Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 82 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.204.864 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N2 | 90.000 | 450 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.863 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 5.200 | 46.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.862 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.879 | 193.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.861 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 56/QĐ-YHCT&PHCN | 30/01/2026 | 30/01/2028 | Bv Yhct Và Phcn Bắc Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.860 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 750 | 278.090 | 208.567.500 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 98/QĐ-BVNQ | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.859 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 250 | 218.612 | 54.653.000 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 98/QĐ-BVNQ | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.858 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 250 | 76.379 | 19.094.750 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 98/QĐ-BVNQ | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.857 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Derdiyok | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 900 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 98/QĐ-BVNQ | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.856 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 750 | 219.000 | 164.250.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 98/QĐ-BVNQ | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.855 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hayex | Bambuterol HCl | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.030 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 98/QĐ-BVNQ | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.854 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 800 | 16.074 | 12.859.200 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.853 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rotundin 30 | Rotundin | 30 mg | Viên | N4 | 4.800 | 660 | 3.168.000 | Uống | Viên nén | Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v | 893110705624 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.852 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ringer's Lactate | SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g) | 500ml | Túi | N1 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-36022-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.851 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Beynit 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 32.000 | 1.995 | 63.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35020-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.850 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | viên | N4 | 16.000 | 1.944 | 31.104.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.849 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 100 | 35.000 | 3.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.848 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 7.000 | 550 | 3.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110265123 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.847 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.846 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 800 | 1.050 | 840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.845 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phenylalpha 50 micrograms/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Ống | N1 | 16 | 133.350 | 2.133.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-22162-19 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.844 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 9.600 | 4.700 | 45.120.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.843 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.842 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500 mg + 10 mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al | 893111203724 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.841 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 11.200 | 680 | 7.616.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.840 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 11.200 | 1.750 | 19.600.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.839 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 80.000 | 950 | 76.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.838 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 650 eff. | Paracetamol | 650mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.850 | 171.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên. | 893100420623 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.837 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40 mg/2ml | Ống | N4 | 240 | 3.100 | 744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.836 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 16 | 3.500 | 56.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.835 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 4.000 | 480 | 1.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.834 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 16 | 84.000 | 1.344.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.833 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 16 | 5.460 | 87.360 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.832 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | Viên | N4 | 4.800 | 740 | 3.552.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.831 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg | Viên | N4 | 1.600 | 1.200 | 1.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.830 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 8.000 | 1.750 | 14.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.829 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%, 500ml | Chai | N2 | 8.000 | 12.495 | 99.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.828 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.827 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg/ 10ml | Gói | N4 | 10.000 | 2.050 | 20.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói 1,6g | 893100204500 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.826 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Magitro 400 | Metronidazol | 400mg | Viên | N4 | 20.000 | 343 | 6.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115088100 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.825 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/ 2ml | Ống | N1 | 400 | 14.200 | 5.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.824 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 400 | 1.995 | 798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.823 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 1.200 | 3.000 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.822 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 160 | 2.900 | 464.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.821 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Debomin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 940mg + 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.600 | 20.800.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893110071600 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.820 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Digago | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+400mg+40mg | Viên | N4 | 16.000 | 3.200 | 51.200.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100501524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Dược Avispharm BMT | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.819 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+ 611,76mg+ 80mg/10ml | Gói | N4 | 24.000 | 3.150 | 75.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.818 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.900 | 60.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-21502-14 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.817 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110500924 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.816 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidocain | Lidocain | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 478 | 2.390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.815 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Disthyrox | Levothyroxin | 100 mcg | Viên | N4 | 1.200 | 294 | 352.800 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.814 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 3.200 | 4.800 | 15.360.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100067200 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.813 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg | Gói | N4 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100343124 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Cty liên doanh Bayer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.812 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg tương đương Zn 10mg | Gói | N4 | 4.000 | 840 | 3.360.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5g, màng ghép PET ALPE | 893100198224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.811 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 800 | 1.000 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.810 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N3 | 1.600 | 2.553 | 4.084.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên |
