Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 85 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.202.732 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.731 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.730 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.729 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.728 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.727 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.726 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.725 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.723 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecgim | Dioctahedral smectite | 3000mg | Gói | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 3,76g | 893100431624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.722 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 86.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.721 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.720 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 54 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.719 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.718 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.717 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.716 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ROBAZEF FORT | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1,2,3,5,6,8,10,12,15,18,20 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x30,50,60,100,200,300,500 viên |
893110368125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.715 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.714 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.213 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.713 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.712 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.530 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vĩ x 7 viên | 840110183223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.711 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Justone 30mg/5ml | Ambroxol | (30mg/5ml) x 90ml | Chai | N4 | 0 | 63.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.710 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ecotaline 2,5 mg | Terbutalin | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115232223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.709 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.533 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.708 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.707 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 151 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.706 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.705 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.704 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol CS day | Paracetamol +phenylephrin HCL | 650mg +5mg | Viên | N2 | 0 | 788 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100263200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg | Gói | N4 | 0 | 952 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.700 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.190 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
893100420424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.699 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.947 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.698 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.697 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 14.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.696 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+ 2,5mg | viên | N1 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.695 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etirabol 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 5.586 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22764-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.694 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 0 | 4.980 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Nam Đồng | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.692 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.925 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.691 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methocarbamol 500mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.620 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110096125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.690 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | M/s Windlas Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.689 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.530 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.688 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VN-21247-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.687 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.686 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grial-E | Paracetamol + Clorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.685 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 309 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ | 893115489924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 9.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.683 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.682 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | (5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.079 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống | 893110347323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.681 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60 mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.680 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.679 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.678 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 44.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Đại An Phú | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.677 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.676 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.675 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg, 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.674 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clopiaspirin 75/100 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | 75mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.673 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.672 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.671 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.670 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diosmin DWP 300mg |
Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.638 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110086525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.669 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.668 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.667 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.666 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% | Lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.665 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 0 | 12.545 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.664 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.663 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.662 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.661 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.660 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.478 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.659 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.658 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.657 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.656 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 0 | 1.433 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.655 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột. | Hộp 4 vỉ x 10 viên. | 893114872324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.654 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbelorzed 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.653 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.299 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.652 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.651 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N1 | 0 | 176.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 5 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 4 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Emla | Lidocain+ prilocain | 125mg+ 125mg | Tuýp | N1 | 0 | 44.545 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 3 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.648 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cravit I.V. | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 89.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | VN-9170-09 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Olic (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.647 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 0 | 79.400 | 0 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.646 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N5 | 0 | 6.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.645 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.644 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.643 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.642 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Thất Khê | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.641 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 5.000 | 188 | 940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Thoại Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.640 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 1.000 | 630 | 630.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Thoại Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 14.000 | 567 | 7.938.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2 mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.290 | 36.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.636 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.635 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.634 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.633 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 2.310 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 89/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 19/02/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.632 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 30 | 102.000 | 3.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 89/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 19/02/2026 | Bvđk Than Uyên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.631 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống | 893110036500 | 89/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 19/02/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.630 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 98 | 11.900 | 1.166.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110079024 | 89/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 19/02/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.629 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 500 | 5.450 | 2.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 89/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 19/02/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thịnh Phương tỉnh Điện Biên | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.628 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 4.990 | 6.800 | 33.932.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23172-15 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.627 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 3.980 | 7.980 | 31.760.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.626 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hai Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.625 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 15.520 | 295 | 4.578.400 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.624 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Glucose 10% 500ml | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 200 | 10.500 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110402324 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.623 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.515 | 1.515.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | VD-19569-13 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.622 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Human Albumin Grifols 20% | Albumin | 20%; 200g/l (10g/50ml) | Lọ | N1 | 50 | 791.700 | 39.585.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 50ml | QLSP-1149-19 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần dược phẩm thiết bị y tế hà Nội | Instituto Grifols, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.621 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Albutein 5% | Albumin | 12,5g/ 250ml | Chai | N1 | 50 | 1.450.000 | 72.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 250ml | SP-1185-20 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần dược phẩm thiết bị y tế hà Nội | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.620 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 100 | 69.000 | 6.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại và dịch vụ Quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.619 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 200 | 5.460 | 1.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.618 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N3 | 8.230 | 3.000 | 24.690.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 03/03/2026 | Bvđk Than Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược Phẩm & TTBYT HD | Inventia Healthcare Limited – India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 220 | 76.379 | 16.803.380 | Hít | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60 mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N4 | 0 | 605 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 984 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.597 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 4.000 | 379 | 1.516.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.596 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 500 | 54 | 27.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.595 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 4.000 | 170 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.594 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 500 | 95 | 47.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thạnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% x 150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400 mg | Viên | N2 | 0 | 659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fafamol | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100294300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SPIRANISOL | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 155 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%5g | Tuyp | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Hộp 1 chai x 100ml; | 893110708524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110157924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 0 | 2.793 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml; | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 714 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | Chai | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 157.300 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110229423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphyton 1mg | Phytomenadion | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.563 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N1 | 0 | 41.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-22092-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.562 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Memloba Fort | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22184-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.561 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 20g | Tuýp | N5 | 0 | 53.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.560 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | LC Stom | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 0 | 669 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | VD-33292-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.559 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViRisone 5 | Risedronat | 5mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23013-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.558 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutil Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.058 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21668-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.557 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Usolin 100 | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-20800-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.556 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VN-22335-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.555 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.722 | 0 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0.0005 | Lọ | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Dung dịch nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hốp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 930 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột; | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 2.700 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim; | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 78.000 | 120 | 9.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.548 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Lương Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.547 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.989 | 5.967.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Lương Năng | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.546 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 520 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Lương Năng | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60 mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 3.465 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg; 400mg; 40mg/ 5ml | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml | 893100098325 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.523 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.522 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.352 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.521 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mequitazin DWP 3mg | Mequitazin | 3mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35951-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.520 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.519 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 0 | 69 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.518 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MT–Tizanidin 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC |
