viên | N3 | 15.000 | 13.300 | 199.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110730824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.326 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cytoflavin® | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml | Ống | N5 | 0 | 129.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.325 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cytoflavin® | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml | Ống | N5 | 60 | 129.000 | 7.740.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.324 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fosmitic | Fosfomycin natri | 30mg/ml | Lọ | N4 | 0 | 88.000 | 0 | nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | VD-33152-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.323 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fosmitic | Fosfomycin natri | 30mg/ml | Lọ | N4 | 250 | 88.000 | 22.000.000 | nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | 893110921324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.322 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-31707-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.321 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 3.600 | 125.000 | 450.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387124 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.320 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Metmintex 3.0g | Cefoperazon natri tương đương cefoperazon + Sulbactam natri tương đương sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 10.000 | 150.000 | 1.500.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.319 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Thiocolchicoside Savi | Thiocolchicoside | 4mg | Viên | N2 | 7.500 | 3.700 | 27.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35213-21 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.318 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 5.000 | 128.000 | 640.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.317 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vitabactam 2g/1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 85.000 | 1.020.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110044524 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.316 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 145.000 | 3.200 | 464.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 4.411 | 44.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 149/CV-BVDC | 27/01/2026 | 27/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.314 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg + 250mcg; 60 liều | Hộp | N1 | 800 | 199.888 | 159.910.400 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 19/QĐ-BVP | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.313 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình | N1 | 2.800 | 210.176 | 588.492.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 19/QĐ-BVP | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.312 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.800 | 219.000 | 832.200.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 19/QĐ-BVP | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.311 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 19/QĐ-BVP | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.310 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 60 | 219.000 | 13.140.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 72/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.309 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Abiratred | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 1.170 | 31.291 | 36.610.470 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 120 viên |
890114086523 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.308 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 1.600 | 7.014 | 11.222.400 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ *14 viên |
840114088223 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH Dp U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.307 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ *14 viên | VN3-37-18 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: USA; CS đóng gói và xuất xưởng lô: UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.306 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%/5lit | Can | N4 | 85 | 145.000 | 12.325.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa vô khuẩn | Can 5 lít | VD-18005-12 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.305 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Povidone | Povidon iodin | 10% – 200ml | Chai | N4 | 3.000 | 26.985 | 80.955.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 200 ml |
893100041923 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.304 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 10 mg, 100mg | Viên | N2 | 33.000 | 2.900 | 95.700.000 | Uống | Viên | Theo quy định của nhà sản xuất |
VN-22761-21 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Evertogen Life Sciences Limited | Evertogen Life Sciences Limited | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.303 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên |
VD-20441-14 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DP Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.302 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 29.000 | 2.499 | 72.471.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ *10 viên |
893114287124 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.301 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 13.000 | 1.995 | 25.935.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ *10 viên, Hộp 6 vỉ *10 viên |
893110287024 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.300 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 360 | 1.650.000 | 594.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ *1 viên | 471110441323 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.299 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 700 | 1.100.000 | 770.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ *1 viên | VN3-378-21 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.298 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | SaVi Quetiapine 100 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 100mg | Viên | N2 | 2.100 | 6.000 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Theo quy định của nhà sản xuất |
893110371423 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.297 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 850 | 4.480 | 3.808.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ *10 viên |
890110004500 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.296 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Derarox 360 | Deferasirox | 360 mg | Viên | N4 | 1.600 | 78.000 | 124.800.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ,10 vỉ* 10 viên,vỉ Alu-PVC/Alu-Alu;Chai 50 viên,Chai 100 viên,Chai 200 viên | 893110290524 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.295 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 3.300 | 5.683 | 18.753.900 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ *10 viên |
VN-19007-15 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.294 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6 mg | Bơm | N1 | 40 | 2.568.297 | 102.731.880 | Tiêm dưới da | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
500114177523 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.293 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | BFS-Nabica 8,4% | Natri bicarbonat | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 19.740 | 19.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
VD-26123-17 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.292 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 22.000 | 4.540 | 99.880.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ*10 viên |
893110937724 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.291 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 650 | 279.993 | 181.995.450 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
893114114823 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.290 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.360 | 34.669 | 81.818.840 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 34 | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.289 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 159/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Ninh Giang | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.288 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 95.000 | 506 | 48.070.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 158/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.287 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 90.000 | 265 | 23.850.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 159/QĐ -TTYT | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Ninh Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.286 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 159/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Ninh Giang | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.285 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32044-19 | 163/CV-BVDC | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công Ty TNHH Dược VTYT An Giang | Công ty CP Dược phẩm Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.284 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 4.411 | 44.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 149/CV-BVDC | 27/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.233 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 1000ml | Chai | N4 | 5.000 | 11.811 | 59.055.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118423 | 149/CV-BVDC | 27/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.232 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80 | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N3 | 10.000 | 1.020 | 10.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 147/CV-BVDC | 27/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.231 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 30.000 | 28.500 | 855.