890110008700 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Torrent pharmaceuticals ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.809 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 065/QĐ-BVĐKGL | 20/01/2026 | 04/03/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.808 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml, Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 065/QĐ-BVĐKGL | 20/01/2026 | 04/03/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.807 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 24 | 30.048 | 721.152 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3 ml | 800110429225 | 017/QĐ-BVĐKGL | 09/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.806 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 90 | 30.048 | 2.704.320 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 065/QĐ-BVĐKGL | 20/01/2026 | 04/03/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.805 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 100mcg/liều x 200 liều | Bình | N2 | 200 | 48.680 | 9.736.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH United Pharma | Deva Holding A.Ş. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.804 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadumedrol | Diphenhydramin HCl | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 650 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.803 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadumedrol | Diphenhydramin HCl | 10mg/ml | Ống | N4 | 8.000 | 650 | 5.200.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | 893110299000 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.802 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 0 | 26.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28796-18 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.801 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 20.000 | 12.600 | 252.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.800 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | AGIVASTAR 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N4 | 120.000 | 630 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110729824 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.799 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.798 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.797 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.000 | 5.600 | 5.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.796 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.795 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Cilexkand Plus 8/12,5 mg | Candesartan cilexetil + Hydrochlorothiazide | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.982 | 178.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu | 893110459623 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.794 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml | Erythropoietin alpha người tái tổ hợp | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N2 | 9.000 | 175.000 | 1.575.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml | 880410110624 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.793 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17451-13 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.792 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.791 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 60 | 125.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.790 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fucidin H | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 200 | 97.130 | 19.426.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.789 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Albutein 25% | Human Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 40 | 987.610 | 39.504.400 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.788 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 0 | 152.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.787 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | IRBEZYD H 300/12.5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg; 12,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 3.479 | 13.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110004600 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.786 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lucidel 75 mg |
Irbesartan | 75mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.600 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23189-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.785 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml, (20/80) | Ống | N1 | 240 | 152.000 | 36.480.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | 590410177500 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.784 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N1 | 400 | 115.000 | 46.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.591 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bufecol 100 Susp | Ibuprofen | 100mg/ 5ml | Ống 10ml | N4 | 800 | 6.974 | 5.579.200 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100401124 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế hà nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.590 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 320 | 14.700 | 4.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.589 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 24.000 | 105 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 400 viên | VD-24085-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.588 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 20 | 88.000 | 1.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Ttyt Lục Ngạn | Bệnh viện Đa khoa Lạng Giang | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.587 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml | Chai | N4 | 100 | 85.500 | 8.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml | VD-32436-19 | 69/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 24/02/2026 | Ttyt Lục Ngạn | LIÊN DANH THẦU MINH TÂM – HƯNG THÀNH | TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.586 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 750 | 7.150 | 5.362.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 065/QĐ-BVĐKGL | 20/01/2026 | 04/03/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.585 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 1.200 | 152.000 | 182.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.584 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.583 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 400 | 26.000 | 10.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110266923 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.582 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin hydroclorid | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 100 | 2.625 | 262.500 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.581 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.999 | 24.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.580 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Suopinchon Injection | Furosemide | 20mg/2ml | Ống | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-13873-11 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Phương Anh Pharma | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.579 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.578 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (hoặc giải độc tố uốn ván/Globulin kháng độc tố uốn ván) 1500IU | Ống | N4 | 700 | 34.852 | 24.396.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.577 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsinat 10mg | Aescinat natri | 10mg | Lọ | N4 | 500 | 84.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 5 lọ, 10 lọ | VD-36171-22 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Medist Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.576 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.575 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 6.000 | 3.780 | 22.680.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.574 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perdamid 2,5/500 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | 2,5 mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.573 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 4.000 | 4.082 | 16.328.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.572 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 104.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.571 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 9.000 | 104.900 | 944.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.570 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.569 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.310 | 231.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.568 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | viên | N4 | 180.000 | 1.365 | 245.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.567 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.552 | 18.624.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.566 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glizym-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.565 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) | 100mg | Lọ | N4 | 500 | 6.489 | 3.244.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.564 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 12.000 | 14.700 | 176.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.563 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.770 | 113.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.562 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.561 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Sismyodine | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 197 | 394.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304423 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.560 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 672 | 403.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.559 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg | Ống | N4 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025424 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.558 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | GOUTCOLCIN | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24115-16 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.557 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | GOUTCOLCIN | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 14.000 | 580 | 8.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Chi Nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.556 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadudipin | Nicardipin HCl | 10mg/10ml | Ống | N4 | 220 | 84.000 | 18.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 893110107200 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Thị Xã Kỳ Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.555 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 600 | 7.150 | 4.290.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 017/QĐ-BVĐKGL | 09/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.554 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ lml | Ống | N4 | 1.500 | 8.925 | 13.387.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 017/QĐ-BVĐKGL | 09/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.553 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fremedol 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N2 | 58.603 | 450 | 26.371.350 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36006-22 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.552 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 1.301 | 42.840 | 55.734.840 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 66/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 57/QĐ-BVTTH | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bv Tâm Thần Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 57/QĐ-BVTTH | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bv Tâm Thần Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 13.000 | 1.932 | 25.116.