Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 185 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.095.555 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lục vị Abipha | Thục địa; Hoài sơn; Sơn thù; Mẫu đơn bì; Phục linh; Trạch tả. | Viên 9g chứa: 1,36g; 0,68g; 0,68g; 0,51g; 0,51g; 0,51g. | Viên | N3 | 160.000 | 2.385 | 381.600.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.554 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 4,8ml chứa: 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g | Ống | N3 | 35.000 | 4.500 | 157.500.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.553 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Cineol; Húng chanh (Folium Plectranthi); Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml; ống 5ml | Ống | N3 | 21.500 | 2.415 | 51.922.500 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.552 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 105.000 | 1.400 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.551 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 2 | Viên | N3 | 194.370 | 2.067 | 401.762.790 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.550 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trabogan | Mỗi gói 2g chứa: cao khô Actisô (tương đương 15g lá tươi Actisô) | 600mg/2g | Gói | N3 | 110.000 | 4.000 | 440.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.549 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Chai | N3 | 350 | 23.000 | 8.050.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.548 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cửu tử bổ thận | Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương ứng với: Thỏ ty tử 400mg; Phúc bồn tử 400mg; Câu kỷ tử 400mg ; Cửu thái tử 240mg; Phá cố tử 80mg; Xà sàng tử 80mg; Kim anh tử 80mg; Ngũ vị tử 80mg; Thục địa 400mg; Dâm dương hoắc 400mg; Nhân sâm 10mg); Bột dược liệu 263mg (tương ứng với: Thạch liên tử 240mg; Hải mã 10mg; Lộc nhung 10mg; Quế nhục 3mg) | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 61.000 | 6.000 | 366.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ĐÔNG | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.547 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 68.150 | 1.920 | 130.848.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.546 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 29.400 | 7.800 | 229.320.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.545 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Cam thảo; Bối mẫu; Bạch thược; Đan bì | (4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g)/15ml | Gói | N3 | 84.000 | 6.200 | 520.800.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.544 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Giadogane | Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 121.359 | 1.638 | 198.786.042 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.543 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 160.000 | 2.916 | 466.560.000 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.542 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 28.570 | 29.400 | 839.958.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.541 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 7.000 | 5.498 | 38.486.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.540 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi lọ 30g hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 2,4g; Phòng phong 1,8g; Tang ký sinh 3g; Tế tân 1,2g; Tần giao 1,2g; Ngưu tất 1,8g; Đỗ trọng 1,8g; Quế chi 1,2g; Xuyên khung 0,9g; Sinh địa 1,8g; Bạch thược 1,8g; Đương quy 1,2g; Đảng | Lọ | N3 | 2.000 | 27.800 | 55.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.539 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) ; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza); Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia ) | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 24.000 | 3.990 | 95.760.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.538 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 4.000 | 3.035 | 12.140.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 Có thẻ kho |
986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.537 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Haisamin | Hải sâm. | 200 mg | Viên | N3 | 278.000 | 3.780 | 1.050.840.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.536 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 QĐ gia hạn số 56/QĐ-YDCT ngày 04/04/2023 |
986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.535 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 207.700 | 1.000 | 207.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.534 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 200.000 | 2.982 | 596.400.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.533 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 122.000 | 3.600 | 439.200.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.532 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 32.800 | 5.166 | 169.444.800 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.531 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 75.000 | 4.190 | 314.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.530 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp – HT | Cao hỗn hợp dược liệu: Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | (2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) 4,17g/15ml | Gói | N3 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.529 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.801.000 | 1.400 | 2.521.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.528 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 35.000 | 502 | 17.570.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.527 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | CỐM AN THẦN TT | Toan táo nhân; Tri mẫu; Phục linh; Xuyên khung; Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 38.020 | 7.800 | 296.556.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.526 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Gaphyton S | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N3 | 320.000 | 525 | 168.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.525 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo HM | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) | 600mg/2g | Gói | N3 | 80.000 | 3.720 | 297.600.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.524 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 622.700 | 1.490 | 927.823.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.523 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Mỗi 5ml cao lỏng chứa cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91 g tương đương với :Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa:1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g. | Ống | N3 | 84.000 | 3.620 | 304.080.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.522 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Cao đặc tổng hợp: Hoàng kỳ; Đương quy vĩ; Xích thược; Xuyên khung; Địa long; Hồng hoa; Đào nhân | 360mg (6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g) | Viên | N3 | 120.000 | 3.200 | 384.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.521 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tùng lộc Helix | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | 0.7g | Ống | N3 | 80.000 | 4.600 | 368.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.520 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Bách Bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60g | 60g | Chai | N3 | 15.500 | 19.290 | 298.995.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.519 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 88.380 | 5.166 | 456.571.080 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.518 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên sáng mắt | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn , Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 360mg ( tương ứng với: Thục địa 2 g; Sơn thù 1 g; Hoài sơn 1 g; Đơn b́ 0,75 g; Phục linh 0,75 g; Trạch tả 0,75 g; Câu kỷ tử 0,75 g; Cúc hoa 0,75 g) | Viên | N3 | 150.000 | 3.402 | 510.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.517 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 161.000 | 1.450 | 233.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.516 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg | Viên | N3 | 100 | 502 | 50.200 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 1952/QĐ-TTYT | 16/09/2025 | 16/10/2025 | Tyt Vũ Di | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.515 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.514 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.513 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Gói | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | VD-34029-20 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.512 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 80g; 25g; 20g. | Chai | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.511 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.510 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.509 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp 50ml- Cồn Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Methyl salicylat | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Chai/ Lọ ≥ 50ml | N4 | 0 | 17.700 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài – Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.508 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp 60ml | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Methyl salicylat | Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g | Chai/ Lọ ≥ 60ml | N4 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893100849624 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.507 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Cao đặc dược liệu (tương đương 2.124mg dược liệu, bao gồm: Bạch truật 360mg; Phục linh 240mg; Đảng sâm 240mg; Cam thảo 120mg; Mộc hương 120mg; Trần bì 240mg; Sa nhân 120mg; Mạch nha 120mg; Sơn tra 120mg; Thần khúc 120mg; Hoài sơn 240mg; Hoàng liên 60mg; N | Viên | N3 | 0 | 1.695 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt ( Đông dược việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.506 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.505 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên dạ dày Cholapan OPC | Mật ong, Nghệ | Thay đổi cách ghi thành phần: Cao cồn nghệ (tương ứng nghệ 540,35mg) 75mg; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg, | Viên | N3 | 0 | 713 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.504 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên | Bình vôi 150mg, Mimosa 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim | VD-20778-14 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.503 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625gg; Tinh dầu bạch đàn ( tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg ) 6.64mg | Chai >= 90ml | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Siro thuốc | Chai 90ml | TCT-00140-23 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.502 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Extractum (folii) Ginkgonis Bilobae siscum) (tương đương dược liệu Bạch quả 500 mg)( tương đương flavonol glycosid 2.2mg-2.7mg) 10 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis polysciasis Spissum) ( tương đương cao khô rễ đinh lăng 12 | Viên | N3 | 0 | 171 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200123800 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.501 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ hoàng cung 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.500 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời 20ml | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế | Chai 20ml chứa:Camphor 2,1g;Gừng ( Rhizoma Zingiberis) 0,63g; Methyl salycilat 6,21g; Tinh dầu bạc hà ( Aetheroleum Menthae arvensis) 2,48g ; Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 0,11g; | Chai ≥ 20ml | N4 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.499 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô lá Actisô (tương đương 10g lá tươi Actiso) 80mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (tương đương 75mg hạt bìm bìm biếc): 5,3mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương với 750mg rau đắng đất): 75mg | Viên | N3 | 0 | 195 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.498 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.497 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | Cao khô actiso (tương đương với 4g lá tươi actiso) 0,16g | Viên | N2 | 0 | 460 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123800 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.496 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho K/H | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml Siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. | Chai/lọ >=100ml | N3 | 0 | 23.