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 148/CV-BVDC | 27/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.230 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.229 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cetachit 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm | Bột tiêm | Hộp 10 lọ | VD-20829-14 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.228 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.227 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dicifepim 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-29211-18 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.226 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 400.000 | 893 | 357.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.225 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 10.000 | 740 | 7.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.224 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.223 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.222 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cetachit 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 40.000 | 10.000 | 400.000.000 | Tiêm | Bột tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680224 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.221 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 22.000 | 670 | 14.740.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.220 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dicifepim 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N4 | 7.200 | 63.000 | 453.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110232600 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.219 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 2.000 | 399.000 | 798.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.218 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 35.000 | 4.082 | 142.870.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.217 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinceryl 5 mg/5 ml | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 50.000 | 1.000.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.216 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 25.000 | 128.000 | 3.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.215 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 2 | 2.232.518 | 4.465.036 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 240/QĐ-BVH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.214 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Opiphine | Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 900 | 48.968 | 44.071.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400111072223 | 92/QĐ-BV | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.213 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ketosteril | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci + Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci + Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci + L-lysin acetat (tương đương với L-lysin) + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg + Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg + Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg + Acid 3- | Viên | N1 | 1.200 | 14.200 | 17.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đồ Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.212 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate (Nanoparticules) | 145mg | Viên | N1 | 8.000 | 10.561 | 84.488.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland. Đóng gói và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.211 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate (Nanoparticules) | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland. Đóng gói và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.210 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.873 | 158.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.209 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.600 | 760.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.208 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Hít/Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.207 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 1.200 | 434.000 | 520.800.000 | Hít/Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.206 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Daflon 500mg | Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.886 | 233.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.205 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 183.514 | 36.702.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.204 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 201/QĐ-BV | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.203 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | ROCEPHIN 1G I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 2.100 | 140.419 | 294.879.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 72/QĐ-BVCHĐN | 27/01/2026 | 27/07/2026 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thuỵ Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.202 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 186/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.201 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 9.000 | 34.852 | 313.668.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 186/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.200 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50/lọ | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 186/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.199 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50/lọ | Lọ | N4 | 1.500 | 507.014 | 760.521.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 186/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.198 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.197 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 190.000 | 14.000 | 2.660.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 186/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.196 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – 15ml | Lọ | N4 | 4.000 | 30.000 | 120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.195 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 2.500 | 8.700 | 21.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.194 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml – 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.241 | 62.410.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.193 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cefmetazol 0,5g | Cefmetazol | 0,5g | Lọ | N4 | 3.000 | 54.000 | 162.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34200-20 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.192 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg; 125mg; 125mcg | Viên | N2 | 350.000 | 1.080 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.191 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/ 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.050 | 42.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.190 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml – 1000ml | Chai | N4 | 7.000 | 10.780 | 75.460.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.189 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Túi | N2 | 3.000 | 18.600 | 55.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.188 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.544 | 45.264.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110238000 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.187 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 500 | 834 | 417.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.186 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 10.500 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4g/ 100ml x 500ml | Chai | N4 | 36 | 40.000 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 33/QĐ-BV | 08/01/2026 | 31/03/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20%/ 250ml | Chai | N4 | 60 | 21.000 | 1.260.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 33/QĐ-BV | 08/01/2026 | 31/03/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi 500mg/100ml | Metronidazol | 500mg/ 100ml | Chai | N4 | 6.240 | 7.559 | 47.168.160 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 33/QĐ-BV | 08/01/2026 | 31/03/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.182 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 10 | 116.000 | 1.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 71/QĐ-BVH | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.181 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Uloviz | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22344-19 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: S.C. Slavia Pharm S.R.L (Cách ghi khác: Slavia Pharm Srl). * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. |
Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.180 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml); 50ml | Chai | N1 | 100 | 262.500 | 26.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 50ml | VN-18199-14 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.179 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml |
Chai | N1 | 50 | 462.000 | 23.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.178 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vagastat | Sucralfat | 1500 mg | Gói | N4 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.177 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dobutil 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 50.000 | 679 | 33.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22963-15 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.176 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.355 | 13.550.000 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.175 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.174 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | EnvirAPC 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.200 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114227123 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.173 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 4.500 | 27.500 | 123.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.172 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 120 | 140.000 | 16.800.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 53/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 12/10/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.171 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 3.000 | 140 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ . 10 viên | 893110257623 | 11/QĐ-BVH | 05/01/2026 | 05/05/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.170 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Heradrea | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 500mg | Viên | N4 | 5.400 | 4.690 | 25.326.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 106/QĐ-BV | 29/01/2026 | 18/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.169 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 558.047 | 5.580.470 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 106/QĐ-BV | 29/01/2026 | 18/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.168 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 477.039 | 9.540.780 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | 900114412523 | 106/QĐ-BV | 29/01/2026 | 18/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.167 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 20 | 301.135 | 6.022.700 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN2-637-17 | 106/QĐ-BV | 29/01/2026 | 18/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.166 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 172/QĐ-BVT | 20/01/2026 | 20/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.165 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Ausmuco 200 mg | Carbocistein | 200mg | Gói | N4 | 27.500 | 1.800 | 49.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g | 893100704524 | 14/QĐ-BVP | 16/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.164 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N4 | 110 | 750.000 | 82.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Theo quy định của nhà sản xuất |
893110620524 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.163 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg | Ống | N1 | 1.600 | 81.900 | 131.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ +1 ống dung môi (nước pha tiêm)5 ml |
840110985224 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Laboratorios Normon S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.162 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N2 | 85 | 12.800.000 | 1.088.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ*16 ml | 890410303724 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.161 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 58 | 3.450.000 | 200.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ *4 ml |
890410303624 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.160 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 4 | 21.315.000 | 85.260.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và1 lọdung môi 20 ml |
460410036223 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.159 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Wosulin-N | Insulin human (Insulin người tác dụng trung bình, trung gian) |
40IU/ml – 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 91.000 | 273.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | VN-13425-11 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.158 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Derikad | Deferoxamine mesylate 500 mg | 500mg | Lọ | N5 | 4.200 | 126.500 | 531.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ +1 ống nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 5 lọ +5 ống nước cất pha tiêm 5 ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
VD-33405-19 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CP DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.157 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 25 | 7.245.000 | 181.125.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
460410036323 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint-Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.156 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Endoxan | Cyclophosphamid | 500 mg | Lọ | N1 | 520 | 133.230 | 69.279.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 57/QĐ-BVĐKHB | 16/01/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Hòa Bình | Công ty CỔ PHẦN Dp THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.155 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 50 | 164.700 | 8.235.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.154 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefotiam 1 g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 7.200 | 62.000 | 446.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g + Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat. Khoang A: (5,145g + 2,033g + 5,4g/ 1000ml) – 250ml. Khoang B: (6,45g + 3,09g)/1000ml – 4750ml + 5 lít/túi | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.152 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Metoxa | Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-29380-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.151 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Metoxa | Mỗi 10ml chứa: Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 350 | 65.000 | 22.750.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.150 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.149 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa | 6%, 500ml | Túi | N1 | 40 | 120.000 | 4.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 159/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Ttyt Ninh Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 194 | 19.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 118/QĐ-BVĐKĐA | 20/01/2026 | 19/04/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.147 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 60 | 16.750 | 1.005.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | 893110025600 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.146 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 21.740 | 2.174.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 106/QĐ-BV | 29/01/2026 | 18/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.145 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 2.500 | 39.000 | 97.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.144 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64mcg | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | VD-23879-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N4 | 15.000 | 250 | 3.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Medskin clovir 800 | Acyclovir | 800mg | viên | N2 | 25.000 | 2.800 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.141 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Trasolu | Tramadol HCl | 100mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 6.993 | 55.944.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.140 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.139 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 15.750 | 472.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.138 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 180.000 | 3.990 | 718.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.137 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vigliptin 50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | VD-34902-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.136 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vigliptin 50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.197 | 35.910.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110218525 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.135 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Viritin plus 2/0,625 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 2mg + 0,625mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.197 | 29.925.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110334223 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.134 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Hasanox | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên | 893110617924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.133 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 4.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21059-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.132 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.450 | 53.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.131 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml | 4,8g Iod/10ml | Ống | N1 | 0 | 6.200.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml | VN-19673-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.130 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 10ml; tương đương 4,8g iod/10ml | 4,8g Iod/10ml | Ống | N1 | 30 | 6.200.000 | 186.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml | 300110076323 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.129 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin HCl | 0,4mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.300 | 82.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.128 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 415.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | QLSP-1113-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.127 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 415.000 | 2.490.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.126 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dotarem | Acid gadoteric | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 200 | 572.000 | 114.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.125 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nanokine 4000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 3.000 | 270.000 | 810.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.124 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Hipril-A Plus | Lisinopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 10mg + 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.550 | 284.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.123 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) | 50mg + 5mg | Viên | N5 | 150.000 | 5.000 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.122 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vizimtex | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 260.