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 57/QĐ-BVTTH | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bv Tâm Thần Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 57/QĐ-BVTTH | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bv Tâm Thần Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.547 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 30.000 | 14.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 77/QĐ-BVPBN1 | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.546 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg/liều | Ống | N1 | 1.500 | 219.000 | 328.500.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 52/QĐ-BVPBN1 | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.545 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.000 | 278.090 | 278.090.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 52/QĐ-BVPBN1 | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.544 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 74/QĐ-BV | 20/01/2026 | 19/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.543 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 96.000 | 1.748 | 167.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 360/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.542 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 900 | 600 | 540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30446-18 | 360/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.541 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | AGIFAMCIN 300 | Rifampicin | 300mg | Viên | N4 | 1.800 | 2.310 | 4.158.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053423 | 360/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.540 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol hydrochlorid | 400mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.575 | 170.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 360/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 550 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24311-16 | 02 | 12/01/2026 | 10/09/2026 | Bv Tâm Thần Huế | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA MIỀN TRUNG |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 02 | 12/01/2026 | 10/09/2026 | Bv Tâm Thần Huế | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA MIỀN TRUNG |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.537 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tidilon Forte | Diosmin | 600 mg | Viên | N2 | 16.000 | 4.600 | 73.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.536 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nitrostad 0.3 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 0,3mg | viên | N4 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Đặt dưới lưỡi | viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110462223 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.535 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g x 9g | Tuýp | N4 | 800 | 6.930 | 5.544.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.534 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,58 g | Gói | N4 | 12.000 | 990 | 11.880.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 Gói x 4,1 gam | 893100095423 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.533 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 400 | 27.500 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.532 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Túi | N2 | 1.600 | 18.600 | 29.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110117123 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.531 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 64.000 | 3.350 | 214.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.530 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.890 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.529 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 64.000 | 1.450 | 92.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.528 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clazic MR | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 72.000 | 1.200 | 86.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.527 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60 mg | Viên | N1 | 160.000 | 4.956 | 792.960.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.526 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glutowin Plus | Metformin + glibenclamid | 1000mg + 5mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.300 | 237.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.525 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ginkgo 3000 | Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.980 | 35.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 930110003424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Cường | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.524 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 24 | 116.000 | 2.784.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.523 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gabarel | Gabapentin | 300mg | Viên | N3 | 800 | 3.150 | 2.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vi x 10 viên | 893110327823 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty CPDP Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.522 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MIRENZINE 5 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 5mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.250 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty CP Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.521 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fenbrat 200M | Fenofibrat micronised | 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.900 | 23.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH United Pharma | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.520 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Eperisone 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 7.200 | 369 | 2.656.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.519 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.500 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.518 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 16.000 | 1.050 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt Cư Kuin | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xonatrix forte | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 19.800 | 1.000 | 19.800.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34679-20 | 33/QĐ-BVDL | 16/01/2026 | 15/04/2026 | Bv Da Liễu Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.516 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 50mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 147.425 | 14.742.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110783924 | 29/QĐ-BVNHP | 19/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.515 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 10 | 623.700 | 6.237.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 29/QĐ-BVNHP | 19/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.514 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 870 | 57.000 | 49.590.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 82/QĐ-BV | 22/01/2026 | 06/02/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.513 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.512 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 3.500 | 11.000 | 38.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.511 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrat) | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 11.500 | 28.455 | 327.232.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.510 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 800 | 484.050 | 387.240.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 750.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 22/QĐ-YHCT | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH Thương mại và DP Sang | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 750 | 18.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.507 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 16.500 | 580 | 9.570.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 126/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/03/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.506 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 85 | 90.000 | 7.650.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 126/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/03/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.505 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 2.002 | 4.389 | 8.786.778 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 126/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/03/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.504 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 23.500 | 23.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 126/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/03/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.503 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 12.000 | 15.384 | 184.608.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.502 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Vitamin B12 1mg/ml | Cyanocobalamin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 85.000 | 725 | 61.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110219500 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.501 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.500 | Tân dược | Tỉnh Quảng Nam | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-20612-17 | 60/QĐ-BV | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Kv Mnpb Quảng Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.499 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Tamiflu | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | 75mg | Viên | N1 | 960 | 44.877 | 43.081.920 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng | VN-22143-19 | KQ2500001981_2503111108 | 14/01/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.498 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | ZORUXA | Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) | 5mg/100ml | Chai | N2 | 18 | 4.590.000 | 82.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | KQ2500001981_2503111108 | 14/01/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.497 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N2 | 15 | 12.800.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*16ml | 890410303724 | KQ2500001981_2503111108 | 14/01/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.496 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 60 | 3.450.000 | 207.