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.495 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 150mg: tương ứng với Kim tiền thảo 1.500mg | Viên | N1 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33857-19 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.494 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khung phong hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Xuyên khung 0,3g; Độc hoạt 0,45g; Phòng phong 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Sinh địa 0,3g; Đảng sâm 0,5g; Bạch linh 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Tế tân 0,1g; Tần giao 0,3g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Cam thảo 0,2g; Quế 0,2g. | Gói ≥ 5g | N3 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31657-19 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.493 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.492 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ(Hộp 20 viên 4,5g) | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.330 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.491 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC | Tinh dầu tràm | Mỗi tuýp 10g chứa: Mỡ trăn 6g; Tinh dầu tràm 2g; Nghệ 55mg | Tube | N3 | 0 | 14.175 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g, Hộp 1 tube 25g | VD-22954-15 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.490 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai ≥ 90ml | N4 | 0 | 27.489 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | 893110311600 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.489 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai ≥ 90ml | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | 893110311500 | 415/QĐ-TTYT | 08/09/2025 | 08/09/2026 | Tyt Đạ K' Nàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.488 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.487 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 31.000 | 1.050 | 32.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.486 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo HM | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) | 600mg/2g | Gói | N3 | 21.000 | 3.720 | 78.120.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 (VD-27237-17) |
726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.485 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 0 | 54.789 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100708224 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Sao Thái Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.484 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 434.700 | 790 | 343.413.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.483 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 12.000 | 845 | 10.140.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.482 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 340.000 | 2.982 | 1.013.880.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.481 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 139.000 | 1.278 | 177.642.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.480 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg;13,6mg | Viên | N1 | 104.000 | 1.800 | 187.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.479 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 142.000 | 900 | 127.800.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.478 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên vai gáy | Khương hoạt; Hoàng kỳ; Phòng phong; Xích thược; Khương hoàng; Gừng; Cam thảo; Đương quy. | 0,9g; 0,3g; 0,9g; 0,9g; 0,9g; 0,2g; 0,3g; 0,9g | Viên | N3 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.477 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 114.000 | 5.498 | 626.772.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.476 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | 400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.475 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha Cap | Bạch chỉ; Bạch truật; Thương nhĩ tử; Phòng phong; Hoàng kỳ; Tân di hoa; Bạc hà. | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 120.000 | 744 | 89.280.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.474 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 792.095 | 845 | 669.320.275 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.473 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 280.300 | 1.680 | 470.904.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.472 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp tương đương: Nhân trần ;Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo; Actiso | 315mg (1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg) | Viên | N3 | 216.000 | 1.990 | 429.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.471 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế chi; Sinh khương; Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 4.700 | 38.000 | 178.600.000 | Uống | Siro | VD-33657-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.470 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Chai | N3 | 15.500 | 23.000 | 356.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.469 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 82.900 | 2.916 | 241.736.400 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.468 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Giadogane | Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 742.719 | 1.638 | 1.216.573.722 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.467 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 110.000 | 2.982 | 328.020.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.466 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Haspan | Cao khô lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 21.000 | 3.800 | 79.800.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.465 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Gonsa Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26864-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.464 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Ống | N3 | 1.680 | 3.300 | 5.544.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.463 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1.32g; 0.33g; 0.083g | Viên | N3 | 115.700 | 2.916 | 337.381.200 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.462 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 953.400 | 2.290 | 2.183.286.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.461 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Cao khô Huyết giác | Cao khô huyết giác (tương đương 2,4g Huyết giác) 300mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.660 | 132.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27246-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.460 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.459 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) | 250ml | Chai | N3 | 1.600 | 47.500 | 76.000.000 | Uống | Cao lỏng | V1651-H12-10 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.458 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg + 148 mg +3 15 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.457 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha Cap | Bạch chỉ; Bạch truật; Thương nhĩ tử; Phòng phong; Hoàng kỳ; Tân di hoa; Bạc hà. | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 70.000 | 744 | 52.080.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.456 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm mạo thông | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương) | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 41.800 | 1.560 | 65.208.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.455 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 122.780 | 34.675 | 425.739.650 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.454 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 4.000 | 1.050 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.453 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế; Quế chi; Cao khô hỗn hợp dược liệu (bao gồm: Đương quy, đỗ trọng, ngưu tất, độc hoạt, thương truật, thổ phục linh) | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 167.000 | 1.490 | 248.830.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.452 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 65.800 | 1.278 | 84.092.400 | Uống | Viên nang cứng | VD- 23887- 15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.451 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 14.700 | 24.255 | 356.548.500 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.450 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg | 575 mg + 358,8 mg + 358,8 mg + 207 mg |
Viên | N3 | 21.000 | 2.400 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.449 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Xoang HL | Cao khô hỗn hợp dược liệu: Ké đầu ngựa; Tân di hoa; Ngũ sắc; Tế tân; Xuyên khung ; Hoàng kỳ; Cát cánh; Sài hồ bắc; Bạc hà; Hoàng cầm; Dành dành; Phục linh; Bạch chỉ | 190 mg (tương ứng:500mg;350 mg;350 mg; 100 mg; 100 mg;100 mg; 100 mg;100 mg;50 mg; 50 mg;50 mg; 50 mg;150 mg) | Viên | N3 | 60.000 | 2.050 | 123.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.448 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu. | 4g + 2g | Viên | N4 | 37.000 | 7.800 | 288.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Hainan Wanzhou Green pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.447 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 950.000 | 2.982 | 2.832.900.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.446 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà gừng TW3 | Gừng ( Rhizoma Zingiberis) | 5,5g | Chai | N3 | 12.000 | 36.750 | 441.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.445 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Hyđan | Bột mã tiền chế; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm); Độc hoạt; Xuyên khung; Phòng phong; Tế tân; Quế chi; Đỗ trọng; Đương quy; Tần giao; Ngưu tất | Mỗi viên chứa: 20 mg; 12 mg; 12 mg; 8 mg; 12 mg ; 6 mg; 6 mg;16 mg; 16 mg;12 mg;12 mg | Túi | N3 | 98.500 | 3.320 | 327.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24402-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.444 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng hoàn | Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Đảng sâm; Thần khúc; Bạch linh; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Cam thảo; Sơn tra; Sơn dược; Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 132.000 | 3.750 | 495.