Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 83 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 83 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.204.089 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kamydazol fort Spiramycin + metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 300.000 2.725 817.500.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115886424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.088 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alsiful S.R. Tablets 10 mg Alfuzosin 10mg Viên N5 300.000 6.000 1.800.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.204.087 Tân dược Tỉnh Nghệ An TV-Perazol 1g Cefoperazon 1g Lọ N4 300.000 27.800 8.340.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ VD-18395-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.086 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 300.000 16.000 4.800.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 01/01/2028 Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.085 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N4 34.000 1.800 61.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.084 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Capbize 500mg Capecitabine 500mg Viên N4 35.000 8.899 311.465.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114227023 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.083 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Azopt Brinzolamide 10mg/ml 10mg/ml Lọ N1 250 116.700 29.175.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.204.082 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bismotric Chew 262 mg Bismuth subsalicylat 262mg Viên N4 8.000 1.176 9.408.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148000 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.081 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinhistin 24 Betahistin dihydrochlorid 24mg Viên N4 0 364 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28149-17 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.080 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vinhistin 24 Betahistin dihydrochlorid 24mg Viên N4 75.000 364 27.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306423 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.079 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 75 200.000 15.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Vilogi Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.078 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Acyclovir 25 mg/ml Aciclovir 250mg/10ml Lọ N4 100 117.260 11.726.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml 893110056525 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.077 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 2.000 12.600 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.076 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Proponex 200 Propofol 10mg Lọ N5 6.000 22.300 133.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml 890114432525 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.075 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 600 46.000 27.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 150/QĐ-BV 30/01/2026 30/01/2027 Bvđk Sơn Tây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.074 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 25 2.557.000 63.925.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.204.073 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 300 23.000 6.900.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH RM Healthcare RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.072 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 290.000 3.500 1.015.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.071 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg + 300mg + 400mg Viên N5 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên VN3-73-18 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.070 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg + 300mg + 400mg Viên N5 3.000 4.500 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên 890110087123 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.069 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 1.500 4.300 6.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Cộng hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.204.068 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spiramycin MIU Spiramycin 750000 IU Gói N4 1.000 1.740 1.740.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 48 gói x 3g 893110244225 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.067 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 0 69.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-634-17 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.066 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 900 69.000 62.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.065 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.800 415.000 747.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.064 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng EnvirAPC 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N4 9.000 1.250 11.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114227123 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.063 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dopamin-BFS Dopamin (hydroclorid) 40mg/ml x 5ml Ống N5 400 22.050 8.820.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.062 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml, 10ml Ống N1 800 42.000 33.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.061 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Xaravix 15 Rivaroxaban 15mg viên N2 12.000 9.875 118.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35984-22 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.060 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 1.500 2.310 3.465.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.059 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Silymarin VCP Silymarin 140mg Viên N4 200.000 965 193.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893200192725 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.058 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lamedxan 10 Rivaroxaban 10mg viên N2 5.000 2.845 14.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270624 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.057 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Solufos Fosfomycin* 500 mg viên N1 0 18.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên VN-22523-20 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty TNHH Dược Phẩm Minh Trí Cơ sở đóng gói : Edefarm, S.L – Cơ sớ sản xuất : Toll Manufacturing Services, S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.204.056 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 41/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/07/2027 Bvđk Tỉnh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.204.055 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Advate 500IU 2ml Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII) 500IU 500 IU Hộp N1 20 1.600.000 32.000.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền 760410091223 11/QĐ-BVSNVP. 12/01/2026 12/01/2027 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2. CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.054 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rocalcic 50 Calcitonin salmon 50IU/ml Ống N1 0 69.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml VN-20345-17 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.204.053 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 10.000 950 9.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.052 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Promin 5000IU/5ml Protamin sulfat 50mg/5ml (5000 IU/ 5ml) Ống N5 20 217.350 4.347.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 5ml KD.2024.3043.1 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Vem Ilac San. Ve Tic. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.204.051 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 7.000 600 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.050 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Besalicyd Salicylic acid + betamethason dipropionat 0,0075g + 0,45g Tuýp N4 200 14.200 2.840.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110111923 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.049 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N3 6.000 730 4.380.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm Dược Hậu Giang tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.048 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10%; 15g Tuýp N4 400 12.000 4.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-19083-13 595/QĐ-BVĐKBN2 26/01/2026 25/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương Công ty Cổ phần DượcVật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.047 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 70.000 652 45.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.046 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Đức Long Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.045 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 500 6.000 3.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.044 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 800 10.000 8.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.043 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 2.500 8.900 22.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.042 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sunthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.204.041 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 500 600 300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.040 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amoxycilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 30.000 609 18.270.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110823324 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần
dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.039 Tân dược Tỉnh Bắc Giang TP Povidon iod 10% Povidon iod 2g/20ml Lọ 80ml Chai N4 1.000 17.200 17.200.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml VD-31196-18 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.038 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol fumarate dihydrate 160mcg + 4,5mcg/liều Ống N1 600 219.000 131.400.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.204.037 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mezapulgit Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg +200mg +300mg Gói N4 20.000 1.491 29.820.000 uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.036 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Lọ N4 10.000 7.560 75.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.035 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 25.000 1.932 48.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.034 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml Ống N1 300 28.455 8.536.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.204.033 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FORAIR 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate 25mcg/liều+250mcg/liều Bình N5 1.500 87.500 131.250.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 20/QĐ-BV 22/01/2026 22/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.204.032 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vipocef 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N4 25.000 1.585 39.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-28897-18 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.031 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vipocef 100 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg Viên N4 25.000 905 22.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-28896-18 20/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Việt Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.030 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Đại Tiến Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.029 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 0 765 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Điểm Y Tế Ngũ Lão Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.028 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 115.000 826.574 950.560.100 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110039623 74/QĐ-BVĐKT 08/01/2026 08/09/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.027 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Magnesi – B6 Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg 470mg + 5mg Viên N2 34.000 500 17.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x10 viên 893110307724 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.026 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Levomepromazin 25 mg Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25mg Viên N4 120.000 600 72.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 267/QĐ-BVĐKT 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.025 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110149100 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/03/2026 Điểm Y Tế Hoàng Tung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.024 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110027124 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Hoàng Tung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.023 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 700 115.000 80.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21730-19 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.022 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aminomix Peripheral Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat ; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L Túi N1 3.000 405.000 1.215.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 657/QĐ-BVĐKBN2 29/01/2026 28/01/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.204.021 Tân dược Tỉnh Phú Yên Risperdal Risperidone 1mg Viên N1 540 10.896 5.883.840 Uống Viên nén bao phim hộp 6 vỉx 10 viên VN-19987-16 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Janssen – Cilag S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.204.020 Tân dược Tỉnh Phú Yên Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 1.800 9.832 17.697.600 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.204.019 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nanokine 4000IU Erythropoietin alfa 4000IU/0,5ml Bơm tiêm N4 18.000 282.000 5.076.000.000 Tiêm Tiêm dưới da/ Tiêm tĩnh mạch; Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410109824 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/08/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.018 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 50.000 10.450 522.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty CPDP Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.017 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pyzacar 50mg Losartan Kali 50mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Hộp 02 vỉ x 15 viên Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.016 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg viên N4 100.000 629 62.900.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110458024 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.015 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Lọ N5 2.000 78.000 156.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 3ml 890410177200 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược -Thiết bị Y tế Đà Nẵng Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.204.014 Tân dược Tỉnh Lai Châu Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 16.800 9.896 166.252.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.204.013 Tân dược Tỉnh Lai Châu Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 7.200 15.941 114.775.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.012 Tân dược Thành phố Hải Phòng Agicarvir Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25114-16 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.011 Tân dược Thành phố Hải Phòng Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 36.000 101 3.636.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110074200 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.010 Tân dược Thành phố Hải Phòng Acyclovir Acyclovir 5%/5g Tuýp N4 100 4.200 420.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-24956-16 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.009 Tân dược Thành phố Hải Phòng Flunarizin Flunarizin (dưói dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg Viên N2 5.500 987 5.428.500 Uống Viên nang cứng hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352023 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.008 Tân dược Thành phố Hải Phòng Azicine 250mg Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 250mg Gói N3 600 3.500 2.100.000 Uống thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g 893110410424 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.007 Tân dược Thành phố Hải Phòng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 7.500 780 5.850.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.006 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N2 4.500 3.000 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.204.005 Tân dược Thành phố Hải Phòng Betasalic Betamethason dipropionat + Acid salicylic (6,4 mg + 300mg)-tuýp 10g Tuýp N4 300 9.800 2.940.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110286600 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.004 Tân dược Thành phố Hải Phòng β-Sol Mỗi 10g chứa: Clobetason propionat 5mg 0,05% (kl/kl); 30g Tuýp N4 100 31.500 3.150.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-19833-13 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.003 Tân dược Thành phố Hải Phòng Noradrenalin 1 mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml Ống N4 1.000 3.400 3.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 30/QĐ-YHB 20/01/2026 18/02/2026 Viện Y Học Biển Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.204.002 Tân dược Tỉnh Phú Yên LISONORM Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg 5mg+10mg Viên N1 16.000 6.100 97.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.204.001 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 720 15.941 11.477.520 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.204.000 Tân dược Tỉnh Phú Yên Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 952 14.903 14.187.656 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 48/QĐ-BVĐKPY 14/01/2026 14/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.999 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 7.000 650 4.550.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.998 Tân dược Tỉnh Phú Yên Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 45.000 6.867 309.015.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.997 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 5.000 1.890 9.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.996 Tân dược Tỉnh Phú Yên Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 1.000 745.000 745.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.995 Tân dược Tỉnh Phú Yên Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 60.000 3.125 187.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.994 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 10.000 17.500 175.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.993 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 4.000 34.852 139.408.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.992 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 4.000 34.852 139.408.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.991 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 1.092 1.092.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.990 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N2 2.000 27.489 54.978.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.203.989 Tân dược Tỉnh Nghệ An Heparin-Belmed Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 10 147.000 1.470.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 05 lọ x 5ml VN-18524-14 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Belmedpreparaty RUE Belarus 3.thau_rieng_le
1.203.988 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml VN-20611-17 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.986 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 200 21.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22248-19 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.203.985 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 200 21.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.203.984 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 5.000 2.625 13.125.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần dược phẩm ECCE Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.983 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 50.000 2.000 100.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.982 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg Bình N5 50 173.000 8.650.000 Hít Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng VN-22022-19 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.203.981 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Pymeferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg +350mcg Viên N4 50.000 778 38.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.980 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Uphaxime 200mg Cefixim 200mg Viên N4 70.000 1.045 73.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-22551-15 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 10.000 12.900 129.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 30.000 54.800 1.644.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.203.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 440 507.014 223.086.160 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ QLSP-0777-14 92/QĐ-BVKV 30/01/2026 15/07/2026 Bvđk Kv Củ Chi Công ty TNHH MTV dược phẩm Vaccine Phúc Thịnh Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.975 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinhistin 16mg Betahistin dihydroclorid 16mg 16mg Viên N4 40.000 300 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29234-18 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.974 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.203.973 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 25.000 1.932 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-19162-15 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.972 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 25.000 1.932 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.971 Tân dược Tỉnh Nghệ An Botox Botulinum toxin 100 đơn vị Lọ N1 12 5.280.975 63.371.700 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ QLSP-815-14 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.970 Tân dược Tỉnh Điện Biên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 1g Túi N4 2.160 12.000 25.