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | KQ2500001981_2503111108 | 14/01/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 100 | 223.700 | 22.370.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 22/QĐ-YHCT | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH MTV Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.494 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 542.000 | 1.084.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.493 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 250mg; 25mg | Viên | N2 | 15.000 | 5.500 | 82.500.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.492 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Paracetamol inj 1 g/6,67 ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6,67ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 6,67ml | 893110266324 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.491 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Tyt Nam Tuấn | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.490 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 24.000 | 1.260 | 30.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ X 5 ống X lml | 893110078424 | 25/QĐ-BV | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.489 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược- Trang thiết bị y tế Bình Định ( Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.488 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 10.000 | 13.582 | 135.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.487 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 5mg; 1,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.486 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,05%), 30g | Tuýp | N2 | 200 | 95.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.485 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 3.000 | 115.500 | 346.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.484 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg; 1000mg | Viên | N1 | 80.000 | 9.274 | 741.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.483 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 450 | 507.014 | 228.156.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.482 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg; 850mg | Viên | N1 | 80.000 | 9.274 | 741.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.481 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 546.000 | 273.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.480 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 9.900 | 41.600 | 411.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 28/QĐ-BVPS | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Phụ Sản Hải Phòng | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.479 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 20 | 3.578.500 | 71.570.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.478 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 13.834 | 41.502.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.477 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml, 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 109.725 | 219.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.476 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 400 | 34.669 | 13.867.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.475 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 16.074 | 32.148.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.474 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.147 | 31.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.473 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.028 | 75.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.472 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.682 | 107.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.471 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.126 | 102.520.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.470 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 39.999 | 39.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.469 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.468 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 400 | 15.602 | 6.240.800 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.467 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.466 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 13/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Khu Vực Chợ Lách | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cần Thơ | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.465 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 700 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 13/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Bvđk Khu Vực Chợ Lách | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.464 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl 5mg | Perindopril | 3,395mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.463 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.462 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 500 | 462.000 | 231.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.461 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 525 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.460 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.459 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 500 | 598.500 | 299.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.458 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 100 | 330.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410647524 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.457 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.456 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.455 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vintanil 1g | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 1000mg | 1000mg | Ống | N4 | 10.000 | 26.000 | 260.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.454 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 6.000 | 11.500 | 69.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.453 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fabadroxil 500 | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.350 | 235.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phẩn Dược Minh Sơn Phaco | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.452 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Montelukast Normon 4mg granules | Montelukast | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg | Gói | N1 | 8.000 | 11.970 | 95.760.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 28 gói | 840110205823 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần VNCARE Việt Nam | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.451 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 27 | Chai | N1 | 250 | 135.450 | 33.862.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.450 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amiparen 5% | Acid amin* | 5% x 500ml | Túi | N2 | 600 | 107.000 | 64.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453723 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPCI | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.449 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colistimethate for lnjection U.S.P. | Colistin* | 150mg | Lọ | N1 | 500 | 890.400 | 445.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20727-17 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược và Vật tư Y tế Kiên Đan | Patheon Manufacturing Services LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.448 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.389 | 87.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.447 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 4.000 | 24.000 | 96.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.446 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.445 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.444 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 0,5g/5g; 15g | Tuýp | N4 | 500 | 12.000 | 6.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893100168825 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.443 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 300 | 97.860 | 29.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.442 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 40 | 5.190.699 | 207.627.960 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.441 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 87.300 | 174.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.440 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.500 | 35.000 | 52.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.439 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 20.000 | 362 | 7.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.438 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 800 | 35.000 | 28.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.437 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 1.500 | 2.420 | 3.630.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.436 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 20 | 2.700.000 | 54.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.435 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Chai | N1 | 500 | 59.000 | 29.500.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.434 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.433 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.450 | 49.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.432 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.683 | 56.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.431 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 2.000 | 274.500 | 549.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.430 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 98.300 | 491.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35870-22 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm ATK | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.429 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Túi | N1 | 2.000 | 250.000 | 500.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.428 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Righmed | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.427 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.426 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.125 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.425 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.390 | 10.170.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.424 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Octreotide | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 97.860 | 97.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.423 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.422 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 3.000 | 735.000 | 2.205.