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.443 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viegan-B | Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g) | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 28.000 | 882 | 24.696.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.442 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp PN | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm ; Thiên niên kiện | 6000mg + 300mg. | Viên | N3 | 74.000 | 1.080 | 79.920.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.441 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciasis spissum) ; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonid toàn phần ≥ 24%) | 300mg+100mg | Viên | N2 | 44.728 | 3.150 | 140.893.200 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.440 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Cam thảo; Bối mẫu; Bạch thược; Đan bì | (1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g)/5ml | Gói | N3 | 28.000 | 3.400 | 95.200.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.439 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Nhân sâm tam thất TW3 | Nhân sâm, Tam thất. | 50mg+ 20mg | Viên | N3 | 78.000 | 1.150 | 89.700.000 | Uống | Viên nén ngậm | VD-33178-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP DP TW 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.438 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 2.700 | 25.200 | 68.040.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.437 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.436 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.435 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 108.000 | 718 | 77.544.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.434 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Betasiphon | Râu mèo, actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml + Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml | Ống | N3 | 16.000 | 5.250 | 84.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.433 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.432 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hạ áp Abipha | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Thiên ma; Câu đằng; Dạ giao đằng; Thạch quyết minh; Sơn chi; Hoàng cầm; Ngưu tất; Đỗ trọng; Ích mẫu; Tang ký sinh; Bạch phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: Thiên ma 330mg; Câu đằng 550mg; Dạ giao đằng 550mg; Thạch quyết minh 880mg; Sơn chi 330mg; Hoàng cầm 330mg; Ngưu tất 440mg; Đỗ trọng 330mg; Ích mẫu 440mg; Tang ký sinh 880mg; Bạch phục linh 550mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.190 | 87.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.431 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm; Nhung hươu | Mỗi ống 10ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Nhung hươu 0,083g; Nhân sâm 0,25g | Ống | N3 | 38.000 | 6.800 | 258.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.430 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì,Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 5.000 | 2.544 | 12.720.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.429 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 43.120 | 2.300 | 99.176.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.428 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha Cap | Bạch chỉ; Bạch truật; Thương nhĩ tử; Phòng phong; Hoàng kỳ; Tân di hoa; Bạc hà. | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 119.000 | 744 | 88.536.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.427 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp PN | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm ; Thiên niên kiện | 6000mg; 300mg. | Viên | N3 | 70.000 | 1.080 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.426 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp – HT | Cao hỗn hợp dược liệu: Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | (2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) 4,17g/15ml | Gói | N3 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.425 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 118.000 | 2.100 | 247.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.424 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g ,0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g)/20ml |
Chai | N3 | 600 | 38.000 | 22.800.000 | Xịt Mũi | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.423 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.422 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 6.100 | 20.475 | 124.897.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.421 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 8.000 | 24.255 | 194.040.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.420 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 132.400 | 5.498 | 727.935.200 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.419 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Cineol; Húng chanh (Folium Plectranthi); Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai | N3 | 1.000 | 60.963 | 60.963.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.418 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 250.000 | 567 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.417 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 0,5g; 0,5g; 0,35g | Viên | N3 | 449.000 | 1.600 | 718.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.416 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0.2g; 5g)/20ml |
Lọ | N3 | 49.600 | 30.500 | 1.512.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.415 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0.2g; 5g)/20ml |
Lọ | N4 | 5.600 | 30.500 | 170.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.414 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Nhân sâm tam thất TW3 | Nhân sâm, Tam thất. | 50mg; 20mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.150 | 32.200.000 | Uống | Viên nén ngậm | VD-33178-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP DP TW 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.413 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 140 | 50.000 | 7.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.412 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Quy tỳ thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 60ml | Chai | N3 | 6.480 | 22.490 | 145.735.200 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.411 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ tỳ BSV | Đẳng sâm + Bạch Linh + Bạch truật + Viễn chí + Hoàng kỳ + Toan táo nhân + Cam thảo + Long nhãn + Đương quy + Mộc hương + Đại táo | 1,25g + 1,25g + 1,8g + 1,25g + 1,25g + 1,5g + 0,5g + 1,5g + 1,25g + 0,5g + 1,5g | Gói | N3 | 12.000 | 8.000 | 96.000.000 | Uống | Cao lỏng; Gói 15ml | V5-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.410 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 15g + 20g + 30g + 30g + 30g + 20g + 40g | Chai | N3 | 5.920 | 39.000 | 230.880.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.409 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 17.100 | 24.255 | 414.760.500 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.408 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 205.000 | 5.166 | 1.059.030.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.407 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Khang Minh thanh huyết | Cao khô dược liệu: Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 145mg (tương đương 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 570.000 | 1.930 | 1.100.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.406 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà gừng TW3 | Gừng ( Rhizoma Zingiberis) | 5,5g | Chai | N3 | 1.250 | 36.750 | 45.937.500 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 ( VD-28110-17) |
726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.405 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp – HT | Cao hỗn hợp dược liệu: Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | (2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) 4,17g/15ml | Gói | N3 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.404 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.290 | 13.740.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty CP CNC Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.403 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Xoang HL | Cao khô hỗn hợp dược liệu: Ké đầu ngựa; Tân di hoa; Ngũ sắc; Tế tân; Xuyên khung ; Hoàng kỳ; Cát cánh; Sài hồ bắc; Bạc hà; Hoàng cầm; Dành dành; Phục linh; Bạch chỉ | 190 mg (tương ứng:500mg;350 mg;350 mg; 100 mg; 100 mg;100 mg; 100 mg;100 mg;50 mg; 50 mg;50 mg; 50 mg;150 mg) | Viên | N3 | 35.000 | 2.050 | 71.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.402 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viegan-B | Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g) | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 224.000 | 882 | 197.568.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.401 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ gan Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược Diệp hạ châu; Đảng sâm; Nhân trần; Bạch thược; Bạch truật; Cam thảo; Đương quy; Phục linh; Trần bì. | 700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) | Viên | N3 | 286.000 | 2.835 | 810.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.400 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch Vinaplant | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | 200mg | Viên | N1 | 183.000 | 480 | 87.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.399 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 174.000 | 502 | 87.348.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.398 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.397 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.396 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 8.200 | 1.800 | 14.760.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.395 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 9.000 | 1.400 | 12.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.394 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 38.000 | 3.500 | 133.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.393 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; Cam thảo 4g; Liên nhục 8g; Đảng sâm 8g; Phục linh 12g; Hoài sơn 8g; Ý dĩ 12g; Mạch nha 12g; Sơn tra 4g; Thần khúc 12g; Phấn hoa 4g; Cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 10.000 | 50.000 | 500.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.392 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.391 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | Mỗi 5g thuốc bột chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g. | Gói | N3 | 28.000 | 5.300 | 148.400.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.390 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu; Nhân trần; Nhọ nồi; Râu ngô; Kim ngân hoa; Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg ; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg | Ống | N3 | 70.000 | 3.500 | 245.000.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.389 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml | ống | N3 | 63.000 | 4.620 | 291.060.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.388 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Bách Bộ | 10ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 5g | 5g | Gói | N3 | 57.000 | 3.850 | 219.450.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.387 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 7.000 | 12.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 (VN-16540-13) | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.386 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