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 túi x 100ml 893110055900 26/QĐ-TTYT 28/01/2026 31/12/2026 Ttyt Nậm Pồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.969 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 20.000 120 2.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 35/QĐ-BVĐKPY 13/01/2026 13/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.968 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg 20mg Viên N4 250.000 127 31.750.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.967 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fefasdin 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 90.000 248 22.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097023 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.966 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fentanyl- Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/1ml Ống N1 7.000 28.749 201.243.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 76/QĐ-GNHT 21/01/2026 20/01/2027 Bvđk Phú Yên Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Siegfried HameIn GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.965 Tân dược Tỉnh Phú Yên Simaltrin 50 Sitagliptin 50mg Viên N2 120.000 930 111.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110940024 93/QĐ-BVĐKPY 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Phú Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.964 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amikaver Amikacin 500mg/2ml Ống N1 150 22.995 3.449.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml 868110436723 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.203.963 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N5 5.000 8.800 44.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.962 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm Tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.961 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clyodas Clindamycin 600mg Lọ N4 1.000 33.900 33.900.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml VD-26367-17 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.960 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clyodas Clindamycin 600mg Lọ N4 1.000 33.900 33.900.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml 893110111623 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.959 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 40.000 7.190 287.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-21954-14 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.958 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 40.000 7.190 287.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.957 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 32.000 7.040 225.280.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 30/QĐ-BVCTCH 30/01/2026 10/02/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.956 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500IU Ống N4 200 34.852 6.970.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 84/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/02/2026 Ttyt Huyện Đakrông-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.955 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 600 893 535.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 67/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/02/2026 Ttyt Huyện Đakrông-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.954 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 3.000 41.871 125.613.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.953 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 7.000 278.090 1.946.630.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.203.952 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Solu-Medrol Methyl prednisolon 125mg Methylprednisolon Lọ N1 100 75.710 7.571.000 Tiêm tĩnh mạch Bột vô khuẩn pha tiêm Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml VN-15107-12 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.951 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 2.300 210.176 483.404.800 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.203.950 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.949 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 600 218.612 131.167.200 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.948 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 600 199.888 119.932.800 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.203.947 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Bình xịt N1 100 147.425 14.742.500 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.946 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu RINGER LACTATE Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 8.000 6.543 52.344.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.945 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 10.000 2.900 29.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.944 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 18.000 15.941 286.938.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.943 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 5.000 140.416 702.080.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.942 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 1.500 10.546 15.819.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.941 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 1.500 10.268 15.402.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.940 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 100 609.140 60.914.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.939 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 3.000 22.456 67.368.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.938 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 500 22.456 11.228.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.937 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 1.000 153.560 153.560.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.936 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 3.000 11.316 33.948.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.935 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 48.000 7.600 364.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.203.934 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 3.000 317.747 953.241.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.933 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 2.000 549.947 1.099.894.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.932 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 500 300.300 150.150.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.931 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 30.000 6.972 209.160.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.930 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 28.000 14.903 417.284.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.929 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 3.000 17.685 53.055.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.928 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 58.000 7.053 409.074.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.927 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrat 160mg Viên N1 18.000 10.058 181.044.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15514-12 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.926 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 18.000 10.560 190.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.925 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 50.000 1.448 72.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.203.924 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 50.000 1.610 80.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.203.923 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 12.000 36.375 436.500.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.922 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 1.000 1.405 1.405.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên VD3-175-22 32/QĐ-BVĐK 30/01/2026 04/02/2026 Bvđk Sơn Động BỆNH VIỆN ĐA KHOA LỤC NGẠN Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.921 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 100.000 1.449 144.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-35877-22 17/QĐ-BVĐK 23/01/2026 23/05/2026 Bvđk Sơn Động Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.920 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 100.000 1.360 136.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 17/QĐ-BVĐK 22/01/2026 22/05/2026 Bvđk Sơn Động Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.919 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 1.000 1.405 1.405.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên VD3-175-22 32/QĐ-BVĐK 30/01/2026 04/02/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.918 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinrolac Ketorolac 30mg/1ml Ống N4 500 4.900 2.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 893110376123 17/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/05/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.917 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 100 55.000 5.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 17/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/05/2026 Bvđk Sơn Động CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.916 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Metformin Stella 850 mg Metformin 850mg Viên N1 100.000 700 70.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 17/QĐ-BVĐK 22/01/2026 21/05/2026 Bvđk Sơn Động Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.915 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amikacin 500mg Amikacin 500mg/100ml Chai N4 2.500 21.000 52.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 48 chai x 100ml VD-33718-19 17/QĐ-BVĐK 27/01/2026 26/05/2026 Bvđk Sơn Động Công ty Cổ phần Dược- trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công Ty Cổ Phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.914 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500 mg/100ml Chai nhựa N4 0 6.012 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 79/QĐ-TTYT 16/01/2026 16/03/2026 Bvđk Khu Vực Tiên Yên-Cơ Sở 3 G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.913 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 12.000 35.926 431.112.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.912 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 300 552.421 165.726.300 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.911 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 190.000 3.442 653.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.910 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 65.000 19.000 1.235.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.909 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 300 106.462 31.938.600 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.908 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 1.500 24.150 36.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.907 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 40.000 5.870 234.800.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.906 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.000 130.000 130.