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.421 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 3.700 | 1.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.420 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.800 | 44.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.419 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.935 | 148.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.418 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.417 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 800 | 15.750 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.416 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 500 | 25.250 | 12.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.415 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 740 | 3.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.414 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Vixcar | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 828 | 49.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 89/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 23/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lâm Thao | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.413 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Indapamide 2,5mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.130 | 222.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.412 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Indapamide 1,25mg; Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; | Viên | N1 | 30.000 | 8.557 | 256.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.411 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 500 | 62.450 | 31.225.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.410 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 36/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.409 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amiparen 5% | Acid amin* | 5% x 200ml | Túi | N4 | 500 | 53.000 | 26.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPCI | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.408 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Chai/Lọ/Ống/Túi | N1 | 400 | 94.000 | 37.600.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 5 ml | VN-18143-14 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phương Linh | RAFARM SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.407 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N4 | 30 | 1.552.000 | 46.560.000 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml; Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp; Dạng hít | VN-18162-14 | 37/QĐ-BV | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthc are Corpora tion | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.406 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg; 50mg; 1000mcg | Ống | N5 | 5.000 | 13.500 | 67.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.405 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.404 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 (VD-24315-16) | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPCI | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.403 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.402 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 700 | 2.549 | 1.784.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 4 ml | 893110375023 | 35/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Số 4 Tỉnh Lào Cai | Công Ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.401 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 6.000 | 865 | 5.190.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.400 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 160.000 | 555 | 88.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.399 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 546 | 13.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.398 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 20.000 | 810 | 16.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.397 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.396 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.570 | 15.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.395 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 7.000 | 16.000 | 112.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.394 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.393 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 893 | 10.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.392 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 4.000 | 780 | 3.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.391 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.390 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.389 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.388 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.387 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.386 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000UI/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.385 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000UI/ 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.384 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Am-broxol | Ambroxol hydrochlorid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.999 | 17.991.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 345/QĐ-BVĐK | 01/01/2026 | 18/09/2026 | Điểm Y Tế Dồm Cang | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.383 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Linkotax 25mg | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 28.800 | 1.728.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | 594114019523 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C.Sindan-Pharma SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.382 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 30 | 7.996.000 | 239.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.381 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 20 | 12.800.000 | 256.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.380 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 30 | 3.380.000 | 101.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.379 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | Mỗi túi 384 ml gồm 3 ngăn: – Ngăn A (236 ml dung dịch glucose 11,0%) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25,96 g; – Ngăn B (80 ml dung dịch acid amin 11,3% và chất điện giải) chứa: L-Alanin 1,28 g, L-Arginin 0,904 g, L-Aspartic acid 0,272 g, L-Gl | Túi | N2 | 2.000 | 620.000 | 1.240.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 8 túi x 384ml | 880110443323 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty TNHH dược vật tư y tế Thiên Phúc | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.378 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Mifetone 200 mcg | Misoprostol phân tán trong HPMC 2910 (tỷ lệ 1:100) (tương đương với 200mcg Misoprostol) 20mg | 200mcg | Viên | N4 | 100.000 | 4.050 | 405.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty TNHH dược phẩm Tân Thành Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.377 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Anastrole | Anastrozole | 1mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.900 | 234.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114169623 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty TNHH TM DP Phúc An | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.376 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 194.500 | 194.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.375 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 08/QĐ-BVPSTB | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Phụ Sản Thái Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.374 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.300 | 70.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 37/QĐ-BVMBQT | 28/01/2026 | 16/03/2027 | Bv Mắt Bắc Quảng Trị | Công ty Cổ phần dược- Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.373 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/mlx1ml | Ống | N4 | 200 | 1.470 | 294.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 32/QĐ-BVĐKNH | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Quỹ Nhất) | CTCPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.372 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Tyt Nguyễn Huệ | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.371 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 30/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.370 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.990 | 15.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893100203824 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.369 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.955 | 148.650.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Laboratorios Liconsa, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.368 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g iod/10ml | Ống | N1 | 50 | 6.200.000 | 310.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10 ml | 300110076323 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.367 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Linezolid Krka 600mg | Linezolid* | 600mg | Viên | N1 | 5.000 | 147.500 | 737.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-23205-22 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.366 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.240 | 36.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.365 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tecavir 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.490 | 189.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114433025 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.364 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 1.000 | 32.000 | 32.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 6 ống x 2ml | VN-16109-13 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Italya | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.363 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 30.000 | 819 | 24.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.362 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 450 | 507.014 | 228.156.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.361 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+ 158mg | Viên | N4 | 40.000 | 987 | 39.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.360 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.780 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.359 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 260 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.358 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.205 | 66.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.357 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 94.983 | 569.898.