Viên | N3 | 63.000 | 2.600 | 163.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.385 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 368.000 | 845 | 310.960.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.384 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 60ml | Chai | N3 | 9.200 | 24.948 | 229.521.600 | Uống | Siro thuốc | VD-30643-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.383 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Hyđan | Bột mã tiền chế; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm); Độc hoạt; Xuyên khung; Phòng phong; Tế tân; Quế chi; Đỗ trọng; Đương quy; Tần giao; Ngưu tất | Mỗi viên chứa: 20 mg; 12 mg; 12 mg; 8 mg; 12 mg ; 6 mg; 6 mg;16 mg; 16 mg;12 mg;12 mg | Túi | N3 | 60.000 | 3.320 | 199.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24402-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.382 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 142.900 | 1.800 | 257.220.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.381 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) | 150mg+ 75mg | Gói | N3 | 22.000 | 2.800 | 61.600.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.380 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 40.000 | 5.565 | 222.600.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.379 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.371 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg148 mg315 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.370 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml | Ống | N3 | 38.000 | 4.620 | 175.560.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.369 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 3.500 | 29.400 | 102.900.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.368 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 81.500 | 588 | 47.922.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦM DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.367 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg | Viên | N3 | 161.420 | 2.045 | 330.103.900 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.366 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 130.000 | 1.680 | 218.400.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.365 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 650.200 | 2.982 | 1.938.896.400 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.364 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.363 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 0,6g; 0,8g; 1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,8g; 1,6g | Gói | N3 | 91.000 | 3.240 | 294.840.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.362 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (4g; 8g; 12g; 8g; 8g; 12g; 12g)/ 60ml | Lọ | N3 | 14.220 | 29.100 | 413.802.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.361 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh. | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.400 | 224.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.360 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sirô Viboga | Bản lam căn, Mạch nha, Liên kiều, Đan sâm, Sài hồ, Bạch thược, Chỉ thực, Nghệ, Thần khúc, Hoắc hương, Bạch mao căn, Cam thảo. | Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | Ống | N3 | 15.000 | 3.799 | 56.985.000 | Uống | Siro | TCT-00005-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.359 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hộ Thanh Can | Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy;Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng) | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 14.000 | 2.900 | 40.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.358 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hộ Thanh Can | Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy;Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng) | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 156.000 | 2.900 | 452.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.357 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 128.200 | 1.680 | 215.376.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.356 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ gan Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược Diệp hạ châu; Đảng sâm; Nhân trần; Bạch thược; Bạch truật; Cam thảo; Đương quy; Phục linh; Trần bì | 700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) | Viên | N3 | 50.000 | 2.835 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.355 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ trọng 25 mg; Cúc bất tử 50 mg; Cốt toái bổ 25 mg; Nấm sò khô 500 mg): 550 mg; | Viên | N3 | 575.000 | 2.500 | 1.437.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.354 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma; Câu đằng; Dạ giao đằng; Thạch quyết minh; Sơn chi; Hoàng cầm; Ngưu tất; Đỗ trọng; Ích mẫu; Tang ký sinh; Bạch phục linh; Hòe hoa | 0,5g, 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 209.000 | 2.100 | 438.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.353 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg | 575 mg + 358,8 mg + 358,8 mg + 207 mg |
Viên | N3 | 14.000 | 2.400 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.352 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Biolusty | Men bia ép tinh chế.(Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 686.000 | 2.500 | 1.715.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.351 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Fitôbetin-f | 290mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150mg; Ngưu tất 50mg | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 283.000 | 1.250 | 353.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.350 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo | 3g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g | Lọ | N3 | 100 | 37.000 | 3.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.349 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 125ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương Cao actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 1,25g; Sài đất 37,5g; Thương nhĩ tử 12,5g; Kim ngân cuộng 31,25g; Hạ khô thảo 6,25g | Chai | N3 | 1.800 | 26.000 | 46.800.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.348 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diacap | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Sinh địa, Mạch môn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Ngũ vị tử, Hoàng liên, Nhân sâm), Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì | 130mg (tương đương: 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 30mg, 20mg, 20mg), 200mg, 100mg, 34mg, 30mg) | Viên | N3 | 14.000 | 2.982 | 41.748.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.347 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 14.000 | 2.100 | 29.400.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.346 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại Tràng -HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 72.200 | 1.000 | 72.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.345 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. | Gói | N3 | 94.000 | 2.330 | 219.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.344 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 6.200 | 35.637 | 220.949.400 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.343 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.200 | 24.255 | 150.381.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.342 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg. | Viên | N3 | 93.400 | 2.499 | 233.406.600 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.341 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Huyết giác | Cao khô huyết giác (tương đương 2,4g Huyết giác) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27246-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.340 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 13.000 | 502 | 6.526.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.339 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: Thiên ma 330mg; Câu đằng 550mg; Dạ giao đằng 550mg; Thạch quyết minh 880mg; Sơn chi 330mg; Hoàng cầm 330mg; Ngưu tất 440mg; Đỗ trọng 330mg; Ích mẫu 440mg; Tang ký sinh 880mg; Bạch phục linh 550mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.190 | 219.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.338 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 4.000 | 5.166 | 20.664.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.337 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 27.000 | 3.035 | 81.945.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.336 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.335 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.334 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg |
Viên | N3 | 40.000 | 4.750 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.333 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 200.000 | 2.544 | 508.800.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.332 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 24.000 | 5.166 | 123.984.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.331 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 424.800 | 502 | 213.249.600 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.330 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g | Lọ | N3 | 19.600 | 34.990 | 685.804.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32817-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.329 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy,Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 15.000 | 47.500 | 712.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.328 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 82.000 | 4.190 | 343.580.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.327 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Long huyết DTH | Cao khô Huyết giác (Extractum Dracaenae siccus), tương đương Huyết giác (Lignum Dracaenae) 4g | 280mg | Viên | N3 | 296.000 | 1.658 | 490.768.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120300 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.326 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 120.000 | 5.565 | 667.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.325 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 8.600 | 54.789 | 471.185.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.324 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tuzamin | Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung. | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 344.000 | 2.050 | 705.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.323 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 4.000 | 2.544 | 10.176.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.322 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa. | 700 mg (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g;Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g;) | Viên | N3 | 199.000 | 2.040 | 405.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.321 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 64.000 | 1.450 | 92.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.320 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | chai | N3 | 8.030 | 54.000 | 433.620.000 | Uống | Cao lỏng | VD-34594-20 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.319 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp PN | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm ; Thiên niên kiện | 6000mg; 300mg. | Viên | N3 | 1.130.000 | 1.080 | 1.220.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.318 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ gan – TT | Cao đặc Actiso | 240mg | Viên | N1 | 440.000 | 490 | 215.600.