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.203.905 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 40.000 5.600 224.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.203.904 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 48.000 3.886 186.528.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.903 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 28.000 9.896 277.088.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.902 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 230.000 5.028 1.156.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.901 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 148.000 5.126 758.648.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.900 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 3.000 65.999 197.997.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.899 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.500 113.163 169.744.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.898 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 3.000 85.381 256.143.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.897 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 20.000 15.291 305.820.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.896 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 28.000 16.819 470.932.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.895 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g Gói N4 0 1.155 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.894 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,509g; 2,7g Gói N4 10.000 1.155 11.550.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.893 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sevoflurane Sevofluran 250ml Chai N1 10 1.552.000 15.520.000 Đường hô hấp Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.892 Tân dược Tỉnh Cà Mau Vasomin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 80.000 209 16.720.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên VD-25341-16 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau Công ty cổ phần dưoc Vacopharm Công ty cổ phần dưoc Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.891 Tân dược Tỉnh Cà Mau Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 500mg (1250mg) +125IU viên N4 20.000 840 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.890 Tân dược Tỉnh Cà Mau Metformin 500mg Metformin 500mg viên N4 160.000 162 25.920.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-13882-11 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.889 Tân dược Tỉnh Cà Mau Avodirat Dutasterid 0,5mg Viên N4 25.000 4.479 111.975.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110931824 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.888 Tân dược Tỉnh Cà Mau Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 2.000 54.000 108.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 46/QĐ-BVĐK 26/01/2026 25/07/2026 Bvđk Khu Vực Cà Mau Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.203.887 Tân dược Tỉnh An Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 21/QĐ-TTYT 20/01/2026 19/04/2026 Ttyt Thoại Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.886 Tân dược Tỉnh An Giang BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 (10g+0.9g)/100ml túi N2 20 388.500 7.770.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 21/QĐ-TTYT 20/01/2026 19/04/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.203.885 Tân dược Tỉnh An Giang Eperison 50 Eperison 50mg viên N4 120.000 189 22.680.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.884 Tân dược Tỉnh An Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg viên N4 300.000 135 40.500.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.883 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 80.000 3.147 251.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.203.882 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 80.000 4.290 343.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.203.881 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 1.000 104.800 104.800.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.880 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 40.000 13.224 528.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.203.879 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.000 254.838 509.676.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.878 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 55.000 15.873 873.015.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.877 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 48.000 6.516 312.768.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.876 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 30.000 4.389 131.670.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.875 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 14.000 11.936 167.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.874 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 20.600 16.014 329.888.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.873 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 20.600 10.670 219.802.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.872 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 28.000 16.680 467.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.203.871 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 3.000 7.593 22.779.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.870 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 50.000 9.454 472.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.869 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu Túi N1 600 700.000 420.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.203.868 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Singulair 4mg Natri montelukast 4mg Viên N1 2.000 13.502 27.004.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.867 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 2.400 126.000 302.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.866 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 2.300 411.249 945.872.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.203.865 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Singulair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N1 2.000 13.502 27.004.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.864 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 900 30.048 27.043.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.863 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 8 13.990.000 111.920.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.203.862 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 3.000 39.800 119.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.861 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.000 244.799 244.799.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.860 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 900 6.750 6.075.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.859 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 200 115.988 23.197.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml 800110991624 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.203.858 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 500 89.820 44.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.203.857 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 6.000 18.000 108.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.203.856 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 2.500 479.750 1.199.375.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.855 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 100.000 294 29.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.854 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 500 259.000 129.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.853 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/ml; 4ml Ống N4 5.000 10.395 51.975.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.852 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 10.000 39.000 390.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.851 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu NEOSTIGMIN KABI Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 3.600 3.150 11.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.850 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 15.000 2.190 32.850.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.849 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 4.000 14.000 56.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.203.848 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Povidon iod 10% Povidon iodin 2g/20ml; 90ml Chai N4 15.000 11.239 168.585.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml VD-21325-14 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.847 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg Ống N1 15.000 14.700 220.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 166/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.846 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 2.000 85.381 170.762.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.845 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.844 Tân dược Tỉnh Nghệ An Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.843 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg Lọ N1 100 207.579 20.757.900 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.842 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 150 41.871 6.280.650 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.203.841 Tân dược Tỉnh Nghệ An Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 2.000 11.316 22.632.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 19/QĐ-BVCTCH 22/01/2026 30/01/2028 Bv Chấn Thương-Chỉnh Hình Nghệ An Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.203.840 Tân dược Tỉnh An Giang Eperison 50 Eperison 50mg viên N4 120.000 290 34.800.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.839 Tân dược Tỉnh An Giang Losartan Losartan 50mg viên N4 500.000 188 94.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110666324 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.838 Tân dược Tỉnh An Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg viên N4 300.000 156 46.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.837 Tân dược Tỉnh An Giang Sorbitol Sorbitol 5g gói N4 25.000 630 15.750.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 05/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/05/2026 Ttyt Thoại Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.836 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Tramadol-hameln 50mg/ml Tramadol 50mg/ml Ống N1 100 32.500 3.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19416-15 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.835 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.834 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Paciflam Midazolam 5mg/ml Ống N1 200 35.000 7.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19061-15 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.833 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 200 550 110.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ x 10 viên 893112683724 20/QĐ-BVTV 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Vũ Medic Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.832 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 500 30.388 15.194.