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.356 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 5.000 | 9.600 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118223 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.355 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N1 | 1.000 | 750.000 | 750.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.354 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 450 | 507.014 | 228.156.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.353 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 15.000 | 39.500 | 592.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.352 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 10.000 | 8.850 | 88.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136425 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ FDS Toàn Cầu | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.351 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.350 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fogyma | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 7.500 | 15.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893100105624 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.349 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clealine 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.700 | 8.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 60 viên | 560110988624 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm ATK | Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.348 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 870 | 13.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.347 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 13.734 | 27.468.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.346 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 200 | 300.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.345 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aleucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 357 | 17.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100119925 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.344 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.100 | 71.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.955 | 148.650.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-21360-18 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Laboratorios Liconsa, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.342 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.848 | 9.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.341 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 50.000 | 4.792 | 239.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.340 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Candesartan STADA 4mg | Candesartan | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 14 viên | VD-34960-21 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế USS Pharma | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.339 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mannitol | Manitol | 20g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 1.000 | 19.800 | 19.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.338 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml; 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.590 | 75.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.337 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aminoleban | Acid amin* | 8%; 200ml | Túi | N4 | 100 | 104.000 | 10.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.336 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110784324 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.335 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Oprymea Prolonged-release tablet | Pramipexol | 0,52 mg | Viên | N1 | 10.000 | 24.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.334 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 46.000 | 920.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.333 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 67.000 | 670.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.332 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tinefin | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/g; 15g | Tuýp | N4 | 200 | 44.000 | 8.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893100880724 | 146/QĐ-BVĐK | 31/01/2026 | 30/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.331 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 1.000 | 195.000 | 195.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.330 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 600 | 720.000 | 432.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.329 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seaoflura | Sevofluran | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 30 | 1.550.000 | 46.500.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.328 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 30 | 10.830.000 | 324.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.327 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.560 | 912.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.326 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 10.000 | 29.925 | 299.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Vật tư Y tế Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.325 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.324 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 55.872 | 27.936.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.323 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 07/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.322 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg /2 ml | Ống | N4 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 137/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 28/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.321 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Phenylalpha 50 micrograms/ml | Phenylephrin | 50 mcg/ml; 10ml | Ống | N1 | 210 | 133.350 | 28.003.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-22162-19 | 137/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 29/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.320 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 5.000 | 270.000 | 1.350.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.319 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml | Ống | N1 | 300 | 31.000 | 9.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16898-13 | 137/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 27/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.318 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | DIZZO AIRX | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 400 | 21.000 | 8.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-27681-17 | 137/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 23/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Phú | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.317 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein (citrat) | Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) | Ống | N1 | 1.200 | 72.600 | 87.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | Hộp 10 ống 2ml | 300110425123 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.316 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 137/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 28/03/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.315 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 450 | 507.014 | 228.156.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.314 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 500 | 62.450 | 31.225.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 10 | 57.750 | 577.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 4.800 | 2.600 | 12.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 Viên | 594110028025 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty TNHH Dược Huy Hoàng | S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 12.000 | 830 | 9.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CN CTCP DP Agimexpharm- Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N1 | 40 | 8.000 | 320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893112683724 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Chị nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%20g | Tuýp | N1 | 120 | 24.500 | 2.940.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Công ty CP dược Medupharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasitec Plus 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110373624 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection | Naloxon hydroclorid | 0.4mg/ml | Ống | N1 | 30 | 72.456 | 2.173.680 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-17327-13 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm TW Codupha Vinh | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 28.455 | 8.536.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-22494-20 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.305 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 300 | 1.932 | 579.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 20 | 30.900 | 618.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400112002224 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N1 | 300 | 8.925 | 2.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 23/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Huyện Quỳ Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1- CN Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.302 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Hồng Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.301 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 1.695.750 | 169.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.300 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aleucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 357 | 17.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24391-16 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.299 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.435 | 8.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.298 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 110.000 | 33.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.297 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 100.000 | 6.321 | 632.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 146/QĐ-BVĐK | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.296 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 600 | 24.000 | 14.