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.121 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vizimtex | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 250 | 260.000 | 65.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.120 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 2.500 | 53.000 | 132.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.119 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.118 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 120 | 23.000 | 2.760.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.117 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 20.000 | 274.500 | 5.490.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 186/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.116 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.600 | 4.830 | 17.388.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.115 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vinterlin 5mg | Terbutalin sulfat | 5mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-33655-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.114 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vinterlin 5mg | Terbutalin sulfat | 5mg/2ml | Ống | N4 | 7.500 | 42.000 | 315.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893115604124 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.113 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 100.000 | 4.410 | 441.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305523 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.112 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 970 | 14.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.111 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 2.500 | 970 | 2.425.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần Dược phảm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.110 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.109 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Gelofusine | Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 500 | 116.000 | 58.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.108 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 0 | 970 | 0 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | VD-25258-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần Dược phảm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.107 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Delivir 2g | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | 2000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 79.000 | 158.000.000 | Tiêm | Kem bôi da | Hộp 10 lọ | 893110680424 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.106 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tube | N5 | 0 | 20.100 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | VD-28280-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.105 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Hepa-Merz | L-Ornithine L-aspartate | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.104 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Hepa-Merz | L-Ornithine L-aspartate | 5g/10ml | Ống | N1 | 5.000 | 125.000 | 625.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.103 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | VD-21083-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.102 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 5.000 | 6.930 | 34.650.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.101 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Bominity | Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-27500-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.100 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Bominity | Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.998 | 74.970.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100220824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.099 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 2.500 | 11.550 | 28.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.098 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.097 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Domuvar | Bào tỷ Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 50.000 | 5.250 | 262.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.096 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Vỉ xé A1/A1 | VD-29694-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.095 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Vỉ xé A1/A1 | 893111203724 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.094 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Okvitka | Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) + Cholecalciferol | 300mg + 5mcg | Viên | N1 | 24.000 | 4.439 | 106.536.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 930100009523 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Lipa Pharmaceuticals Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.093 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Albutein 25% | Albumin người | 0,25g/ml | Chai | N5 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.092 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Albutein 25% | Albumin người | 0,25g/ml | Chai | N5 | 1.200 | 987.610 | 1.185.132.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.091 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vintanil 500 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) | 500mg | Lọ | N4 | 18.000 | 12.600 | 226.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.090 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 25g/250ml | Chai | N4 | 15.000 | 9.301 | 139.515.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.089 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 19.000 | 7.350 | 139.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.088 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 100ml | Chai | N4 | 120.000 | 5.039 | 604.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.087 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.086 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 980 | 14.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.085 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.800 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.084 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 42.500 | 212.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.083 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Paravina 1 g | Paracetamol | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 12.000 | 11.000 | 132.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.082 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.500 | 2.250 | 5.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.081 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nelcin 200 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | 200mg/2ml | Ống | N4 | 2.500 | 56.700 | 141.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml | VD-23089-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.080 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tube | N5 | 1.200 | 20.100 | 24.120.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100130725 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.079 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 3.600 | 274.500 | 988.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.078 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Enterogran | Bacillus clausii | 2.000.000.000 CFU | Gói | N4 | 50.000 | 3.360 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.077 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Espumisan Capsules | Simethicone | 40mg | Viên | N1 | 150.000 | 838 | 125.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.076 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 15.000 | 24.906 | 373.590.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.075 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 400 | 78.958 | 31.583.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 44/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.074 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Pampara Injection | Pralidoxim | 500mg | Ống | N5 | 50 | 81.000 | 4.050.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 44/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.073 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N1 | 20 | 72.456 | 1.449.120 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-17327-13 | 44/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.072 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 1.300 | 10.500 | 13.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 44/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.071 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.100 | 2.000 | 2.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 44/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.070 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 200 | 15.975 | 3.195.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22085-19 | 44/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.069 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Enterogran | Bacillus clausii | 2.000.000.000 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-954-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.068 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | (18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 2.500 | 13.703 | 34.257.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.067 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | SMOFlipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 2.500 | 100.000 | 250.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.066 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | SMOFlipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 2.500 | 150.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.065 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.396 | 287.