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.831 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 3.000 55.872 167.616.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.830 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 9.000 178.080 1.602.720.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.829 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 12.000 200.508 2.406.096.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.828 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.000 186.736 186.736.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml VN-17215-13 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.827 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 3.000 1.105 3.315.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.203.826 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 3.000 3.672 11.016.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.203.825 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 2.400 252.079 604.989.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.824 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml Chai N1 2.500 176.000 440.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020423 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.823 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Lipidem Nhũ dịch lipid (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml Chai N1 2.500 228.795 571.987.500 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.822 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 18.000 26.533 477.594.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.821 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 28.000 23.072 646.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.820 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 500 75.075 37.537.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.819 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Eprex 4000 U Erythropoietin 4000 IU/0,4ml Ống N1 1.000 469.799 469.799.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. QLSP-975-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.203.818 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 3.000 234.899 704.697.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.203.817 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 2.200 129.675 285.285.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.816 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.000 34.670 34.670.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.203.815 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 2.000 115.999 231.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.814 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 80 10.830.000 866.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.813 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 9.500 58.000 551.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.812 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 9.500 58.000 551.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.811 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 9.500 58.000 551.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.810 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 1.000 14.087 14.087.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.809 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zinnat Suspension Cefuroxim 125mg/5ml Cefuroxime Chai N1 1.000 121.617 121.617.000 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Ltd Anh 3.thau_rieng_le
1.203.808 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.000 42.210 42.210.000 Tiêm tĩnh mạch Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.203.807 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.500 76.379 114.568.500 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.806 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 24.000 1.554 37.296.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.203.805 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 1.500 223.700 335.550.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 141/QĐ-BVĐKVT 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.203.804 Tân dược Tỉnh Quảng Trị DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 10.000 1.030 10.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 12/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/01/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn Công ty CPDP SaVi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.803 Tân dược Tỉnh Quảng Trị SaViProlol 2,5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N2 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 12/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/01/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn Công ty CPDP SaVi Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.802 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 25.000 777 19.425.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml 893110124825 12/QĐ-TTYT 28/01/2026 27/01/2026 Ttyt Khu Vực Thạch Hãn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.801 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Tyt Linh Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.800 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 1.000 500 500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-23764-15 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.799 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 129.300 390 50.427.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34693-20 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.798 Tân dược Tỉnh Phú Yên Carbocistein 750 Carbocistein 750mg Viên N4 50.300 2.400 120.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100065225 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.797 Tân dược Tỉnh Phú Yên Insunova-G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 100 222.000 22.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.203.796 Tân dược Tỉnh Phú Yên BACI-SUBTI Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 23.300 3.000 69.900.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.795 Tân dược Tỉnh Phú Yên Meyernazid Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N4 54.000 1.365 73.710.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110053500 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.794 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 137.700 630 86.751.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.793 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 57.800 2.200 127.160.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.792 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N2 35.000 5.400 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-35468-21 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.791 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 38.700 1.194 46.207.800 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.790 Tân dược Tỉnh Phú Yên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 17.500 3.490 61.075.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549724 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.789 Tân dược Tỉnh Phú Yên Auclanityl 562,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg; 62,5mg Viên N4 41.900 4.800 201.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110679124 24/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/04/2026 Ttyt Phú Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Vinh Đức Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.788 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 2.000 12.600 25.200.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 89/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.787 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 800 52.900 42.320.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 91/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH QA PHARMA URSAPHARM Arzneimittel GmbH. Đức Đức 3.thau_rieng_le
1.203.786 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên nang N4 1.000 556 556.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 91/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/01/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH QA PHARMA CTCPDP Me Di Sun. Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml (dạng muối) Ống N4 140 84.000 11.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 3.500 4.620 16.170.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên 893110243724 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 250mcg Hộp (1 bình hít) N1 120 199.888 23.986.560 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.203.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 2.000 7.053 14.106.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.506 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9CFU/5ml Ống N4 4.000 5.250 21.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 89/QĐ-BVNS 22/01/2026 22/04/2026 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Xavarox 15 Rivaroxaban 15 mg Viên N4 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110112400 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 13.000 3.677 47.801.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.503 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Ceftizoxime 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 4.000 43.000 172.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ 893110818324 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.502 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.501 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 10.000 1.230 12.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.500 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 50.000 430 21.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.499 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Humec Diosmectit 3g Gói N4 3.000 840 2.520.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Mediphacro Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.498 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml ống N4 6.500 2.995 19.467.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.497 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 25.000 390 9.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.496 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vinsolon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N4 15.000 750 11.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-32037-19 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.495 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Golcoxib Celecoxib 200mg viên N3 1.000 1.260 1.260.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22483-15 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.494 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml, 1ml Ống N1 500 31.000 15.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.493 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml, 2ml Ống N1 300 28.455 8.536.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.492 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Agibeza 200 Bezafibrat 200mg Viên N4 180.000 740 133.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-30269-18 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.491 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 3.000 798 2.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-31110-18 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.490 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kamelox ODT 7.5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 10.000 550 5.