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-32244-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | CTCPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.317 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kimraso | Cao đặc Kim tiền thảo, Cao đặc Râu mèo | 142,8mg + 46,6mg | Viên | N3 | 120.000 | 735 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-14991-11 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.316 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Actiso ĐDV | Cao đặc Actiso (tương đương 20g lá tươi actiso) | 200mg/10ml x 100ml | Chai | N1 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.315 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tiêu trĩ Q | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam thảo 166,7mg; Hòe hoa 443,3mg; Cỏ nhọ nồi 443,3mg; Kim ngân hoa 333,3mg; Đào nhân 266,7mg) | 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg), 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg | Viên | N3 | 5.600 | 8.300 | 46.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.314 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang Nam Dược | Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Ngũ sắc | 5g+5g+5g | Lọ 15ml | N3 | 700 | 34.000 | 23.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.313 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Quy tỳ thang | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | 60ml | Chai | N3 | 800 | 22.490 | 17.992.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.312 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân. | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 2.000 | 55.170 | 110.340.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33850-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.311 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 28.000 | 5.498 | 153.944.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.310 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | Mỗi ống 10ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Nhung hươu 0,083g; Nhân sâm 0,25g | Ống | N3 | 32.800 | 6.800 | 223.040.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.309 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.308 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.950 | 210.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.307 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 197.000 | 1.250 | 246.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.306 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 405.780 | 502 | 203.701.560 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.305 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Khang Minh thanh huyết | Cao khô dược liệu: Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 145mg (tương đương 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 21.000 | 1.930 | 40.530.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.304 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diacap | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Sinh địa, Mạch môn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Ngũ vị tử, Hoàng liên, Nhân sâm), Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì | 130mg (tương đương: 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 30mg, 20mg, 20mg), 200mg, 100mg, 34mg, 30mg) | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.303 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 64.800 | 1.490 | 96.552.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.302 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Cốt toái bổ, Nấm sò khô) 550mg | Viên | N3 | 79.000 | 2.700 | 213.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.301 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 4.160 | 47.500 | 197.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.300 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 24.700 | 35.637 | 880.233.900 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.299 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm Bảo Phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 14.000 | 3.600 | 50.400.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.298 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 60ml | Chai | N3 | 21.445 | 24.948 | 535.009.860 | Uống | Siro thuốc | VD-30643-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.297 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lapandan | Cao đặc hỗn hợp: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,6g (tương đương với: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g) | Gói | N3 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.296 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 171.400 | 2.879 | 493.460.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-33658-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.295 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 45.200 | 18.390 | 831.228.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.294 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 446.000 | 2.982 | 1.329.972.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.293 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết Thephaco | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 817.000 | 820 | 669.940.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.292 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Ống | N3 | 133.000 | 3.500 | 465.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.291 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma; Câu đằng; Dạ giao đằng; Thạch quyết minh; Sơn chi; Hoàng cầm; Ngưu tất; Đỗ trọng; Ích mẫu; Tang kư sinh; Bạch phục linh; Hòe hoa | 0,5g, 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI G̉N | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.290 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Relaxven – Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N4 | 310.000 | 2.650 | 821.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.289 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Crila | Cao khô Trinh nữ Crila (tương đương 1,25mg alcaloid toàn phần) | 250mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.480 | 626.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.288 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 200.000 | 920 | 184.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.287 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | Mỗi viên nang chứa: Diệp hạ châu 1800mg, Hoàng bá 500mg, Tam thất 1500mg, bột khô (Mộc hương 50mg, Quế nhục 50mg). | Viên | N3 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.286 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) | 250mg | Viên | N3 | 692.000 | 1.995 | 1.380.540.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.285 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Didala | Cao khô lá dâu tằm (tương đương lá dâu tằm 5g) 570mg | 570mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.499 | 87.465.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.284 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 24.255 | 97.020.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.283 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Eucalyptol | 21g | Chai | N3 | 1.600 | 54.789 | 87.662.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.282 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.450 | 217.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.281 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | MediPhylamin | Mỗi 100ml chứa Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với bèo hoa dâu 43,2g) 3g | 1,8g/60ml | Chai | N3 | 21.500 | 41.300 | 887.950.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.280 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 90.700 | 1.050 | 95.235.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.279 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 119.000 | 4.100 | 487.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.278 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 114.500 | 1.900 | 217.550.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.277 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cốt linh diệu | Mỗi 50 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thiên niên kiện 625 mg; Huyết giác 625 mg; Long não 625 mg; Địa liền 312,5 mg; Đại hồi 312,5 mg; Thương truật 312,5 mg; Quế chi 312,5 mg | 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 1.400 | 33.300 | 46.620.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.276 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Akoxdo Plus | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g |
Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0, |
Viên | N4 | 120.000 | 6.280 | 753.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.275 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 300.000 | 1.945 | 583.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.274 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 35.000 | 4.494 | 157.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.273 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 1.647.350 | 2.290 | 3.772.431.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty CP CNC Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.272 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Eucalyptol | 21g | Chai | N3 | 4.280 | 54.789 | 234.496.920 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.271 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoàn thấp khớp B/P | Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae); Ngưu tất (Radix Achyranthis bidentatae); Thổ phục linh (Rhizoma Smilacis glabrae); Lá lốt (Herba Piperis lolot) | 1,5g;1,5g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.270 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.269 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml | Chai | N2 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 371/QĐ-YHCT | 18/09/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.268 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 37,50g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 9,25g. 37,50g. 9,25g | Chai | N3 | 46.104 | 47.500 | 2.189.940.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29439-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.267 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 4,8ml chứa: 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g | Ống | N3 | 65.500 | 4.500 | 294.750.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.266 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 205.000 | 1.450 | 297.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.265 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 14.000 | 920 | 12.880.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.264 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 920.000 | 240 | 220.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.263 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Khang minh thanh huyết | Cao khô dược liệu: Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 145mg (tương đương 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 20.000 | 1.930 | 38.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.262 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 31.700 | 18.390 | 582.963.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.261 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dầu nóng mặt trời | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 2,48g; Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 0,11g | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 2,48g; Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 0,11g | Chai | N3 | 4.900 | 25.200 | 123.480.