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110226024 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.295 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 2.310 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110081724 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.294 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natribicarbonat 1.4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 146/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.293 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.530 | 2.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.292 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 60.000 | 115 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.291 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.045 | 1.045.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.290 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.289 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 441 | 13.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 146/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.288 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | (2% (w/w)+ 1% (w/w); 10g | Tuýp | N4 | 200 | 45.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 146/QĐ-BVĐK | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.287 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Lọ | N1 | 525 | 94.649 | 49.690.725 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-895-15 | 13/QĐ-BVBK | 08/01/2026 | 08/02/2026 | Bvđk Bắc Kạn | Công ty cổ phần Dược phẩm – Thiết bị y tế Hà Nội | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.286 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml x10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 30/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.285 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Solufos | Fosfomycin* | 500 mg | viên | N1 | 4.000 | 18.500 | 74.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | 840110336925 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí | Cơ sở đóng gói : Edefarm, S.L – Cơ sớ sản xuất : Toll Manufacturing Services, S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.284 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Haginat 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 5.500 | 3.290 | 18.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110378924 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.200 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Symbicort Rapihaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 100 | 434.000 | 43.400.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.199 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Chai | N4 | 0 | 17.200 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | 893100144225 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.198 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 10 | 30.048 | 300.480 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.197 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.196 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kapredin | Methyl prednisolon | 16 mg | Viên | N4 | 6.000 | 608 | 3.648.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110154323 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.195 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125 mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.125 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.194 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Hộp 10 ống 1ml |
VN-20612-17 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.193 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 30.000 | 2.730 | 81.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-28711-18 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Ttyt Việt Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.192 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vipocef 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.585 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110658524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.191 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40 mg | Viên | N4 | 10.000 | 133 | 1.330.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110339824 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.190 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 100.000 | 273 | 27.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Việt Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 7.200 | 450 | 3.240.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-20058-13 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH dược – TTBYT Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augxicine 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 4.200 | 1.575 | 6.615.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1g | VD-30557-18 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công tỷ cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 252 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 600 | 1.764 | 1.058.400 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 1.200 | 730 | 876.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 63.000 | 504 | 31.752.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 19/QĐ-BVĐHQGHN | 19/01/2026 | 18/04/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty cổ phần dược hậu giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.183 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Adelone | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1% w/v (10mg/ml) | Lọ | N1 | 200 | 49.000 | 9.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110770624 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.182 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cosaten | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 40.000 | 680 | 27.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-18905-13 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.181 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ttvonaf 600 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.700 | 6.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110247923 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Ameriver Việt Nam | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.180 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 87.300 | 873.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.179 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 38.000 | 5.400 | 205.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.178 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.177 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 3.000 | 260.432 | 781.296.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.176 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.100 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi | VD-28295-17 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.175 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.174 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 450.000 | 137 | 61.650.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.173 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Depo-Medrol | Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | N1 | 450 | 34.669 | 15.601.050 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.172 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | LinaAPC | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 160.000 | 816 | 130.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34997-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.171 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Companity | Lactulose | 670mg/ml; 7,5ml | Ống | N4 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.170 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Novorapid FlexPen | Insulin aspart (rDNA) 300 IU/3ml | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 800 | 225.000 | 180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.169 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 247.000 | 617.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.168 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi – B6 | Magnesium lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 170.000 | 530 | 90.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.167 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 6.000 | 25.100 | 150.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ Bột đông khô pha tiêm, kèm 05 ống dung môi | 893110378523 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.166 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 47.500 | 14.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.165 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 15.000 | 7.980 | 119.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.164 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+ 5mg | Lọ | N4 | 0 | 6.720 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | VD-24344-16 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.163 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+ 5mg | Lọ | N4 | 3.000 | 6.720 | 20.160.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | 893110395523 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.162 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 67.500 | 3.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.161 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Khí oxy y tế | Oxy dược dụng | Bình 1m3 khí | Lít | N4 | 57.000 | 3.333 | 1.899.810 | Đường hô hấp | Đường hô hấp | Bình 1m3 khí | ISO 13485:2016 | 174/QĐ-BVĐH | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam | Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.160 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Khí oxy y tế | Oxy dược dụng | Bình 6m3 khí | Lít | N4 | 3.000.000 | 15 | 45.000.000 | Đường hô hấp | Đường hô hấp | Bình 6m3 khí | ISO 13485:2016 | 174/QĐ-BVĐH | 22/01/2026 | 22/04/2026 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam | Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.159 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 23.500 | 117.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.158 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.134 | 79.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.157 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.920 | 13.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.156 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SUNPRANZA | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N2 | 1.000 | 17.800 | 17.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110033923 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.155 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3%; 0,1% (w/v) | Lọ | N4 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.154 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 12.000 | 6.636 | 79.632.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | gói | N3 | 15.000 | 730 | 10.950.