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34939-21 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.489 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Promethazin Promethazin hydroclorid 2% x 10g Tuýp N4 300 8.000 2.400.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-24422-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.488 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Acyclovir Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 150 3.780 567.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g VD-24956-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.487 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nước oxy già 3% Nước oxy già 0.03 lọ N4 500 1.500 750.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml VS-4969-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.486 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% x 20g Tuýp N4 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-28280-17 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.485 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg ống N4 25.000 550 13.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24910-16 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.484 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cammic Tranexamic acid 500mg/5ml ống N4 2.000 4.025 8.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5 ml VD-23729-15 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.483 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Mentopin 200mg Acetylcystein 200mg Viên N1 20.000 5.788 115.760.000 Uống Viên nén sủi Hộp 20 viên 400100181225 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty cổ phần y dược Tây Dương Hermes Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.482 Tân dược Tỉnh Hưng Yên INSUNOVA-N (NPH) Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml Lọ N2 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410176700 26/QĐ-YTTL 09/01/2026 01/08/2027 Bvđk Tiên Lữ Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.203.481 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Abbsin 200 N-acetylcystein 200mg viên N1 18.000 5.700 102.600.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 ống 20 viên VN-20441-17 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan – Kiến Tạo Việt PharmaEstica Manufacturing OU Estonia 3.thau_rieng_le
1.203.480 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 500 100.000 50.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.203.479 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500UI ống N4 1.200 34.852 41.822.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp/ 20 ống QLSP-1037-17 22/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.478 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Meronem Meropenem* 1g Lọ N1 1.500 549.947 824.920.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.203.477 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 8.000 2.200 17.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100698024 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.476 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa DOMUVAR Bacillus subtilis 2x 10^9 CFU, 5ml ống N4 15.000 5.460 81.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà CÔNG TY Cổ PHầN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.475 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa NovoMix 30 FlexPen Insulin degludec + Insulin aspart 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 300 200.508 60.152.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.474 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 9.000 5.470 49.230.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.473 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, chai 100ml Chai N2 30.000 10.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH United Pharma Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.203.472 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Hergamin DHT 140mg Silymarin 140mg Viên N4 190.000 4.000 760.000.000 Uống Viên nang Hộp 6 vĩ x 10 viên 893210124700 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Dược phẩm Thiên Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.471 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 100 22.050 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.470 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, chai 500ml Chai N2 5.000 12.500 62.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH United Pharma Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.203.469 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Linezan Linezolid* 600mg/ 300ml Túi N1 300 118.000 35.400.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.203.468 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Túi N4 30.000 4.140 124.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.467 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 30.000 567 17.010.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.466 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Carsil 90 mg Cao khô quả kế sữa 163,6 – 225mg (tương đương Silymarin tính theo silibinin) 90mg 90mg Viên N1 20.000 3.528 70.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN 22116-19 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.203.465 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 3.000 3.000 9.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 89311026 5323 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.464 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Acetacmin N-Acetyl-DL-Leucin 500m g/5ml Ống N4 5.000 11.500 57.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110032524 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.463 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg +
250mg
+ 5mg
lọ N4 4.000 6.630 26.520.000 Tiêm Hộp 4 lọ bột dông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5m 893110395523 20/QĐ-TTYT 16/01/2026 01/12/2028 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.462 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Fenidel Piroxicam 20mg/1 ml Ống N4 6.000 3.730 22.380.000 Tiêm hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 8931106 03724 20/QĐ-TTYT 16/01/2026 01/12/2028 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.461 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 160.000 649 103.840.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.460 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vitamin 3B Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 125m g; 125m g; 125m cg viên N2 160.000 108.625 173.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35073-21 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.459 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 10.000 1.320 13.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũ Hộp 50 lọ 10ml 89310090 1924 26/QĐ-TTYT 23/01/2026 22/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.458 Tân dược Tỉnh Cà Mau Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 50 358.233 17.911.650 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 14/QĐ-BV 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Trần Văn Thời CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.457 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Glucosamin Glucosamin 500mg Viên N4 30.000 280 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100389124 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.456 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 5.000 14.000 70.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.455 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 200 1.200 240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VD-21919-14 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.454 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 3.000 630 1.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.453 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.452 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 5.000 570 2.850.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.451 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dalekine Valproat natri 200mg Viên N4 200.000 800 160.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Ttyt Khu Vực Gio Linh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.450 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 5.000 315 1.575.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 11/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/05/2026 Ttyt Khu Vực Đà Bắc Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.449 Tân dược Tỉnh Hoà Bình SaVi Tenofovir 300 Tenofovir 300mg Viên N2 10.000 2.079 20.790.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim VD-35348- 21 11/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/05/2026 Ttyt Khu Vực Đà Bắc Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.448 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 5.000 11.200 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628- 20 11/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/05/2026 Ttyt Khu Vực Đà Bắc Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.447 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 10 6.289.150 62.891.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 63/QĐ-BVUB 20/01/2026 19/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.203.446 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 10 32.829.678 328.296.780 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 63/QĐ-BVUB 21/01/2026 20/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.445 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 50 24.818.325 1.240.916.250 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 63/QĐ-BVUB 21/01/2026 20/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.444 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 2.500 558.548 1.396.370.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 63/QĐ-BVUB 20/01/2026 19/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.443 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 50 6.794.409 339.720.450 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 63/QĐ-BVUB 21/01/2026 20/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.442 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Natri Bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 100 32.000 3.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà CÔNG TY Cổ PHầN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.441 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml ống N1 30 47.080 1.412.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL ý 3.thau_rieng_le