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.260 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Revmaton Danapha | Tế tân, Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng Phong, Bạch thược, Đỗ trọng, Bạch linh, Tần giao, Xuyên khung, Ngưu tất, Cam thảo, Đương quy, Thục địa, Đảng sâm, Quế nhục | Cao khô hỗn hợp 300mg tương đương với: Tế tân 160mg; Tang ký sinh 320mg; Độc hoạt 240mg; Phòng phong 240mg; Bạch thược 320mg; Đỗ trọng 320mg; Bạch linh 320mg; Tần giao 240mg; Xuyên khung 240mg; Ngưu tất 320mg; Cam thảo 80mg; Đương quy 320mg; Thục địa 320m | Viên | N3 | 126.000 | 530 | 66.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20151-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.259 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 54.500 | 1.050 | 57.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.258 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 9.600 | 1.050 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.257 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan giải độc – HT | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg ; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1g; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg | 10ml siro chứa: 600mg; 500mg; 600mg; 1g; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 35.000 | 3.000 | 105.000.000 | Uống | Siro | VD- 22760- 15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.256 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.255 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong Thấp Vương | Bột mã tiền chế; Thương truật; Hương phụ; Mộc hương; Địa liền; Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg. | Viên | N3 | 65.000 | 1.500 | 97.500.000 | Uống | Viên | VD-31792-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.254 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Chai | N3 | 21.000 | 27.000 | 567.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.095.253 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Chai 90ml | VD-25220-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.252 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Chai 90ml | 893100311300 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.251 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml Siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g. | Lọ | N3 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.250 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg + 700mg + 500mg +100mg + 1000mg | Viên | N3 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-30950-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Nguyên | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.249 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Akoxdo plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g | Viên | N3 | 0 | 5.985 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-32389-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.248 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g, 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-29530-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.247 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg, 1200mg, 240mg, 180mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-33193-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.246 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32 g, 0,33 g, 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên |
VD-27326-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.245 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32 g, 0,33 g, 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên |
893200131600 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.244 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 0 | 380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
VD-33780-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.243 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g, 0,8g, 0,3g, 0,1g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-16618-12 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.242 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.241 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 1000mg, 70mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 chai x 40 viên | VD-27649-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.240 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80 mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666 mg Tri mẫu; 666 mg Hoàng bá; 666 mg Ích mẫu; 83 mg Đào nhân; 830 mg Trạch tả; 500 mg Xích thược) 320 mg; Nhục quế 8,3 mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên |
893210123100 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.239 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80 mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666 mg Tri mẫu; 666 mg Hoàng bá; 666 mg Ích mẫu; 83 mg Đào nhân; 830 mg Trạch tả; 500 mg Xích thược) 320 mg; Nhục quế 8,3 mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên |
VD-22742-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.238 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | GasTro – Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g +1,5g +1,0g +0,7g +0,5g +0,5g +0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 15 gói x 5 g | VD-25820-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Nguyên | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.237 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg;139mg | Viên | N3 | 0 | 714 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-19911-13 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.236 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đại tràng khang | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 0 | 1.440 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-28579-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP Dược – Vật tư y tế Kon Tum | Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.235 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg | Viên | N3 | 0 | 2.179 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-24355-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.234 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10g; 0,5g | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
TCT-00066-22 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.233 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
VD-24303-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.232 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 50mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên |
VD-25463-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm và trang TBYT Vĩnh Khang | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.231 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 5 g hoàn cứng chứa bột dược lịêu sau: Độc hoạt: 0,4g; Phòng phong: 0,3g; Tang ký sinh: 0,5g; Tế tân: 0,2g; Tần giao: 0,2g: Ngưu tất: 0,3g; Đỗ trọng : 0,3g; Quế chi: 0,2g; Xuyên khung: 0,15g; Sinh địa: 0,3g; Bạch thược: 0,3g; Đương quy: 0,2g; Đả | Gói | N3 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.230 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói | N3 | 0 | 7.998 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.229 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên |
VD-34490-20 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.228 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-20536-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.227 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | (0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,3 +0,2 +0,2)g | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên |
TCT-00142-23 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH TM dược phẩm Phương Châu | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.226 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg, 972,2mg | Viên | N3 | 0 | 228 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên |
VD-23886-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.225 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
VD-21859-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.224 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg, 46,6mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên |
VD-14991-11 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.223 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg | Ống | N3 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.222 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1.8g, 0.5g, 0.05g, 0.05g, 1.5g | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
V45-H12-13 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.221 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 0 | 44.980 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15ml |
893200724424 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.220 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên mũi- xoang Rhinassin- OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 500mg, 100mg, 300mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-22955-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.219 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên mũi- xoang Rhinassin- OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg, 500mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-22955-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.218 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 0 | 44.980 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15ml |
VD-32299-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.217 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 2.280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
VD-21858-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.216 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 0 | 2.622 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 hoàn mềm x 9g | TCT-00039-21 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao; Cao đặc Đỗ trọng; Cao đặc Ngưu tất; Cao đặc Độc hoạt; Bột Phòng phong;Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo;Bột Thiên niên kiện. | 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 200 | 4.900 | 980.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 324/QĐ-TTYT | 20/08/2025 | 20/08/2026 | Tyt Tân Đoàn | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.214 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg(400mg,400mg,300mg,300mg) | Viên | N3 | 4.000 | 850 | 3.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 324/QĐ-TTYT | 20/08/2025 | 20/08/2026 | Tyt Tân Đoàn | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.213 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
VD-21649-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.212 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-31054-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.211 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | Diếp cá, Rau má | Viên | N3 | 0 | 930 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34584-20 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm và trang TBYT Vĩnh Khang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.210 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 0 | 2.820 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
TCT-00210-24 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mai Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.209 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33.33mg, 1g, 0.34g, 0.25g, 0.17g | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên |
VD-29197-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Nguyên | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.208 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
VD-29825-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.207 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso: 200mg, Cao đặc rau đắng đất: 150mg, Bột bìm bìm biếc: 16mg | Viên | N1 | 0 | 1.617 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-34325-20 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.206 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hansokgin tam thất | Tam thất | Cao đặc tam thất 120mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
