Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 86 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.201.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.486 | 139.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 100 | 1.200 | 120.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 14.000 | 350 | 4.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.491 | 2.982.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.149 | 229.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 100 | 3.500 | 350.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.100 | 66.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 1.800 | 1.650 | 2.970.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 8.000 | 630 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 5.500 | 1.500 | 8.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400 mg | Viên | N2 | 55.000 | 659 | 36.245.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fafamol | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100294300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.700 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.951 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 170 | 510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.950 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 1.500 | 95 | 142.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.949 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.450 | 5.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.948 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 379 | 1.895.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.947 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 1.000 | 54 | 54.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.946 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 170 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.945 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 95 | 190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x10ml | Tiêm | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | GÓI | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 270.000 | 192 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 1.500 | 790 | 1.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 748 | 11.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 8.900 | 13.350.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | VD-18183-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.989 | 39.780.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FORDIA MR 500MG TAB B/6BLX10 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-30178-18 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG/SACHET, BOX 20 SACS | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Gói | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2.5mg Tab 2×15's | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 684 | 3.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SPIRANISOL | Spiramycin + metronidazol | 750000IU + 125mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.990 | 7.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.800 | 26.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.400 | 1.300 | 3.120.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N4 | 130.000 | 605 | 78.650.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.950 | 88.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60 mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 100.000 | 649 | 64.900.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 6.000 | 984 | 5.904.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100446624 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 24.000 | 2.500 | 60.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% x 150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%5g | Tuyp | N4 | 40 | 3.000 | 120.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 18.000 | 4.500 | 81.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 1.000 | 5.150 | 5.150.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlobest | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 155 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110745824 | 25/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.880 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Na Sầm-Điểm Trạm Bắc Hùng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x10ml | Tiêm | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 10.000 | 651 | 6.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 320 | 640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.683 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 (QLSP-1069- 17) |
26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.995 | 44.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Tàm Xá Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.989 | 39.780.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Tàm Xá Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG/SACHET, BOX 20 SACS | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Gói | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Tàm Xá Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FORDIA MR 500MG TAB B/6BLX10 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-30178-18 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Tàm Xá Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2.5mg Tab 2×15's | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 684 | 3.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Tàm Xá Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.360 | 27.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | VD-18183-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 4.599 | 4.599.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.825 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 4.000 | 188 | 752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2030 | Tyt Vĩnh Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.824 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tà Đảnh | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.823 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 325 | 975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tà Đảnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.822 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 78 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tà Đảnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.821 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 8.000 | 190 | 1.520.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tà Đảnh | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.820 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.100 | 15.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.819 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.818 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 900 | 1.025 | 922.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.817 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 300 | 320 | 96.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.816 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 600 | 5.250 | 3.150.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.815 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 600 | 1.760 | 1.056.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết Bị Y tế Phú Hương Thịnh | Công ty TNHH Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.814 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+ 1,25mg | Viên | N1 | 900 | 6.500 | 5.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.813 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 200 | 1.509 | 301.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.812 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+175mg+125mcg | Viên | N4 | 1.000 | 1.197 | 1.197.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế- Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.811 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 500 | 5.400 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.810 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 450 | 900.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.804 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.803 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hoà Lạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.802 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 500 | 379 | 189.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hoà Lạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.801 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 1.000 | 54 | 54.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hoà Lạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.800 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 170 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hoà Lạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.799 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Tăng Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.798 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-28711-18 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tăng Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.797 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tăng Tiến | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.796 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tăng Tiến | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tăng Tiến | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 5.000 | 273 | 1.365.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Tăng Tiến | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.793 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.509 | 3.018.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.792 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 400 | 5.250 | 2.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.791 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 2.400 | 1.450 | 3.480.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.790 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 520 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.789 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.989 | 2.983.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.788 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.200 | 3.100 | 3.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.787 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 600 | 320 | 192.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.786 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 1.000 | 1.030 | 1.030.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Tyt Nghĩa Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.785 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Thanh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.784 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 ống x 8ml | 893110207624 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Kỷ | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.530 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 7.800 | 4.200 | 32.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.529 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.500 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.528 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.197 | 2.