1.203.440 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon* 1g Lọ N1 4.000 140.416 561.664.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.203.439 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500IU Ống N4 200 34.852 6.970.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 84/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/02/2026 Ttyt Khu Vực Đakrông Công ty Cổ phần Dược phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.438 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.437 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 0 441 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.436 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 0 2.310 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.435 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 0 54.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.434 Tân dược Tỉnh Lào Cai Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 0 274.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.203.433 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 3.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-24902-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.432 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 3.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.431 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 0 12.400 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110402324 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.430 Tân dược Tỉnh Lào Cai Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 0 1.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.429 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 0 75.075 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.203.428 Tân dược Tỉnh Lào Cai Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 0 60.100 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.427 Tân dược Tỉnh Lào Cai Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 0 32.172 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.203.426 Tân dược Tỉnh Lào Cai Famogast Famotidin 40mg Viên N1 0 2.580 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 590110018024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.203.425 Tân dược Tỉnh Lào Cai Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 0 87.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.203.424 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 0 8.589 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.423 Tân dược Tỉnh Lào Cai Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 25mg/ 5ml Lọ N4 0 9.590 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml VD-27953-17 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.422 Tân dược Tỉnh Lào Cai Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 25mg/ 5ml Lọ N4 0 9.590 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893115160224 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.421 Tân dược Tỉnh Lào Cai Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 0 13.150 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.420 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.390 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.419 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.390 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.418 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-25114-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.417 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30201-18 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.416 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110876924 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.415 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.414 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.413 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.412 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.411 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.410 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 25/07/2026 Pkđkkv Bảo Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.409 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Strongfil-40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 2.000 395.000 790.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110492525 628/QĐ-BVUB 05/01/2026 04/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.408 Tân dược Tỉnh Lai Châu Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 1.500 17.257 25.885.500 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.203.407 Tân dược Tỉnh Lai Châu Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 1.200 9.366 11.239.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.203.406 Tân dược Tỉnh Lai Châu Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 3.500 11.936 41.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.203.405 Tân dược Tỉnh Lai Châu Janumet XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 100mg/1000mg Viên N1 1.400 21.945 30.723.000 Uống viên nén bao phim giải phóng chậm Lọ 28 viên VN-20571-17 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.203.404 Tân dược Tỉnh Sơn La Vitamin C – OPC 100mg
Hương cam
Vitamin C 100mg Viên N4 200.000 991 198.200.000 Uống Viên nén sủi
bọt
Tuýp 20
viên
893100116724 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty cổ phần Sinh dược 123 Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC
Dược phẩm OPC tại Bình
Dương –
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.403 Tân dược Tỉnh Sơn La Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ
x 10 viên
893110298323 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty cổ phần Sinh dược 123 CTCP
Dược phẩm Trung ương I-
Pharbac o
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.402 Tân dược Tỉnh Sơn La Paracetamol STADA 250
mg
Paracetamol 250mg Gói N2 100.000 1.419 141.900.000 Uống Thuố c cốm pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói
x 1g
VD-23227-15 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty cổ phần Sinh dược 123 Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.401 Tân dược Tỉnh Sơn La Distocide Praziquantel 600mg Viê n N4 500 8.400 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1
vỉ x 4 viên
893110387023 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH
Dược phẩm Shinpoo ng
Daewoo
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.400 Tân dược Tỉnh Sơn La Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 20.000 29.925 598.500.000 Tiêm Thuố c bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột
pha tiêm
893110077624 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP
Dược phẩm VCP
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.399 Tân dược Tỉnh Sơn La Benita Budesonid 64mcg/0,05ml
; Lọ 150 liều
Lọ N4 5.000 90.000 450.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt
mũi
Hộp 1 lọ x 150
liều
893100314323 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP
Tập
đoàn Merap
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.398 Tân dược Tỉnh Sơn La Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 15ml Lọ N4 1.500 30.000 45.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch
nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP
Tập
đoàn Merap
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.397 Tân dược Tỉnh Sơn La Hepa-Merz L-ornithin L- aspartat 5g/10ml Ống N1 3.000 125.000 375.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyề n Hộp 5 ống 10ml 400110069923 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Yên Châu Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B.
Braun Melsung en AG (XX:
Merz Pharma GmbH & Co. KGaA-
German y)
Germany 3.thau_rieng_le
1.203.396 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N2 200 749.000 149.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.395 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 200 749.000 149.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.394 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 20.000 1.920 38.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.203.393 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 1.000 13.734 13.734.000 Tiêm Tiêm Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD- 24904-16) VD-35634-22 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.392 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/ 100ml, chai 500ml Chai N4 9.000 8.344 75.096.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.391 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mezapulgit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g+ 0,3g+ 0,2g Gói N4 5.000 1.680 8.400.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.390 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5mg Lọ N4 1.000 7.056 7.056.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 893110395523 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.389 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 1.200 500 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.388 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphatoxin Oxytocin 5 IU/ml Ống N4 200 6.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x1ml 893114305223 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.387 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 100 ống x 1ml 893110688824 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.386 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 10.000 780 7.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 100 ống x 1ml 893114603624 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.385 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 500mg + 2,5mg Viên N4 30.000 1.760 52.800.000 Uống viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết Bị Y tế Phú Hương Thịnh Công ty TNHH Hasan- Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.384 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg+175mg+125mcg Viên N4 40.000 1.197 47.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.383 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Gói N4 5.000 3.500 17.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g 893115051923 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.382 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 3.000 5.400 16.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.203.381 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 500 61.900 30.950.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 3.thau_rieng_le
1.203.380 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ringer lactate Ringer lactat 3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g Chai N4 1.000 10.500 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.379 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glucose 5% Glucose Mỗi 100ml chứa 5g Chai N4 1.500 9.450 14.175.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.378 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 40.000 1.989 79.560.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.377 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 2.600 127.000 330.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.376 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 3.000 28.500 85.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110077624 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.375 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agimol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 15.000 320 4.800.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói 893100702224 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.374 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cefamandol 1g Cefamandol 1g Lọ N2 5.000 65.000 325.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1g VD-31706-19 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH thương mại dược phẩm HACINCO Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.373 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg+ 1,25mg Viên N1 40.000 6.500 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.372 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 10.000 4.987 49.870.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.371 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N2 50 35.000 1.750.000 Tiêm Dung dịch Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.203.370 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aumoxtine 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 70.000 1.550 108.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên 893110398524 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.369 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 40.000 2.350 94.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.368 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 80.000 450 36.000.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.367 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 100.000 520 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.366 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 70.000 3.100 217.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.365 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 140.000 1.450 203.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.364 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25000IU/5ml Ống N5 900 120.950 108.855.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ông x 5ml QLSP-1093-18 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Dược Phẩm LUCA Kotra pharma (M) SDN.BHD Malaysia 3.thau_rieng_le