VD-30995-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.205 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. | Viên | N3 | 0 | 679 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-32245-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.204 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-25099-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.203 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/ 60ml | Chai | N3 | 0 | 20.496 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-32298-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.202 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/ 60ml | Chai | N3 | 0 | 20.496 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893210125000 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.201 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 25mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-24184-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.200 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 68mg; 68mg; 68mg; 130mg; 130mg; 68mg; 68mg; 68mg. | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-18414-13 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.199 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-32551-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.198 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg, 600mg, 600mg, 150mg, 638mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-20778-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.197 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35156-21 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.196 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg, Bình | Viên | N3 | 0 | 1.340 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-17080-12 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.195 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg; 140mg; 80mg; 60mg; 40mg; 40mg; 40mg | Viên | N3 | 0 | 6.447 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
VD-32648-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.194 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg;150mg | Viên | N3 | 0 | 423 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/P VC |
893200120500 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH thiết bị y tế Ngọc Khánh | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.193 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500 mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
VD-24654-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.192 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500 mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên |
893210191825 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.191 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g | Túi | N3 | 0 | 2.510 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | VD-28361-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP tập đoàn Thiên Phúc Happylife |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.190 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,7mg, 53,4mg, 216mg, 40mg |
Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-26211-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.189 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 48g | Lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120 ml |
VD-30828-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.188 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 48g | Lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120 ml |
893200127900 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.187 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.186 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên |
VD-23887-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.185 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3 | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.184 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | tính theo Strychnin) 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-19913-13 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.183 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1g | VD-31246-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.182 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
VD-22473-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.181 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 800mg 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg. | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-31441-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.180 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 1.000 | 850 | 850.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 231/QĐ-YTKT | 29/08/2025 | 09/08/2025 | Tyt Chư Hreng | Công ty Cổ phần Dược-Vật tư y tế Kon Tum | Nhà sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.179 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
VD-32645-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.178 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00231-24 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.177 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
VD-22168-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.176 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 696 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
TCT-00088-22 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.175 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | Hoạt thạch 4,3g; cam thảo 0,7g | Gói | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5 gam |
VD-26546-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Dược và VTYT Bình Thuận | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.174 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
VD-22167-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.173 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
VD-24473-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.172 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-28954-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.171 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên |
VD-19790-13 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.170 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP Tân Vỹ An | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.169 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 0 | 37.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.168 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP thương mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.167 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 4g; 8g; 12g; 8g; 8g; 12g; 12g | Lọ | N3 | 0 | 28.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml |
V332-H12-13 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.166 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-31249-18 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.165 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Cốm trà | Hộp 10 túi x 3g | VD-25081-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.164 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Cốm trà | Hộp 10 túi x 3g | 893200041824 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.163 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g, 2,5g, 1g, 1g, 1,5g, 1,5g, 0,5g, 2,5g)/50ml | Chai | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 50ml | VD-32860-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.162 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g, 2,5g, 1g, 1g, 1,5g, 1,5g, 0,5g, 2,5g)/50ml | Chai | N3 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 50ml | 893100849624 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.161 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,6g, 3g, 1,2g, 1,2g, 1,8g, 1,8g, 0,6g, 3g)/60ml | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 60ml | VD-32860-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.160 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,6g, 3g, 1,2g, 1,2g, 1,8g, 1,8g, 0,6g, 3g)/60ml | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 60ml | 893100849624 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.159 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xóa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.158 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g; 5g; 5g; 3g; 3g; 2g; 2g; 0,2g | Bình | N3 | 0 | 29.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 bình xịt x 20ml | V51-H12-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.157 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.156 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống | N3 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.155 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Sơn thù 200mg; Bạch thược 200mg; Đương quy: 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Trạch tả 200mg; Thục địa 50mg) 230mg; Thạch quyết minh: 20 | Viên | N3 | 0 | 740 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-31663-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.154 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. |
VD-33177-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.153 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1g ; 0,5g ; 0,5g ; 0,37g ; 0,37g ; 0,37g | Gói | N3 | 0 | 2.866 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-32553-19 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.152 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
TCT-00153-23 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.151 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 100g; 31,25mg; 25mg. | Lọ | N3 | 0 | 20.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.150 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.149 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g, 1,50g, 0,80g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,30g, 0,30g | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.148 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-20533-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.147 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược 53,40mg; Bạch thược (Radix Pa | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.146 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g, 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.145 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.144 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 255mg, 127,5mg, 127,5mg, 63,75mg, 127,5mg | Viên | N3 | 0 | 651 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.143 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.142 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.141 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.140 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-31441-19 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.139 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-18103-12 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.138 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g, 3g, 1,2g, 1,2g, 1,8g, 1,8g, 0,6g, 3g/60ml (Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cin | Chai | N3 | 0 | 19.950 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893100849624 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.137 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Chai, lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài |
Hộp 1 chai 50ml | VD-21803-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.136 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml | Chai, lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài |