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.527 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.526 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.525 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.524 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.523 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.522 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.521 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.520 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.519 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.518 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.517 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.516 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.515 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.514 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.513 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.512 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Khánh Khê-Điểm Trạm Xuân Long | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.511 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.510 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.509 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.508 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.507 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 325 | 975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tân Tuyến | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.506 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 190 | 570.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tân Tuyến | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.505 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 78 | 468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tân Tuyến | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.504 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tân Tuyến | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.503 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 810 | 4.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Tân Tuyến | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.502 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.501 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.500 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.499 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.498 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.497 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.496 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.495 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.494 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.493 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phong | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.492 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 2.000 | 325 | 650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.491 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 810 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.490 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.489 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 78 | 468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.488 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 4.000 | 190 | 760.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.487 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Hội Hoan | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.486 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Hội Hoan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.485 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Pkđkkv Thác Bà | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.484 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.430 | 14.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Đại Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Dung dịch nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. – Hàn Quốc | hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 4.000 | 2.000 | 8.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x1 gam | QLSP-855-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.800 | 4.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-18887-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.800 | 4.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | đường truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.478 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Nhị Quý 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 25g/500ml | chai | N4 | 150 | 8.094 | 1.214.100 | đường truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 2.500 | 8.557 | 21.392.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 1.000 | 750.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24911-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 1.000 | 750.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.600 | 895 | 1.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.600 | 895 | 1.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 760 | 570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/ 1ml | Ống | N4 | 750 | 760 | 570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/ 3 ml | Ống | N4 | 250 | 1.321 | 330.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | VD-25829-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/ 3 ml | Ống | N4 | 250 | 1.321 | 330.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 797 | 398.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 797 | 398.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 100 | 8.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 100 | 8.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg | N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | đặt | Viên nén không bao đặt âm đạo, đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd – Pakistan | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 7.500 | 1.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-30671-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 7.500 | 1.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100419824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochlorid | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory – Cyprus | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.400 | 25.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd – Taiwan | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 17.000 | 1.945 | 33.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) | 25mg | Viên | N1 | 176.000 | 1.722 | 303.072.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0.0005 | Lọ | N4 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Dung dịch nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hốp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Tyt Suối Hai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.710 | 25.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 44.000 | 930 | 40.920.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột; | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 31/01/2026 | Tyt Suối Hai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 220 | 76.379 | 16.803.380 | Hít | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 2.500 | 360 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-24090-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 2.500 | 360 | 900.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+6,4mg | Tuýp | N4 | 250 | 14.500 | 3.625.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+6,4mg | Tuýp | N4 | 250 | 14.500 | 3.625.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.280 | 39.360.000 | uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 1.080 | 270.000 | tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml | VD-25310-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 1.080 | 270.000 | tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml | 893110684224 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | viên | N2 | 3.000 | 580 | 1.740.000 | uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 2.000 | 1.790 | 3.580.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | viên | N2 | 72.000 | 190 | 13.680.000 | uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 10.000 | 1.180 | 11.800.000 | uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LevoDHG 500 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg | viên | N2 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21558-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebikol | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 3.000 | 890 | 2.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 | VD-19204-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-27517-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LC Lucid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Nhôm hydroxyd 3,384g + Magnesi hydroxyd 1,3g | Gói | N4 | 1.500 | 3.200 | 4.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g. Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g | VD-34083-20 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty CP Dược Đồng Nai – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 2.000 | 710 | 1.420.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ 1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 1.600 | 23.976 | 38.361.600 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-27160-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | N – Acetyl – DL -Leucin (Acetylleucin | 1000mg/ 10ml | Ống | N4 | 1.600 | 23.976 | 38.361.600 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 8931103399249 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm | 890410091623 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 250 | 105.000 | 26.250.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 250 | 105.000 | 26.250.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 330 | 199.888 | 65.963.040 | Hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 1110013824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.500 | 58.500.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.589 | 32.945.000 | uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 1.700 | 115.000 | 195.500.000 | tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A – Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược Phẩm & TTBYT HD | Inventia Healthcare Limited – India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.987 | 29.922.000 | uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Một thành iên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 1.500 | 1.600 | 2.400.000 | uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-22949-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 600 | 1.300 | 780.000 | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 350 | 1.400.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.540 | 13.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Dung dịch nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-19519-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. – Hàn Quốc | hàn quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 350 | 1.400.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Suối Hai | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.407 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Mỹ Phú Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.406 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 10.000 | 188 | 1.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Mỹ Phú Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.405 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 5.000 | 156 | 780.