1.203.363 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10 mũ 9 CFU; 5ml Ống N4 20.000 5.250 105.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5 ml 893400090523 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.362 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg/ml Ống N4 100 5.460 546.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.361 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Wosulin- 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, 3ml Ống N5 1.000 78.000 78.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml VN-13913-11 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.203.360 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ketamine Hydrochloride injection Ketamin Hộp 25 lọ 10ml Lọ N1 60 100.380 6.022.800 Tiêm Dung dịch Hộp 25 lọ 10ml VN-20611-17 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.359 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason 35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml Lọ N4 300 39.800 11.940.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt/Thuốc nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Cty CP Tập Đoàn Merap Cty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.358 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 10.000 1.509 15.090.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893110214824 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.357 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clorpheniramin 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 1.025 10.250.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893100858124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.356 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.203.355 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5g/100ml Lọ N4 200 59.900 11.980.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 500ml 893100443924 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.354 Tân dược Tỉnh Cà Mau Cefpodoxim 200 Cefpodoxim 200 mg Viên N4 60.000 1.596 95.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110301623 31/QĐ-BV 26/01/2026 26/07/2026 Bvđk Cái Nước Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.353 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Theresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan Mỗi 5,63g chứa: Glucose khan 4g + Natri clorid 0,7g + Natri citrat dihydrat 0,58g + Kali clorid 0,3g Gói N4 3.000 1.785 5.355.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.352 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 300 34.852 10.455.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500đvqt 893410250823 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.351 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 60.000 1.450 87.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.350 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg+ 500mg Viên N5 30.000 3.350 100.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.203.349 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 40.000 655 26.200.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24904-16 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.348 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cefoperazone 1000 Cefoperazon 1g Lọ N2 3.000 43.500 130.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-35037-21 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.347 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cefotiam 0,5g Cefotiam 0,5g Lọ N4 5.000 47.000 235.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110686824 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.346 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 10.000 2.982 29.820.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.345 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hadugut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 18.000 509 9.162.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110107600 12/QĐ-BVĐK 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Tam Điệp Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Yến Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.344 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ergome-BFS Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/1ml Ống N4 50 11.550 577.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 13/QĐ-BVĐK 27/01/2026 27/02/2026 Bvđk Tam Điệp Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.343 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24897-16 19/QĐ-TTYT 23/01/2026 23/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.342 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g Chai N1 5 164.700 823.500 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 19/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.203.341 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 2.000 893 1.786.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 19/QĐ-TTYT 23/01/2026 23/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.340 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 300 780 234.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 19/QĐ-TTYT 23/01/2026 23/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.339 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%; 10g Tuýp N4 0 7.350 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-24422-16 19/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.338 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%; 10g Tuýp N4 1.000 7.350 7.350.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 19/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.337 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 0 1.548.750 0 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 19/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, INC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.336 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 5 1.548.750 7.743.750 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 19/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, INC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.335 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 6.000 970 5.820.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 19/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.334 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 3.000 500 1.500.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 19/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/01/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.333 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 0 500 0 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 19/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/01/2027 Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.332 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 0 970 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 19/QĐ-TTYT 30/01/2026 30/01/2027 Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.203.331 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hepagold Acid amin* 8% x 250ml Túi N2 100 97.000 9.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi 250ml 880110015725 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn ông ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.203.330 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml x 1ml Ống N1 1.000 11.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400114074223 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.203.329 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paracetamol macopharma Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 50ml Túi N1 1.000 40.000 40.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml 300110016525 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 3.thau_rieng_le
1.203.328 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml x 1ml Ống N1 100 30.900 3.090.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh 400112002224 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.203.327 Tân dược Tỉnh Lai Châu Xigduo XR Dapagliflozin 10mg/1000mg Viên N1 1.540 21.470 33.063.800 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên VN3-216-19 70/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.326 Tân dược Tỉnh Lai Châu Micardis Plus Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 7.728 9.366 72.380.448 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110122823 70/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.203.325 Tân dược Tỉnh Lai Châu Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N2 1.500 10.470 15.705.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 70/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.203.324 Tân dược Tỉnh Lai Châu Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 1.200 4.637 5.564.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.323 Tân dược Tỉnh Lai Châu Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 2.800 22.456 62.876.800 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.203.322 Tân dược Tỉnh Lai Châu Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 2.100 16.819 35.319.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.321 Tân dược Tỉnh Lai Châu Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 3.000 16.156 48.468.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.203.320 Tân dược Tỉnh Lai Châu Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 18.000 9.832 176.976.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.203.319 Tân dược Tỉnh Lai Châu Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 50 173.191 8.659.550 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.203.318 Tân dược Tỉnh Lai Châu Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 4.500 4.560 20.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 69/QĐ-BVĐKT 29/01/2026 29/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.203.317 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 72/QĐ-BVT 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Đắk Nông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.203.316 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg+ 1mg Ống N1 3.500 21.000 73.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 Ống x 2ml, Dung dịch tiêm, Tiêm 400100083323 72/QĐ-BVT 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Đắk Nông Công Ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.203.315 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/ 2.5ml Ống N5 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115264625 72/QĐ-BVT 27/01/2026 27/07/2026 Bvđk Đắk Nông Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le