Hộp 1 chai 50ml | 893110307200 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.135 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N3 | 100 | 2.000 | 200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 231/QĐ-YTKT | 29/08/2025 | 09/08/2025 | Tyt Chư Hreng | Công ty Cổ phần Dược-Vật tư y tế Kon Tum | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.134 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.133 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 27.770 | 0 | Uống | Siro thuốc | Lọ 125ml | TCT-00251-25 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.132 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | VD-28621-17 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.131 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.130 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Sao Mai | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp dược liệu 297,5mg (tương đương với Hồng hoa 140mg; Đương quy 342,5mg; Sinh địa 187,5mg; Sài hồ 140mg; Cam thảo 187,5mg; Xích thược 187,5mg; Xuyên khung 342,5mg; Chỉ xác 140mg; Ngưu tất 187,5mg); Cao khô lá Bạch quả 7,5mg (tương đương với | Viên | N3 | 0 | 2.389 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00061-22 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.129 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.128 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.127 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp1 chai x 50ml | VD-32860-19 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.126 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.125 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ: Hồng hoa 1,2g; Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g | Chai | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.124 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g. | Ống | N3 | 0 | 6.650 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15ml | VD-21452-14 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.123 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 0 | 2.690 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-24470-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP Dược – Vật tư y tế Kon Tum | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.122 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
VD-25954-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.121 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 75,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.309 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g |
VD-22494-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.120 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16.2g; 1.8g; 2.79g; 1.8g; 1.8g; 2.7g; 1.8g; 0.9g; 1.8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | VD-25224-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.119 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16.2g; 1.8g; 2.79g; 1.8g; 1.8g; 2.7g; 1.8g; 0.9g; 1.8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | 893110311500 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.118 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16.2g, 1.8g, 2.79g, 1.8g, 1.8g, 2.7g, 1.8g, 0.9g, 1.8g, 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 25.000 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | VD-24238-16 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.117 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16.2g, 1.8g, 2.79g, 1.8g, 1.8g, 2.7g, 1.8g, 0.9g, 1.8g, 18mg)/90ml | Chai | N3 | 0 | 25.000 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | 893110311600 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.116 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | (20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0,044g)/200ml | Chai | N3 | 0 | 33.390 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.115 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 20.700 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Tyt Vĩnh Hảo | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.114 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg;350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg;50mg; 50mg;50mg;50mg; |
Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-35160-21 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.113 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 500mg, 100mg, 300mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.112 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.111 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g)/20ml | Chai | N3 | 0 | 36.700 | 0 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.110 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 248mg + 100mg + 100mg + 52mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-21494-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.109 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang Minh lục vị nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg; 90mg; 120mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.108 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.107 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.106 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.105 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bát trân hoàn OPC | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 48mg, 48mg, 48mg, 48mg, 48mg, 48mg, 48mg, 24mg | Viên | N3 | 0 | 306 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-23613-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.104 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.103 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.102 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g//90ml (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.101 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.100 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-25954-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.099 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai | N3 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 220 ml | VD-27574-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.098 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g//90ml (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.097 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g, 3g, 1,2g, 1,2g, 1,8g, 1,8g, 0,6g, 3g/60ml (Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cin | Chai | N3 | 0 | 19.950 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | VD-32860-19 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.096 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g | Chai | N3 | 0 | 40.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai | VD-23928-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.095 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.094 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-21488-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.093 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 130mg, 80mg, 80mg, 80mg, 50mg, 80mg, 80mg, 250mg, 200mg, 150mg, 130mg, 130mg, 130mg, 50mg, 100mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-26701-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.092 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g, 0,4g | Gói | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 túi x 5 gam | VD-26060-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.091 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1,10g, 1,10g, 1,10g, 1,10g, 0,80g, 0,47g, 0,47g, 0,47g, 0,47g, 0,47g, 0,35g, 0,35g. | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.090 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Gói | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | VD-34029-20 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.089 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.088 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg, 46,6mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.087 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.086 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.085 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1,50g, 1,50g, 1,50g, 1,15g, 1,15g, 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.084 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.083 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg. | Viên | N3 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.082 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.081 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg ; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.080 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.079 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.078 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-20536-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.077 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.076 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.075 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.074 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.073 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.072 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 0 | 1.740 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.071 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.070 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.069 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg, 130mg, 130mg, 130mg,, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg, 130 mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg |
Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-18414-13 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.068 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg, Bình vôi 1200mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17080-12 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.067 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg, 600mg, 600mg, 150mg, 638mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.066 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.065 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg, 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-28155-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.064 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 chai x 40 viên | VD-27649-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.063 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.062 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai 100ml | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hội Hoan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.061 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dạng ngoài | Hộp 1 chai x 50ml | 893100849624 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hội Hoan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.060 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hội Hoan | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.059 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 67.350 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hội Hoan | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.058 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp1 chai x 50ml | 893100849624 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.057 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.056 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.055 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 818 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hóa | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.054 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.053 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hóa | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.052 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.051 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.050 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.095.049 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn cứng | VD-24402-16 | 172/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