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.152 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 826.574 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 74/QĐ-BVĐKT | 08/01/2026 | 08/09/2026 | Bvđk Tỉnh Cao Bằng (Cơ Sở 2) | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.151 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG . Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Thụy Sĩ (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1). Slovenia (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng) | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.150 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.149 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 100 | 13.125.022 | 1.312.502.200 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | 12/06/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.148 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 183.514 | 110.108.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110074923 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | 12/06/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.147 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 100 | 13.125.022 | 1.312.502.200 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 85/QĐ-BV | 13/01/2026 | 12/06/2026 | Bv Mắt-Tmh-Rhm An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG . Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Thụy Sĩ (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1). Slovenia (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng) | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.146 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Clomedin Tablets | Clozapin | 25 mg | Viên | N1 | 80.000 | 5.500 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22889-21 | 267/QĐ-BVĐKT | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lan 88 | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.145 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 131/QĐ-BVTS | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.144 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 17.000 | 24.000 | 408.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 130/QĐ-BVTS | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.143 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 7.710 | 77.100.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 130/QĐ-BVTS | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.142 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 75/QĐ-BV74TW | 21/01/2026 | 21/04/2026 | Bv Phổi 74 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.141 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 75/QĐ-BV74TW | 21/01/2026 | 21/04/2026 | Bv Phổi 74 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.140 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.139 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.138 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.137 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.136 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.135 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 765 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Dân Chủ | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.134 | Tân dược | Tỉnh Hậu Giang | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 47/QĐ-BVSN | 28/01/2026 | 28/03/2026 | Bv Sản-Nhi Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.133 | Tân dược | Tỉnh Hậu Giang | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 5 | 507.014 | 2.535.070 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 47/QĐ-BVSN | 28/01/2026 | 28/03/2026 | Bv Sản-Nhi Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.132 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asbesone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 1.300 | 61.500 | 79.950.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.131 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 400 | 31.400 | 12.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.130 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 400 | 5.790.000 | 2.316.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.129 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4 ml; | Lọ | N2 | 500 | 3.380.000 | 1.690.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4 ml | 890410303624 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.128 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 | 595/QĐ-BVĐKBN2 | 26/01/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương | Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.204.127 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/ 100ml | Chai | N4 | 87.000 | 6.194 | 538.878.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.126 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 20% | Dextrose | 50g/250ml | Chai | N4 | 22.000 | 13.650 | 300.300.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.125 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 2.300 | 35.970 | 82.731.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.124 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Redivec | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 7.224 | 14.448.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.123 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 2.600 | 269.000 | 699.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.122 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 40.000 | 7.200 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.121 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 12.999 | 38.997.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.120 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 6 | 2.934.750 | 17.608.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.119 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 36 | 3.055.500 | 109.998.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.118 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g, Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 1.700 | 6.930 | 11.781.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.117 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.998 | 319.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.116 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 997 | 7.976.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.115 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.350 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110112400 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.114 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | viên | N2 | 500.000 | 490 | 245.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.113 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rivamax 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.662 | 166.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110236824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.112 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml | Chai | N4 | 3.500 | 44.000 | 154.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45ml | 893110066800 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm PEM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.111 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rocalcic 50 | Calcitonin salmon | 50IU/ml | Ống | N1 | 2.000 | 69.000 | 138.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.110 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 133.230 | 133.230.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.109 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 12.500 | 28.000 | 350.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 657/QĐ-BVĐKBN2 | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.108 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 270 | 39.999 | 10.799.730 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.107 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cravit | Levofloxacin hydrat | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 18.000 | 88.515 | 1.593.270.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.106 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Combigan | Brimonidine tartrate 2 mg/ml, Timolol 5 mg/ml (dưới dạng Timolol maleate) | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 230 | 183.514 | 42.208.220 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.105 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 230 | 252.079 | 57.978.170 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.104 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 6.900 | 41.871 | 288.909.900 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.103 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 11.500 | 55.872 | 642.528.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.102 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigamox | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 11.500 | 89.999 | 1.034.988.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.101 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 560 | 18.066 | 10.116.960 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.100 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pataday | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 5mg/2,5ml | 0,2% | Chai | N1 | 450 | 131.099 | 58.994.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.099 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 4.600 | 152.999 | 703.795.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.098 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat 1mg/1ml | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 11.500 | 62.158 | 714.817.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 59/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.097 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil hydrochlorid | 5mg | Viên | N2 | 750 | 3.500 | 2.625.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.096 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728124 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.095 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 1.200 | 54.746 | 65.695.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.094 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 318 | 6.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.093 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 8.000 | 15.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.092 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 28.455 | 113.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17326-13 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.091 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml, 10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | VN-21366-18 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.204.090 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capbize 500mg | Capecitabine | 500mg | Viên | N4 | 0 | 8.899 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | QLĐB-633-17 | 41/QĐ-BVĐK | 27/01/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Tỉnh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