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.064 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Rexamine Susp | Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg | 50mg | Chai | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml | VD-32996-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.063 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Rexamine Susp | Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: Roxithromycin 50mg | 50mg | Chai | N4 | 1.200 | 90.000 | 108.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml | 893110247100 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.062 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefoxitin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N1 | 1.200 | 105.000 | 126.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột | 893110278524 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.061 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml; 50ml | Chai | N4 | 250 | 21.000 | 5.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 50 ml | VD-24131-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.060 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Atiferole | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg | 53,3mg/1ml; 15ml | Chai | N4 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100288100 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.059 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Atiferole | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg | 53,3mg/1ml; 15ml | Chai | N4 | 2.500 | 9.200 | 23.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-34133-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.058 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nephrosteril | L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Serin 1,125g + L-Threonin 1,20g + L-Tryptophan 0,475g + L-Valin 1,55g + Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein) + L-Malic acid 0,375g + Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g | L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin) + L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Ser | Chai | N1 | 2.500 | 102.000 | 255.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.057 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Treecom 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.350 | 217.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34446-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.056 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% – 10g | Tuýp | N4 | 3.600 | 7.050 | 25.380.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.055 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) | 1g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 74.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-32834-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.054 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) | 1g + 1g | Lọ | N2 | 2.500 | 74.000 | 185.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110386824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.053 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Thyrozol 5mg | Thiamazole | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.400 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.052 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Thyrozol 10mg | Thiamazole | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.241 | 33.615.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.051 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 750 | 15.873 | 11.904.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.050 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.843 | 581.160.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.049 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Buflan 2g | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam 1g : 1g | 1g + 1g | Lọ | N1 | 3.600 | 184.000 | 662.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893610358324 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.048 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vik 1 Inj | Phytonadion | 10mg/ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-21634-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Dai Han Pharm .Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.047 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Pacephene | Paracetamol | 500mg/50ml | Chai | N4 | 60.000 | 9.500 | 570.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110120723 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.046 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefoxitine Gerda 2g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 2g | Lọ | N1 | 0 | 227.200 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2g | VN-20446-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH CHÁNH TÂM | LDP Laboratorios Torlan SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.045 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cefoxitine Gerda 2g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 2g | Lọ | N1 | 5.000 | 227.200 | 1.136.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2g | 840110989124 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH CHÁNH TÂM | LDP Laboratorios Torlan SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.044 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vik 1 Inj | Phytonadion | 10mg/ml | Ống | N2 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 880110792024 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Dai Han Pharm .Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.043 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vintanil 1000 | N-Acetyl- DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 30.000 | 24.000 | 720.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.042 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 45.000 | 200 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.041 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 604 | 6.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.040 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vincynon 500 | Etamsylat | 500mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 33.173 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-27155-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.039 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vincynon 500 | Etamsylat | 500mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 33.173 | 199.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110470824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.038 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) | 10mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 14.200 | 42.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.037 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 4.500 | 125.000 | 562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.036 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Acupan | Nefopam hydrochloride 20mg/2ml | 20mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 23.500 | 117.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex | Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.035 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.034 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 940 | 2.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18925-13 | 229/QĐ-BVH | 27/01/2026 | 27/04/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.033 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N3 | 482.560 | 1.575 | 760.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 311/QĐ-BVP | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.032 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 429.000 | 1.748 | 749.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 311/QĐ-BVP | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bvđk Tỉnh Sơn La-Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.031 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil (dưới dạng sufentanil citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 700 | 78.958 | 55.270.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 92/QĐ-BV | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.030 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Opiphine | Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 48.968 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19415-15 | 92/QĐ-BV | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.029 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 247.000 | 617.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.028 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Doripenem 0,25g | Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) | 0,25g | Lọ | N4 | 120 | 398.000 | 47.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110056923 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.027 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Levothyrox | Levothyroxine natri | 50mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.102 | 33.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.026 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fastum Gel | Ketoprofen (2,5g ketoprofen/100g gel) | 2,5% (w/w) | Tuýp | N1 | 640 | 47.500 | 30.400.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.025 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml | Lọ | N5 | 640 | 103.140 | 66.009.600 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.024 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) + Indapamide | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.500 | 156.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.023 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.589 | 237.204.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.022 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.960 | 107.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.021 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.557 | 213.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.020 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.987 | 224.415.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.019 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Geloplasma | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.018 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Keyuni 300 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | 300mg/100ml | Chai/ Túi | N4 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml | VD-32455-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.017 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vaminolact | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat) 560 mg + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg + Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg | (630 mg + 410 mg + 410 mg + 100 mg + 710 mg + 210 mg + 210 mg + 310 mg + 700 mg + 560 mg + 130 mg + 270 mg + 560 mg + 380 mg + 30 mg + 360 mg + 140 mg + 50 mg + 360mg)/100ml | Chai | N1 | 640 | 135.450 | 86.688.