893110241624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.517 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 0 | 3.423 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.516 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.515 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.514 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.513 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 15.433 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.512 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.417 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.511 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.510 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.509 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N5 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 Vỉ x 10 viên | 893100207724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.508 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domela | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100047800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CROCIN KID – 50 |
Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 0 | 4.799 | 0 | Uống | Thuốc bột uống |
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g |
VD-35232-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco, ViệtNam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midafenac 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110159824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midanat 100 | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110138425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 12ml | 893110070200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levoleo 750 | Levofloxacin | 768,7mg | Viên | N4 | 0 | 15.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-34043-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 29.883 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893115277823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fubyha 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35065-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.005 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 0 | 10.650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | N4 | 0 | 80.262 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TILCOTIL | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NIRPID 10% | Nhũ dịch lipid | (25g + 3g + 5,625g) x 250ml | Chai | N5 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | VN-19283-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SM.Cefadroxil 250 | Cefadroxil | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.290 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34553-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.439 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110424124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x10 viên | 893100218824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxim 2 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 890100345425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg | Ống | N2 | 0 | 6.720 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110002300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.360 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Febgas 250 | Cefuroxim | 250 mg | Gói | N3 | 0 | 7.980 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 2.500 | 8.557 | 21.392.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 1.000 | 750.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24911-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 1.000 | 750.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.600 | 895 | 1.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.600 | 895 | 1.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 760 | 570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 760 | 570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telyniol night | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100258100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.460 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.490 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.459 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai 100ml | VD-23172-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.458 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.457 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.456 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 4.284 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.455 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.454 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.453 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.452 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 15.000 | 2.499 | 37.485.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.451 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 12.000 | 325 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.450 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 2.000 | 270 | 540.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.449 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 78 | 2.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.448 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 9.600 | 190 | 1.824.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.447 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 3.600 | 810 | 2.916.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.446 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 2.400 | 365 | 876.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/ 3 ml | Ống | N4 | 250 | 1.321 | 330.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | VD-25829-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/ 3 ml | Ống | N4 | 250 | 1.321 | 330.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 797 | 398.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 797 | 398.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 100 | 8.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 100 | 8.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 1.600 | 23.976 | 38.361.600 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-27160-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 1.600 | 23.976 | 38.361.600 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 8931103399249 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm | 890410091623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 250 | 105.000 | 26.250.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 250 | 105.000 | 26.250.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 330 | 199.888 | 65.963.040 | Hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 1110013824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.500 | 58.500.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.589 | 32.945.000 | uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.987 | 29.922.000 | uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 1.700 | 115.000 | 195.500.000 | tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A – Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.400 | 700 | 980.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.424 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 379 | 1.895.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.423 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.422 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 800 | 54 | 43.200 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.421 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 170 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.420 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 500 | 95 | 47.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.418 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.415 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.414 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biracin-E | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110159225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.413 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 7.875 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.412 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.411 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GONCAL | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,15g + 1,47g | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.410 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.409 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng, | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 890110014124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.408 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt, | Hộp 12 Gói x 1200mg, | 893100392024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.407 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.406 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 0 | 5.927 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.405 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.425 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.404 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gliclada 60mg modified- release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài; | Hộp 2 vỉ x 15 viên, | 383110130824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.403 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát; | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 800110402523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.402 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml ; | 893100235600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Phú Long | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.401 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 520 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm An Sơn | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.400 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 80 | 5.250 | 420.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm An Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.399 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm An Sơn | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.398 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.100 | 9.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm An Sơn | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.397 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+175mg+125mcg | Viên | N4 | 500 | 1.197 | 598.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm An Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.396 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.509 | 1.810.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm An Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 270.000 | 192 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 1.500 | 790 | 1.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 748 | 11.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 8.900 | 13.350.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 700 | 210.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.380 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Bạch Hà | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.379 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Thụy Hùng-Điểm Trạm Trùng Khánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 935 | 14.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N3 | 35.000 | 630 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.700 | 70.500.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31714-19 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 260.000 | 86 | 22.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N3 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | "Auclanityl 875/125mg" | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 675 | 33.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 8.500 | 2.100 | 17.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.346 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Thanh Hòa 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.335 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.314 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 520 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.313 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 4.500 | 1.500 | 6.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.312 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.768 | 5.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.311 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 4.286 | 3.500 | 15.001.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 0 | 489 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.297 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Phúc Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.294 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 600 | 320 | 192.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.293 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 520 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.292 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 600 | 1.509 | 905.400 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.291 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300 | 3.100 | 930.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.290 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 200 | 5.250 | 1.050.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.289 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 420 | 3.500 | 1.470.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893115051923 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.288 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200 | 1.025 | 205.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ-Điểm Trạm Hữu Lễ | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.287 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hồng Phong | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.286 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hồng Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | 893100889924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.018 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.017 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 1.500 | 54 | 81.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.016 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 379 | 758.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.015 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Tân Văn-Điểm Trạm Tân Văn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.014 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Tân Văn-Điểm Trạm Tân Văn | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 700 | 210.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 10.000 | 651 | 6.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 320 | 640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.683 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.202.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 (QLSP-1069- 17) |
26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.995 | 44.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.360 | 27.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 4.599 | 4.599.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | GÓI | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