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Mỹ Phú Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.404 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Mỹ Phú Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.403 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.402 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.401 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.400 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.399 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Thanh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.398 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.386 | 19.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.397 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.396 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 250 | 5.250 | 1.312.500 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.395 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% , 1000ml | Chai | N4 | 10 | 10.080 | 100.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.394 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 1.600 | 1.900 | 3.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.393 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 2.200 | 1.200 | 2.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.392 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 800 | 1.150 | 920.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.391 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 9.500 | 580 | 5.510.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.390 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 200 | 840 | 168.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.389 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.388 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Smetstad | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 800 | 3.050 | 2.440.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.387 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 500 | 150 | 75.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.386 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 1.100 | 155 | 170.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.385 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 900 | 245 | 220.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.384 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 1.100 | 385 | 423.500 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.383 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 400 | 590 | 236.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.382 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 1.300 | 1.993 | 2.590.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.381 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 500 | 725 | 362.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.380 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.379 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 15.000 | 2.800 | 42.000.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.378 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18812-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Nga | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.377 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Vũ Linh | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.376 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18812-13 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Hội | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm 3A | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.375 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg | Gói | N4 | 3.800 | 3.444 | 13.087.200 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Phú Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.374 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 4.000 | 240 | 960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110027724 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.373 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 462 | 1.386.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | VD-32094-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.372 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 120 | 960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110065124 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Phú Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.371 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.400 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Bính | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.370 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Cai Lậy | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.369 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 1.000 | 2.800 | 2.800.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Bính | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meglucon 1000 | Metformin hydrochlorid 1000mg | 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.196 | 11.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20288-17 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.557 | 51.342.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 150 | 105.000 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 150 | 105.000 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 50 | 219.000 | 10.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
QLSP-1069- 17 |
04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 50 | 219.000 | 10.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 175 | 1.300 | 227.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 3.000 | 359 | 1.077.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-24090-16 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 3.000 | 359 | 1.077.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 18.000 | 3.200 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 12.000 | 5.200 | 62.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.352 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 1.100 | 840 | 924.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.351 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 1.400 | 407 | 569.800 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.350 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 1.400 | 195 | 273.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100810024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.349 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 1.600 | 40 | 64.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | VD-34186-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.348 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 1.600 | 40 | 64.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.347 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 600 | 60 | 36.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-19387-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.346 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 1.000 | 101 | 101.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.345 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 600 | 74 | 44.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893100288523 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.344 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 1.300 | 3.696 | 4.804.800 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.343 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 1.600 | 4.956 | 7.929.600 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 1.500 | 3.800 | 5.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 1.500 | 3.800 | 5.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 150 | 9.000 | 1.350.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 5.000 | 462 | 2.310.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 83 | 498.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.500 | 580 | 870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 140.000 | 192 | 26.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 1.500 | 340 | 510.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-27517-17 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 1.500 | 340 | 510.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.990 | 1.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.990 | 1.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vazolore | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.779 | 16.011.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110063123 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 7.500 | 1.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 7.500 | 1.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.500 | 1.600 | 4.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.500 | 1.600 | 4.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 175 | 1.300 | 227.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | VD-22949-15 | 04/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.316 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 0 | 1.030 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Tyt Nghĩa Dũng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | INSUNOVA-G PEN | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 1.800 | 222.000 | 399.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 06/QĐ-TYT | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Pkđk Nam Hồng Trực Cty Cpđt Xây Dựng Và Thương Mại Bách Khoa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.314 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Cai Lậy 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.313 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 200.000 | 765 | 153.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Điểm Y Tế Thịnh Vượng | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.312 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.360 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Tyt An Lạc | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.311 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 300 | 651 | 195.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | M/s Windlas Biotech Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.310 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 2.100 | 2.940 | 6.174.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | QLSP-841-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.309 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 2.100 | 2.940 | 6.174.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.308 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 100 | 1.198 | 119.800 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.307 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 900 | 697 | 627.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.306 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%, 10ml | Ống | N4 | 11 | 2.900 | 31.900 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.305 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 7 | 12.000 | 84.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.304 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 0,3%/ 5ml | Lọ | N1 | 90 | 35.000 | 3.150.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.303 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 35 | 2.421 | 84.735 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.302 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 35 | 2.026 | 70.910 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.301 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clazic MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.300 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 1.800 | 720 | 1.296.