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.016 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Keyuni 300 | Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) | 300mg/100ml | Chai/ Túi | N4 | 750 | 145.000 | 108.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml | 893110637924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.015 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Bfavits 10/40 | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.900 | 122.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.014 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dimobas 2 | Repaglinid | 2mg | Viên | N4 | 0 | 4.830 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | VD-33379-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.013 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dimobas 2 | Repaglinid | 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.830 | 144.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110206100 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.012 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sita-Met tablets 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 36.000 | 7.930 | 285.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 07 viên | 893110134323 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.011 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 25.000 | 7.500 | 187.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110852224 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Dopharma) | Vietnam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.010 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ertapenem VCP | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 520.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-33638-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.009 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ertapenem VCP | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) | 1g | Lọ | N4 | 120 | 520.000 | 62.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110035700 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.008 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Azlobal 8 | Thiocolchicosid | 8mg | viên | N4 | 7.500 | 4.890 | 36.675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110173123 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.007 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Totcal Soft capsule | Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VN-20600-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.006 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Totcal Soft capsule | Calcium (dưới dạng Precipitated calcium carbonate 750mg) + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 90.000 | 3.900 | 351.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.005 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Azlobal 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 7.500 | 3.980 | 29.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.004 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ferlatum | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 18.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | VN-22219-19 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.003 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Ferlatum | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) | 40mg | Lọ | N1 | 5.000 | 18.500 | 92.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.002 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 38.000 | 3.592 | 136.496.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.001 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Komboglyze XR | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | 5mg + 1000mg | Viên | N1 | 11.500 | 21.410 | 246.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.205.000 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin HCL | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.999 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin HCL | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.450 | 103.500.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.998 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml | Ống | N1 | 7.500 | 5.306 | 39.795.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.997 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cetraxal | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | VN-18541-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.996 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Cetraxal | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.800 | 8.600 | 15.480.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.995 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 100ml | Chai | N4 | 0 | 5.039 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | VD-21954-14 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.994 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 16,5g/500ml | Chai | N4 | 0 | 14.490 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-23795-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.993 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sorbitol 3,3% | Sorbitol | 16,5g/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 14.490 | 28.980.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039723 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.992 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.798 | 67.980.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.991 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 9.301 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-25876-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.990 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 200g | Lọ | N4 | 0 | 132.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp nhựa 200 gam | VD-28280-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.989 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 200g | Lọ | N4 | 250 | 132.000 | 33.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp nhựa 200 gam | 893100130725 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.988 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | VD-25877-16 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.987 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Meileo | Acyclovir | 25mg | Ống | N1 | 0 | 278.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-20711-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.986 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Meileo | Acyclovir | 25mg | Ống | N1 | 125 | 278.000 | 34.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.985 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Autifan 20 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 20mg | Viên | N4 | 120.000 | 4.580 | 549.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vĩ x 10 viên | 893110278223 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.984 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.590 | 95.400.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.983 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nerusyn 1,5g | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g + Sulbactam 0,5g | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-26158-17 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.982 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Nerusyn 1,5g | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g + Sulbactam 0,5g | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 12.000 | 40.000 | 480.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110387824 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.981 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Suprane | Desflurane 100% (v/v) | 100% (v/v) | Chai | N1 | 60 | 2.700.000 | 162.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.980 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Permixon 160mg | Phần chiết lipid -sterol của cây Serenoa repens 160mg | 160mg | Viên | N1 | 7.500 | 7.493 | 56.197.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.979 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Tanganil 500mg/5ml | Acetylleucine | 500mg/5ml | Ống | N1 | 23.000 | 15.600 | 358.800.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.978 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 75.000 | 4.612 | 345.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 162/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.977 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 18.150 | 27.489 | 498.925.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 114/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.976 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.600 | 46.000 | 73.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.975 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Plavix | Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base | 300mg | Viên | N1 | 560 | 54.746 | 30.657.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.974 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Plavix 75mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base | 75mg | Viên | N1 | 560 | 16.819 | 9.418.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.973 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Lovenox | Enoxaparin natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 560 | 113.163 | 63.371.280 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.972 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Lovenox | Enoxaparin natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 560 | 85.381 | 47.813.360 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% (kl/tt) | chai | N4 | 3.000 | 17.500 | 52.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Chai 1000ml | VD-23808-15 | 191/QĐ-BVĐKTP | 27/01/2026 | 26/04/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 5.571 | 2.785.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 191/QĐ-BVĐKTP | 27/01/2026 | 26/04/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.969 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Doxazosin DWP 2mg | Doxazosin | 2mg | Viên | N4 | 2.400 | 588 | 1.411.200 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35356-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.968 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.816 | 54.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.967 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 80 | 640 | 51.200 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.966 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diclofenac | Diclofenac | 100mg | viên | N4 | 400 | 8.400 | 3.360.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt hậu môn | Hộp 1 vĩ x 5 viên | 893110087824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.965 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 3.700 | 9.900 | 36.630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.964 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agdicerin | Diacerein | 50mg | viên | N4 | 4.000 | 535 | 2.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200 viên | 893110204600 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.963 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%/20g | Tuýp | N4 | 80 | 18.000 | 1.440.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20 gam | 893100586724 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.962 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Deslobaby | Desloratadin | 2,5mg/1g | Gói | N4 | 1.600 | 4.500 | 7.200.000 | Uống | Cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100567224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Cty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.961 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kamestin Cream | Clotrimazol | 0.01 | Tuýp | N2 | 240 | 51.000 | 12.240.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20g | VN-23221-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.960 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 16.000 | 115 | 1.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 500 viên | 893115285300 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.959 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Remeclar 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 12.680 | 101.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-23174-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.958 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agicipro | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 523 | 1.046.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115380124 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.957 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipibrat 100 | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 8.000 | 7.800 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vĩ, 6 vĩ, 10 vĩ x 10 viên. | 893110892224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.956 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 16.000 | 69 | 1.104.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.955 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleate | 4mg | Viên | N4 | 72.000 | 34 | 2.448.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 50 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1.000 viên | 893100204325 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.954 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.953 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 3.500 | 882 | 3.087.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
893110255523 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.952 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 5.700 | 65.999 | 376.194.300 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.951 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Minicef 400mg | Cefixim | 400mg | Viên | N2 | 8.000 | 10.099 | 80.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh | Công ty cổ phần pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.950 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | IMEXIME 50 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 50 mg | Gói | N2 | 3.200 | 5.000 | 16.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Gonsa | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.949 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20 mg | Viên | N1 | 560 | 14.903 | 8.345.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited – CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited – CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.948 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 40 mg | Viên | N1 | 560 | 22.778 | 12.755.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH – CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH – CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.947 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Brilinta | Ticagrelor | 90 mg | Viên | N1 | 560 | 15.873 | 8.888.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 107/QĐ-BVĐK | 26/01/2026 | 26/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 6.000 | 53.800 | 322.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 191/QĐ-BVĐKTP | 27/01/2026 | 26/04/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.945 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ceftanir | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 16.000 | 8.850 | 141.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng | 893110084424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.944 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Firstlexin | Cefalexin | 250 mg | Gói | N3 | 4.000 | 2.850 | 11.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.943 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bicelor 375 DT | Cefaclor | 375 mg | Viên | N4 | 8.000 | 8.760 | 70.080.000 | Uống | Viên | Hộp3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP TW 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.942 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 40 | 299.000 | 11.960.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.941 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 3.200 | 2.980 | 9.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.940 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zondoril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 528 | 31.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21853-14 | 121/QĐ-BV | 28/01/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.939 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 20 | 8.000 | 160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 08/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Ea Súp | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.938 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 09/QĐ-BVĐKKVNC | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Khu Vực Nà Chì Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.937 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 09/QĐ-BVĐKKVNC | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Khu Vực Nà Chì Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagliptin Plus XR | Sitagliptin + metformin | 1000mg + 100mg (128,52mg) | Viên | N2 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110491925 | 134/QĐ-BVNN-KD | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.935 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.934 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Calzytab | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg calci 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.750 | 75.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100342300 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH TM – XNK Thiên Kim | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.933 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Powerforte | Calci carbonat; Calci lactat gluconat | 3500mg + 350mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên, tuýp 20 viên | 893100316400 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.932 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zensonid | Budesonid | 0,5 mg/2 ml | Lọ | N4 | 800 | 12.600 | 10.080.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.931 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 2.184 | 17.472.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.930 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bihasal 5 | Bisoprolol fumarat | 5 mg | viên | N3 | 8.000 | 500 | 4.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.929 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Domela | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 4.000 | 5.300 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100047800 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần sản xuất – thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.928 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 4.000 | 2.898 | 11.592.000 | Uống | Viên nang cứng | H/5 vỉ x 10 viên/vỉ | 893110263900 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.927 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.880 | 7.760.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110274500 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.926 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 16.000 | 2.000 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.925 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8cfu/500 | Viên | N4 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.924 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Enterobella | Bacillus clausii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 20.000 | 5.400 | 108.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công Ty TNHH Dược Phẩm Bella | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.923 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.922 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g; 500mg | Lọ | N4 | 6.700 | 38.400 | 257.280.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1lọ, hộp 10 lọ | 893110176024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.921 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 90.000 | 8.400 | 756.