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.299 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 424 | 1.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.298 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 424 | 1.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.297 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+ 200mg | Viên | N4 | 1.300 | 300 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.296 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinsol | Kẽm gluconat | 14mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 90 | 16.000 | 1.440.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.295 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg + 100mg | Viên | N4 | 7.100 | 590 | 4.189.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.294 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 1.800 | 2.898 | 5.216.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-955-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.293 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 2.500 | 2.898 | 7.245.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400175300 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.292 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 500 | 122 | 61.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.291 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 100 | 1.050 | 105.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.290 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 200 | 2.050 | 410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.289 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nymax | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU | Viên | N4 | 550 | 2.450 | 1.347.500 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.288 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,025% x 90ml | Chai | N4 | 130 | 4.950 | 643.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.287 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 2.160 | 3.200 | 6.912.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.286 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 2.660 | 3.200 | 8.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.285 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Xuân | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.284 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 68/QĐ-BVĐKLT | 21/01/2026 | 21/12/2026 | Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm tại Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.110 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.109 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.108 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893110617124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.107 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.106 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.105 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 1.800 | 505 | 909.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.104 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 4 | 1.190 | 4.760 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.103 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4 | 1.880 | 7.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.102 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 30%, 5ml | Ống | N4 | 8 | 1.350 | 10.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.101 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 48 | 893 | 42.864 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.100 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 3.160 | 3.950 | 12.482.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.099 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 3.058,83mg + 80mg) | Gói | N4 | 3.160 | 3.486 | 11.015.760 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.098 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 5.360 | 2.499 | 13.394.640 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.097 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 300 | 2.499 | 749.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.096 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 300 | 2.499 | 749.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.095 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 700 | 1.239 | 867.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.094 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150 mg +1470 mg | Viên | N4 | 5.550 | 1.974 | 10.955.700 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.093 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 3.400 | 650 | 2.210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.092 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 5 | 16.500 | 82.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.091 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 5 | 16.500 | 82.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.090 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextrose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N1 | 6 | 27.500 | 165.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.089 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 4.300 | 2.071 | 8.905.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.088 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 4.300 | 2.071 | 8.905.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.087 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 1.800 | 3.350 | 6.030.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.086 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 4.800 | 3.900 | 18.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.085 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 2.400 | 945 | 2.268.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.084 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 1.600 | 2.950 | 4.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.083 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 1.600 | 2.950 | 4.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.082 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyme AM10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 5.200 | 600 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23218-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.081 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 3.600 | 3.500 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.080 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 430 | 1.365 | 586.950 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.079 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 860 | 1.605 | 1.380.300 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | VD-23598-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.078 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 860 | 1.605 | 1.380.300 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.077 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 1.600 | 2.051 | 3.281.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.076 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 1.760 | 789 | 1.388.640 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.075 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 6 | 900 | 5.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.074 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 6 | 4.025 | 24.150 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.073 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 6 | 4.025 | 24.150 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.072 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 2.300 | 1.189 | 2.734.700 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.071 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 3.100 | 3.300 | 10.230.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-32231-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.070 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 3.100 | 3.300 | 10.230.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.069 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 20 | 39.800 | 796.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.068 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 20 | 39.800 | 796.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.067 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 3.100 | 135 | 418.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.066 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 5.000IU+ 400IU | Viên | N4 | 2.300 | 560 | 1.288.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.065 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobcol – Dex | Tobramycin + dexamethason | 15mg + 5mg;5ml | Chai | N4 | 70 | 6.625 | 463.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 5ml | 893110361323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.064 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000UI + 125mg | Viên | N2 | 1.300 | 1.890 | 2.457.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.063 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%, 500ml | Chai | N4 | 7 | 43.575 | 305.025 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.062 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 900 | 190 | 171.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.061 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 150 flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 1.240 | 698 | 865.520 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100626724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.060 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 250 | 5.250 | 1.312.500 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.059 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc rơ miệng Nyst | Nystatin | 25.000UI | Gói | N4 | 100 | 1.010 | 101.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g | 893100165025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.058 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 600 | 2.700 | 1.620.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.057 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 1.000 | 1.030 | 1.030.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Tyt Trần Hưng Đạo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.056 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 17/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 23/05/2026 | Tyt Lệ Viễn | Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.055 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.054 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.053 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.052 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.051 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Xuân Hương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.050 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Tân Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.049 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 2.051 | 18.459.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.048 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 1.500 | 789 | 1.183.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.047 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 1.500 | 789 | 1.183.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | 893110137725 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.046 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.045 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.201.044 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