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.920 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | gói | N2 | 32.000 | 9.800 | 313.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hổn dịch uống | H/12 gói | 893110136425 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.919 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Augbactam 1g/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 200 mg | Lọ | N4 | 4.800 | 29.440 | 141.312.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1lọ, 10 lọ | 893110691824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.918 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Iba-mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg+62,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 15.900 | 1.113.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP TW 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.917 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 10mg | viên | N1 | 32.000 | 670 | 21.440.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.916 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/150 ml | Lọ | N2 | 1.500 | 76.500 | 114.750.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.915 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ocevesin DT | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 7.200 | 1.540 | 11.088.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110635624 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.914 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.750 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.913 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 1.600 | 6.000 | 9.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.912 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 1.280 | 128.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.911 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 065/QĐ-BVĐKGL | 20/01/2026 | 04/03/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.910 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Myderison | Tolperison hydroclorid | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 599110171300 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.909 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.908 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milgamma N | Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin | 100mg + 100mg+ 1mg; 2ml | Ống | N1 | 50.000 | 21.000 | 1.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.907 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride | 80mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.410 | 541.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.906 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dalyric | Pregabalin | 75mg | Viên | N2 | 10.000 | 750 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110263923 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.905 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110265323 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.904 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 800 | 3.990 | 3.192.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.903 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% x 200ml | Túi | N4 | 160 | 63.000 | 10.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.902 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 4.000 | 12.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610467124 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.901 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 160 | 3.850 | 616.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.900 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Suncevit | Vitamin C | 100mg/5ml | ống | N4 | 4.800 | 1.940 | 9.312.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | VD-35611-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.899 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amsurvit-C 1000 | Acid ascorbic (vitamin C) | 1000mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.900 | 47.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.898 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | ( 100mg +100mg +1mg )/ 3ml | Ống | N5 | 400 | 13.500 | 5.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.897 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 800 | 735 | 588.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.896 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin STELLA 81 mg | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | 81mg | viên | N2 | 8.000 | 350 | 2.800.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.895 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phabalysin 600 | Acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 8.000 | 4.767 | 38.136.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x2g | VD-33598-19 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.894 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.200 | 26.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.893 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 23.982 | 47.964.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml | 893110058324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.892 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.239 | 37.170.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.891 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.197 | 41.895.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công Ty Cổ Phần Rexton | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.890 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2.000UI + 400UI | Viên | N4 | 25.000 | 576 | 14.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.889 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | viên | N4 | 5.600 | 2.340 | 13.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893110142124 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Cty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.888 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Milepsy 200 | Natri valproat | 200mg | viên | N4 | 4.000 | 1.848 | 7.392.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.887 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pms-Ursodiol C 500mg |
Ursodeoxycholic acid | 500mg | Viên | N1 | 400 | 20.000 | 8.000.000 | Uống | Viên | Chai 100 Viên | VN-18409-14 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.886 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidine dihydrochloride | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 290 | 11.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.885 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 24.000 | 400 | 9.600.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.884 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3%; 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 400 | 27.000 | 10.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.883 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 462 | 3.696.000 | Uống | Viên nén | Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v | 893115484024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.882 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.181 | 49.448.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddys Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.881 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 800 | 441 | 352.800 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.880 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tominfast | Simvastatin | 40mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.450 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | ExtractumPharma Co. Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.879 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml | Ống | N4 | 12.000 | 3.780 | 45.360.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.878 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (0,3g+0,0064g)/10g | Tuýp | N4 | 160 | 8.250 | 1.320.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | H/ 1 tuýp x 10 gam | 893110286600 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.877 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml | Ống | N1 | 2.000 | 28.455 | 56.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 065/QĐ-BVĐKGL | 20/01/2026 | 04/03/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.876 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Codalgin Forte | Paracetamol + Codein phosphate | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 55.000 | 3.390 | 186.450.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.875 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml;5ml | Lọ | N1 | 200 | 52.900 | 10.580.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.874 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Felex | Natri hyaluronat | 25 mg/2,5ml; 2,5ml | Lọ | N4 | 400 | 500.000 | 200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110265200 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.873 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 500 | 150.000 | 75.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.872 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.871 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.987 | 124.675.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.870 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 300 | 32.800 | 9.840.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.869 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gifbit | Glucosamin sulfat (dưới dạng muối Glucosamin sulfat natri clorid 1884mg tương đương với Glucosamin 1178mg) | 1500mg | Gói | N1 | 25.000 | 8.500 | 212.500.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 520100348924 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.868 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.869 | 18.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.867 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 680 | 13.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110237800 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.866 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Leolen Forte | Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.700 | 74.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.865 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.995 | 89.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
